1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Sách 600 - LC - Unit 4

8 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 799,85 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Câu hỏi là về thời gian nhưng câu A lại nói về địa điểm là căn phòng và câu C là một lời tán dương nên câu B là đáp án đúng.. Câu B và C đều không phải là câu trả lời cho câu hỏi “where”

Trang 1

TOEIC 600+

LC - Unit 4

1 When

Yesterday: hôm qua

last year: năm ngoái

three weeks ago: ba tuần trước

a couple of days ago: một vài ngày trước

since last spring: từ mùa xuân trước

in the past: trong quá khứ

the day before yesterday: hôm trước nữa

these days: dạo này

right now: ngay bây giờ

currently: gần đây

almost every day: gần như mỗi ngày

on a weekly basis: đều đặn hàng tuần sometimes (occasionaily): đôi khi quite recently: gần đây

this afternoon: chiều nay

in ten minutes: trong mười phút nữa not until next Monday: trước thứ hai tuần sau

by the end of the week: trước cuối tuần later today: sau hôm nay

within a week: trong một tuần sometime next month: khi nào đó tháng sau

1 When's your appointment?

A Room 310

B Friday

C That's a good point

1 Cuộc hẹn của bạn là khi nào?

A Phòng 310

B Thứ sáu

C Đó là một ý hay

Câu hỏi là về thời gian nhưng câu A lại nói về địa điểm là căn phòng và câu C là một lời tán dương nên

câu B là đáp án đúng

2 When did you join the company?

A Yes, I'm enjoying it here

C The Strauss Company

2 Bạn tham gia công ty khi nào?

A Vâng, tôi đang tận hưởng nó ở đây

B Ba năm trước

C Công ty Strauss

Câu hỏi là về thời điểm trong quá khứ, nhưng câu A lại nói về cảm nghĩa của bản thân và câu C có thể nói về nơi đang làm việc “join” phát âm tương đối giống “enjoying” và “company” là từ đánh lừa Câu B là đáp án đúng

3 When will the tour begin?

A A history museum

B He's a tour guide

3 Khi nào thì chuyến tham quan bắt đầu?

A Một bảo tàng lịch sử

B Anh ấy là một hướng dẫn viên du lịch

C Trong khoảng mười lăm phút nữa

Câu hỏi là về thời điểm bắt đầu chuyến đi nhưng câu A lại nói về 1 địa điểm và câu B là về nghề nghiệp (tour là

từ có trong câu hỏi) Câu C là đáp án đúng khi nói về thời gian

Trang 2

4 When does the grocery store close?

A He bought fruit

B Close the door, please,

4 Khi nào cửa hàng tạp hóa đóng cửa?

A Anh mua trái cây

B Đóng cửa lại, làm ơn,

C Sớm thôi Tôi nghĩ vậy

Câu A nói về hành động và câu B dùng từ “close” có trong câu hỏi để “bẫy” Câu C là đáp án đúng, vì “soon – sớm thôi” mang nghĩa thời gian để trả lời cho câu hỏi

2 Where

in the conference room: trong phòng họp

on the third floor: trên tầng ba

in the auditorium: trong thính phòng

down the street: trên phố

at the west terminal: ở cổng hướng tây

on the next corner: ở ngã rẽ tiếp theo

downstairs / upstairs: dưới lầu / trên lầu

right across the hall: bên kia sảnh

behind the building: phía sau tòa nhà

in front of the store: trước cửa hàng

right over there: ngay bên kia

to the right[left]: bên phải [trái]

in the filing cabinet: trong tủ tài liệu somewhere in the north: đâu đó ở hướng Bắc warehouse: nhà kho

auditorium: thính phòng headquarters: trụ sở main office: văn phòng chính art exhibition: triển lãm tranh conference: hội thảo

press conference: họp bá

1 Where is the nearest bank?

A Sit here

B To deposit a check

C On the next corner

1 Ngân hàng gần nhất ở đâu?

A Ngồi đây

B Để gửi séc

C Ở ngã rẽ tiếp theo

Câu hỏi là về địa điểm của ngân hàng nhưng câu A lại là câu mệnh lệnh ngồi xuống, câu B là chỉ mục đích với

“deposit a check” liên quan đến ngân hàng để đánh lạc hướng Câu C là đáp án đúng khi nói về vị trí

