Mục đích của sổ tay hướng dẫn phát triển chuỗi cung ứng nhằm cung cấp thông tin và hướng dẫn hữu ích cho cán bộ Sở NN & PTNT tại các tỉnh dự định thực hiện kế hoạch xúc tiến phát triển rau an toàn hỗ trợ các nhóm sản xuất mục tiêu sản xuất và phân phối rau an toàn theo các Thực hành nông nghiệp tốt (GAP: GAP cơ bản/VietGAP).
GIỚI THIỆU
Cấu trúc kế hoạch xúc tiến phát triển rau an toàn
(1) Hai hợp phần của kế hoạch
Kế hoạch xúc tiến phát triển rau an toàn bao gồm quản lý sản xuất và phát triển chuỗi cung ứng, với quản lý sản xuất nhằm kiểm soát quy trình sản xuất và các hoạt động sau thu hoạch theo tiêu chuẩn GAP Phát triển chuỗi cung ứng liên quan đến việc thiết lập hệ thống cung cấp rau an toàn dựa trên nhu cầu thị trường Hai yếu tố này liên kết chặt chẽ, trong đó nhu cầu thị trường được phản ánh trong kế hoạch sản xuất Yêu cầu của người mua như thời gian, loại rau, giống cây trồng, số lượng, an toàn và kích cỡ sẽ được đáp ứng bởi cả hai phần dưới sự quản lý của HTX hoặc Công ty Cấu trúc kế hoạch xúc tiến sản xuất và tiêu thụ rau an toàn được thể hiện rõ ràng trong hình minh họa.
Thời gian, mặt hàng, giống, chất lượng, an toàn, kích cỡ, số lượng, đóng gói, nhãn mác, vận chuyển, hợp đồng, điều khoản thanh toán, v.v
(Hợp tác xã/Công ty)
Cơ chế sản xuất rau an toàn theo
• Lập kế hoạch sản xuất
• Canh tác theo GAP Cơ bản
• Biện pháp canh tác để sản xuất rau an toàn
• Nâng cấp cơ sở sơ chế và đóng gói
• Kiểm tra và giám sát
Phát triển chuỗi cung ứng
Cơ chế phát triển chuỗi cung ứng rau an toàn theo nhu cầu thị trường
• Xây dựng tài liệu quảng bá
• Diễn đàn kinh doanh/Kết nối
• Giám sát thu gom và giao hàng
• Bán hàng tập trung/ quản lý hậu cần
Sổ tay hướng dẫn Sổ tay hướng dẫn
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 1‑1 Kế hoạch xúc tiến sản xuất và tiêu thụ rau an toàn
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
Hai hợp phần của kế hoạch bao gồm quản lý sản xuất và phát triển chuỗi cung ứng, với các hoạt động tương ứng được minh họa rõ ràng trong hình dưới đây.
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 1‑2 Mối quan hệ giữa quản lý sản xuất và phát triển chuỗi cung ứng
Quản lý sản xuất tập trung vào các hoạt động nội bộ của hợp tác xã hoặc công ty, bao gồm lập kế hoạch sản xuất, sản xuất theo tiêu chuẩn GAP, thu gom, sơ chế và đóng gói Ngược lại, quản lý chuỗi cung ứng bao gồm các hoạt động bên ngoài, liên quan đến mối quan hệ giữa hợp tác xã/công ty và người mua, như hợp đồng, đơn đặt hàng, giao hàng và thanh toán.
Ba mô hình phát triển chuỗi cung ứng
Có sự khác biệt rõ rệt về kinh nghiệm và năng lực tiếp thị giữa các nhóm mục tiêu, do đó việc hỗ trợ các hoạt động tiếp thị cần được điều chỉnh phù hợp với từng nhóm Việc áp dụng các cách tiếp cận đa dạng cho từng nhóm với mức độ năng lực khác nhau sẽ mang lại hiệu quả cao hơn Dự án đã chỉ ra ba mô hình phát triển chuỗi cung ứng dựa trên các mức độ năng lực và kinh nghiệm tiếp thị khác nhau.
Bảng 1‑1 Ba mô hình phát triển chuỗi cung ứng
Năng lực/ kinh nghiệm tiếp thị
Quy mô Đặc điểm Người mua
Thấp Nhỏ - Một nhóm có thể quản lý độ an toàn
- Một nhóm có thể thu gom và vận chuyển một khối lượng rau hạn chế
- Một nhóm có thể lập hợp đồng, giao hàng, nhận thanh toán và chi trả cho người sản xuất theo nhóm
Cửa hàng rau an toàn, bếp ăn tập thể quy mô nhỏ
Mở rộng/ Đa dạng hóa
Trung bình - Một nhóm có thể cung cấp với khối lượng lớn và/hoặc nhiều loại rau
- Một nhóm có chức năng nhận đơn hàng, thu gom và giao hàng, thanh toán và xác nhận
- Một nhóm có thể lập hợp đồng, giao hàng, nhận thanh toán và chi trả cho người sản xuất theo nhóm với nhiều người mua
Người tiêu dùng, cửa hàng rau an toàn, siêu thị, bếp ăn tập thể Ổn định Cao Trung bình -lớn
- Một nhóm có thể lập kế hoạch thu gom và giao hàng
- Một nhóm có thể cung cấp sản phẩm quanh năm
- Một nhóm có thể điều chỉnh khối lượng cung một cách linh hoạt bằng cách phối hợp với các nhóm khác
- Một nhóm có thể quản lý độ an toàn và chất lượng
- Một nhóm có thể cung cấp sản phẩm theo yêu cầu của người mua
- Một nhóm nhận thức rõ thế mạnh và điểm yếu của mình và thực hiện các hoạt động quảng bá một cách hiệu quả.
Người tiêu dùng, cửa hàng rau an toàn, siêu thị cao cấp, bếp ăn tập thể
Các mô hình phát triển chuỗi cung ứng cần được xây dựng dựa trên năng lực quản lý người mua của nhóm mục tiêu, thay vì chỉ dựa vào nhu cầu của người mua Kinh nghiệm từ dự án JICA cho thấy rằng các nhóm mục tiêu cần được hỗ trợ và trang bị thêm kỹ năng để quản lý hiệu quả trong chuỗi cung ứng rau.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
Quản lý nhiều người mua rau đòi hỏi khả năng quản lý tốt, điều này thường được phát triển qua kinh nghiệm của nhóm mục tiêu Những nhóm có năng lực quản lý cao và kinh nghiệm marketing có thể tiếp cận đa dạng các loại người mua Ngược lại, những nhóm thiếu kinh nghiệm trong marketing và có năng lực sản xuất hạn chế chỉ có thể giao dịch với các cửa hàng rau nhỏ hoặc bếp ăn tập thể quy mô nhỏ.
Sổ tay hướng dẫn này đề xuất hỗ trợ các nhóm mục tiêu dựa trên ba mô hình phát triển khả năng tiếp thị Mỗi nhóm mục tiêu có thể được phân loại theo một trong ba mô hình, với các hỗ trợ khác nhau tương ứng Nhóm chưa có kinh nghiệm tiếp thị sẽ bắt đầu với mô hình Nuôi dưỡng, sau đó chuyển sang mô hình Mở rộng khi đã thiết lập cơ cấu cơ bản, và tiến tới mô hình Ổn định để nâng cao sản xuất và tiếp thị Nếu nhóm đã đáp ứng yêu cầu mô hình Nuôi dưỡng, họ có thể bắt đầu từ mô hình Mở rộng tùy theo năng lực.
