Họ Và Tên Lê Khánh Quy Thạch Thảo Sơn Ngọc Thêm Trương Anh Thư Lý Mỹ Thư Lê Thị Mỹ Thường Đặng Văn Toàn Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Trương Xuân Bảo Trâm Trịnh Thị Ngọc Trân Võ Thị Cẩm Yến Lưu [r]
Trang 1STT SL Lớp Họ Và Tên TBCM XLHL XLHK Danh hiệu Xác nhận
GVCN
13 13 6A1 Trần Ngọc Bảo Trân 9.5 G T HSG
18 18 6A1 Thạch Thị Khánh Vân 7.7 K T HSTT
22 22 6A2 Huỳnh Thị Mỹ Linh 9.2 G T HSG
23 23 6A2 Nguyễn Thị Ngọc Mai 7.4 K T HSTT
27 27 6A2 Đoàn Thị Chúc Ngân 7.8 K T HSTT
30 30 6A2 Trần Thị Kim Nhiên 7.6 K T HSTT
31 31 6A2 Trần Thị Cẩm Nhung 7.6 K T HSTT
34 34 6A2 Trần Thị Ngọc Trinh 8.6 G T HSG
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU HSG, HSTT HKI
Năm học 2015 - 2016
Trang 235 35 6A3 Nguyễn Chí Cường 7.8 K T HSTT
36 36 6A3 Nguyễn Thị Kiều Diểm 7.8 K T HSTT
45 45 6A3 Quách Trường Phúc 7.5 K T HSTT
46 46 6A3 Thạch Thị Ngọc Thúy 8 K T HSTT
51 51 6A4 Trương Thị Thúy Bình 7.3 K T HSTT
55 55 6A4 Thạch Thị Ngọc Giàu 7.8 K T HSTT
58 58 6A4 Lâm Thị Thu Hương 8.4 G T HSG
60 60 6A4 Nguyễn Thị Ngọc Mai 7.7 K T HSTT
61 61 6A4 Điền Thị Thu Ngân 8.5 K T HSTT
65 65 6A4 Huỳnh Lê Ngọc Thúy 8.3 K T HSTT
67 67 6A4 Lâm Thị Ngọc Tuyền 8.7 G T HSG
69 69 6A4 Hữu Thị Hoàng Xiêm 7.3 K T HSTT
Trang 373 73 6A5 Liêu Hoàng Đại 7.3 K K HSTT
75 75 6A5 Nguyễn Thị Kim Hoàng 7.8 K T HSTT
76 76 6A5 Lê Nguyễn Nhật Huy 9.4 G T HSG
77 77 6A5 Nguyễn Trọng Huynh 7.7 K T HSTT
90 90 6A5 Thạch Thị Thảo Trang 7.9 K T HSTT
101 101 6A6 Lâm Thị Ngọc Trâm 8.3 G T HSG
102 102 6A6 Lý Thị Ngọc Yến 8.6 G T HSG
105 3 7A1 Lê Đoàn Bích Diễm 8.8 G T HSG
107 5 7A1 Lương Thị Kim Đoan 8.4 K T HSTT
Trang 4111 9 7A1 Đỗ Ngọc Hân 8.6 G T HSG
116 14 7A1 Thạch Thị Kim Liền 8.2 K T HSTT
117 15 7A1 Trương Thị Trúc Linh 8 K T HSTT
119 17 7A1 Võ Thị Diễm Ngân 7.8 K T HSTT
124 22 7A1 Danh Thị Như Phụng 8.6 K T HSTT
130 28 7A1 Tăng Thị Kim Thoa 8.1 K T HSTT
132 30 7A1 Nguyễn Bích Thũy 8.5 K T HSTT
134 32 7A1 Tô Thị Kiều Tiên 8.2 K T HSTT
135 33 7A1 Quách Huyền Trân 8.5 K T HSTT
136 34 7A1 Đinh Thị Huyền Trân 8.2 K T HSTT
137 35 7A1 Quách Hồng Thảo Trinh 8.9 G T HSG
140 38 7A2 Danh Thị Kim Châu 7.8 K T HSTT
141 39 7A2 Lê Thị Kiều Diễm 7.8 K T HSTT
143 41 7A2 Huỳnh Thị Cẩm Duyên 8.2 K T HSTT
145 43 7A2 Nguyễn Khánh Đang 7.1 K T HSTT
148 46 7A2 Nguyễn Thị Trúc Linh 7.6 K T HSTT
Trang 5149 47 7A2 Trần Thị Tú Nga 7.5 K T HSTT
151 49 7A2 Bành Thị Kiều Oanh 7.9 K T HSTT
156 54 7A3 Nguyễn Phương Anh 8.7 G T HSG
159 57 7A3 Huỳnh Trần Trí Huy 7.5 K T HSTT
162 60 7A3 Mã Thị Phương My 7.4 K T HSTT
