Giáo trình hướng dân sử dụng phận mềm autocad. cho nghề trung cấp kỹ thuật xây dựng, cốt thép hàn, phục vụ cho vẽ các bản vẽ kỹ thuật, vẽ các chi tiết cốt thép, các cấu kiện kết cấu công trình ...........................................................................................................................................................
TỔNG QUAN VỀ PHẦN MỀM AUTOCAD 5
Giới thiệu về phần mềm AutoCad 5
AutoCAD, viết tắt của Automatic Computer Aided Design, là phần mềm hỗ trợ thiết kế đồ họa mạnh mẽ, rất hữu ích cho các nhà thiết kế và kỹ sư Phần mềm này được phát triển bởi Công ty Autodesk, mang lại hiệu quả cao trong việc vẽ thiết kế kỹ thuật.
Autodesk, một công ty đa quốc gia được thành lập vào năm 1982 và có trụ sở tại California, Hoa Kỳ, hiện đang là nhà sản xuất phần mềm thiết kế hàng đầu thế giới Công ty chuyên cung cấp các phần mềm thiết kế 2D và 3D phục vụ cho các lĩnh vực kiến trúc, kỹ thuật xây dựng, truyền thông và giải trí.
AutoCAD lần đầu tiên được phát hành vào tháng 12 năm 1982 và đã trải qua nhiều phiên bản nâng cấp để cải thiện tính năng và khả năng sử dụng Các phiên bản đầu tiên bao gồm AutoCAD R12, R13, R14 và AutoCAD 2000 Kể từ năm 2002, AutoDesk phát hành một phiên bản mới hàng năm, với tên gọi bao gồm "AutoCAD" và năm phát hành, ví dụ như AutoCAD 2002.
2003, AutoCAD 2004 ) Phiên bản mới nhất đã phát hành là AutoCAD 2020.
Hiện nay, AutoCAD được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thiết kế kiến trúc, xây dựng, trang trí nội thất, thiết kế hệ thống điện và nước, cũng như thiết kế cơ khí và chế tạo máy Ngoài ra, AutoCAD còn được sử dụng để thiết kế hệ thống chiếu sáng cho các công trình văn hóa như rạp chiếu phim và nhà hát, cùng với việc thiết lập hệ thống bản đồ Phiên bản AutoCAD 2007 hiện đang được ưa chuộng nhất nhờ vào giao diện thân thiện và dễ sử dụng, phù hợp với đa số người dùng.
Làm quen với AutoCad 5
2.1 Khởi động và thoát khỏi AutoCAD
Có nhiều cách để khởi động chương trình AutoCAD, thông thường thực hiện theo 2 cách sau đây:
- Cách 1: Nhấp đúp chuột vào biểu tượng AutoCAD trên màn hình Desktop
- Cách 2: Trong Windows XP chọn: Start/Program/Autodesk/AutoCAD2007
Có thể lựa chọn một trong các cách sau để thoát khỏi AutoCAD
- Cách 1: Từ màn hình AutoCAD chọn File/Exit hoặc nhấp chuột vào nút Close ( ) ở góc trên, bên phải màn hình
- Cách 2: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Q hoặc Alt + Space bar + C
Trước khi thoát hoàn toàn, AutoCAD sẽ hỏi và yêu cầu chúng ta ghi (hoặc không ghi) bản vẽ hiện tại lên ổ đĩa của máy tính.
Khu vực vẽ (Graphic Area)
Thanh trạng thái (Status bar)
2.2 Cấu trúc màn hình AutoCAD
Khi khởi động AutoCaD, màn hình làm việc sẽ hiển thị Giao diện làm việc của AutoCAD có thể chia thành các thành phần sau (Hình 1.1).
2.2.1 Các trình đơn (Menu bar)
AutoCAD 2007 bao gồm 11 danh mục Menu, mỗi danh mục chứa các chức năng khác nhau, được sắp xếp ngay dưới dòng tên bản vẽ Khi người dùng nhấp chuột vào một danh mục menu, các chức năng liên quan sẽ hiển thị đầy đủ.
Vị trí trỏ chuột (Coordinate display)
Hình 1.1 Giao diện làm việc của AutoCAD 2007
Chức năng chính của các trình đơn cụ thể như sau:
File đảm nhận toàn bộ chức năng làm việc với File trên ổ đĩa, bao gồm mở, ghi và xuất nhập File Ngoài ra, nó còn thực hiện việc định dạng trang in và khai báo các tham số điều khiển xuất số liệu từ bản vẽ hiện tại ra giấy hoặc File.
