1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

vocabulary unit 1 lop 8

1 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 6,23 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

cởi mở, thân thiện, dễ hòa đồng.. tính cách, tính nết.[r]

Trang 1

1 affect v ảnh hưởng 18 Moon n mặt trăng

2 annoy v làm bực mình, quấy rầy 19 neighbor n hàng xóm, láng giềng

3 bald adj hói (đầu), trọc (đồi) 20 orphanage n trại trẻ mồ côi

4 blond adj vàng hoe (tóc) 21 outgoing adj cởi mở, thân thiện, dễ hòa đồng

5 character n tính cách, tính nết 22 peace n sự yên bình, sự hòa thuận

6 curly adj quăn, xoăn (tóc) 23 photograph n bức ảnh

7 different adj khác biệt 24 pleasure n điều thú vị

9 extremely adv cực kỳ, vô cùng 26 reserved adj kín đáo, dè dặt

1

0 fair adj trắng (da), vàng nhạt (tóc) 27 rise v. mọc (mặt trời), nhô lên

1

1 generous adj hào phóng, rộng rãi 28 seem v. có vẻ như, dường như

1

2 humorous adj hài hước, khôi hài 29 silly adj ngớ ngẩn, ngốc nghếch

1

3 introduce v. giới thiệu 30 slim adj người thanh, mảnh dẻ

1

4 joke n. lời nói đùa, chuyện đùa 31 sociable adj chan hòa, hòa đồng

1

5 local adj (thuộc về) địa phương 32 straight adj thẳng

1

n

v

tình nguyện viên tình nguyện 1

Ngày đăng: 13/09/2021, 18:01

w