1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Tu dien Toan Tieng Anh lop 45

4 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 494,06 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chính xác Violympic Diễn tả Biểu thức Ưa thích Hình Hình Người bán hoa Phân số, phần Phân số Lớn hơn Lớn nhất Một nửa Hàng trăm Tăng Số nguyên Tam giác cân Ki-lô-gam Chiều dài Đường thẳn[r]

Trang 1

Từ vựng Toán Tiếng Anh Violympic

17 Certain number Số đã cho

18 Common denominator Mẫu số chung

20 Consecutive Liên tiếp

21 Consecutive Liên tiếp

24 Diagram/ Chart Biểu đồ

31 Distinct Phân biệt/khác nhau

36 Divisible Có thể chia hết

37 Divisible by … Chia hết cho …

38 Division Phép tính chia

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN TOÁN

Edit by Nguyễn Mạnh Quyết manhquyet76@gmail.com

Trang 2

Từ vựng Toán Tiếng Anh44 Exactly Chính xác Violympic

46 Expression Biểu thức

47 Favorite/favourite Ưa thích

59 Isosceles triangle Tam giác cân

63 Line segment Đoạn thẳng

69 Missing number Số còn thiếu

70 Multiplication Phép tính nhân

74 Nagetive integer Số nguyên âm

75 Natural number Số tự nhiên

77 Non-zero number Số khác 0

80 Obtuse angle Góc tù

84 One-digit number Số có 1 chữ số

89 Parallel lines Đường thẳng song song

90 Parallelogram Hình bình hành

Edit by Nguyễn Mạnh Quyết manhquyet76@gmail.com

Trang 3

Từ vựng Toán Tiếng Anh91 Parallelogram Hình bình hành Violympic

96 Perpendicular lines Đường thẳng vuông góc

98 Polar bear Gấu bắc/nam cực

100 Positive integer Số nguyên dương

101 Possible value Giá trị có thể có

102 Pound *đơn vị đo khối lượng*

110 Rectangle Hình chữ nhật

111 Rectangle Hình chữ nhật

112 Rectangle Hình chữ nhật

113 Regular polygon Đa giác đều

119 Right angle Góc vuông

121 Satisfy the condition Thỏa mãn điều kiện

123 Sequence / following

sequence Dãy / dãy số sau đây

124 Sequence numbers Dãy số

125 shaded Làm tối, đánh bóng

132 Straight angle Góc bẹt

135 Subtraction Phép tính trừ

Edit by Nguyễn Mạnh Quyết manhquyet76@gmail.com

Trang 4

Từ vựng Toán Tiếng Anh137 Sum Tổng Violympic

142 Total/Sum Tổng số

144 Two-digit number Số có 2 chữ số

145 The same job Công việc tương tự

148 Triangle Hình tam giác

Edit by Nguyễn Mạnh Quyết manhquyet76@gmail.com

Ngày đăng: 07/11/2021, 13:46

w