Chức năng chỉnh sửa số liệu bao gồm việc sao lưu vào bộ nhớ tạm thời (Copy) và dán số liệu từ bộ nhớ tạm thời ra trang hình hiện tại (Paste).
Bài viết này đề cập đến các chức năng hiển thị trong AutoCAD, bao gồm khôi phục màn hình (Redraw), thu phóng hình (Zoom), di chuyển hình (Pan), tạo các Viewport và thể hiện màn hình dưới dạng các khối (Shade hoặc Render).
Bài viết này đề cập đến việc sử dụng các lệnh chèn để thêm đối tượng vào bản vẽ, bao gồm các khối (Block), tệp hình ảnh và đối tượng 3D Studio.
Sử dụng định dạng cho các đối tượng vẽ như lớp (Layer), màu sắc, kiểu đường, kiểu chữ và kiểu ghi kích thước để tạo ra các thiết kế chuyên nghiệp và thu hút.
Menu chứa các hàm công cụ đa mục đích, cho phép thực hiện nhiều công việc như soát chính tả văn bản tiếng Anh, quản lý thuộc tính đối tượng vẽ, tạo Macro và dịch chuyển gốc tọa độ Chức năng Options trong menu này còn cung cấp nhiều tùy chọn về giao diện, bao gồm màu nền, chế độ khởi động, kích thước con trỏ và font chữ.
Danh mục Menu trong AutoCAD chứa hầu hết các lệnh vẽ cơ bản như đoạn thẳng, đường tròn, cung tròn, elip, và mặt phẳng Nó cũng bao gồm các lệnh làm việc với đường thẳng, văn bản (Text), tô màu, điền mẫu tô, và tạo khối Đây là danh mục Menu chủ yếu và quan trọng nhất, giúp người dùng thực hiện các thao tác vẽ và thiết kế hiệu quả.
Bài viết này trình bày các lệnh liên quan đến việc ghi và định dạng kích thước trên bản vẽ, bao gồm kích thước thẳng, kích thước góc, đường kính, bán kính, ghi dung sai và ghi theo kiểu chú giải Các dạng ghi kích thước có thể được lựa chọn theo các tiêu chuẩn khác nhau và có khả năng điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu của từng quốc gia cũng như từng bộ, ngành.
Menu hiệu chỉnh trong AutoCAD liên quan đến các lệnh chỉnh sửa đối tượng vẽ, bao gồm các chức năng như sao chép, xoay theo trục, tạo nhóm đối tượng (Array), lấy đối xứng (Mirror), xén (Trim) và kéo dài (Extend) Đây là một danh mục Menu quan trọng, giúp người dùng nhanh chóng chỉnh sửa và hoàn thiện bản vẽ, nâng cao chất lượng thiết kế.
Là Menu phục vụ việc xếp sắp các tài liệu hiện đang mở theo một quy luật nào đó nhằm đạt hiệu quả hiển thị tốt hơn.
Menu này cung cấp các chức năng hướng dẫn trực tuyến cho AutoCAD, với các hướng dẫn được trình bày chi tiết và cụ thể, bao quát toàn bộ nội dung của phần mềm AutoCAD.
Chức năng công cụ rất quan trọng và hữu ích cho việc tự nghiên cứu và ứng dụng AutoCAD trong xây dựng các bản vẽ kỹ thuật.
AutoCAD 2007 có tất cả 35 thanh Toolbar Để hiển thị một Toolbar nào đó ra màn hình có thể thực hiện như sau:
Để gọi thanh công cụ trên màn hình, bạn chỉ cần nhấp chuột phải vào một nút lệnh bất kỳ và đánh dấu ''√'' trước tên thanh công cụ cần sử dụng Nếu muốn hủy bỏ, chỉ cần bỏ dấu đi là xong.
- Di chuyển thanh công cụ vào vị trí thích hợp trên màn hình đồ họa.
Để tránh làm rối màn hình và giảm kích thước vùng vẽ, người dùng thường chỉ hiển thị những thanh công cụ cần thiết và thường xuyên sử dụng Các thanh công cụ này giúp tối ưu hóa không gian làm việc và nâng cao hiệu quả quan sát.
