12 Phan Thị Hồng Ngân.. 13 Trương Hoài Nghĩa.[r]
Trang 1NĂM HỌC: 2013-2014
TRƯỜNG THCS CAT MINH
LỚP 7A2 TỔNG HỢP KẾT QUẢ CẢ NĂM
Mỹ thuật
Âm nhạc
Thể dục
Công nghệ GDCD
Ngoại ngữ Địa Lí
Lịch Sử
Ngữ văn
Sinh học Vật lí Toán
Họ Và Tên
TĐ HK HL
Kết quả xếp loại và thi đua Tin học
NN2 Môn học tự chọn
Đ Đ Đ 8.5 7.8 5.8 7.5 7.1 6.4 7.2 7 6 Trần Thị Ngọc Ánh
Đ Đ Đ 7.8 8 7.5 6.8 6.3 7 7.3 7.1 7.7 Trương Thị Kiều Diễm
Đ Đ Đ 5.1 7.2 5.7 6.4 6.1 5.6 5.5 4.8 5.8 Nguyễn Thị Thúy Hằng
Đ Đ Đ 6.9 7.8 6.2 5.9 5.9 6.2 5.3 6.5 5.8 Huỳnh Thị Thanh Hiền
Đ Đ Đ 7 7.6 5.9 6.2 5.8 5.8 6.2 7.1 6.9
Đỗ Ngọc Hiếu
Đ Đ Đ 8.4 8.7 7 7 8.6 7.7 7.8 8 8 Phan Văn Khải
Đ Đ Đ 8.8 9 8 7.2 8.2 8.3 7.9 7.4 9.1
Đỗ Trần Đăng Khoa
Đ Đ Đ 8.8 9.2 7.4 7.9 7.2 8.3 7.7 7.4 8.7 Phạm Thị Thanh Lam
Đ Đ Đ 7.7 6.7 6.8 5.3 5.6 5.3 6.5 6.2 6.4 Nguyễn Hữu Lâm
Đ Đ Đ 8.5 8.3 7.8 7.8 7.1 7.7 8.2 8.6 9 Nguyễn Thảo Linh
Đ Đ Đ 7.8 7.3 6.4 6.5 5.4 6.7 6.1 6.7 6 Nguyễn Thị Thùy Linh
Đ Đ Đ 7.7 7 5.8 6.2 6.2 6.3 6.8 6.5 5.4 Phan Thị Hồng Ngân
Đ Đ Đ 6 6.4 6.4 5.8 6.4 5.6 5.9 6.4 6.6 Trương Hoài Nghĩa
Đ Đ Đ 7.4 7.4 7 6.4 6.7 6.4 6.7 6.3 6.8 Bùi Việt Nghĩa
Đ Đ Đ 8.3 7.7 6.9 6.7 5.8 6 6.3 6.3 6.5 Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Đ Đ Đ 6.9 7.8 6.6 6.3 5.4 6.7 6.5 7 6.7 Huỳnh Văn Nhân
Đ Đ Đ 7.2 7.1 5.7 6.3 5.5 5.4 6.7 5.7 6 Lương Hồng Nhựt
Đ Đ Đ 6.8 6.4 6.5 6.2 5.9 5 5.8 6.5 6.5 Mai Văn Phúc
Đ Đ Đ 8.4 7.9 8 8 8.5 7.9 7.6 8.3 9.1 Nguyễn Thị Thu Phương
Đ Đ Đ 6.1 6.1 6.6 5.6 5.7 5.7 6
7.2 5.7 Phạm Đình Quang
Đ Đ Đ 6.6 7.8 6.5 5.5 5.5 6 5.6 6.8 5.7
Võ Thị Quy
Trang 2Đ Đ Đ 8.2 8.6 8.4 8 7.3 7.6 7.9 7.4 8.2 Nguyễn Thị Thu Sương
Đ Đ Đ 5.2 5.3 6 4.4 4.5 3.6 4.6 5.1 5.1
Võ Huỳnh Tâm
Đ Đ Đ 7 7.9 7.5 6.2 5.6 6.3 7.2 6.3 6.6 Phùng Tấn Thiên
Đ Đ Đ 7.3 8.1 7.6 6.4 6.2 6.6 7.1 6.9 6.4 Nguyễn Văn Thiện
Đ Đ Đ 8.9 8.7 8.5 8.1 7.9 7.6 8.4 8.3 8.7 Phan Mai Hoài Thư
Đ Đ Đ 7 7.1 6.3 5.2 4.7 4.8 6.2 6.4 5.7 Nguyễn Xuân Tin
Đ Đ Đ 5.5 7.8 6.6 5.7 5.1 5.4 6.1 6.6 5.6 Nguyễn Văn Toàn
Đ Đ Đ 8.2 7.8 7.2 6.7 6.5 7.2 6.5 8 7.3 Trần Tuấn Tú
Đ Đ Đ 6.2 7.3 7 5 6.5 5.6 5.8 6.4 5.4 Nguyễn Văn Tú
Đ Đ Đ 8 7.9 7.5 6.6 5.6 6.7 7.7 6.9 8.1 Nguyễn Hoàng Kiều Uyên
Đ Đ Đ 6.6 7.8 5.6 6.4 5.6 5.8 6.9 6.4 5.5 Nguyễn Thị Nhật Vi
Đ Đ Đ 6.7 8.4 6.7 5.5 6 5.4 5.5 6.9 5.7 Phan Phương Vinh
Đ Đ Đ 6.6 7.3 6.1 6 5.6 5.3 6.4 7.4 5.7
Lê Hoàng Vũ
Đ Đ Đ 6.5 7.1 6.7 5.3 6.3 5.8 6.2 7.5 5.7 Trần Hồng Vương
Đ Đ Đ 7.6 7.8 6.2 6.5 5.7 5.3 6.7 6.8 7 Nguyễn Thanh Xuân
Trong trang này có điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán điểm, Vật lí điểm, Hóa học điểm, Sinh học điểm,
Ngữ văn điểm, Lịch sử điểm, Ngoại ngữ điểm, GDCD điểm, Công nghệ điểm,
Thể dục , Âm nhạc , Mĩ thuật , NN2 điểm, Tin học điểm điểm
Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm