1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

GIOI HAN 400 BAI TAP TRAC NGHIEM GIOI HAN

42 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 42
Dung lượng 8,22 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hàm số liên tục tại mọi điểm trên tập xác định nhưng gián đoạn tại x 4 C.. Hàm số liên tục tại mọi điểm C.[r]

Trang 1

CHƯƠNG IV: GIỚI HẠN

Bài 1 Giá trị của

1lim1

n  bằng:

Bài 2 Giá trị của

1lim k

n

 bằng:

Bài 6 Giá trị của

2lim1

n  bằng:

Bài 7 Giá trị của 2

cos sinlim

2

n n

3lim n n

n

 bằng:

Bài 10 Giá trị của

2lim

1

n n

n A

1

n B

1

n C

sin 3limn n n

Trang 2

Bài 16 Giá trị của 2

1lim

3 2

n D

2lim

Rồi gửi đến số điện thoại:

Trang 3

Bài 26 Giá trị của 1 1

3.2 3lim

D 1Bài 27 Giá trị của Dlim n22n 3n32n2

D 1Bài 37 Giá trị của

2 1lim

1 3

n A

D 1Bài 38 Giá trị của

2 2

lim(3 1)

1lim

(2 1)

n C

n n

 bằng:

Trang 4

D 1

3.2 3lim

2 sin 2 1lim

!lim

2

n B

n D

Hn   n  bằng:

Trang 5

Bài 54 Giá trị của Klimnn2 1 n

n

k

k u

Rồi gửi đến số điện thoại:

0969.912.851

Bài 46 Tính giới hạn của dãy số

2

2 n n

D  2

1

q q

Bài 47 Tính giới hạn của dãy số 1 2

n n k

n u

Trang 6

A  B.  C.3 D

34

Bài 51 Tính giới hạn của dãy số Dlim n2  n 1 23n3n21n

:

16

D 1Bài 52 Cho các số thực a,b thỏa a 1;b 1 Tìm giới hạn

2 2

lim

n n

b a

Bài 54 Cho dãy ( )x k

được xác định như sau:

D

112012!

Bài 60 Tìm limu n

biết

2

1 1 khi 0( )

Trang 7

x x

1

x

x x

x

x x

2 1

x

x x

2

x

x x

Trang 8

Bài 74 Tìm giới hạn hàm số 1

4 3lim

1

x

x x

2

x

x x

x

x x

3lim

x

x x

Rồi gửi đến số điện thoại:

3 2lim

1lim

sin 1

x

x B

D.1

Trang 9

7 1 1lim

2

x

x D

4

x

x A

D.1Bài 87 Tìm giới hạn hàm số

2 6

sin 2x 3cos lim

tan

x

x B

3 1 2

x

x D

D.0

Bài 90 Tìm a để hàm số sau có giới hạn khi x  2

2 2

1 khi 2( )

5 3 2 1 0( )

5 3 2 1 0( )

1 khi 1( )

D.1Bài 94 Tìm giới hạn

3 2 2 1

Trang 10

A. B.  C.

16

D.1Bài 96 Tìm giới hạn

0

(1 3 ) (1 4 )lim

D.25

Bài97 Tìm giới hạn 0

(1 )(1 2 )(1 3 ) 1lim

D.6

Bài 98 Tìm giới hạn 0

1lim ( , *)

1

n m x

ax A

3 2lim

Bài 105 Tìm giới hạn

3 4 0

1 1lim

2 1 1

x

x D

Trang 11

Bài 107 Tìm giới hạn 0

(2 1)(3 1)(4 1) 1lim

lim

1

n n x

Bài 116 Tìm giới hạn 3 2

2 3 3lim

4 3

x

x C

1 1lim

2 1 1

x

x D

Trang 12

A. B.  C.

827

Bài 119 Tìm giới hạn 0

(2 1)(3 1)(4 1) 1lim

n x

5 3 2

x

x B

Bài 126 Tìm giới hạn

3 4

Trang 13

Bài 138 Tìm giới hạn

2 2

Trang 14

Bài 141 Tìm giới hạn 3 3

1 2 1lim

Bài 143 Tìm giới hạn

2 2

Trang 16

ax A

3

2 sin2

x

x A

tan 2lim

1 cos 2

x

x C

lim

1 sin 3 cos 2

x

x D

sin( )