(sản xuất quy mô nhỏ)
Mô hình mở rộng (mở rộng, đa dạng hóa)
Mô hình ổn định (ổn định, xây dựng thương hiệu)
Phát triển chuỗi cung ứng
• Hình thành nhóm sản xuất cây trồng an toàn
• Quản lý sản xuất theo GAP Cơ bản
• Ghi chép nhật ký canh tác đối với một số nông dân
• Tập huấn cơ bản về thu gom/ giao hàng
• Hướng dẫn lập kế hoạch sản xuất
• Nâng cấp nhà sơ chế
• Điều chỉnh cung ứng với các hợp tác xã khác
• Kiểm soát an toàn tiên tiến trong quá trình sau thu hoạch
• Tài liệu quảng bá (hồ sơ nhà sản xuất, tờ rơi, danh thiếp, v,v)
• Quản lý đặt hàng và giao hàng
• Chiến lược tối ưu hóa bán hàng
• Chiến lược tạo ra sự khác biệt
• Chiến lược xây dựng thương hiệu
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 1‑3 Cách tiếp cận theo giai đoạn trong kế hoạch xúc tiến phát triển rau an toàn
Luồng công việc của các hoạt động tiếp thị
Sổ tay này giải thích ba loại hoạt động tiếp thị: chuẩn bị, đối thoại với người mua, và sau thu hoạch và giao hàng Hoạt động chuẩn bị bao gồm thu thập thông tin thị trường và thực hiện tập huấn tiếp thị "Đối thoại với thị trường" tập trung vào việc tìm hiểu nhu cầu của thị trường và xác định người mua Giai đoạn sau thu hoạch và giao hàng liên quan đến việc thỏa mãn yêu cầu của người mua, đánh giá kết quả, và lập kế hoạch cho vụ tiếp theo Sổ tay cung cấp thông tin và các bài học thực hành tốt để thực hiện hiệu quả từng hoạt động, với kỳ vọng rằng cán bộ Sở NN & PTNT sẽ hỗ trợ và tư vấn cho các nhóm mục tiêu trong quá trình thực hiện.
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 1‑4 Luồng công việc của các hoạt động tiếp thị
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
KHÁI NIỆM CÁC HOẠT ĐỘNG TIẾP THỊ
Nguyên tắc cơ bản của tiếp thị đối với các kế hoạch xúc tiến phát triển rau an toàn
Có hai nguyên tắc trong các hoạt động tiếp thị của các kế hoạch xúc tiến phát triển rau an toàn.
(1) Theo định hướng thị trường
Nguyên tắc đầu tiên trong sản xuất rau an toàn là theo định hướng thị trường Hầu hết người sản xuất chỉ bán sản phẩm cho người thu gom, thường gặp tình trạng người thu gom đến thu hoạch với giá thấp, khiến người sản xuất không nắm bắt được nhu cầu của người tiêu dùng và thiếu lòng tin vào người mua Khái niệm “không sản xuất và bán mà sản xuất để bán” nhằm thay đổi tư duy của người sản xuất và cải thiện hệ thống tiếp thị, hướng tới việc đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường.
Tìm người mua Sản xuất
Không Sản xuất và Bán
Mà Sản xuất để Bán
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 2‑1 Định hướng thị trường
Bằng cách tuân thủ nguyên tắc định hướng thị trường, các nhóm mục tiêu có thể hiểu rõ nhu cầu của khách hàng và sản xuất các loại rau phù hợp, từ đó xây dựng niềm tin và sự hài lòng nơi người tiêu dùng.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
19 tin đối với khách hàng, ổn định và bền vững mối quan hệ kinh doanh với khách hàng
Nguyên tắc thứ hai trong bán hàng là bán hàng tập trung, nơi một nhóm sản xuất như hợp tác xã hoặc công ty tập hợp, sơ chế và tiêu thụ sản phẩm theo nhóm Cách tiếp cận này giúp nâng cao khả năng thương lượng với người mua thông qua việc cung cấp khối lượng sản phẩm lớn hơn và chất lượng tốt hơn so với sản phẩm của từng nhà sản xuất riêng lẻ.
Mặc dù các nhà sản xuất tại miền Bắc Việt Nam chủ yếu thuộc Hợp tác xã, họ thường tự bán sản phẩm riêng lẻ thay vì thông qua Hợp tác xã Nguyên nhân là do mặc dù Luật Hợp tác xã năm 2012 quy định chức năng bán hàng, nhưng hầu hết các hợp tác xã thiếu kinh nghiệm trong việc thực hiện chức năng này.
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 2‑2 Bán hàng tập trung
Cách làm này ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận của người sản xuất, vì lượng rau mà các hộ sản xuất nhỏ có thể trồng rất hạn chế.
CHƯƠNG 2 KHÁI NIỆ M CÁ C HO ẠT ĐỘNG TIẾ P THỊ
Khả năng thương lượng của người sản xuất rau thường bị hạn chế, dẫn đến thu nhập thấp Tuy nhiên, khi họ hợp tác thu gom và bán rau, khả năng thương lượng với người mua về giá cả và điều kiện giao dịch được cải thiện Khái niệm bán hàng tập trung cho phép một hợp tác xã nông nghiệp hoặc công ty thu gom, sơ chế và phân phối rau thay cho người sản xuất, giúp họ không cần tìm kiếm người mua Hợp tác xã hoặc công ty sẽ thương lượng giá cả và ký kết hợp đồng với người mua, từ đó tăng cường sức mạnh thương lượng Ban quản lý có thể thương lượng về khối lượng và chất lượng sản phẩm với các điều khoản có lợi, điều mà các nhà sản xuất nhỏ lẻ không thể thực hiện Cuối cùng, các thành viên sản xuất có thể nâng cao kỹ năng sản xuất rau an toàn và quản lý chất lượng thông qua sự hợp tác, từ đó điều chỉnh phương pháp sản xuất theo nhu cầu thị trường.
Bán hàng tập trung mang lại lợi ích cho người mua, đặc biệt là các tổ chức như siêu thị, khi họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp rau an toàn, đáng tin cậy với số lượng và chất lượng theo yêu cầu Giao dịch với từng hộ sản xuất riêng lẻ không chỉ tốn thời gian mà còn làm tăng chi phí Do đó, việc tập hợp thông qua bán hàng tập trung là giải pháp hiệu quả giúp các hợp tác xã cung cấp sản phẩm cho các bên mua tổ chức.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
- Tiết kiệm chi phí điều phối trong thu mua
- Quản lý hiệu quả an toàn và chất lượng Đối với nhà sản xuất
- Chia sẻ gánh nặng về bán hàng
- Sức mạnh đàm phán tập thể
- Quản lý tập thể về an toàn và chất lượng
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 2‑3 Lợi thế của bán hàng tập trung
Sự gia tăng số lượng siêu thị hiện đại tại các thành phố lớn và tỉnh thành đã mở ra cơ hội cho các nhà sản xuất rau an toàn Để thành công trong thị trường này, việc nắm bắt xu hướng và tham gia vào hệ thống bán hàng tập trung là điều cần thiết cho các nhà sản xuất nhỏ lẻ.
Khái niệm tiếp thị
Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kì 2 định nghĩa tiếp thị như sau:
Tiếp thị là quá trình bao gồm các tổ chức và quy trình nhằm tạo ra, giao tiếp, phân phối và trao đổi các sản phẩm và dịch vụ có giá trị cho khách hàng, đối tác và cộng đồng.
Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ, với hơn 30.000 thành viên từ các học viện, khu vực tư nhân và các nhà nghiên cứu toàn cầu, là hiệp hội tiếp thị lớn nhất thế giới Hiệp hội Tiếp thị Nhật Bản định nghĩa tiếp thị là hoạt động toàn diện nhằm tạo ra giá trị thị trường thông qua sự hiểu biết lẫn nhau và cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp Trong khi đó, hiệp hội tiếp thị Pháp nhấn mạnh rằng tiếp thị là một tầm nhìn cụ thể về các trao đổi công bằng, đảm bảo tạo ra giá trị cho tất cả các bên liên quan, bao gồm cá nhân, tổ chức và cơ quan.
CHƯƠNG 2 KHÁI NIỆ M CÁ C HO ẠT ĐỘNG TIẾ P THỊ
Tiếp thị không chỉ đơn thuần là tìm kiếm người mua, mà còn là một khái niệm toàn diện bao gồm cả việc thỏa mãn nhu cầu của khách hàng Sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp và nâng cao triển vọng kinh doanh cho nhóm sản xuất Do đó, tất cả các hoạt động của nhóm mục tiêu cần được định hướng nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Tiếp thị là chuỗi quy trình tạo ra, quảng bá và cung cấp giá trị cho khách hàng, trong đó việc tạo ra giá trị cho khách hàng là bước đầu tiên Đối với nhà sản xuất rau an toàn, việc trồng rau chất lượng cao là thiết yếu để thỏa mãn nhu cầu của khách hàng Nếu không có sản phẩm tốt, hoạt động tiếp thị sẽ không thể diễn ra Sau khi sản xuất, việc quảng bá giá trị rau an toàn tới khách hàng là rất quan trọng, vì khách hàng sẽ không mua sản phẩm nếu không hiểu rõ về chất lượng và sự an toàn của rau Các nhóm mục tiêu cần phát triển công cụ truyền thông hiệu quả để giải thích và quảng bá sản phẩm của mình, như hồ sơ năng lực sản xuất và nhật ký đồng ruộng, để chứng minh quy trình sản xuất an toàn Sử dụng các công cụ này một cách linh hoạt sẽ giúp các nhà sản xuất tạo ra sự khác biệt so với những đơn vị không nhận thức được tầm quan trọng của việc truyền đạt giá trị tới khách hàng.
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 2‑4 Các quá trình tiếp thị
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
Cung cấp giá trị cho khách hàng là yếu tố quan trọng trong sản xuất rau, không chỉ dừng lại ở việc trồng trọt mà còn cần đảm bảo giá trị sản phẩm đến tay người tiêu dùng Để thực hiện điều này, cần lập kế hoạch sản xuất, thu gom, sơ chế và giao hàng một cách hợp lý, cùng với việc thiết lập hệ thống quản lý hiệu quả Duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng là cần thiết để mở rộng nền tảng khách hàng; niềm tin từ khách hàng sẽ tạo ra danh tiếng tích cực và cơ hội gặp gỡ người mua mới Việc quan tâm đến sự hài lòng của khách hàng và tìm kiếm phản hồi để cải thiện dịch vụ là yếu tố cốt lõi trong quản lý quan hệ khách hàng.
Tiếp thị không phải là nhiệm vụ cá nhân mà là chức năng tổ chức của nhóm mục tiêu, đòi hỏi sự tham gia của tất cả các thành viên Quá trình tạo ra, truyền đạt và cung cấp giá trị cho khách hàng cần sự phối hợp chặt chẽ, không thể chỉ do người quản lý bán hàng đảm nhiệm Mọi thành viên cần hiểu rõ vai trò của mình trong việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng Việc giám đốc và quản lý bán hàng chia sẻ thông tin và phản hồi từ khách hàng với toàn bộ nhóm là rất quan trọng Phản hồi tích cực có thể thúc đẩy động lực làm việc, trong khi phản hồi tiêu cực giúp cải thiện hoạt động của từng thành viên.
2.2.2 Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì? Để thực hiện hiệu quả các hoạt động tiếp thị, các nhóm mục tiêu cần hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình và xu hướng trên thị trường là gì Theo đó, các nhóm mục tiêu cần tiến hành phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) SWOT là từ viết tắt của điểm mạnh, điểm yếu là các yếu tố nội tại của đơn vị, và cơ hội, thách thức là yếu tố ngoại vi của đơn vị Bằng cách phân tích cả các yếu tố tích cực và tiêu cực
CHƯƠNG 2 KHÁI NIỆ M CÁ C HO ẠT ĐỘNG TIẾ P THỊ
Phân tích SWOT giúp nhóm mục tiêu nhận diện lợi thế cạnh tranh so với các nhóm khác, từ đó tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực sẵn có.
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 2‑5 Khái niệm phân tích SWOT
Dựa trên phân tích SWOT, các nhóm mục tiêu có thể phát triển chiến lược tận dụng điểm mạnh và cơ hội, đồng thời khắc phục điểm yếu và ngăn ngừa thách thức Khi thị trường liên tục thay đổi, việc phân tích SWOT sẽ được thực hiện thường xuyên để điều chỉnh chiến lược tiếp thị một cách hiệu quả.
2.2.3 Người mua của bạn là ai?
Khi các nhóm mục tiêu đã nắm rõ điểm mạnh, điểm yếu và môi trường bên trong, bên ngoài, họ cần xác định phân khúc người mua trong thị trường rau an toàn Phân khúc thị trường này được thể hiện qua an toàn và giá cả Hiện tại, phần lớn rau được bán tại chợ dân sinh mà người tiêu dùng khó phân biệt giữa rau an toàn và không an toàn Do đó, các nhóm mục tiêu sản xuất rau an toàn nên tập trung vào phân khúc người mua ở phía bên phải, nơi có độ an toàn cao.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 2‑6 Phân khúc thị trường rau
Bảng dưới đây thể hiện sự khác biệt về yêu cầu, khối lượng, giá cả và phương thức vận chuyển giữa các người mua khác nhau Đối với những người mua có yêu cầu cao về sơ chế và đóng gói, nhóm sản xuất cần được trang bị đầy đủ thiết bị, dụng cụ và cơ sở vật chất phù hợp để đáp ứng nhu cầu này.
CHƯƠNG 2 KHÁI NIỆ M CÁ C HO ẠT ĐỘNG TIẾ P THỊ
Bảng 2‑1 Phân loại người mua rau an toàn
Người mua Chất lượng An toàn Khối lượng Giá Sơ chế Vị trí
Bảo quản và phương tiện vận chuyển
Trung bình Nhỏ Cao Phân loại, đóng gói Thành phố lớn, tỉnh thành
Cửa hàng rau an toàn, siêu thị
Trung bình Trung bình Trung bình Trung bình Phân loại, đóng gói, nhãn mác
Thành phố lớn, tỉnh thành
Xe máy, xe tải Tình trạng pháp nhân, mã số thuế đối với siêu thị
Siêu thị cao cấp, cửa hàng tiện lợi, khách sạn
Cao Phân loại, đóng gói, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc (QR code)
Thành phố lớn (Hà Nội, Hải Phòng)
Bảo quản lạnh, xe tải
Tình trạng pháp nhân, mã số thuế
Bếp ăn tập thể Thấp Thấp Lớn Thấp Không cần (đóng gói đơn giản)
Nguồn: Nhóm Dự án JICA 3
Hộp: Yêu cầu của các siêu thị quan tâm đến an toàn
Bảng dưới đây trình bày các yêu cầu cần thiết đối với các nhóm sản xuất khi bắt đầu giao dịch với các siêu thị tại Hà Nội, đặc biệt chú trọng đến an toàn thực phẩm Đây là những tiêu chí cao nhất dành cho các nhóm sản xuất rau an toàn.