Hình 1.2 Danh mục Toolbars của
- Thanh công cụ chuẩn (Standard):
- Thanh công cụ vẽ (Draw)
- Thanh công cụ ghi kích thước (Dimension)
- Thanh công cụ hiệu chỉnh (Modify)
- Thanh công cụ quản lý lớp (Layers)
- Thanh công cụ quản lý thuộc tính đối tượng vẽ (Properties)
2.2.3 Biểu tượng hệ tọa độ (UCS icon)
Là hệ tọa độ Đềcác nằm ở góc trái, bên dưới màn hình
AutoCAD Khi vẽ trên không gian 2 chiều, hệ tọa độ sẽ gồm hai trục: Ox theo phương ngang, Oy theo phương thẳng đứng.
Khi thiết kế trong không gian ba chiều, hệ tọa độ bao gồm ba trục Ox, Oy và Oz vuông góc với nhau Gốc tọa độ có thể được điều chỉnh đến các vị trí khác nhau trên vùng vẽ thông qua lệnh UCS.
Hình 1.3 Biểu tượng hệ tọa độ của AutoCAD 2.2.4 Thanh trạng thái (Status bar)
Thanh trạng thái trong AutoCAD nằm ở dưới đáy màn hình, hiển thị các thông số và chức năng của bản vẽ, bao gồm một dãy số và các nút lệnh (Hình 1.4).
Hình 1.4 Thanh trạng thái của AutoCAD
THIẾT LẬP BẢN VẼ MỚI NẰM TRONG VÙNG VẼ 12
Khởi tạo một bản vẽ mới và thiết lập đơn vị vẽ 12
1.1 Khởi tạo một bản vẽ mới (lệnh
NEW) Để khởi tạo một bản vẽ mới thực hiện như sau:
- Cách 1: Từ màn hình AutoCAD chọn
- Cách 2: Từ dòng lệnh Command: New
AutoCAD sẽ hiện hộp thoại Select temple, chọn một kiểu file trong danh sách và nhấp Open để mở 1 bản vẽ mới.
Hình 2.1 Mở 1 bản vẽ mới trong AutoCAD Đối với bản vẽ thiết kế, trong danh sách chọn file acad.dwt và nhấp Open (Hình 2.1).
1.2 Thiết lập đơn vị vẽ
Sau khi mở 1 bản vẽ mới, cần chọn đơn vị vẽ, thông thường đơn vị sử dụng là milimet Cách làm như sau:
- Từ màn hình đồ họa chọn: Tool/
Trong các mục Source content units và Target drawing units chọn
Hình 2.2 Thiết lập đơn vị vẽ
Mở 1 bản vẽ đã có sẵn 12 3 Lưu bản vẽ lên đĩa 13 4 Thiết lập giới hạn vùng vẽ (lệnh LIMITS) 13
Để mở 1 bản vẽ đã có sẵn trên ổ đĩa, có thể lựa chọn các cách sau:
- Cách 1: Từ màn hình đồ họa chọn
- Cách 2: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + O
Trong hộp thoại Select file tìm tới thư mục chứa File cần mở, click đúp chuột vào tên File hoặc click 1 lần vào tên File và chọn Open (Hình 2.3).
Hình 2.3 Mở 1 bản vẽ đã có sẵn trên ổ đĩa
3 Lưu bản vẽ lên đĩa
3.1 Lưu với tên mới Để lưu một bản vẽ lên ổ đĩa máy tính với tên mới, có thể thực hiện theo các cách sau:
- Cách 1: Từ màn hình AutoCAD chọn
- Cách 2: Nhấn tổ hợp phím
Trong hộp thoại Save Drawing
Hình 2.4 Lưu bản vẽ với tên mới
+ Save in: Chọn thư mục chứa File cần ghi
+ File name: Nhập tên File mới
+ Files of type: Chọn kiểu file và phiên bản AutoCAD cần ghi, chú ý khi ghi dưới dạng bản vẽ cần chọn đuôi file có tên là dwt
+ Nhấn Save để ghi file lên đĩa hoặc Cancel để huỷ bỏ việc ghi file
3.2 Lưu bản vẽ với tên có sẵn
Để lưu file hiện tại với tên cũ, bạn có thể nhấn nút Save trên thanh công cụ hoặc chọn File và sau đó là Save Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl + S để thực hiện thao tác này.
