1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG HSK 3

9 1,3K 3

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 332 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TỔNG HỢP CÁC TỪ VỰNG CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO CHO NHỮNG NGƯỜI MỚI HỌC TIẾNG TRUNG MUỐN CẢI THIỆN GIAO TIẾP CŨNG NHƯ MUỐN THI THỬ HSK 3 TẤT CẢ CÁC TỪ VỰNG ĐƯỢC SẮP XẾP DỄ HIỂU VÀ RÕ RÀNG NHẰM CUNG CẤP CHO NGƯỜI XEM TẤT CẢ NHỮNG GÌ TỐT NHẤT VÀ VỐN TỪ VỰNG CƠ BẢN NHẤT CỦA TIẾNG TRUNG CÁC BÀI HỌC BAO GỒM HỎI TÊN, H

Trang 1

HSK 三级词汇 (600)

阿姨 ā yí 长 cháng 东西 dōng xi

啊 ā 唱歌 chànggē 冬 dōng

矮 ǎi 超市 chāoshì 懂 dǒng

爱 ài 衬衫 chènshān 动物 dòng wù

爱好 ài hào 成绩 chéngjì 都 dōu

安静 ān jìng 城市 chéngshì 读 dú

八 bā 迟到 chí dào 段 duàn

把 bǎ 出 chū 锻炼 duàn liàn

爸爸 bà ba 出现 xiànchū 对 duì

吧 ba 出租车 chū zūchē 对不起 duì bù qǐ

白 bái 厨房 fángchú 多 duō

百 bǎi 除了 chú le 多么 duō me

班 bān 穿 chuān 多少 duō shǎo

搬 bān 船 chuán E

办法 bàn fǎ 词语 cí yǔ 而且 ér qiě 办公室 bàn gōng shì 次 Cì 儿子 ér zi

帮忙 bāng máng 聪明 míngcōng 耳朵 ěr duo

帮助 bāng zhù 从 Cóng 二 èr

报纸 bào zhǐ 打电话 dǎ diànhuà 发现 fā xiàn

杯子 bēi zi 打篮球 dǎ lánqiú 饭馆 fàn guǎn

北方 běi fāng 打扫 dá sǎo 方便 fāng biàn

Trang 2

北京 běi jīng 大 dà 房间 fáng jiān

被 bèi 大家 dà jiā 放 fàng

本 běn 带 dài 放心 fàng xīn

鼻子 bí zi 担心 dān xīn 非常 fēi cháng

比 bǐ 蛋糕 dàngāo 飞机 fēi jī

比较 bǐ jiào 但是 dàn shì 分 fēn

比赛 bǐ sài 当然 dāngrán 分钟 fēn zhōng

必须 bì xū 到 dào 服务员 fú wù yuán

变化 biàn huà 地 dì 附近 fù jìn

表示 biǎo shì 的 de 复习 fù xí

表演 biáo yǎn 得 de G

别 bié 灯 dēng 干净 gān jìng

别人 bié rén 等 děng 敢 gǎn

宾馆 bīn guǎn 低 dī 感冒 gǎn mào

冰箱 bīng xiāng 弟弟 dì di 刚才 gāng cái 不客气 bú kè qi 地方 dì fang 高 gāo

不 bù 地铁 dì tiě 高兴 gāo xìng

C 地图 dì tú 告诉 gào su

才 cái 第一 dì yī 哥哥 gē ge

菜单 cài dān 电脑 diànnǎo 给 gěi

参加 cān jiā 电视 diànshì 跟 gēn

草 cǎo 电梯 diàn tī 根据 gēn jù

层 céng 电影 yǐngdiàn 更 gèng

茶 chá 电子邮

diàn zǐ yóu jiàn

公共汽

车 gōng gòng qìchē

公斤 gōng jīn 机会 jī huì 课 kè

公司 gōng sī 极 jí 客人 kè

公园 gōng yuán 几 jǐ 空调 Kōng tiáo

工作 gōng zuò 记得 jì de 口 kǒu

狗 gǒu 季节 jì jié 哭 kū

Trang 3