Bán hàng trực tiếp là hình thức tiếp cận khách hàng thông qua mạng xã hội, cửa hàng của nhà sản xuất hoặc các đại lý Mô hình này đang phát triển mạnh mẽ tại các thành phố lớn và các tỉnh có đông đảo hộ gia đình trung lưu, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
TT Nội dung Điều kiện
1 Yêu cầu về chất lượng sản phẩm
Không có phàn nàn về chất lượng sản phẩm hoặc các vấn đề đã được giải quyết.
• Giấy phép: Hợp tác xã/ công ty được cấp giấy phép kinh doanh
• Chứng nhận: Chứng nhận an toàn thực phẩm do cơ quan có thẩm quyền cấp Tỉnh/Thành phố cấp, hoặc chứng nhận VietGAP
3 Phương tiện vận chuyển và/ hoặc dụng cụ đựng sản phẩm phù hợp với yêu cầu sản phẩm.
Hợp tác xã và doanh nghiệp cần cung cấp bằng chứng chứng minh rằng xe tải dùng cho giao hàng là tài sản của họ Trong trường hợp xe tải được thuê, cần xuất trình hợp đồng hoặc giấy tờ hợp pháp liên quan đến việc thuê xe, cùng với năng lực của người lái xe.
• Trong quá trình vận chuyển, ghi chép hành trình chuyến đi nên được lưu giữ
Hợp tác xã hoặc doanh nghiệp cần cung cấp chứng minh về các loại vật liệu được sử dụng trong dụng cụ đựng, chẳng hạn như túi PP hoặc PE Đồng thời, cần chỉ rõ đơn vị cung cấp các dụng cụ đựng và báo cáo kết quả kiểm tra các tiêu chí an toàn liên quan.
4 Tuân thủ theo quy định Việt
Nam về nguồn ô nhiễm tiềm ẩn (vi sinh vật, kim loại nặng, v.v)
CHUẨN BỊ CÁC HOẠT ĐỘNG
Thu thập thông tin thị trường
Bước đầu tiên trong tiếp thị là nắm vững thông tin về thị trường Cán bộ Sở NN & PTNT phụ trách tiếp thị cần thường xuyên thu thập dữ liệu về sản xuất và phân phối rau an toàn, cũng như thông tin về những người mua tiềm năng Những thông tin này rất quan trọng để hỗ trợ công tác tiếp thị hiệu quả.
Sở NN & PTNT đang nỗ lực để có cái nhìn toàn diện về thị trường rau an toàn và các chính sách hỗ trợ người sản xuất Các cán bộ phụ trách tiếp thị sẽ sử dụng thông tin này để hỗ trợ các nhóm mục tiêu trong hoạt động tiếp thị Để thực hiện điều này, Sở NN & PTNT cung cấp thông tin cho các nhóm thông qua các hoạt động tập huấn thường xuyên Danh sách thông tin cần thu thập sẽ được liệt kê dưới đây.
Bảng 3‑1 Thông tin do cán bộ phụ trách tiếp thị của Sở NN & PTNT thu thập
Thông tin cần thiết Nguồn
Thực trạng sản xuất và tiêu thụ rau an toàn ở Việt Nam
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Bộ NN&PTNT)
Thực trạng sản xuất và tiêu thụ rau an toàn trong tỉnh
Cơ chế hỗ trợ cho người sản xuất rau an toàn
Bộ NN&PTNT, Sở NN&PTNT
Thông tin về người mua rau an toàn Siêu thị, cửa hàng rau an toàn, căng tin, chợ bán buôn, v.v.
Để thu thập thông tin về người mua rau an toàn tại tỉnh, Sở NN & PTNT cần thực hiện khảo sát thị trường thông qua phỏng vấn người mua bằng bảng câu hỏi Sở cũng nên hợp tác với các cơ quan ban ngành và chính quyền địa phương để tìm kiếm thông tin về những người mua tiềm năng Kết quả khảo sát sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc phát triển thị trường rau an toàn.
Dự án thực hiện hoặc bảng câu hỏi (Tài liệu đính kèm 3.1) để thu thập thêm thông tin chi tiết từ những người mua tiềm năng.
CHƯƠNG 3 CHUẨN BỊ CÁ C HO ẠT ĐỘNG
Tập huấn về tiếp thị
Tập huấn tiểu giáo viên (TOT) và nông dân (TOF) về tiếp thị sẽ giúp cán bộ phụ trách tiếp thị của Sở NN & PTNT và các nhóm mục tiêu nắm vững và thực hiện hiệu quả các hoạt động tiếp thị trong kế hoạch phát triển rau an toàn Tài liệu mẫu cho tập huấn TOT/TOF được cung cấp trong Tài liệu đính kèm 3.2, trong đó cần lưu ý rằng "Bài 1: Hiện trạng thị trường rau an toàn" phải được cập nhật thường xuyên.
3.2.1 Tập huấn (TOT) về tiếp thị
(1) Mục đích và chương trình
Tập huấn TOT về tiếp thị nhằm giúp cán bộ phụ trách tiếp thị của Sở NN & PTNT hiểu rõ mục đích, khái niệm và khuôn khổ các hoạt động tiếp thị trong kế hoạch xúc tiến phát triển rau an toàn.
Cán bộ phụ trách tiếp thị của Sở NN & PTNT sẽ tổ chức các buổi tập huấn TOF nhằm nâng cao kỹ năng tiếp thị cho các thành viên trong các nhóm mục tiêu, đồng thời hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động tiếp thị của họ.
Thành phần người tham gia dự kiến được liệt kê trong bảng dưới đây.
Bảng 3‑2 Thành phần tham gia tập huấn TOT Đơn vị Tiêu chí lựa chọn
Sở NN&PTNT - Cán bộ phụ trách tiếp thị của Sở NN & PTNT
- Cán bộ chịu trách nhiệm tập huấn về tiếp thị của Sở NN & PTNT
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Chương trình tập huấn TOT diễn ra trong 1 ngày, tập trung vào các quá trình hoạt động tiếp thị Nội dung bao gồm đối thoại với thị trường, lập kế hoạch canh tác dựa trên nhu cầu thị trường, quản lý sau thu hoạch, giao hàng, cùng với giám sát và đánh giá hiệu quả.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
Bảng 3‑3 Nội dung chương trình tập huấn TOT
Sáng 8:00-8:10 Phát biểu khai mạc
8:10-8:30 Thực trạng thị trường rau an toàn
10:00-11:30 Phân tích SWOT, bao gồm thảo luận nhóm Cán bộ phụ trách tiếp thị ở các tỉnh thí điểm của Dự án
Chiều 13:00-14:00 Đối thoại với thị trường
14:15 -15:15 Sau thu hoạch và phân phối
15:15 - 15:45 Cách thức tổ chức tập huấn TOF về tiếp thị
Để nâng cao hiệu quả của chương trình tập huấn TOT, việc tổ chức chuyến thăm siêu thị trong nửa ngày sẽ giúp người tham gia hiểu rõ hơn về thị trường.
