Khả năng thanh khoản Tỷ số thanh toán hiện hành Current ratio Cho biết khả năng của một công ty trong việc dùng các tài sản ngắn hạn như tiền mặt, hàng tồn kho hay các khoản phải thu để
Trang 1Chỉ số Tài chính
1 Khả năng thanh khoản
Tỷ số thanh toán hiện hành (Current ratio)
Cho biết khả năng của một công ty trong việc dùng các tài sản ngắn hạn như tiền mặt, hàng tồn kho hay các khoản phải thu để chi trả cho các khoản
nợ ngắn hạn của mình
Tỷ số này càng cao chứng tỏ công ty càng có nhiều khả năng sẽ hoàn trả được hết các khoản nợ
Tỷ số thanh toán hiện hành nhỏ hơn 1 cho thấy công ty đang ở trong tình trạng tài chính tiêu cực, có khả năng không trả được các khoản nợ khi đáo hạn
💡 Tỷ số thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
Tỷ số thanh toán nhanh (Quick ratio)
Tỷ số thanh toán nhanh cho biết liệu công ty có đủ các tài sản ngắn hạn để trả cho các khoản nợ ngắn hạn mà không cần phải bán hàng tồn kho hay
Trang 2Tỷ số này phản ánh chính xác hơn tỷ số thanh toán hiện hành.
Một công ty có tỷ số thanh toán nhanh nhỏ hơn 1 sẽ khó có khả năng hoàn trả các khoản nợ ngắn hạn và phải được xem xét cẩn thận
💡 Tỷ số thanh toán nhanh = (Tiền và các khoản tương đương tiền + các
khoản phải thu + các khoản đầu tư ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn
Tỷ số thanh toán tiền mặt (Cash Ratio)
Tỷ số thanh toán tiền mặt cho biết một công ty có thể trả được các khoản nợ của mình nhanh đến đâu, vì tiền và các khoản tương đương tiền là những tài sản có tính thanh khoản cao nhất
💡 Tỷ số thanh toán tiền mặt = Các khoản tiền và tương đương tiền / Nợ
ngắn hạn
Khả năng thanh toán lãi vay
Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay cho biết khả năng đảm bảo chi trả Lãi vay của doanh nghiệp Đồng thời chỉ tiêu tài chính này cũng chỉ ra khả năng tài chính mà doanh nghiệp tạo ra để trang trải cho chi phí vay vốn trong sản xuất kinh doanh
Tỉ lệ khả năng thanh toán lãi vay là tỉ lệ nợ và tỉ suất sinh lời được sử dụng
để xác định khả năng mà một công ty có thể trả lãi cho khoản nợ tồn đọng của mình
Tỉ lệ khả năng thanh toán lãi vay có thể được tính bằng cách chia thu nhập của công ty trước lãi suất và thuế (Earnings before interest and taxes – EBIT) trong một khoảng thời gian nhất định cho các khoản thanh toán lãi của công ty đáo hạn trong cùng thời gian
💡 Khả năng thanh toán lãi vay = EBIT / Lãi vay
2 Khả năng hoạt động
Trang 3Hệ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory turnover)
Hệ số vòng quay hàng tồn kho càng cao càng cho thấy doanh nghiệp bán hàng nhanh và hàng tồn kho không bị ứ đọng nhiều Có nghĩa là doanh nghiệp sẽ ít rủi ro hơn nếu khoản mục hàng tồn kho trong báo cáo tài chính
có giá trị giảm qua các năm
Tuy nhiên, hệ số này quá cao cũng không tốt, vì như vậy có nghĩa là lượng hàng dự trữ trong kho không nhiều, nếu nhu cầu thị trường tăng đột ngột thì rất có khả năng doanh nghiệp bị mất khách hàng và bị đối thủ cạnh tranh giành thị phần Hơn nữa, dự trữ nguyên liệu vật liệu đầu vào cho các khâu sản xuất không đủ có thể khiến dây chuyền sản xuất bị ngưng trệ
