Simon – Bảng cân đối kế toán
Các khoản phải thu thương mại 671.243 644.845 581.324 602.229 Các khoản chịu lãi – Thương mại 14.542 20.234 27.553
Phải thu cán bộ nhân viê n 2.550 2.443 3.192 4.429
Nguyên giá tài sản cố định 226.114 352.300 441.184 504.823 Trừ: khấu hao luỹ kế 62.432 109.574 144.995 182.493
Đầu tư vào các cơ sở bán lẻ 25.016 34.683 39.595 47.043
Các khoản phải trả thương mại 435.588 466.043 200.972 242.834 Các khoản phải trả thương mai chịu lãi 11.319
Trang 2Lãi phải trả 6.670 1.588 451
Tổng các khoản nợ ngắn hạn 624.542 649.027 661.862 689.678
Nợ phải trả chịu lãi – trên 1 năm 356.224 338.053 233.590 194.175
Nợ cổ đông và các công ty phụ thuộc 7.400 7.400 4.410 4.410
Mua lại giấy phép công ty (10.000) (10.000) (10.000) (10.000)
Tổng các khoản nợ và vốn sở hữu 1.085.305 1.179.383 1.151.163 1.234.606