Nội dung của phần "Đối thoại với thị trường" và "Sau thu hoạch và phân phối" được trình bày trong các chương tiếp theo của sổ tay này, trong khi khái niệm về tiếp thị đã được giải thích rõ ràng trong chương trước.
3.2.2 Tập huấn TOF về tiếp thị
Sau khi tham dự tập huấn TOT về tiếp thị, cán bộ Sở NN & PTNT sẽ xây dựng kế hoạch và tổ chức tập huấn TOF cho các nhóm mục tiêu Mục đích của việc tập huấn TOF về tiếp thị là nhằm nâng cao kỹ năng và kiến thức cho các đối tượng tham gia.
Mỗi nhóm mục tiêu sẽ nắm bắt được khái niệm về tiếp thị
Mỗi nhóm mục tiêu sẽ có thể thực hiện phân tích SWOT
Mỗi nhóm mục tiêu sẽ có thể xác định được người mua mục tiêu
CHƯƠNG 3 CHUẨN BỊ CÁ C HO ẠT ĐỘNG
Khái quát chương trình như trình bày dưới đây
Bảng 3‑4 Khái quát Chương trình tập huấn
Ngày Nửa ngày Địa điểm Sở NN&PTNT
Giảng viên Cán bộ phụ trách tiếp thị của Sở NN & PTNT
- Cán bộ phụ trách tiếp thị của Sở NN & PTNT
- 5 thành viên/ nhóm bao gồm thành viên ban quản lý và người sản xuất nòng cốt của các nhóm mục tiêu
8:00-8:10 Phát biểu khai mạc 8:10-8:40 Thực trạng sản xuất và phân phối rau an toàn trong tỉnh 8:40 -9:30 Khái niệm về tiếp thị
9:45 -10:30 Đối thoại với thị trường 10:30-11:15 Sau thu hoạch và phân phối 11:15-12:00 Phân tích SWOT (Làm việc nhóm)
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Có thể tổ chức tập huấn TOF riêng cho từng nhóm mục tiêu hoặc tổ chức chung một lần cho tất cả các nhóm.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng ĐỐI THOẠI VỚI
ĐỐI THOẠI VỚI THỊ TRƯỜNG
Xây dựng công cụ tiếp thị
Để giúp các nhóm mục tiêu chuẩn bị tiếp thị sản phẩm của mình,
Sở NN & PTNT hỗ trợ các nhóm phát triển nhiều công cụ tiếp thị đa dạng để cung cấp thông tin về nhóm, sản xuất và sản phẩm tới người mua và các bên liên quan Những công cụ này bao gồm hồ sơ năng lực sản xuất với thông tin chi tiết về nhóm, cùng với các tài liệu tiếp thị như logo, danh thiếp và tờ rơi Tuy nhiên, các công cụ này chỉ mang lại hiệu quả khi được sử dụng đúng cách; có nhiều trường hợp các nhóm đã tạo ra nhưng không áp dụng Do đó, Sở NN & PTNT cần khuyến khích các nhóm mục tiêu tích cực sử dụng những công cụ này trong mọi tình huống.
(1) Hồ sơ đơn vị sản xuất
Hồ sơ đơn vị sản xuất rau
Tỉnh: Hƣng Yên Mã Số HY-N2
RAU, CỦ, QUẢ NHẬT VIỆT
I Thông tin chung về đơn vị Địa chỉ: 31 chùa Chuông, xã Trung Nghĩa,TP Hƣng
Yên, Tỉnh Hƣng Yên Tên người đứng đầu đơn vị: Nguyễn Đình Thiệp Điện thoại: Fax:
Di động: 0321.3511.567 Thƣ điện tử dinhthiep2211@gmail.com
Website: 0985 633 818 Đơn vị đƣợc thành lập từ khi nào: 2016
Tổng số thành viên ban quản lý/ Tổng số người sản xuất rau: 5/5
Hình thức quản lý: Công ty cổ phần
II Sản xuất của đơn vị
1 Tổng diện tích đất canh tác rau/ diện tích trồng rau an toàn: 1 ha/1 ha
2 Ƣớc sản lƣợng rau hàng năm: 80 tấn
3 Quy trình sản xuất rau an toàn hiện đang áp dụng: VietGAP
4 Các chủng loại rau đơn vị sản xuất đƣợc
Từ tháng 4 đến tháng 10 Từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau
Rau ăn lá Rau ăn quả Rau ăn củ Rau ăn hoa Rau ăn lá Rau ăn quả Rau ăn củ Rau ăn
Cải canh Bầu Củ cải Cải bắp Cà chua Cà rốt hoa
Cải ngọt Bí Cà rốt Su hào Dƣa chuột Củ cải đường
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 4‑3 Mẫu hồ sơ nhà sản xuất
Hồ sơ năng lực sản xuất là công cụ tiếp thị thiết yếu của nhóm mục tiêu, bao gồm thông tin cần thiết và bản sao giấy chứng nhận mà người mua muốn xem khi cân nhắc giao dịch Việc tự xây dựng và cập nhật hồ sơ này giúp nhóm hiểu rõ hơn về khả năng của mình, từ đó phát triển chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn Hồ sơ năng lực sản xuất không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan và điểm mạnh của nhóm mà còn chứa thông tin quan trọng để tiếp cận người mua tiềm năng Thông tin trong hồ sơ được trình bày rõ ràng và mẫu hồ sơ có sẵn trong tài liệu đính kèm 4.1.
CHƯƠNG 4 ĐỐI THO ẠI V ỚI THỊ TRƯỜNG
Bảng 4‑1 Thông tin trong hồ sơ đơn vị sản xuất
Phân loại Các thông tin
Tên đơn vị, người đứng đầu, thông tin liên hệ, website, năm thành lập, số lượng thành viên Ban Quản lý, số lượng nông dân thành viên và hình thức quản lý là những thông tin quan trọng cần được cung cấp để hiểu rõ về tổ chức này.
Tổng diện tích trồng rau tại Việt Nam bao gồm cả diện tích canh tác rau an toàn, với sản lượng rau hàng năm ước tính đáng kể Quy trình sản xuất rau áp dụng các phương pháp hiện đại, bao gồm các loại rau chủ yếu và kế hoạch sản xuất cụ thể cho từng loại Tình hình sản xuất và tiêu thụ rau đang diễn ra sôi động, đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước.
Thu gom và tiêu thụ sản phẩm
Các điều kiện thu gom, sơ chế, đóng gói và giao hàng Thị trường chính và người mua chính
Giám sát chất lượng Biện pháp quản lý chất lượng
Giám sát an toàn (cả giám sát nội bộ và giám sát bên ngoài)
Tầm nhìn, định hướng trong tương lai của đơn vị Kế hoạch tiếp thị trong tương lai
Tài liệu đính kèm 1 Giấy đăng kí kinh doanh
2 Danh sách thành viên BQL
3 Danh sách các hộ nông dân và diện tích canh tác
4 Loại giấy chứng nhận, giấy chứng nhận
5 Kết quả kiểm tra an toàn
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Khuyến cáo là nhóm sản xuất nên thường xuyên cập nhật thông tin trong hồ sơ năng lực sản xuất.