故事 gù shi 家 jiā 裤子 kù zi

刮风 guā fēng 检查 jiǎnchá 块 kuài

关 Guān 简单 jiǎndān 快 kuài

关系 guān xi 件 jiàn 快乐 kuài lè

关心 guān xīn 健康 kāngjiàn 筷子 kuài zi

关于 guān yú 见面 miànjiàn L

贵 guì 讲 jiǎng 来 lái

国家 guó jiā 教 jiāo 蓝 lán

果汁 guǒ zhī 角 jiǎo 老 lǎo

过去 guò qù 脚 jiǎo 老师 lǎo shī

H 教室 jiào shì 累 lèi

还是

或者 hái shì 街道 jiē dào 离 lí

孩子 hái zi 结婚 jié hūn 离开 lí kāi

害怕 hài pà 结束 jié shù 里 lǐ

汉语 hàn yǔ 节目 jié mù 礼物 lǐ wù

好 hǎo 节日 jié rì 历史 lì shǐ

好吃 hǎo chī 姐姐 jiě jie 脸 liǎn

号 Hào 解决 jiě jué 练习 liàn xí

和 Hé 介绍 jiè shào 辆 liàng

河 Hé 今天 jīn tiān 了解 liáo jiě

黑 Hēi 进 jìn 邻居 lín jū

黑板 hēi bǎn 近 jìn 零 líng

很 Hěn 经常 chángjīng 六 liù

红 hóng 经过 jīngguò 楼 lóu

后面 hòu mian 经理 jīng lǐ 路 lù

护照 hù zhào 九 jiǔ 旅游 lǚ yóu

花园 huā yuán 旧 jiù M

Trang 4

画 huà 就 jiù 妈妈 mā ma

坏 huài 举行 jǔ xíng 马 mǎ

欢迎 huān yíng 句子 jù zi 马上 mǎ shàng

还 huán 觉得 jué dé 吗 ma

环境 huán jìng 决定 dìngjué 买 mǎi

黄 huáng 咖啡 kā fēi 满意 mǎn yì

回答 huí dá 开始 kāi shǐ 忙 máng

会议 huì yì 看见 jiànkàn 帽子 mào zi 火车站 huǒ chē zhàn 考试 kǎo shì 没 méi

或者 huò zhě 渴 kě 没关系 méi guān xi

机场 jī chǎng 可能 néngkě 妹妹 mèi mei

鸡蛋 jī dàn 可以 ké yǐ 门 mén

米饭 mǐ fàn 钱 qián 数学 shù xué

面包 miàn bāo 前面 mianqián 刷牙 shuā yá

面条 miàn tiáo 清楚 qīngchu 双 shuāng

明白 míng bai 晴 qíng 水 shuǐ

明天 míng tiān 请 qǐng 水果 shuí guǒ

名字 míng zi 秋 qiū 水平 shuǐ píng

N 去 qù 睡觉 shuì jiào

拿 ná 去年 qù nián 说话 shuō huà 哪(哪

儿) nǎ nǎ’r 裙子 qún zi 司机 sī jī 那(那

儿) nà nà’r R 四 sì

奶奶 nǎi nai 然后 rán hòu 送 sòng

南 nán 让 ràng 虽然 suī rán

男人 nán rén 热 rè 岁 suì

Trang 5

难 nán 热情 rè qíng 所以 suó yǐ

难过 nán guò 人 rén T

呢 ne 认识 rèn shi 他 tā

能 néng 认为 rèn wéi 她 tā

你 nǐ 认真 zhēnrèn 它 tā

年级 nián jí 容易 róng yì 太阳 tài yáng

年轻 nián qīng 如果 rú guǒ 糖 táng

牛奶 niú nǎi 伞 sǎn 踢足球 tī zú qiú

努力 nuli 商店 shāngdiàn 题 tí

女儿 nǚ ér 上 shàng 提高 tí gāo

女人 nǚ rén 上班 shàngbān 体育 tǐ yù

P 上网 shàngwǎng 天气 tiān qì

爬山 pá shān 上午 shàngwǔ 甜 tián

盘子 pán zi 少 shǎo 条 tiáo

旁边 páng biān 谁 shuí 跳舞 tiào wǔ

胖 pàng 身体 shēn tǐ 听 tīng

跑步 pǎo bù 什么 shénme 同事 tóng shì

朋友 péng you 生病 shēngbìng 同学 tóng xué

啤酒 pí jiǔ 生气 shēngqì 同意 tóng yì