💡 Hệ số quay vòng hàng tồn kho = Doanh thu / Số dư hàng tồn kho cuối kì
<hoặc> = [Giá vốn hàng bán / Trung bình hàng tồn kho trong kì]
Hệ số vòng quay các khoản phải thu (Receivable turnover)
Vòng quay khoản phải thu phản ánh khả năng quản lý các khoản công nợ phải thu của công ty và khả năng thu hồi vốn trên các khoản công nợ đó
Chỉ số vòng quay phải thu lớn cho thấy khả năng thu hồi công nợ từ các khách hàng là tốt, và cho thấy công ty có những đối tác làm ăn chất lượng,
có khả năng trả nợ nhanh chóng Tuy nhiên, chỉ số cao cũng phản ánh chính sách bán hàng quá chặt chẽ, có thể gây ảnh hưởng xấu tới doanh số
Chỉ số vòng quay phải thu thấp cho thấy khả năng thu hồi tiền từ khách hàng khá kém, chính sách bán hàng lỏng lẻo, hoặc đối tác của công ty đang gặp khó khăn về tài chính
💡 Vòng quay các khoản phải thu = Doanh thu / Bình quân các khoản phải
thu
Hệ số vòng quay các khoản phải trả (Payable turnover)
Chỉ số vòng quay các khoản phải trả phản ánh khả năng chiếm dụng vốn của doanh nghiệp đối với nhà cung cấp Chỉ số vòng quay các khoản phải trả quá thấp có thể ảnh hưởng không tốt đến xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp
Trang 4Chỉ số vòng quay các khoản phải trả năm nay nhỏ hơn năm trước chứng tỏ doanh nghiệp chiếm dụng vốn và thanh toán chậm hơn năm trước Ngược lại, nếu Chỉ số Vòng quay các khoản phải trả năm nay lớn hơn năm trước chứng tỏ doanh nghiệp chiếm dụng vốn và thanh toán nhanh hơn năm trước
Nếu chỉ số Vòng quay các khoản phải trả quá nhỏ (các khoản phải trả lớn),
sẽ tiềm ẩn rủi ro về khả năng thanh khoản Tuy nhiên, cũng cần lưu ý việc chiếm dụng khoản vốn này có thể sẽ giúp doanh nghiệp giảm được chi phí
về vốn, đồng thời thể hiện uy tín về quan hệ thanh toán đối với nhà cung cấp và chất lượng sản phẩm đối với khách hàng
💡 Vòng quay các khoản phải trả = Doanh số mua hàng thường niên / Bình
quân các khoản phải trả
Hệ số vòng quay tài sản cố định (Fixed asset turnover)
Chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng Tài sản cố định(TSCĐ) của doanh nghiệp, cho thấy 1 đồng TSCĐ tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh sẽ tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu
Chỉ số này càng cao cho thấy hiệu quả sử dụng TSCĐ của doanh nghiệp càng cao và ngược lại
TSCĐ trong công thức là số bình quân, tức lấy tổng số dư đầu kỳ cộng với
số dư cuối kỳ sau đó chia 2
💡 Vòng quay Tài sản cố định = Doanh thu thuần/Tài sản cố định bình quân
Hệ số vòng quay tổng tài sản (Asset Turnover Ratio)
Hệ số vòng quay tổng tài sản dùng để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng tài sản của công ty Thông qua hệ số này chúng ta có thể biết được với mỗi một đồng tài sản có bao nhiêu đồng doanh thu được tạo ra
Hệ số vòng quay tổng tài sản càng cao đồng nghĩa với việc sử dụng tài sản của công ty vào các hoạt động sản xuất kinh doanh càng hiệu quả
Tuy nhiên muốn có kết luận chính xác về mức độ hiệu quả của việc sử dụng tài sản của một công ty chúng ta cần so sánh hệ số vòng quay tài sản của
Trang 5công ty đó với hệ số vòng quay tài sản bình quân của ngành.