(2) Đăng kí lên trang web Nông sản An toàn
Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Thương mại Du lịch Hà Nội (TTXTĐTTMDL HN) đã hợp tác với Dự án để phát triển trang web nongsanantoanhanoi.gov.vn, chuyên cung cấp thông tin về nông sản an toàn Trang web này bao gồm ba chức năng chính: danh bạ nhà sản xuất giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp tìm kiếm nhà cung cấp uy tín, danh bạ cửa hàng bán lẻ phục vụ nhu cầu của người tiêu dùng, và thông tin hữu ích về sản phẩm nông sản an toàn.
Sổ tay hướng dẫn phát triển chuỗi cung ứng dành cho nhà sản xuất và trang giáo dục cung cấp thông tin chi tiết về các loại giấy chứng nhận an toàn Người truy cập có thể tìm hiểu cách thức đảm bảo an toàn trong quy trình sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.
Nguồn: Trung tâm XTĐTTMDL Hà Nội
Hình 4‑4 Hình ảnh và QR code của trang web
Việc đăng ký trên trang web sẽ mang lại lợi ích lớn cho nhóm mục tiêu, giúp nâng cao độ tin cậy và tăng cơ hội kết nối với người mua Để tham gia các sự kiện kết nối và hội chợ thương mại do Trung tâm XTĐTTMDL Hà Nội tổ chức, nhóm mục tiêu cần đăng ký trên website Tất cả các nhà sản xuất được khuyến khích truy cập và đăng ký Quan trọng là phải thường xuyên cập nhật thông tin đăng ký trên trang web để duy trì độ tin cậy và sự tin tưởng của người xem.
Để tiếp thị rau an toàn hiệu quả, nhóm cần sử dụng các công cụ như logo, danh thiếp và tờ rơi để giới thiệu sản phẩm đến người mua Logo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hình ảnh nhận diện cho nhóm, trong khi biển hiệu giúp thông báo địa chỉ văn phòng hoặc vùng sản xuất Cuối cùng, việc cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, đặc biệt là thông tin liên quan đến an toàn thực phẩm, là rất cần thiết.
CHƯƠNG 4 ĐỐI THO ẠI V ỚI THỊ TRƯỜNG
42 toàn thông qua bao bì hoặc nhãn mác sản phẩm là trách nhiệm của nhóm sản xuất rau an toàn.
Khuyến cáo mỗi nhóm sản xuất nên xây dựng các công cụ sau đây khi bắt đầu bán hàng tập trung
Bảng 4‑2 Các công cụ tiếp thị cơ bản
Công cụ Kích thước Số lượng Mục đích
Logo NA 1 Hình ảnh biểu tượng giúp nhận diện nhóm
Giới thiệu tên và thông tin liên hệ của nhóm
Giới thiệu địa chỉ văn phòng hoặc vùng sản xuất, hoặc hướng dẫn phương hướng tới văn phòng/ trang trại cho khách.
Tờ rơi A4 (gấp 3) 500 tờ rơi/ nhóm Giới thiệu tổng quan về nhóm với các hình ảnh trực quan và các câu chuyện
Số lượng cần thiết sử dụng trong 1 tháng
Cung cấp thông tin về người sản xuất, sản phẩm và truy xuất nguồn gốc
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Mẫu của mỗi công cụ được thể hiện như sau.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
CHƯƠNG 4 ĐỐI THO ẠI V ỚI THỊ TRƯỜNG
Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Hình 4‑5 Mẫu các công cụ tiếp thị cơ bản
Khái niệm về quảng bá tiếp thị và các biện pháp xây dựng tài liệu xúc tiến được trình bày rõ ràng trong Sổ tay xây dựng tài liệu quảng bá (tài liệu đính kèm 4.2).
Kết nối với người mua
Để tiêu thụ rau an toàn hiệu quả, nhóm mục tiêu cần xác định người mua và đánh giá xem họ có phù hợp để thực hiện giao dịch hay không.
Sổ tay hướng dẫn phát triển chuỗi cung ứng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối giữa các nhóm mục tiêu tổ chức bán hàng và người mua Ban quản lý nhóm mục tiêu cần nắm rõ các loại người mua rau an toàn với yêu cầu về chất lượng và khối lượng khác nhau Để thành công, các nhóm mục tiêu cần hiểu rõ đối tượng khách hàng mà họ có thể phục vụ Những nhóm thiếu kinh nghiệm bán hàng nên bắt đầu từ các cửa hàng rau an toàn hoặc bếp ăn tập thể địa phương, nơi yêu cầu về chất lượng không quá cao Việc này sẽ giúp họ dần tích lũy kinh nghiệm và mở rộng thị trường sau này.
4.2.1 Cách tìm kiếm người mua
Để nhóm mục tiêu tìm kiếm người mua hiệu quả, các cán bộ Sở NN & PTNT cần tích cực hỗ trợ nâng cao năng lực cho họ Việc khuyến khích các nhóm này chủ động thực hiện các hành động cần thiết là rất quan trọng trong quá trình tìm kiếm người mua.
(1) Giới thiệu bởi Sở NN&PTNT và các đơn vị khác
Cán bộ tiếp thị của Sở NN & PTNT sẽ giới thiệu người mua phù hợp cho từng nhóm mục tiêu, đồng thời hỗ trợ các nhóm có động lực và cam kết cao trong việc tự tổ chức các hoạt động Để nâng cao khả năng tìm kiếm người mua, mỗi nhóm mục tiêu cần chủ động áp dụng các phương pháp hiệu quả.
(2) Tham gia các sự kiện kết nối và hội chợ thương mại
Cán bộ Sở NN & PTNT hỗ trợ các nhóm mục tiêu tham gia các sự kiện kết nối và hội chợ thương mại tại tỉnh và Hà Nội Mỗi nhóm sẽ tận dụng cơ hội này để xác định người mua tiềm năng Họ cố gắng thuyết phục người mua về lợi thế giao dịch với nhóm thông qua tài liệu, công cụ quảng bá và sản phẩm của mình.
CHƯƠNG 4 ĐỐI THO ẠI V ỚI THỊ TRƯỜNG
Nguồn: Trung tâm XTĐTTMDL Hà Nội
Hình 4‑6 Hình ảnh website của Trung tâm XTĐTTMDL Hà Nội và QR code
Trung tâm Xúc tiến Đầu tư thương mại du lịch Hà Nội đã phối hợp với
Dự án xây dựng trang web “Nông sản an toàn” (nongsanantoanhanoi.gov.vn) cung cấp danh sách các nhà sản xuất và người mua rau an toàn, giúp các nhóm mục tiêu tìm kiếm người mua phù hợp với yêu cầu của họ Các nhóm này có thể nộp hồ sơ tới TTXTĐTTMDL HN để tự đăng ký, từ đó người mua quan tâm có thể liên hệ trực tiếp Để đăng ký, vui lòng truy cập vào trang web: https://nongsanantoanhanoi.gov.vn/Pages/NewsDetail.aspx?aId=4.
Để thu hút sự chú ý của người mua và người tiêu dùng, việc tự quảng bá qua các phương tiện truyền thông như truyền hình, báo chí và tạp chí là rất hiệu quả Các cán bộ Sở NN & PTNT nên hợp tác với các phương tiện truyền thông để tiếp cận nhóm mục tiêu tại tỉnh Ngoài ra, việc công bố thông tin về nhóm trên website, Facebook và các nền tảng truyền thông khác cũng đóng vai trò quan trọng Đặc biệt, việc duy trì cập nhật thông tin thường xuyên là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quảng bá.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng
4.2.2 Tham gia các sự kiện kết nối
(1) Hội chợ thương mại và các sự kiện kết nối
Hội chợ thương mại là sự kiện cho phép các nhà sản xuất và cung ứng trưng bày, bán sản phẩm theo chủ đề sự kiện, thường được tổ chức hàng năm bởi Sở Công thương các tỉnh Tham gia hội chợ giúp các nhóm mục tiêu giao tiếp với người tiêu dùng và người mua, từ đó nắm bắt nhu cầu và sở thích của thị trường Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hội chợ thương mại không phải là phương pháp hiệu quả để tìm kiếm người mua, vì phần lớn người tham gia chủ yếu là người tiêu dùng.
