unity (sự thống nhất) disunity (sự thiếu hoặc không thống nhất) - Thêm mis- vào trước danh từ để chuyển thành danh từ chỉ một sự lộn xộn, sai lầm, hoặc danh từ phản nghĩa:. use (sự sử d[r]
Trang 1CÁCH THÀNH LẬP DANH TỪ
(FORMATION OF NOUNS)
A Cách thành lập danh từ đơn (formation of one-word nouns):
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -er, -ar, -or hoặc -ling vào sau động từ để chỉ người hành
động, vật tác động:
to act (hành động, diễn xuất) actor (diễn viên)
to visit (thăm, thăm quan) visitor (khách tham quan)
to cool (làm mát, làm lạnh) cooler (máy lạnh)
to hire(thuê mướn) hireling (người làm thuê)
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ing vào sau động từ để chỉ một việc làm:
to teach (dạy học) teaching (việc dạy học)
to write (viết) writing (việc viết)
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -dom vào sau danh từ, tính từ hay động từ để làm thành một
danh từ chỉ một lĩnh vực hay tình trạng:
official (chính thức) officialdom (chế độ công chức)
heir (người thừa kế) heirdom (quyền thừa kế, di sản)
to bore (gây chán) boredom (sự nhàm chán)
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -hood vào sau một danh từ hay tính từ để chuyển thành một
danh từ chỉ một thời kỳ, một danh từ chỉ tình trạng:
Trang 2child (trẻ con) childhood (thời thơ ấu)
neighbour (người hàng xóm) neighbourhood (khu hàng xóm)
false (giả dối) falsehood (sự dối trá, giả mạo)
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -th vào một tính từ để chỉ các chiều dài, chiều rộng,… Thường có sự thay đổi nhỏ về chính tả
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ship vào một tính từ hay danh từ, thêm -ness sau một tính
từ để chuyển thành một danh từ có ý nghĩa trừu tượng:
owner (chủ sở hữu) ownership (quyền sở hữu)
hard (vất vả, khó nhọc) hardship (sự nặng nhọc, vất vả)
lazy (lười biếng) laziness (sự lười biếng)
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ful vào sau danh từ để chuyển thành một danh từ chỉ sức chịu đựng:
spoon (muỗng, thìa) spoonful (một muỗng đầy)
mouth (miệng, mồm) mouthful (một miệng đầy)
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -let, -ling, -ie vào sau danh từ để chuyển thành danh từ chỉ
một vật nhỏ bé hơn vật do danh từ gốc diễn tả:
Trang 3book (cuốn sách) booklet (cuốn sách nhỏ)
duck (vịt cái) duckling (vịt nhỏ)
bird (con chim) birdie (con chim nhỏ)
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ment, -ance , -ation, -ition, -ion, -ity,… vào động từ để
chuyển thành các danh từ chỉ sự việc hay tình trạng:
-govern (cai trị) government (chính phủ), governance (quản trị,
quản lý) -develop (phát triển) development (sự phát triển)
-resist (kháng cự) resistance (sự kháng cự)
-organise, -ize (tổ chức) organisation, -zation (sự tổ chức)
-compete (thi đua) competition (sự ganh đua)
-confess (thú nhận) confession (sự thú nhận)
-continue (tiếp tục) continuity (sự tiếp tục)
- Thêm tiếp vĩ ngữ (suffix) -ty, -ity vào tính từ để chuyển thành danh từ có ý nghĩa trừu
tượng:
difficult (khó khăn) difficulty (sự khó khăn)
secure (chắc chắn, an toàn) security (sự chắc chắn về an toàn, an ninh,
sự an ninh)
- Thêm tiếp đầu ngữ (prefix) vào đằng trước một danh từ: -thêm in-, im-, dis-, un- vào
trước danh từ để chuyển thành danh từ có ý nghĩa phủ định hoặc phản nghĩa:
digestion (sự tiêu hóa) indigestion (sự không tiêu hóa)
patience (sự kiên nhẫn) impatience (sự thiếu kiên nhẫn)
belief (sự tin, tín ngưỡng) disbelief (sự không tin, tính vô tín ngưỡng)
unbelief (sự không tin; sự vô tín ngưỡng)
Trang 4unity (sự thống nhất) disunity (sự thiếu hoặc không thống nhất)
- Thêm mis- vào trước danh từ để chuyển thành danh từ chỉ một sự lộn xộn, sai lầm,
hoặc danh từ phản nghĩa:
conduct (phẩm hạnh) misconduct (hành vi sai trái)
application (sự áp dụng) misapplication (sự dùng sai)
- Thêm co- vào trước danh từ để chuyển thành danh từ chỉ nghĩa chung với (đồng,…)
worker (người làm việc) co-worker (đồng nghiệp)
owner (chủ sở hữu) co-owner (đồng chủ sở hữu)
director (giám đốc) co-director (đồng giám đốc)
heir (người thừa kế) co-heir (người thừa kế)
- Thêm re- vào trước danh từ để chuyển thành danh từ chỉ một sự lặp lại, làm lại, phản
ứng lại:
decoration (sự trang hoàng) redecoration (sự trang hoàng lại)
action (hành động) reaction (sự phản ứng)
arrangement (sự sắp xếp) rearrangement (sự sắp xếp lại)
formation (sự thành lập, tổ chức) reformation (sự tổ chức lại)
-Thêm over-, under-, after-, out- vào danh từ để chuyển thành các danh từ có ý nghĩa
trên, quá (over), dưới mức (under), sau (after), ngoài, phụ (out),…
use (sử sử dụng) overuse (sự sử dụng quá mức)
coat (áo khoát) overcoat (áo khoát ngoài)
estimate (sự đánh giá) overestimate (sự đánh giá quá cao)
Trang 5clothes (quần áo) underclothes (quần áo lót) Secretary (Tổng trưởng) Undersecretary (thứ trưởng)
life (cuộc sống) afterlife (kiếp sau)
noon (buổi trưa) afternoon (buổi chiều).