m n x

x A

Trang 17

Bài 177 Tìm giới hạn 0

1 1 2 sin 2lim

sin 3

x

x B

cos cos

x

x C

sin 2limsin 3

x

x D

sin(tan )

x

x E

n x

ax M

1 1 2 sin 2lim

sin 3

x

x B

cos cos

x

x C

sin 2limsin 3

x

x D

sin(tan )

x

x E

Trang 18

Bài 189 Tìm giới hạn

3 sin 2 coslim

Bài 192 Cho hàm số

2 khi 44

( )1 khi 44

x

x x

B Hàm số liên tục tại mọi điểm trên tập xác định nhưng gián đoạn tại x 4

C Hàm số không liên tục tại x 4

D Tất cả đều sai

Bài 193 Cho hàm số

2 2

B Hàm số liên tục tại mọi điểm

C Hàm số không liên tục tại x 1

 Khẳng định nào sau đây đúng nhất

A Hàm số liên tục tại tại x 1và x 1

B Hàm số liên tục tại x 1, không liên tục tại điểm x 1

C Hàm số không liên tục tại tại x 1và x 1

D Tất cả đều sai

Bài 195 Chọn giá trị f(0) để các hàm số

2 1 1( )

Bài 197 Cho hàm số

2 khi 1

 Khẳng định nào sau đây đúng nhất

A Hàm số liên tục tại tại tại x 0 1

B Hàm số liên tục tại mọi điểm

C Hàm số không liên tục tại tại x 0 1

ALBA- Ch sê – Gia Lai ư

Trang 19

B Hàm số liên tục tại mọi điểm như gián đoạn tại x 0 0

C Hàm số không liên tục tại x 0 0

D Tất cả đều sai

Bài 199 Cho hàm số

3 1 khi 11

( )1 khi 13

x

x x

B Hàm số liên tục tại mọi điểm

C Hàm số không liên tục tại tại x 1

D Tất cả đều sai

Bài 200 Cho hàm số

2 2

A Hàm số liên tục tại x 0 2

B Hàm số liên tục tại mọi điẻm

C Hàm số không liên tục tại x 0 2

D.1

Bài 203 Tìm a để các hàm số

2 2

3 1 2

khi 11

( )( 2) khi 13

x

x x

f x

a x

x x

Trang 20

Bài 205 Cho hàm số f x( ) 3x 1 Khẳng định nào sau đây đúng nhất.

B Hàm số liên tục tại mọi điểm

C Hàm số không liên tục trên 2 : 

D Hàm số gián đoạn tại các điểm x 2

Bài 208 Cho hàm số

3 3

1 khi 11

( )

khi 12

x

x x

f x

x

x x

B Hàm số không liên tục trên

C Hàm số không liên tục trên 1 : 

1

khi x x

B Hàm số không liên tục trên

C Hàm số không liên tục trên 1 : 

Trang 21

C Hàm số không liên tục trên 0; 

B Hàm số không liên tục trên

C Hàm số không liên tục trên 2; 

B Hàm số không liên tục trên

C Hàm số không liên tục trên 2; 

( ) khi 2 khi 0

a b

a b

a b

Trang 22

A m 1 B

16

m 

Tổng hợp lần 1 Câu 1 Dãy số nào sau đây có giới hạn khác 0?

14

Câu 6

3 4lim

5

n n

Câu 7

2 3lim

3

n n n

Trang 23

3 2 4lim

Câu 18 Nếu limu nL

18

12

18

Câu 20

4lim

1

n n

1 2 2lim

Câu 22

4 4

10lim

10 2

n n

 có giá trị là bao nhiêu?