2) Sự kiện kết nối tại Hà Nội
Sự kiện kết nối nhằm mục đích kết nối giữa nhà sản xuất và người mua, là một phương thức hiệu quả để tìm kiếm khách hàng trong nhóm mục tiêu Các sự kiện này được tổ chức bởi Trung tâm Thương mại Nông nghiệp của Bộ NN & PTNT và Trung tâm XTĐTTMDL Hà Nội, tuy nhiên, số lượng sự kiện dành cho nhà sản xuất rau còn hạn chế Đối tượng người mua tham gia chủ yếu là những khách hàng lớn và cao cấp, yêu cầu sản phẩm phải được giao đến Hà Nội Những sự kiện này có thể giúp các nhóm mục tiêu mở rộng và đa dạng hóa mô hình kinh doanh, nhưng không phù hợp với những nhóm không đủ năng lực cung cấp hoặc thiếu phương tiện vận chuyển.
3) Sự kiện kết nối tại các tỉnh
Sở NN & PTNT cần tổ chức nhiều sự kiện kết nối cấp tỉnh hơn, tạo cơ hội cho nhóm mục tiêu gặp gỡ người mua trong tỉnh và các tỉnh lân cận Bên cạnh đó, việc mời gọi người mua từ Hà Nội và các thành phố lớn như Hải Phòng, Quảng Ninh cũng sẽ giúp mở rộng mạng lưới kết nối và thúc đẩy giao thương hiệu quả.
CHƯƠNG 4 ĐỐI THO ẠI V ỚI THỊ TRƯỜNG
Nhóm mục tiêu cần đảm bảo đủ năng lực để cung cấp sản phẩm đến các thành phố Sự kiện kết nối cấp tỉnh sẽ là cơ hội để các bên liên quan trong ngành rau an toàn gặp gỡ Diễn đàn cấp tỉnh sẽ thu hút cả người mua hiện tại và người mua mới, cùng với đại diện từ các cơ quan liên quan Chương trình tiêu chuẩn cho sự kiện này sẽ được trình bày dưới đây.
Bảng 4‑3 Chương trình tiêu chuẩn cho sự kiện kết nối cấp tỉnh
Thời gian Tháng 10 và Tháng 4
Mục đích của sự kiện là tạo cơ hội cho các bên liên quan trong lĩnh vực rau an toàn gặp gỡ và thảo luận về những vấn đề đa dạng liên quan đến kinh doanh rau an toàn.
- Tạo cơ hội kết nối
- Sở ban ngành liên quan đến kinh doanh rau an toàn
- Nhóm sản xuất, người mua, các công ty cung ứng vật tư nông nghiệp quan tâm về rau an toàn Địa điểm - Phòng hội nghị của Sở NN&PTNT
Chương trình - Tóm lược về những thay đổi trong chính sách và các quy định
- Tổng kết đánh giá giao dịch kinh doanh vụ trước
- Kết nối kinh doanh Nguồn: Nhóm Dự án JICA
Sự kiện cấp tỉnh sẽ là cơ hội để tổng kết và đánh giá vụ mùa trước, đồng thời kết nối với cả những người mua hiện tại và thu hút người mua mới cho mùa tới.
(2) Hướng dẫn tham gia hội chợ và sự kiện kết nối
Để tham gia các sự kiện kết nối hoặc hội chợ thương mại hiệu quả, các nhóm sản xuất cần chú trọng đến việc trang trí và trưng bày gian hàng sao cho bắt mắt, thu hút nhiều khách tham quan, trao đổi và mua sản phẩm Bên cạnh đó, việc lập kế hoạch tham gia sự kiện một cách cẩn thận là rất quan trọng, bao gồm nhân sự, sản phẩm, thời gian khởi hành và chuẩn bị các công cụ cần thiết như túi, cân, máy tính, tiền lẻ, giấy ăn, tăm và nước uống nếu có sản phẩm để nếm thử.
Để phát triển chuỗi cung ứng hiệu quả, cần chú ý đến lượng rau mang đi, loại bao bì và dụng cụ đựng, đồng thời cân nhắc yếu tố thời tiết như nóng, ẩm ướt hay mưa Việc bán hết sản phẩm tại sự kiện và tạo ấn tượng tốt với khách hàng là rất quan trọng, vì vậy sản phẩm phải được chuẩn bị kỹ lưỡng về phân loại, đóng gói và dán nhãn Đặc biệt, cần có những sản phẩm độc đáo để thu hút sự chú ý Ngoài ra, chuẩn bị tài liệu và thông tin hấp dẫn như danh thiếp, tờ rơi và hồ sơ đơn vị sản xuất để khách tham quan dễ dàng tiếp cận Cuối cùng, cần sắp xếp đội ngũ tham gia để giới thiệu và thực hiện tiếp thị, tránh tình trạng thiếu nhân sự, đặc biệt là có đại diện nhóm gặp gỡ khách hàng tiềm năng.
4.2.3 Kết nối trực tiếp với người mua
Lập hợp đồng
Sở NN & PTNT sẽ hỗ trợ việc ký kết hợp đồng giữa nhóm sản xuất và người mua, đồng thời đóng vai trò quan sát để đảm bảo rằng hợp đồng không trái với lợi ích của nhóm mục tiêu và các điều kiện đưa ra là khả thi.
Bảng dưới đây trình bày cấu trúc cơ bản của hợp đồng, mặc dù có thể thay đổi tùy theo người mua Các thông tin chính thường bao gồm thời hạn hợp đồng, điều kiện giao dịch, trách nhiệm của các bên, thủ tục thanh toán, cùng các điều khoản liên quan đến vi phạm hợp đồng và bồi thường Quan trọng là các thành viên ban quản lý của nhóm mục tiêu cần đọc và hiểu rõ nội dung hợp đồng, đồng thời đàm phán với người mua cho đến khi họ cảm thấy thoải mái với các điều kiện đã được đưa ra.
Bảng 4-5 trình bày mẫu cấu trúc hợp đồng cho công ty phân phối thị trường cao cấp, bao gồm các điều khoản chính như: Điều 1 xác định phạm vi và mục đích của hợp đồng; Điều 2 nêu rõ thời hạn hợp đồng cùng các điều khoản về gia hạn và chấm dứt hợp đồng; và Điều 3 đề cập đến cam kết của các bên liên quan.
- Danh sách các hộ gia đình tham gia sản xuất là thành viên của HTX là bên bán
- Danh sách các thành viên hộ gia đình sản xuất Điều 4 Cam kết của
Bên bán - Yêu cầu chất lượng, khối lượng Điều 5 Các điều khoản khác
Phụ lục 1 Các điểm kiểm soát sản phẩm theo VietGAP
Để đánh giá an toàn trong sản xuất nông nghiệp, cần xem xét 8 lĩnh vực quan trọng: vùng sản xuất và đất, giống và cây giống, nước tưới, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất khác, quy trình thu hoạch, sơ chế và đóng gói, cùng với điều kiện làm việc của công nhân Những tiêu chí này đảm bảo chất lượng và an toàn cho sản phẩm nông nghiệp, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường.
