1. Trang chủ
  2. » Mầm non - Tiểu học

Danh sach giao vien nam hoc 20162017

4 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 11,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chổ ở hiện Trình độ đào nay tạo khi tuyển xã, huyện dụng môn.. Trình độ hiện nay môn.[r]

Trang 1

PHÒNG GD – ĐT HƯƠNG SƠN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

DANH SÁCH CÁN BỘ, GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN NĂM HỌC 2016 -2017

(xã, huyện)

Chổ ở hiện nay (xã, huyện)

Trình độ đào tạo khi tuyển dụng (môn)

Trình độ hiện nay (môn)

Năm vào ngành

viên

Môn dạy, lớp (tổng số tiết)

1 Phan Văn Tuân 10/8/1981 TT Phố Châu TT Phố Châu CĐVăn -GD ĐH Ngữ văn 2002 H Trưởng x GD 9AB (2T)

2 Hà Thị Huê 30/8/1962 Sơn Châu Sơn Châu CĐ Toán ĐH Toán-Lý 1983 P.H trưởng x Tự chọn toán

8ABC (3T)

3 Lê Thị Hồng Chiên 5/5/1978 Sơn Bằng Sơn Bằng CĐ Văn - GD ĐHTX Văn 1999 P.H trưởng x Văn 7B (4T)

4 Nguyễn Thị Hương 10/07/1978 TT Phố Châu TT Phố Châu CĐ Toán - Tin ĐHTX Toán 2000 TTCM x Toán 7AB, tin

6A (17T)

5 Bùi Sỹ Long 10/5/1963 Sơn Bằng Sơn Bằng CĐ Toán - lý ĐHTC Toán

Toán 6C; Lý 8ABC,9AB,6AB

C (16T)

6 Phạm Thị Tú Lan 27/3/1965 Sơn Bằng Sơn Bằng CĐ Toán ĐHTC Toán

Toán 8BC, KHTN 7AB (14T)

7 Trần Thị Quỳnh Hoa 15/08/1977 Sơn Mai Sơn Mai CĐ Toán - lý ĐHTX Toán - lý 1997 GV x 6B, TC toán 9ABToán 9A,6A;TD

(16T)

8 Lê Quang Long 19/7/1982 Sơn Phúc Sơn Phúc ĐH Toán -

Tin

ĐH Toán - Tin 2006 GV x Toán 6B; Tin 6B,LT 12T (18T)

9 Phan Đình Thiện 25/10/1982 Sơn Phúc Sơn Phúc ĐH Toán - Tin ĐH Toán - Tin 2006 GV x Toán 9B,8A; Tin

7AB, 6C (18T)

10 Hoàng Thị Chiến 26/01/1985 TT Phố Châu TT Phố Châu CĐ Hóa -

Hóa 8ABC; Sinh 9AB,6C KHTN 7A (14T)

11 Lê Thị Thanh Hương 12/12/1984 Sơn Ninh Sơn Ninh CĐ Hóa -

Hóa 9AB; Sinh 8ABC,6AB; KHTN 7B (16T)

12 Đinh Quốc Dũng 19/12/1964 Sơn Trung Sơn Trung CĐ Công Nghệ ĐHTX Chính trị 2000 Gv x Công nghệ khối

6,7,8,9 (18T)

13 Phạm Chí Công 18/03/1979 Sơn Bằng Sơn Bằng CĐ Thể dục ĐHTX Thể 2001 GV Thể dục 6AC,

Trang 2

dục 7AB,8ABC,9AB

(18T)

14 Cù Thị Thanh Bình 18/3/1979 Sơn Bằng Sơn Bằng CĐ Văn - Sử ĐHTX Văn 2001 TTCM x 6ABC,9AB,8CVăn 6B; Sử

(14T)

15 Nguyễn Thị Thanh Mai 18/8/1977 Sơn Trung Sơn Trung CĐ Tiếng Anh ĐHTX Anh 1999 TPCM x Anh 6ABC,9AB

(17T)

16 Nguyễn Quỳnh Chi 14/01/1985 TT Phố Châu TT Phố Châu CĐ MT - GDCD ĐHTX Mỹ thuật 2007 GV x Mỹ thuật khối

6,7,8,9; (20T)

17 Phạm Thị Bích Lý 01/02/1970 Sơn Bằng Sơn Bằng CĐ Văn - GD ĐHTX Văn 1992 GV 6ABC,7AB,8ABVăn 7A; GDCD

C (16T)

18 Nguyễn Thị T Hương 26/11/1976 Sơn Phú Sơn Phú CĐ Văn - Sử ĐHTC Văn 1997 GV Văn 8BC , TC

Văn 8BC (14T)

19 Nguyễn Thị Hồng Sâm 19/8/1976 Sơn Bằng Sơn Bằng CĐ Văn - Sử ĐHTX Văn 1997 GV x Văn 9A; Văn 6A,TC Văn 9A

(14T)

20 Thái Đông Hải 16/11/1975 Sơn Bằng Sơn Bằng CĐ Văn - Sử ĐHCT Văn 2002 GV x 8A,B; Sử 7A,BVăn 6C; Sử

(16T)

21 Chu Thị Bích Hà 22/01/1980 TT Phố Châu TT Phố Châu ĐH Địa ĐH Địa 2007 GV x Địa lý khối 6,7,8,

9(14T)

22 Đoàn Thị Nhung 26/04/1984 Sơn Trung Sơn Trung CĐ Văn - GD ĐHTXVăn 2005 GV x Văn 9B,8A, TCVăn 9B, 8A

(17T)

23 Phạm Thị Giang 20/06/1979 Sơn Trung Sơn Trung CĐ Tiếng

Anh

ĐHTX Tiếng Anh 2001 GV x Anh 7AB, 8ABC(15T)

24 Nguyễn Thị Lan Hương 22/3/1983 Sơn Bằng Sơn Bằng TC TV - TB TC TV - TB 2010 NV x Thiết bị

25 Lê Hoài Thanh Hương 15/9/1985 TT Phố Châu TT Phố Châu TC TV - TB TC TV - TB 2010 NV Văn thư - TQ

26 Nguyễn Thị Lư 28/3/1989 Sơn Bằng Sơn Bằng TC TV - TB TC TV - TB 2010 NV Thư viện

27 Nguyễn Thị Anh 02/8/1985 TT Phố Châu TT Phố Châu TC KT TC KT 2009 NV Kế toán

28 Đào Thị Hồng Mơ 16/10/1989 Sơn Bằng Sơn Bằng TC Điều dưỡng TC Điều dưỡng 2011 NV x YTHĐ

Trang 3

độ HT PHT Cộng Toán - lý;

Toán - tin

Sinh hóa

Văn sử GDCD

Địa lý

T

Anh Nhạc Họa

C

Nghệ

Thể dục

Tin học Cộng

Kế toán Y tế

Văn thư

Thư viện

Thiết

bị Cộng

HIỆU TRƯỞNG

(Ký tên, đóng dấu)

Phan Văn Tuân

Ngày đăng: 03/11/2021, 11:25

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w