173 71 7A4 Nguyễn Văn Hưởng 7.9 K T HSTT
178 76 7A4 Thạch Thị Như Thảo 8.8 G T HSG
181 79 7A4 Bành Thị Kim Yến 8.5 G T HSG
182 80 7A5 Huỳnh Thị Như Anh 7.2 K T HSTT
183 81 7A5 Thạch Thị Khánh Hoa 7 K T HSTT
185 83 7A5 Phan Thị Mộng Kiều 7.1 K T HSTT
Trang 6187 85 7A5 Nguyễn Ngọc Mơ 8.6 G T HSG
188 86 7A5 Nguyễn Ngọc Ngân 8.2 K T HSTT
189 87 7A5 Võ Thị Hồng Ngọc 8.2 K T HSTT
192 90 7A5 Lâm Thị Chành Thi 8.2 K T HSTT
193 91 7A5 Đinh Hoàng Thiên 8.1 K T HSTT
195 93 7A5 Nguyễn Lý Thảo Vân 8 K T HSTT
203 7 8A1 Bành Thị Cẩm Loan 8.8 G T HSG
205 9 8A1 Nguyễn Thị Ngọc Mai 8.2 K T HSTT
210 14 8A1 Phan Trịnh Tú Ngân 9.9 G T HSG
211 15 8A1 Trần Phượng Nghi 8.2 K T HSTT
213 17 8A1 Danh Thị Chanh Phol 8.3 K T HSTT
215 19 8A1 Nguyễn Thanh Thảo 8.4 G T HSG
219 23 8A1 Bành Thị Ngọc Thư 7.9 K T HSTT
220 24 8A1 Thạch Thị Ngọc Trâm 7.9 K T HSTT
222 26 8A1 Trầm Ngọc Kim Tuyền 7.7 K T HSTT
223 27 8A1 Đoàn Thị Thúy Vi 8.1 K T HSTT
224 28 8A1 Trang Ngọc Ái Vy 7.8 K T HSTT
Trang 7225 29 8A1 Tô Thị Như Ý 8.9 G T HSG
228 32 8A2 Phùng Thị Thanh Ngân 7 K T HSTT
230 34 8A2 Trần Thị Kim Tuyền 6.5 K T HSTT
232 36 8A3 Nguyễn Hoàng Anh 8.2 K T HSTT
233 37 8A3 Quách Ngọc Vĩ Khang 6.8 K T HSTT
238 42 8A4 Nguyễn Trung Hiếu 6.9 K T HSTT
240 44 8A4 Thạch Thị Ngọc Phấn 7 K T HSTT
244 4 9A1 Lê Đoàn Ngọc Bích Dung 8 G T HSG
246 6 9A1 Nguyễn Thị Mỹ Hảo 8.1 G T HSG
250 10 9A1 Phan Trương Ngọc Huỳnh 8.5 G T HSG
252 12 9A1 Thạch Thị Cẩm Lệ 8.7 G T HSG
256 16 9A1 Nguyễn Thị Diễm Mi 8.3 G T HSG
261 21 9A1 Trương Nhã Phương 8.2 K K HSTT
Trang 8263 23 9A1 Lê Khánh Quy 8.9 G T HSG
268 28 9A1 Lê Thị Mỹ Thường 9.4 G T HSG
270 30 9A1 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm 7.7 K T HSTT
271 31 9A1 Trương Xuân Bảo Trâm 8 K T HSTT
272 32 9A1 Trịnh Thị Ngọc Trân 8.8 G T HSG
276 36 9A2 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 7.3 K T HSTT
279 39 9A2 Danh Thị Ngọc Hân 7.1 K T HSTT
281 41 9A2 Thạch Thị Thu Hương 7.3 K T HSTT
282 42 9A2 Nguyễn Giang Thái Khang 7.5 K T HSTT
284 44 9A2 Thạch Thị Ngọc Ngân 7 K T HSTT
285 45 9A2 Nguyễn Thị Thanh Ngân 7.4 K T HSTT
286 46 9A2 Lâm Trương Xuân Nghiệp 6.8 K T HSTT
287 47 9A2 Dương Thanh Nhung 7.7 K T HSTT
288 48 9A2 Thái Thị Phi Oanh 7.2 K T HSTT
290 50 9A2 Trần Quang Thường 7.2 K K HSTT
295 55 9A3 Trần Thị Diểm My 7.6 K T HSTT
298 58 9A3 Sơn Thị Ngọc Nhi 7.6 K T HSTT
Trang 9301 61 9A3 Trần Phát Tài 6.7 K T HSTT
304 64 9A3 Lâm Ngọc Băng Thư 7.1 K T HSTT
305 65 9A3 Trần Thị Cẩm Tiên 6.8 K T HSTT