4 Thiết lập giới hạn vùng vẽ (lệnh LIMITS)
Khi sử dụng AutoCAD để thiết kế, việc thiết lập giới hạn vùng vẽ là rất quan trọng nhằm thuận tiện cho quá trình thiết kế và in ấn bản vẽ Đặc biệt, nếu bạn muốn in bản vẽ trên khổ giấy A4 (297 x 210mm), hãy điều chỉnh giới hạn vùng vẽ trong AutoCAD sao cho phù hợp với kích thước này để đảm bảo bản vẽ được in chính xác.
Vùng giới hạn vẽ là khung hình chữ nhật được xác định bởi tọa độ của hai góc đối diện, bao gồm giới hạn dưới và giới hạn trên Trong vùng này, có ba phần chính: phần diện tích để vẽ các công trình, phần trống cho ghi chú giải, và phần dành cho khung tên và khung bản vẽ.
- Cách 1: Từ menu Format/Drawing Limits
- Specify lower left corner or [ON/OFF] : Nhập tọa độ của góc trái dưới của vùng giới hạn ↵
: Nhập tọa độ của góc phải, phía trên của vùng giới hạn ↵
Ví dụ: Muốn thiết lập vùng giới hạn vẽ có kích thước bằng khổ giấy A4 (297 x 210mm) ta làm như sau:
- Specify lower left corner or [ON/OFF]
Hình 2.5 Thiết lập giới hạn vùng vẽ
Thiết lập đơn vị vùng vẽ (Lệnh UNITS) 14
Trong vùng giới hạn vẽ, AutoCAD cho phép thiết lập đơn vị đo chiều dài
(Length) và đo góc (Angle) Thông thường, sử dụng đơn vị đo hệ thập phân (Decimal).
5.2 Trình tự thực hiện Để thiết lập các đơn vị đo trong vùng giới hạn vẽ, thực hiện như sau:
AutoCAD hiện hộp thoại Drawing
Units Tại các mục Length/Type;
Angle/Type và Insection scale có thể chọn nhiều kiểu đơn vị đo khác nhau
Hình 2.6 Thiết lập đơn vị vùng vẽ
- Length (đơn vị chiều dài), gồm có 5 lựa chọn sau:
- Angle (đơn vị đo góc) có 5 lựa chọn sau đây:
1 - Dicimal degrees (dạng độ thập phân) 45.0000
2 - Deg/Min/ Sec (dạng độ/phút/giây) 45d0'0"
Trong mục Precision của từng tùy chọn, người dùng có thể điều chỉnh độ chính xác của đơn vị đo bằng cách chọn số chữ số thập phân sau dấu phẩy Độ chính xác có thể được thiết lập từ 0 đến 8 chữ số, cho phép đo lường từ 1/10 đến 1 phần 1 tỷ.
1 Trình tự thực hiện mở bản vẽ mới, mở bản vẽ có sẵn, lưu bản vẽ.
2 Thực hiện trình tự mở một bản vẽ mới, thiết lập giới hạn vùng vẽ và đơn vị vùng vẽ, lưu bản vẽ với tên Baitap.dwg
HỆ TỌA ĐỘ VÀ PHƯƠNG PHÁP NHẬP TỌA ĐỘ 16
Hệ toạ độ trong AutoCAD 16
Trong AutoCAD, có bốn hệ tọa độ chính: hệ tọa độ Đềcác (2D và 3D), hệ tọa độ cực, hệ tọa độ cầu và hệ tọa độ trụ Đối với việc vẽ bản vẽ 2 chiều (2D), người dùng thường sử dụng hệ tọa độ Đềcác hai chiều và hệ tọa độ cực.
1.1 Hệ tọa độ Đềcác hai chiều
- Biểu diễn toạ độ điểm trong mặt phẳng dưới dạng
- Điểm gốc tọa độ (0,0) nằm ở góc dưới bên trái của màn hình vẽ
Để thuận lợi trong quá trình vẽ, bạn có thể di chuyển gốc tọa độ đến vị trí tùy ý trên vùng vẽ bằng lệnh UCS Trình tự thực hiện việc này được mô tả chi tiết trong hình 3.1, minh họa hệ tọa độ Đề các 2 chiều.