💡 Vòng quay tài sản = Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân
Kỳ thu tiền bình quân (Days of sales outstanding)
Kỳ thu tiền bình quân cho thấy khoảng thời gian trung bình cần thiết để một
công ty thu hồi các khoản nợ từ khách hàng
Xem xét xu hướng của kỳ thu tiền bình quân qua các thời kỳ của một công ty là
có hiệu quả nhất Nếu vòng quay các khoản phải thu tăng từ năm này qua năm
khác cho thấy khả năng yếu kém trong việc quản lý công nợ ở một công ty
💡 Kỳ thu tiền bình quân = Phải thu khách hàng x 365 ngày / Doanh thu bán
chịu <hay> =[365/Hệ số vòng quay các khoản phải thu]
3 Khả năng sinh lời
ROS (Lợi nhuận trên Doanh thu)
ROS (viết tắt Return On Sales), tức là Tỷ số lợi nhuận trên doanh thu (Tỷ suất sinh lời trên doanh thu, Suất sinh lời của doanh thu)
Nó phản ánh nếu doanh nghiệp thu được 100 đồng doanh thu thì có được
bao nhiêu đồng lợi nhuận Chỉ số ROS tính theo tỷ lệ %
Nó phản ánh quan hệ giữa lợi nhuận ròng dành cho nhà đầu tư và doanh thu của công ty
💡 ROS = (Lợi nhuận ròng / Doanh thu) * 100%
ROA (Lợi nhuận trên Tài sản)
Chỉ số ROA thể hiện mức độ hiệu quả khi sử dụng tài sản của doanh nghiệp Nhà đầu tư sẽ thấy được doanh nghiệp kiếm được bao nhiêu tiền lãi trên 1 đồng tài sản
Trang 6ROA càng cao thì khả năng sử dụng tài sản càng có hiệu quả Tương tự như chỉ số ROE, những chứng khoán có ROA cao sẽ là những chứng khoán được ưa chuộng hơn Và tất yếu những chứng khoán có chỉ số ROA cao cũng có giá cao hơn
💡 ROA = (Lợi nhuận sau thuế / Tài sản) * 100%
ROE (Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu)
Chỉ số ROE thể hiện mức độ hiệu quả khi sử dụng vốn của doanh nghiệp, hay nói cách khác 1 đồng vốn bỏ ra thì thu được bao nhiêu đồng lời
Về mặt lý thuyết, ROE càng cao thì khả năng sử dụng vốn càng có hiệu quả Những cổ phiếu có ROE cao thường được nhà đầu tư ưa chuộng hơn
Và tất yếu những cổ phiếu có chỉ số ROE cao cũng có giá cổ phiếu cao hơn
💡 ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu <hoặc>= [Lợi nhuận sau
thuế / Vốn CP thường]
Tỷ số sức sinh lời căn bản (BEPR hay ROTA)
Sức sinh lợi cơ bản của tài sản cho biết: Một đơn vị tài sản bình quân đưa vào kinh doanh đem lại mấy đơn vị lợi nhuận trước thuế và lãi vay
Sở dĩ có tên gọi là "Sức sinh lợi cơ bản" vì tử số của chỉ tiêu này được xác định trước khi doanh nghiệp tính thuế thu nhập doanh nghiệp và tính chi phí lãi vay;
Nhờ vậy mà khi sử dụng chỉ tiêu này, các doanh nghiệp được ưu đãi hay không được ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, các doanh nghiệp sử dụng vốn vay hay không sử dụng vốn vay, tử số được xác định giống nhau nên có thể so sánh hiệu quả được với nhau một cách chính xác
💡 Sức sinh lợi cơ bản của tài sản = Lợi nhuận trước thuế và lãi vay / Tổng
tài sản bình quân
4 Giá trị thị trường
Trang 7P/E đo lường mối quan hệ giữa giá thị trường và thu nhập cùa mỗi cổ phiếu
P/E cho thấy giá cổ phiếu hiện tại cao hơn thu nhập từ cổ phiếu đó bao nhiêu lần, hay nhà đầu tư phải trả giá cho một đồng thu nhập bao nhiêu
Nếu hệ số P/E cao thì điều đó có nghĩa là người đầu tư dự kiến tốc độ tăng
cổ tức cao trong tương lai; cổ phiếu có rủi ro thấp nên người đầu tư thoả mãn với tỷ suất vốn hoá thị trường thấp; dự đoán công ty có tốc độ tăng trưởng trung bình và sẽ trả cổ tức cao
💡 P/E = Giá thị trường / Thu nhập mỗi cổ phần
Giá / Dòng tiền
💡 Giá / Dòng tiền = Giá thị trường / Dòng tiền trên mỗi cổ phần
M / B
Số tiền thực sự được đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp và giá trị gia tăng cho nền kinh tế; ý nghĩa của giá thị trường là mức độ kỳ vọng của công chúng vào khả năng tạo ra tiền trong tương lai của doanh nghiệp; và tỷ số M/B thể hiện lợi nhuận mà một đồng tiền thực tạo sẽ phải gánh cho M/B đồng kỳ vọng
💡 M / B = Giá thị trường / Giá trị trên sổ sách