99 TỪ ĐỒNG NGHĨA PART 7 TOEIC CẬP NHẬT TỚI THÁNG 07 Cập nhật liên tục, các bạn nhớ theo dõi để tải bản cập nhật tiếp theo nhé Benzen English Chúc bạn học tốt!. STT TỪ/ CỤM TỪ TRONG PAR
Trang 199 TỪ ĐỒNG NGHĨA
PART 7 TOEIC
CẬP NHẬT TỚI THÁNG 07 Cập nhật liên tục, các bạn nhớ theo dõi để tải bản cập nhật tiếp theo nhé
Benzen English Chúc bạn học tốt! – ꢀ
PHÁ ĐẢO
Trang 2group:
fanpage:
https://www.facebook.com/BenzenEnglish/ꢀ
website:
https://www.benzenenglish.com/ ꢀ
ꢀ
Benzen English – Chúc bạn học tốt!
Trang 3STT TỪ/ CỤM TỪ TRONG PART 7 TỪ/ CỤM TỪ ĐÁP ÁN TƯƠNG ỨNG
Reply to your inquiry
Trả lời thắc mắc của bạn
Within 24 hours
Trong vòng 24 giờ
Show the community
Công khai, làm cho người khác biết
Deliver
Respond to messages Trả lời những tin nhắn Within one day Trong vòng 1 ngày Publicity
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Công khai Distribute
Hơn 10 năm Patron
Hơn một thập kỷ
Customer
Unexpected adventures
Những sự việc không mong đợi
Develop better offerings
Phát triển sản phẩm tốt hơn
Construct
Surprising incidents
Sự cố bất ngờ Improve products Cải tiến sản phẩm
Build
10
1
Trang 4Thiết kế Thiết kế
Text All words and numbers
Tất cả chữ và số
Can be seen clearly
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
3
4
5
6
7
8
9
0
Văn bản Tobe visible
Có thể được nhìn thấy một cách rõ ràng Có thể nhìn thấy
Prior to an audience
Trước khán giả
Picture
Before an audience Trước khán giả Photograph Bức ảnh Bức ảnh
Show you how to use
Chỉ bạn cách làm thể nào để sử dụng
Donate
Demonstrate Chứng minh Support
Phân theo loại Home-decorating items Những món đồ trang trí nội thất Belongings
Phân theo loại
Interior decoration products
Những sản phẩm trang trí nội thất
Personal items
Những món đồ cá nhân
Organize
2
2
1
2
Đồ đạc cá nhân Arrange
Trang 5Tổ chức Sắp xếp
2
2
2
2
2
2
2
3
3
3
4
5
6
7
8
9
0
1
Không tính phí
Booklet
Miễn phí Additional materials Tài liệu bổ sung Online
Quyển sách nhỏ
On website
Trên trang web
Free assessment
Sự đánh giá miễn phí
Offer money back
Hoàn tiền
Trực tuyến Complimentary evaluation
Sự đánh giá miễn phí Refund money Hoàn tiền
Những điểm thưởng Corporate travel Công tác
Những điểm thêm
Travel for the company
Công tác
Liên hệ sớm Email hôm nay
Overlooking the park
Nhìn ra công viên
Early today
Near the park Gần công viên Morning
3
3
2
3
Đầu hôm nay
Quotes
Buổi sáng Price estimates
Trang 6báo giá báo giá
In the next quarter
Trong quý tới
In the near future Trong tương lai gần Owner
3
3
3
3
3
3
4
4
4
5
6
7
8
9
0
1
Proprietor
Đầu bếp huyền thoại
Will burn
Đầu bếp nổi tiếng Are flammable
Dễ cháy
Sẽ cháy
Parts of the item are missing
Một vài phần của món đồ này bị thiếu
Coffee, pastries, and fruit
Cà phê, bánh ngọt và trái cây
Video call
Some pieces were not included Một vài phần không được bao gồm Refreshments
Thức ăn nhẹ Meeting (cuộc họp) bằng cách gọi video
Adjustments to personnel
Điều chỉnh nhân sự
Cuộc họp Changes in staff assignments Thay đổi công việc của nhân viên
4
4
2
3
hàng ngàn người tham gia được mong
Nhiều người tham gia đợi
Organize a training session
Tổ chức một cuộc đào tạo
Schedule a workshop Lên lịch một hội thảo
Trang 7Complete a survey
Hoàn thành khảo sát
Will be complimentary
Sẽ miễn phí
Fill out a survey
4
4
4
4
4
4
5
5
5
5
5
4
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
Điền vào khảo sát Will not pay
Sẽ không phải trả tiền
Tránh gây xáo trộn cho cộng đồng