2 Where can I get a pencil?

A From the supply cabinet

B It's in ink

C Twenty-five cents each

2 Tôi có thể lấy bút chì ở đâu?

A.Trong tủ đồ

B Nó bằng mực

C Hai mươi lăm xu mỗi cái

Câu hỏi là về nơi lấy bút chì nhưng câu B là mô tả vật liệu và câu C nói về giá cả Câu A là đáp án đúng

3 Where's the lecture being held?

B B They're all on my desk

C C.On management strategies

3 Bài giảng được tổ chức ở đâu?

A Trong khán phòng

B Tất cả đều ở trên bàn của tôi

C Về chiến lược quản lý

Trang 3

Câu hỏi về nơi tổ chức bài giảng nhưng có vẻ như câu B nói về sự vật khách vì bài giảng không thể ở trên bàn Câu C nói về nội dung chủ đề nên không chọn Câu A là đáp án đúng

4 Where's the library branch going to be built?

A It hasn't been decided yet

B The bill's been sent

C Much larger than the old one

4 Chi nhánh thư viện sẽ được xây dựng ở đâu?

A Điều đó chưa được quyết định

B Hóa đơn đã được gửi

C Lớn hơn nhiều so với cái cũ

Câu B nói về “bill – hóa đơn” hoàn toàn không trả lời cho câu hỏi “where” Câu C nói về kích thước Chỉ có câu

A với chủ ngữ “it” là thay cho “where the library branch is going to be built” nên đây là đáp án đúng

1 When does the plane to Seoul leave?

A No, I've never been

B It's an hour behind schedule

C From Gate 52 I think

1 Khi nào máy bay đến Seoul cất cánh?

A Không, tôi chưa bao giờ

B Một giờ sau lịch trình

C Từ cổng 52 Tôi nghĩ

Câu hỏi là “when” nhưng câu A trả lời cho “have you ever been to…” và C là trả lời cho “where” Câu B là đáp

án đúng

2 Where's the nearest supermarket?

A He asked about marketing

C No, there isn't

2 Siêu thị gần nhất ở đâu?

A Anh ấy hỏi về tiếp thị

B Ngay dưới phố

C Không, không có

Câu A trả lời cho câu hỏi “what” (marketing và market) và C trả lời cho câu hỏi “yes/no” nên không đúng Câu

B nói về phương hướng trả lời cho “where” nên chọn

3 When were those reports written?

A Before lunch yesterday

B I taped the speech

C Her report is too long

3 Những báo cáo đó được viết khi nào?

A Trước bữa trưa hôm qua

B Tôi ghi âm bài phát biểu

C Báo cáo của cô ấy quá dài

Câu B không trả lời cho câu hỏi “when” và câu C đánh lạc hướng bằng “report” Câu A trả lời về thời điểm nên

là đáp án đúng

4 Where can I make a copy?

A The machine is broken

B A dollar per cup

C Sorry, I can't

4 Tôi có thể in bản sao ở đâu?

A Máy bị hỏng rồi

B Một đô la mỗi cốc

C Xin lỗi, tôi không thể

Xét về nghĩa cả 3 câu đều không trả lời cho “where” Nhưng ta có thể hiểu là người này hỏi “where is the photocopier” nên câu A là đáp án đúng Ngoài ra, câu B và C đều không liên quan đến chủ đề câu hỏi mà lại nói

về giá cả (B) và từ chối (C)

5 When will the manager's seminar be held?

A During second week of July

B The conference room, downstairs

5 Khi nào hội thảo nhà quản lý sẽ được tổ chức?

A Trong tuần thứ hai của tháng Bảy

B Phòng hội nghị, tầng dưới

Trang 4

C Yes, it's being organized now C Có, nó đang được tổ chức ngay bây giờ

Câu B trả lời cho câu hởi “where” còn C trả lời cho câu hỏi “yes/no” nên không chọn Câu A trả lời về thời gian