- Specify origin of UCS or [Face/NAmed/OBject/Previous/View/ World/ X/ Y/ Z/ ZAxis]
: Chọn vị trí hoặc nhập tọa độ của gốc mới ↵
- Specify point on X-axis or : Nhấp chọn 1 điểm tạo hướng mới cho trục Ox hoặc ↵ để giữ nguyên hướng cũ
- Specify point on the XY plane or : Chọn hướng mới cho mặt phẳng XOY hoặc ↵ để đồng ý với mặc định của AutoCAD
* Khi đang sử dụng hệ tọa độ mới, nếu muốn đưa trở về hệ tọa độ mặc định ban đầu của AutoCAD, thực hiện như sau:
- Specify origin of UCS or [Face/NAmed/OBject/Previous/View/ World/ X/ Y/ Z/ ZAxis]
Hệ tọa độ cực sử dụng hệ trục OXY vuông góc giống như hệ tọa độ Đề-các, nhưng cách biểu diễn tọa độ của một điểm khác nhau Trong hệ tọa độ cực, tọa độ của một điểm được xác định bằng khoảng cách từ điểm đó đến gốc tọa độ và góc quay so với phương ngang (trục X) Tọa độ điểm M được biểu diễn dưới dạng M (d < Angle).
Trong đó: d: là khoảng cách từ điểm M tới gốc toạ độ; angle: là góc quay trong mặt phẳng từ trục X tới điểm M
Toạ độ cực chỉ dùng trong mặt phẳng
Hình 3.2 Biểu diễn tọa độ của điểm trong hệ tọa độ cực
Phương pháp nhập tọa độ 17
2.1 Phương pháp nhập tọa độ tuyệt đối
Tọa độ tuyệt đối của một điểm được xác định dựa trên vị trí của nó so với gốc tọa độ Mỗi hệ tọa độ sẽ có cách biểu diễn và phương pháp nhập tọa độ tuyệt đối riêng biệt.
2.1.1 Tọa độ Đề-các tuyệt đối
Tọa độ tuyệt đối của điểm M trong hệ tọa độ Đề các được xác định bởi khoảng cách của điểm M đến trục OX và OY, ký hiệu là M(x,y) Trong đó, x là hoành độ, biểu thị khoảng cách từ điểm M đến gốc tọa độ theo trục X; nếu x dương, nó cùng chiều với trục X, ngược lại nếu x âm Tương tự, y là tung độ, thể hiện khoảng cách từ điểm M đến gốc tọa độ theo trục Y; nếu y dương, nó cùng chiều với trục Y, ngược lại nếu y âm.
- Đơn vị của x và y tính theo đơn vị bản vẽ.
Hình 3.3 Tọa độ tuyệt đối của điểm M tại các vị trí trong hệ trục tọa độ Đề-các
Điểm M có thể nằm ở 4 vị trí khác nhau tương ứng với 4 góc phần tư trong hệ tọa độ Để nhập tọa độ tuyệt đối của điểm trong hệ tọa độ Đề, người dùng chỉ cần nhập giá trị hoành độ và tung độ, sau đó nhấn phím ↵ Nếu tọa độ nằm ở phía trục âm, cần thêm dấu '-' trước giá trị tọa độ đó.
Ví dụ: Vẽ đoạn thẳng AB biết điểm A có toạ độ tuyệt đối là A(12,9) điểm B có toạ độ tuyệt đối là B (42,20), ta làm như sau (Hình
Specify next point or [Undo]: 42,20 ↵
Specify next point or [Undo]:↵ Hình 3.4 Biểu diễn tọa độ tuyệt đối của đoạn thẳng AB trong hệ tọa độ Đềcác
2.1.2 Tọa độ cực tuyệt đối
Tọa độ tuyệt đối của điểm M trong hệ tọa độ cực được biểu diễn bởi khoảng cách từ điểm M tới gốc tọa độ và góc tạo bởi đường
OM với trục OX Ký hiệu M (d0 là cùng chiều trục X (chiều dương) và ngược lại (cần nhập dấu ''-'' trước d) Đơn vị tính theo đơn vị bản vẽ.
Hình 3.5 Tọa độ tuyệt đối của điểm
M trong hệ tọa độ cực
Góc α là góc giữa đường thẳng nối điểm M với gốc tọa độ so với trục X (góc MOX) Khi α > 0, điểm M sẽ quay ngược chiều kim đồng hồ (chiều dương), trong khi nếu α < 0, điểm M sẽ quay theo chiều kim đồng hồ (chiều âm), cần nhập dấu “-” trước số đo góc.
+ Đơn vị đo góc α là độ
Ví dụ: Vẽ đường thẳng AB biết điểm A và B có toạ độ tuyệt đối trong hệ tọa độ cực lần lượt là A (12,30); B (24,45) ta làm như sau (Hình 3.6)
Specify next point or [Undo]: 24