Phụ lục 2 Các điều khoản xử phạt nếu vi phạm
- Các điều kiện vi phạm và nội dung xử phạt
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng Điều khoản Tiêu đề Nội dung
Phụ lục 3 Giá bán, địa điểm giao hàng và cách thức giao hàng
Nguồn: Nhóm Dự án JICA dựa trên hợp đồng nhận được từ các công ty
Bảng 4-6 trình bày các mẫu cấu trúc hợp đồng cho công ty cung cấp hàng hóa cho bếp ăn tập thể Điều 1 quy định về hàng hóa và yêu cầu chất lượng sản phẩm Điều 2 nêu rõ quy trình đặt hàng, thời gian giao hàng, cũng như các quy định liên quan đến người giao hàng, phương tiện vận chuyển và thủ tục giấy tờ cần thiết Cuối cùng, Điều 3 đề cập đến báo giá và phương thức thanh toán.
Báo giá và cách thức thanh toán sẽ được cung cấp rõ ràng, kèm theo thời gian hoàn thành thủ tục thanh toán Điều 4 nhấn mạnh việc tránh giao dịch không lành mạnh, định nghĩa rõ ràng về các hành vi này và phạm vi ảnh hưởng của chúng Điều 5 cam kết bảo mật thông tin giữa các bên, trong khi Điều 6 quy định trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình giao dịch.
Trách nhiệm của bên A Trách nhiệm của bên B Điều 7 Vi phạm và bồi thường Bồi thường
Trong trường hợp thiếu sản phẩm, việc bồi thường sẽ được thực hiện theo Điều 8 Hủy bỏ hợp đồng có thể được thực hiện dựa trên các điều kiện quy định tại Điều 9 Thời gian hợp đồng có hiệu lực được nêu rõ tại Điều 10, cùng với một số điều khoản chung cần lưu ý.
Giải quyết tranh chấp Thay đổi trong các điều khoản hợp đồng
Nguồn: Nhóm Dự án JICA dựa trên hợp đồng nhận được từ các công ty
CHƯƠNG 4 ĐỐI THO ẠI V ỚI THỊ TRƯỜNG
Mối quan hệ giữa người sản xuất và người mua thường bị chi phối bởi quyết định của người mua, dẫn đến tình trạng người sản xuất có thể bị lợi dụng Có trường hợp người mua không tuân thủ các điều khoản hợp đồng đã ký Do đó, việc lựa chọn người mua chân thành, đáng tin cậy và có trách nhiệm xã hội là rất quan trọng cho các nhóm sản xuất Sở NN&PTNT cần hỗ trợ các nhóm này duy trì mối quan hệ công bằng với người mua Để đạt được mục tiêu này, quy tắc ứng xử dưới đây được xem là cơ sở hữu ích cho cả hai bên Khuyến khích người sản xuất và người mua đưa quy tắc này vào hợp đồng để đảm bảo sự công bằng và chân thành trong mối quan hệ.
Hộp: Quy tắc ứng xử
Luôn hành động để tạo ra mối quan hệ tin cậy và bền vững giữa người mua và người sản xuất rau an toàn.
Hiểu rõ nhu cầu và khó khăn của đối tác để cùng nhau tìm ra giải pháp hiệu quả Tránh xa các hành động phi đạo đức nhằm trục lợi cá nhân, đồng thời cam kết duy trì chất lượng sản phẩm và dịch vụ theo đúng yêu cầu Đặc biệt, cần tránh mọi hành động gian lận liên quan đến an toàn sản phẩm.
Tránh vi phạm các điều khoản hợp đồng mà không tham vấn trước với đối tác
Tránh việc trộn lẫn rau an toàn với rau không an toàn
Tránh việc sử dụng sai nhãn mác và bao bì đóng gói của nhóm sản xuất
Phối hợp với Sở NN & PTNT nếu có bất cứ vấn đề gì liên quan đến kế hoạch xúc tiến phát triển rau an toàn
Trong một số trường hợp, các nhóm mục tiêu hoặc người mua có thể không tuân thủ hợp đồng, đặc biệt khi giá thị trường cao hơn giá đã thỏa thuận tại thời điểm thu hoạch Việc các nhóm mục tiêu tìm cách bán hàng ra chợ là điều dễ hiểu, nhưng nếu họ thực hiện điều này mà không thông báo cho người mua, điều đó sẽ dẫn đến việc xói mòn niềm tin một cách nhanh chóng.
Sổ tay hướng dẫn phát triển chuỗi cung ứng nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tin giữa người mua và nhóm mục tiêu Việc ưu tiên lợi ích ngắn hạn có thể dẫn đến mất lòng tin, điều này rất khó khôi phục Các nhóm mục tiêu nên thảo luận và thương lượng lại giá nếu có sự chênh lệch lớn giữa giá hợp đồng và giá thị trường, vì thường người mua không ấn định giá ngay khi ký hợp đồng Trong trường hợp canh tác theo hợp đồng, người mua có thể cho phép nhóm mục tiêu bán sản phẩm ra thị trường sau khi thỏa thuận Đôi khi, người mua và nhóm sản xuất cùng chia sẻ thiệt hại do biến động giá Giao dịch với những người mua đáng tin cậy trong dài hạn sẽ giúp nhóm mục tiêu phát triển bền vững.
Các nhóm mục tiêu cần bao gồm điều khoản xử phạt trong hợp đồng với nhà sản xuất để đảm bảo tuân thủ Để tối ưu hóa hiệu quả bán hàng, việc lựa chọn các nhà sản xuất thành viên đáng tin cậy là rất quan trọng.
CHƯƠNG 4 ĐỐI THO ẠI V ỚI THỊ TRƯỜNG
Hộp: Kinh nghiệm trong dự án- Xây dựng mối liên kết giữa người sản xuất và người mua
Các nhóm mục tiêu có đa dạng loại rau và vị trí gần Hà Nội thường đạt thành công cao hơn trong việc kết nối với người mua Ngược lại, những nhóm có ít chủng loại rau nhưng sản lượng lớn lại gặp khó khăn hơn trong việc tìm kiếm khách hàng.
Hầu hết người mua thường do dự trong việc ký hợp đồng cho đến khi họ thấy sản phẩm sắp được thu hoạch Tuy nhiên, khi các nhóm mục tiêu tạo dựng được lòng tin với người mua, khả năng đặt hàng trước sẽ tăng lên, giúp các nhóm này dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch canh tác dựa trên nhu cầu thị trường.
Một số hợp đồng đã ký kết nhưng không được thực hiện do thiếu nhu cầu từ người mua hoặc yêu cầu không thể chấp nhận được Cụ thể, người mua yêu cầu nhóm mục tiêu cung ứng rau an toàn, nhưng nếu nhóm này không trồng được các loại rau theo yêu cầu, giám đốc nhóm mục tiêu sẽ phản đối Trường hợp đáng lo ngại nhất là hợp đồng với bếp ăn tập thể, nơi chỉ mua rau từ nhóm mục tiêu một hoặc hai lần rồi không quay lại Sở NN & PTNT có thể can thiệp để giải quyết các vấn đề này.
Sổ ta y h ướng dẫn Ph át tri ển Ch uỗi C ung ứng