nói đứng ném quét thức dậy ăn trộm Bán trả treo,móc làm đau hướng dẫn vẽ trở thành.. speak stand throw sweep wake steal sell pay hang hurt lead draw becom e catch..[r]
Trang 1IRREGULAR VERBS – ENGLISH7 (ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC –TIẾNG ANH7)
5. take took cầm,dẫn,đưa 44. build built xây dựng
22. understan
35. spend spent trãi qua 74. becom
e
became trở thành
Trang 237. sleep slept ngũ 76. burn burn đốt cháy