Trang 24

23

Câu 32 Tổng của cấp số nhân vô hạn

23

n n

Trang 25

A

23

2

5 5

n

n u

n

n u

lim

n n

2 2

lim

n n

lim

n n

lim

n n

3 2

2 3lim

3 2lim

n n

lim

4

n n

3 2

2 3lim

3 2lim

n n

3lim

Trang 26

23

Câu 51

4 5

4 2 1

3lim

2lim

17

23

103

Trang 27

Câu 61 1 2

1lim

1

x

x x

10lim

1lim

1

y

y y

1lim

1

y

y y

Trang 28

Câu 73. 2

3 2lim

Câu 74.

2 2

12 35lim

12 35lim

Câu 76.

2 5

2 15lim

2 15lim

9 20lim

32

Câu 79.

4 5 4

1lim

3 2lim

6lim

Trang 29

A

83

43

1lim

1

x

x x

  với x 0 Phải bổ sung thêm giá trị f 0

bằng bao nhiêu thì hàm số liên tục trên 

với x 0 Phải bổ sung thêm giá trị f 0

bằng bao nhiêu thì hàm số liên tục trên 

A mọi điểm thuộc ; B mọi điểm trừ x 0;

C mọi điểm trừ x 1; D mọi điểm trừ x 0 và x 1

Trang 30

Câu 1 Câu 2 Câu 3 Câu 4 Câu 5 Câu 6 Câu 7 Câu 8 Câu 9 Câu 10

Trang 31

Câu 1 Chọn mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau:

2

n

n n

4 2

4 2 3

3 2 4

5 3

5 2

Trang 32

n n

Chọn kết quả đúng của limun là:

Câu 14. lim3 1

1 5

n n

u u

u

n n

8

1 4

1 2

1 1

2 4

n n

4 1

1

Trang 33

Câu 21. Tính giới hạn: lim 3 4

) 1 2 (

5 3 1

1

3 2

1 2 1

1

n n

1

5 3

1 3 1

1

n n

1

4 2

1 3 1

1

n n

1

5 2

1 4 1

1

n n

3

1 1 2

1 1

và f(2) = m2 – 2 với x  2 Giá trị của m để f(x) liên tục tại x = 2 là:

f Chọn câu đúng trong các câu sau:

(I) f(x) liên tục tại x = 2

(II) f(x) gián đoạn tại x = 2

Trang 34

(III) f(x) liên tục trên đoạn   2 ; 2 .

1 )

2

b

x x

x x

f

R b x

x x

 , 3 ,

2 , 3 ,

Tìm b để f(x) liên tục tại x = 3

3 2

3 2

Câu 31. Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

1 )

f

liên tục trên R

x x

f   liên tục trên đoạn [–3;3].

5 sin )

(

a x

x x

f

0 ,

0 ,

Câu 33 Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

I f(x) liên tục trên đoạn [a;b] và f(a).f(b) > 0 thì tồn tại ít nhất số c  (a;b) sao cho f(c) = 0.

II f(x) liên tục trên (a;b] và trên [b;c) nhưng không liên tục trên (a;c)

Câu 34 Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

I f(x) liên tục trên đoạn [a;b] và f(a).f(b) < 0 thì phương trình f(x) = 0 có nghiệm.

II f(x) không liên tục trên [a;b] và f(a).f(b)  0 thì phương trình f(x) = 0 vô nghiệm.

Câu 35 Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

1 )

f

liên tục với mọi x 1

II f ( x )  sin x liên tục trên R.

x x

f ( ) 

liên tục tại x = 1

Trang 35

A Chỉ I đúng B Chỉ (I) và (II) C Chỉ (I) và (III) D Chỉ (II) và (III).

3 )

(

2

x

x x f

3 ,

3 ,

II f(x) gián đoạn tại x = 3.

III f(x) liên tục trên R

A Chỉ (I) và (II) B Chỉ (II) và (III) C Chỉ (I) và (III) D Cả (I),(II),(III) đều

f

liên tục trên khoảng (–1;1)

III f ( x )  x  2 liên tục trên đoạn [2;+).

A Chỉ I đúng B Chỉ (I) và (II) C Chỉ (II) và (III) D Chỉ (I) và (III).

2

3

) 1 ( ) (

k x

x x f

1 ,

1 ,

1 ,

x x x

Tìm k để f(x) gián đoạn tại x = 1

f

3

9 3 ) (

9 ,

0 ,

9 0

x x

Trang 36

tan )

x x

f

0 ,

0 ,

; 4

) 2 ( ) (

x a

x a x f

2 ,

, 2 ,

Giá trị của a để f(x) liên tục trên R là:

1 x 0 , 1 2

1 x , )

(

3 2

x x x x

x x f

Tìm khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

C f(x) liên tục trên R\  1 . D f(x) liên tục trên R\  0 ; 1 .

TỔNG HỢP LẦN 3.

CHƯƠNG IV GIỚI HẠN

Câu 1 Cho dãy số    

Câu 4 Giá trị của

Trang 37

Câu 7 Cho  u n

là dãy số có u  n 0

với mọi n nếu  u n

có giới hạn hữu hạn là L Khẳng định nào trong cáckhẳng định là đúng:

3 4.2lim

Câu 10 Giá trị của 2 4

4 5lim

D

516

2 sinnlim n

n n

Bài 12 Giá trị của

3

2 5 sinlim

Câu 13 Giá trị của

2 2

1 3 3 3lim

1 4 4 4

n n

   

    bằng”

Trang 38

Câu 15 Số thập phân vô hạn tuần hoàn 1,62222222 được biểu diễn bởi phân số nào:

Câu 16 Cho  u n

là một cấp số nhân lùi vô hạn có u 1 2

và tổng tất cả các số hạng là 3 Thế thì công bội củacấp số nhân này là:

D

13

Câu 17 Giá trị của

2 2

Câu 18 Giá trị của

3 2 1

3 2lim

D

14

Câu 20 Giá trị của

3 2

lim4

C.

132

D.

1316

Trang 39

Câu 22 Giá trị của 3 2

5 2lim

Câu 23 Giá trị của

Câu 24 Giá trị của lim 4 2 3 3 

D

52

Câu 27 Giá trị của lim 2 4 

Trang 40

Câu 30 Giá trị của 2    

Câu 32 Khẳng định nào trong các khẳng định sau là đúng:

A Nếu hàm số f không xác định tại x0

thì f gián đoạn tại x0

a 

C

14

a 

D

14

8, 24, 2tan , 24

x x x

x x

Trang 41

I Nếu hàm số f liên tục trên a b;  và f x f   0

B liên tục tại mọi đuểm trừ điểm x 1

C Liên tục tại mọi điểm x    3;

A hàm số f liên tục tại mọi điểm x  

B Hàm số f liên tục tại mọi điểm trừ các điểm thuộc   1; 0

C hàm số f liên tục tại mọi điểm trừ điểm x 1

D Hàm số f liên tục tại mọi điểm trừ điểm x 0

Câu 40 Hàm số

3

xcosx, x 0,0 x 11

x , 1

x

f x

x x

B Liên tục tại mọi điểm trừ điểm x 0

C Liên tục tại mọi điểm trừ điểm x 1

D Liên tục tại mọi điểm trừ hai điểm x 0vàx 1

ĐÁP ÁN

Trang 42

11B 12D 13A 14C 15C 16D 17A 18A 19B 20D

Ngày đăng: 09/11/2021, 21:40

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

cĩ đồ thị như hình bên khơng liên tục tại điểm cĩ hồnh độ là bao nhiêu? - GIOI HAN 400 BAI TAP TRAC NGHIEM GIOI HAN
c ĩ đồ thị như hình bên khơng liên tục tại điểm cĩ hồnh độ là bao nhiêu? (Trang 29)
ĐÁP ÁN CHƯƠNG IV - GIOI HAN 400 BAI TAP TRAC NGHIEM GIOI HAN
ĐÁP ÁN CHƯƠNG IV (Trang 29)

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w