便宜 pián yi 生日 shēngrì 头发 tóu fa

票 piào 声音 shēngyīn 突然 tū rán

漂亮 piào liang 十 shí 图书馆 tú shū guǎn

苹果 píng guǒ 时候 shí hou 腿 tuǐ

葡萄 pú tao 时间 shí jiān W

普通话 pǔ tōng huà 使 shǐ 外 wài

Trang 6

七 qī 世界 shì jiè 完成 wán chéng

妻子 qīzi 事情 shìqing 玩 wán

其实 qí shí 手表 shóubiǎo 碗 wǎn

其他 qí tā 手机 shǒu jī 晚上 wǎn shang

奇怪 qí guài 书 shū 忘记 wàng jì

起床 qǐ chuáng 舒服 shū fu 喂 wèi

千 qiān 叔叔 shū shu 为 wéi

铅笔 qiān bǐ 树 shù 为了 wèi le

为什么 wèi shén me 学生 shengxué 越 yuè

位 wèi 学习 xué xí 云 yún

文化 wén huà 学校 xiàoxué 运动 yùn dòng

我 wǒ 颜色 yán sè 再 zài

我们 wǒ men 眼镜 jìngyǎn 再见 zài jiàn

五 wǔ 眼睛 jingyǎn 早上 zǎo shang

X 羊肉 yángròu 怎么 zěn me

西 xī 要求 yāo qiú 怎么样 zěn me yàng

西瓜 xī guā 药 yào 站 zhàn

希望 xī wàng 要 yào 张 zhāng

习惯 xí guàn 爷爷 yé ye 长 cháng

洗 xǐ 也 yě 丈夫 zhàng fu 洗手间 xí shǒu jiān 一 yī 着急 zháo jí

洗澡 xí zǎo 衣服 yī fu 找 zhǎo

喜欢 xǐ huan 医生 yīsheng 照顾 zhào gù

下 xià 医院 yī yuàn 照片 zhào piàn

下午 xià wǔ 一定 yí dìng 照相机 zhào xiàng jī

下雨 xià yǔ 一共 yí gòng 这(这

儿) zhè zhè’r

夏 xià 一会儿 yí huì 着 zhe

Trang 7

先 xiān 一样 yí yàng 真 zhēn

先生 xiān sheng 以后 yǐ hòu 正在 zhèng zài

现在 xiàn zài 以前 yǐ qián 知道 zhī dào

香蕉 xiāng jiāo 以为 yǐ wéi 只 zhǐ

相同 xiāng tóng 已经 yǐ jīng 中国 zhōng guó

相信 xiāng xìn 椅子 yǐ zi 中间 zhōng jiān

想 xiǎng 一般 yì bān 中午 zhōng wǔ

向 xiàng 一边 yì biān 终于 zhōng yú

像 xiàng 一起 yì qǐ 种 zhǒng

小 xiǎo 一直 yì zhí 重要 zhòng yào

小姐 xiǎo jiě 意思 yì si 周末 zhōu mò

小时 xiǎo shí 阴 yīn 主要 zhǔ yào

小心 xiǎo xīn 因为 yīn wèi 住 zhù

笑 xiào 音乐 yīn yuè 祝 zhù

校长 xiào zhǎng 银行 hángyín 注意 zhù yì

些 xiē 应该 yīnggāi 准备 zhǔn bèi

鞋 xié 影响 xiǎngyíng 桌子 zhuō zi

谢谢 xiè xiè 游戏 yóu xì 字典 zì diǎn

新 xīn 游泳 yǒngyóu 自己 zì jǐ

新闻 xīn wén 有 yǒu 自行车 zì xíng chē

新鲜 xīn xiān 有名 míngyǒu 总是 zǒng shì

星期 xīng qī 右边 Yòubiān 最 zuì 行李箱 xíng li xiāng 鱼 yú 最近 zuì jìn

姓 xìng 遇到 Yù dào 昨天 zuó tiān

兴趣 xìng qù 元 yuán 左边 zuǒ bian

熊猫 xióng māo 远 yuǎn 坐 zuò

休息 xiū xi 愿意 yuàn yì 做 zuò

需要 xū yào 月 yuè 作业 zuò yè

选择 xuǎn zé 月亮 yuè 作用 zuò yòng

Trang 8

liang

Ngày đăng: 02/05/2016, 15:51

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w