“…July” nên là đáp án đúng

1 When do you start working in the morning?

A Yes, I do

B At eight o’clock

C She just started

1 Khi nào bạn bắt đầu làm việc vào buổi sáng?

A Vâng, tôi có làm

B Vào lúc tám giờ

C Cô ấy chỉ mới bắt đầu Câu A không chọn vì trả lời cho câu hỏi “yes/no” Câu C đánh lừa bằng từ “started” nhưng câu hỏi ở thì hiện tại

và chủ ngữ là “you” không phải “she” Câu B trả lời cho “when” nên là đáp án đúng

2 Where's the manager's office?

A Right across the hall

B Turn it off when you leave

C I can manage

2 Văn phòng quản lý ở đâu?

A Ngay bên kia hội trường

B Tắt nó khi bạn rời đi

C Tôi có thể quản lý

Câu B và C đều không phải là câu trả lời cho câu hỏi “where”, chỉ có câu A đưa ra vị trí văn phòng nên là đáp

án đúng

3 When does Mr Cho want to pick up his cake?

A I'll carry it to the car for you

B He said he'd be in around three o'clock

C For his colleagues

3 Khi nào ông Cho muốn đến lấy bánh của mình?

A Tôi sẽ mang nó đến xe cho bạn

B Ông ấy nói sẽ đến vào khoảng ba giờ

C Dành cho đồng nghiệp của ông ấy

Câu A là câu đề nghị (offering) còn câu C trả lời cho câu hỏi “for who” nên không chọn Câu B trả lời cho câu

hỏi “when” với cụm “in around three o'clock” nên là đáp án đúng

4 Where can I attend an evening course?

A Yes, attendance is required

B It's a four-course meal

C The university has some night classes

4 Tôi có thể tham gia khóa học buổi tối ở đâu?

A Có, tham dự là bắt buộc

B Đó là một bữa ăn bốn món

C Trường đại học có một số lớp học ban đêm

Câu A trả lời cho câu hỏi “yes/no”, còn câu B nói về bữa ăn (couse) là đồng tự khác nghĩa với “course – khóa học” Câu C là đáp án đúng với “night classes” tương đồng với “evening course”

5 When is the race supposed to start?

A The ticket cost ten dollars

B In ten minutes

C We've just run out

5 Khi nào thì cuộc đua bắt đầu?

A Vé có giá mười đô la

B Trong mười phút nữa

C Chúng tôi vừa hết

Câu A trả lời cho câu hỏi “how much” và câu C “bẫy” bằng cụm “run out” là “hết” chứ không có nghĩa là “chạy” tương đồng với “race” Câu B trả lời cho “when” nên là đáp án đúng

Trang 5

6 Where should I meet you at the theater?

A In front of the box office

B It got great reviews

C The show starts at eight o'clock

6 Tôi nên gặp bạn ở đâu của nhà hát?

A Trước phòng vé

B Nó nhận được đánh giá tuyệt vời

C Chương trình bắt đầu lúc tám giờ

Câu B trả lời cho câu hỏi “how” và C cho câu hỏi “when” Chỉ có câu A trả lời về nơi chốn “where” nên là đáp

án đúng

7 When will the renovations be done?

A They haven't given us a date

B A new heating system

C Through the side entrance

7 Khi nào việc sửa chữa xong xuôi?

A Họ không nói cho ta thời gian

B Một hệ thống sưởi ấm mới

C Qua cổng phụ

Câu B trả lời cho câu hỏi “what” và câu C cho câu hỏi “where” Chỉ có câu A có ý là không biết thời gian cụ thể nhưng vẫn trả lời cho câu hỏi “when”

8 Where is the supermarket?

A Every night until nine

B About three or four dollars

C Down the street from my office

8 Siêu thị ở đâu?

A Mỗi đêm đến chín giờ

B Khoảng ba hoặc bốn đô la

C Dọc xuống phố từ văn phòng của tôi

Câu A trả lời cho câu hỏi “when” và câu B trả lời cho dạng câu “how much does it cost” Chỉ có câu C đưa ra thông tin về địa điểm phương hướng trả lời cho “where”

9 When can I get the results of my physical?

A Twenty dollars, I think

B Within a week

C Yes, you can

9 Khi nào tôi có thể nhận được kết quả về sức khỏe của mình?

A Hai mươi đô la, tôi nghĩ vậy

B Trong vòng một tuần

C ừ, bạn có thể Câu A trả lời cho dạng câu hỏi “how much” và câu C cho câu hỏi “yes/no” Câu B nói về thời gian (when) nên

là đáp án đúng

10 Where'd you park your car?

A The park is beautiful

B Almost every day

C Behind the bank

10 Bạn đỗ xe ở đâu?

A Công viên rất đẹp

B Hầu như mỗi ngày

C Phía sau ngân hàng

Câu A trả lời cho câu hỏi “how” và câu B cho câu hỏi “how often” nên chỉ có câu C là đáp án đúng vì trả lời về địa điểm vị trí

11 When should we discuss the sales figure?

A I’ve never shopped there before

B What time are you available?