Price reduction
Giảm giá
Giảm sự gián đoạn / làm phiền hàng xóm Discount
Giảm giá Devised and fabricated
Phát minh và chế tạo
Call
Designed and produced Thiết kế và sản xuất Contact
New employees
Nhân viên mới
Recently hired employees Nhân viên vừa mới được thuê gần đây
A modification to an agreement
Sự điều chỉnh hợp đồng
A revised contract Hợp đồng được sửa đổi Prove
Amend your previous contract
Sửa đổi hợp đồng trước đây của bạn
The updated agreement
Hợp đồng được cập nhật
Verify
Trang 8Come in a bit sooner than scheduled Arrive earlier than usual
5
5
5
5
5
6
6
6
6
6
6
5
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
Đến sớm hơn một ít so với kế hoạch
Buy merchandise
Mua hàng hoá
Đến sớm hơn bình thường Purchase products Mua sản phẩm Better serve customers
Phục vụ khách hàng tốt hơn
Open 5 new stores
Mở 5 cửa hàng mới
Hot ready-made meals
Những bữa ăn nóng được làm sẵn
Stipulate
Improve customer service Cải tiến dịch vụ khách hang Expansion of a chain of stores
Mở rộng chuỗi cửa hang Prepared foods
Thức ăn đã được chuẩn bị Require
Nói rõ ràng/ quy định rằng
Thanks
Yêu cầu Appreciation
A decline in customers
Giảm khách hàng
Build a food court
Lost business Kinh doanh thua lỗ Create an eating area Xây dựng một khu vực đồ ăn / ẩm thực Tạo ra một chỗ để ăn
Trang 9Athletic equipment
Thiết bị thể thao
Easily accessible from the train
station
Exercise machines
6
6
6
7
Máy tập thể dục
A convenient location
Có thể truy cập dễ dàng từ sân ga xe
lửa
Vị trí thuận tiện Coordinating meals
Điều phối/ sắp xếp bữa ăn
Artwork
Make food arrangements Sắp xếp đồ ăn
6
6
7
7
7
7
7
7
8
9
0
1
2
3
4
5
Graphics Tác phẩm nghệ thuật
Take a two-week vacation
Nghỉ làm 2 tuần
Entrance fee
Đồ hoạ/ thiết kế/ tranh ảnh Take some time off Nghỉ làm một thời gian Admission fee
Phí đi vào Phí vào cổng
Những đơn hàng số lượng lớn
Greet
Những đơn hàng lớn Welcome
Chào mừng/ chào đón
Finish
Chào mừng/ chào đón Complete
Trang 10Fragile Breakable
7
7
7
7
8
8
8
8
8
8
8
6
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
Each month
Mỗi tháng
Monthly Hàng tháng
Những người tham gia
Annual
Những người tham gia Once a year
Medical doctor Bác sĩ y tế
Cardiologist
Bác sĩ tim mạch
Be photographed
Được chụp hình
Shoes
Have her picture taken Những bức ảnh của cô ấy được chụp Footwear
Schedule a consultation
Lên lịch một cuộc tư vấn
Parking lot
Set up an appointment Sắp xếp một cuộc hẹn Parking area
Special coupon
Phiếu giảm giá đặc biệt
Cookware
Special offer Lời đề nghị / giảm giá đặc biệt Frying pan
Trang 11Get the document
Lấy tài liệu
Receive some paperwork
8
8
8
9
9
9
9
9
9
9
9
7
8
9
0
1
2
3
4
5
6
7
Nhận một số giấy tờ Free delivery The shipping fee will be waived
Chi phí giao hàng sẽ bị bỏ
Charities
Giao hàng miễn phí Nonprofit organizations
Tổ chức phi lợi nhuận
A fine may be imposed Tiền phạt có được được áp dụng Before starting work
Trước khi bắt đầu làm việc Survey
Tổ chức từ thiện
A penalty charge
Một phí phạt
Before the first day of employment
Trước ngày đầu tiên đi làm
Questionnaire
Accommodation
Chỗ ở
Lodging Chỗ ở
It will take longer to deliver
Tốn thời gian giao hàng lâu hơn
Tea and coffee
Delivery times may be increased Thời gian giao hàng sẽ bị tăng lên Some beverages
Chưa bao giờ xảy ra trước đây Lần đầu tiên
Trang 12Do not Is prohibited
9
9
8
9
The printer is experiencing a fault
Máy in đang bị lỗi
Some machinery is out of order Máy bị hư
ꢀ