307 67 9A3 Lâm Thị Tú Trinh 7.3 K T HSTT
312 4 10A1 Nguyễn Thị Mộng Cầm 9.4 G T HSG
318 10 10A1 Nguyễn Minh Khang 7.6 K K HSTT
320 12 10A1 Nguyễn Lý An Khương 9.3 G T HSG
324 16 10A1 Nguyễn Thị Thanh Ngân 8 K T HSTT
327 19 10A1 Phạm Thị Thanh Nhanh 8.3 K T HSTT
328 20 10A1 Đỗ Thị Kiều Oanh 8.2 K T HSTT
329 21 10A1 Trần Thanh Phong 8.2 K T HSTT
331 23 10A1 Dương Thành Phú 7.6 K T HSTT
332 24 10A1 Võ Thị Tiểu Phụng 8.4 K T HSTT
334 26 10A1 Nguyễn Thị Bích Thủy 7.5 K T HSTT
335 27 10A1 Nguyễn Thị Anh Thư 7.6 K T HSTT
338 30 10A1 Trần Thị Ngọc Trân 7.8 K T HSTT
Trang 10339 31 10A1 Trần Văn Trung 8.1 K T HSTT
340 32 10A1 Hồng Thị Ngọc Xuyên 7.9 K T HSTT
341 33 10A1 Trần Thị Yến Nhi 7.5 K K HSTT
343 35 10A3 Quách Thị Mỹ Chên 6.6 K T HSTT
346 38 10A3 Nguyễn Bình Nguyên 6.7 K T HSTT
347 39 10A3 Thạch Thị Mỹ Nhung 7 K T HSTT
357 49 10A5 Nguyễn Thị Như Quỳnh 7.2 K T HSTT
361 3 11A1 Huỳnh Thị Mỹ Dung 8.7 G T HSG
366 8 11A1 Nguyễn Thị Thu Hương 8.8 G T HSG
367 9 11A1 Quách Thị Mỹ Ken 8.4 G T HSG
369 11 11A1 Nguyễn Sông Lanh 7.6 K T HSTT
373 15 11A1 Trần Thị Kim Ngân 8.2 K T HSTT
374 16 11A1 Nguyễn Thị Thanh Ngân 7.8 K T HSTT
Trang 11377 19 11A1 Hà Hứa Đại Đức Thái 8.5 G T HSG
380 22 11A1 Trầm Thị Thanh Tiền 9.2 G T HSG
382 24 11A1 Phùng Thanh Tòng 8.9 G T HSG
387 29 11A2 Nguyễn Thị Ánh Trong 7 K T HSTT
388 30 11A3 Lý Thị Kiều Mộng Thu 7.4 K T HSTT
389 31 11A3 Nguyễn Thị Thu Thũy 7 K T HSTT
390 32 11A3 Huỳnh Thanh Tiến 7.6 K T HSTT
391 33 11A3 Nguyễn Huỳnh Trân 6.9 K T HSTT
392 34 11A3 Nguyễn Thị Tú Trinh 7 K T HSTT
393 1 12A1 Trương Thị LinL Đa 7.5 K T HSTT
394 2 12A1 Trịnh Hoàng Giang 8.3 G T HSG
397 5 12A1 Quách Thị Yến Linh 8.4 G T HSG
400 8 12A1 Trần Thị Ngọc Như 7.3 K T HSTT
402 10 12A1 Nguyễn Hữu Phước 7.3 K T HSTT
404 12 12A1 Lê Huỳnh Thanh Thảo 8 K T HSTT
405 13 12A1 Trần Thị Cẩm Tiên 7.8 K T HSTT
406 14 12A1 Trịnh Thị Cẫm Tiên 7.5 K T HSTT
407 15 12A1 Ngô Huyền Trang 7.2 K T HSTT
408 16 12A1 Sơn Thị Bích Trâm 7.6 K T HSTT
412 20 12A2 Lê Thị Bích Diệu 7.6 K T HSTT
414 22 12A2 Quách Thị Mỹ Đẹp 7.8 K T HSTT
Trang 12415 23 12A2 Đỗ Hữu Đức 7.7 K T HSTT
416 24 12A2 Bành Thị Diệu Hiền 7.4 K T HSTT
417 25 12A2 Nguyễn Quốc Khanh 8 K T HSTT
418 26 12A2 Nguyễn Hữu Khánh 7.9 K T HSTT
420 28 12A2 Lương Thị Diễm My 7.2 K T HSTT
422 30 12A2 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 8.1 K T HSTT
423 31 12A2 Nguyễn Thị Yến Như 8 G T HSG
425 33 12A2 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 8.1 G T HSG
426 34 12A2 Trương Thị Trúc 8.6 G T HSG