C It was a productive discussion

11 Khi nào chúng ta nên thảo luận về thông số doanh thu?

A Tôi không bao giờ mua sắm ở đó trước đây

B Mấy giờ thì bạn rảnh?

C Đó là một cuộc thảo luận hiệu quả

Câu A nói về việc mua sắm trong khi nội dung câu hỏi về thông số doanh thu (sales figure).Câu C trả lời cho câu hỏi “how” Câu B là đáp án đúng vì trả lời gián tiếp cho “when” bằng một câu hỏi khác

Trang 6

12 Where can I buy a train ticket?

A Over at that window

B It's going to Prague

C About 23 euros

12 Tôi có thể mua vé tàu ở đâu?

A Ở cửa sổ đó

B Nó sẽ đến Prague

C Khoảng 23 euro

Câu B mặc dù trả lời cho câu hỏi dạng “where” nhưng là “where is it going to” nên không chọn Câu C trả lời cho câu hỏi “how much” Câu A là đáp án đúng vì “window” là cách nói khác của nơi bán vé (chỗ bán vé thường bán qua cửa sổ)

13 When will you start interviewing job candidates?

A In the newspaper

B Sometime next month

C It was a thorough review

13 Khi nào bạn sẽ bắt đầu phỏng vấn ứng viên?

A Trên báo

B Khi nào đó vào tháng tới

C Đó là một đánh giá kỹ lưỡng

Câu B là đáp án đúng vì là lựa chọn duy nhất trả lời cho câu hỏi “when” Câu A trả lời cho “where” và câu C trả lời “how was it” nên bị loại Ngoài ra, câu C là câu “bẫy” vì có thể nhầm lẫn giữa “interview” và “review”

14 Where will the training session be held?

A I'll check the e-mail Erika sent us

B Safety procedures

C Because of a schedule change

14 Buổi tập sẽ được tổ chức ở đâu?

A Tôi sẽ kiểm tra e-mail Erika gửi cho chúng ta

B Quy trình an toàn

C Vì thay đổi lịch trình

Câu B trả lời cho câu hỏi “what” và hoàn toàn không liên quan đến câu hỏi đưa ra Câu C trả lời cho câu hỏi

“why” Câu A dường như không trả lời nhưng đây là câu trả lời gián tiếp và ta có thể hiểu là người trả lời không biết và cần kiểm tra lại

15 When will you be giving the presentation at the

conference?

A I'm not sure yet

B What a pleasant surprise

C It's in London

15 Khi nào bạn sẽ thuyết trình tại hội nghị?

A Tôi chưa chắc nữa

B Thật là một bất ngờ thú vị

C Nó ở Luân Đôn

Câu B là câu cảm thán và dùng trong trường hợp như bị bất ngờ, nhưng nội dung hoàn toàn không liên hệ với câu hỏi Câu C trả lời cho “where” Câu A là đáp án đúng, và ta có thể hiểu là người trả lời không biết thời gian

cụ thể

16 Where was Mr Wagner yesterday?

A The whole department

B No, that's tomorrow

16 Ông Wagner đã ở đâu hôm qua?

A Toàn bộ bộ phận

B Không, đó là ngày mai

C Đi với một khách hàng

Câu A không nói về một địa điểm mà về một phạm vi hơn nên không phù hợp Câu B trả lời cho câu hỏi “yes/no” nên không chọn Câu C không trả lời trực tiếp nhưng cũng đưa ra thông tin là ông Wagner đã đi với khách hàng

và nơi ông ấy ở là nơi ông ấy gặp khách hàng

Trang 7

17 When are you going to finish the report?

A I saw it on the news

B Later today

C Yes, all last week

17 Khi nào bạn sẽ hoàn thành báo cáo?

A Tôi thấy nó trên tin tức

B Sau ngày hôm nay

C Có, cả tuần trước

Câu A trả lời cho câu hỏi “where” còn câu C trả lời cho câu hỏi “yes/no” nên không chọn Câu B là đáp án đúng

vì đưa ra thời gian cho câu hỏi “when”

18 Where can I mail this letter?

A I don't have an envelope

B At the post office down the street

C No, not right now

18 Tôi có thể gửi thư này ở đâu?

A Tôi không có phong bì

B Ở bưu điện dưới phố

C Không, không phải bây giờ Câu C trả lời cho câu hỏi “yes/no” nên không chọn Câu A có nội dung không trả lời cho câu hỏi “where” Câu

B là câu duy nhất đưa ra thông tin về vị trí của bưu điện – nơi gửi thư

19 When's the next meeting at the town hall?

A At the end of the hall

B The last Wednesday of the month

C The park improvement plan

19 Cuộc họp tiếp theo tại tòa thị chính là ở đâu?

A Ở cuối hội trường

B Ngày thứ tư cuối cùng của tháng

C Kế hoạch cải tạo công viên

Câu A trả lời cho câu hỏi “where” còn câu C trả lời cho câu hỏi “what” và không liên quan đến nội dung được hỏi Chỉ có câu B đưa ra thời gian họp (when)

20 Where do you get your hair cut?

A.At a place on High Street

B.Around forty dollars

C.Here, it's for you

20 Bạn cắt tóc ở đâu vậy?

A Tại một địa điểm trên High Street

B Khoảng bốn mươi đô la

C Đây, nó dành cho bạn

Câu B trả lời cho câu hỏi “how much” còn câu C là lời mời có nội dung không liên quan đến câu hỏi Chỉ có câu

A đưa thông tin về nơi chốn để trả lời cho “where”

21 When should we expect to receive payment?

A Because of the price

B With a credit card

C By the end of the week

21 Khi nào chúng ta nên nhận thanh toán?

A Vì giá cả

B Với thẻ tín dụng

C Trước cuối tuần

Câu A trả lời cho câu hỏi dạng “why” và câu B trả lời cho câu hỏi dạng “how” Chỉ có câu C trả lời về

thời gian cho câu hỏi “when” nên đây là đáp án đúng

22 Where can I catch a bus to Rome?

A Yes, I caught it

B At the west terminal

C Fifteen dollars, please

22 Tôi có thể bắt xe buýt đến Rome ở đâu?

A Vâng, tôi đã bắt được nó

B Ở bến phía tây

C Mười lăm đô la ạ

Câu A trả lời cho câu hỏi “yes/no” và câu C cho dạng câu hỏi “how much” Câu B là đáp án đúng vì nói về địa điểm (cổng phía tây)

Trang 8

23 When should I have this paperwork ready?

C A billing form

23 Khi nào tôi nên chuẩn bị xong giấy tờ này?

A Càng sớm càng tốt

B Tại cửa hàng in

C Đơn thanh toán

Câu B trả lời cho câu hỏi “where” trong khi câu C trả lời cho câu hỏi “what” không liên hệ với nội dung câu hỏi Chỉ có câu A đưa ra câu trả lời gián tiếp về thời gian, nên ta có thể hiểu là chuẩn bị giấy tờ càng sớm càng tốt

24 Where can I get a copy of the weekly newsletter?

A Every other week

B I read that, too

C On our Web site

24 Tôi có thể lấy một bản của bản tin hàng tuần ở đâu?

A Mỗi tuần

B Tôi cũng đọc nó

C Trên trang web của chúng tôi

Câu A nói về thời gian nên trả lời cho câu hỏi “when”, còn câu B hoàn toàn không liên quan đến câu hỏi chỉ có

từ “read” làm “bẫy” để đánh lạc hướng khi ta liên tưởng đến việc đọc và bản tin Câu C là đáp án đúng vì cho thông tin về nơi có thể tìm thấy bản tin

25 When do you think we’ll hear if we've won the

Jones account?

A I lost my accounting manual

B One of our biggest clients

C Ms Watson might already know

25 Khi nào bạn nghĩ chúng ta sẽ biết nếu giành được tài khoản Jones?

A Tôi bị mất sổ tay kế toán

B Một trong những khách hàng lớn nhất của chúng ta

C Cô Watson có thể đã biết

Câu A có thể là trả lời cho câu hỏi “what happened” còn câu B trả lời cho câu hỏi “who”, tức cả hai đều không nói về thời gian Tuy nhiên, câu C không trả lời cho câu hỏi “when” mà gián tiếp nói rằng là không biết nhưng

có một người khác biết về thông tin đó

Ngày đăng: 23/11/2021, 07:57

w