1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Ngoại ngữ II tiếng trung 2 EN06 2

6 110 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 39,89 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ngoại ngữ II tiếng trung 2 EN06 2 Chọn đáp án đúng: 下午他有时候在家看电视,有时候在图书馆看书 Chọn cách đọc đúng của số tiền sau: 23.50元 (二十三块五) 33.00元 (三十三块) 108.20元 (一百零八元两角) 我们晚上七点半在宿舍做今天的作业。 我们常常差一刻七点吃早饭。

Trang 1

Ngoại ngữ II.2 – EN06.2

- Chọn cách đọc đúng của số tiền sau: 23.50 元 二二二二五

- Chọn đáp án đúng: 02:30 二二五

- Chọn đáp án đúng: 二二二二二二二二二二二二二二二二二二二二二五

- Chọn lượng từ thích hợp cho các danh từ kèm theo: 下 _下元

Trang 2

- Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 下下 _ 下下下元 二五

- Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc cuối câu: 下下下下下 A 下 B 下下下下 C 下下下 D 下下下下下下元D

- Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:

下 A 下下下下下B 下下下下下下C 下下下 D 下下下下下 下下元

C Sai, Nên chọn D

- Chọn 下 hoặc 下 điền vào chỗ trống: 下下 _下下元

- Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu: 3241

1.元

2.下下下元

Trang 3

4.下下元

- Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu: 2431

1.下元

2.下元

3.下元

4.下元

- Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu: 3421

1 下元

2 下元

3 下元

4 元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 25413

1.下元

2.下

3.下元

4.下下

5.下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 263514

1.下下元

2.下元

3.元

4.下元

5.元

6.元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 42315

1.下下元

2.元

3.下元

4.下下下下下元

5.下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 25341

1.下下元

2.下元

3.元

4.元

5.下下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 23514

1 下下下

2 下下

3 下下

4 下下

5 下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 52413

1 下下下下

2 下

3 下下

4 下下下

5 下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 34512

Trang 4

2 下下

3 下下

4 下下

5 下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 32451

1 下元

2 下下

3 下元

4 下下

5 元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 41352

1.下元

2.下下元

3.元

4.下下元

5.下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 31542

1 下元

2.下下元

3.下元

4.下元

5.元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 21435

1 下

2 下下

3 下下

4 下下

5.下下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 31452

1.元

2.下元

3.下元

4.元

5.下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 21453

1 元

2 下下

3 下下下

4.下元

5 元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 12534

1 下下

2 下下下

3 下

4 下下

5 下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 32415

1.下下元

2.元

3.元

4.元

5.元

Trang 5

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 41235

1 下下

2 下

3 下下

4 下

5 下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 52341

1.下下元

2.下元

3.元

4.下元

5.下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 32541

1.下下元

2.下元

3.下元

4.下下元

5.下下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 24153

1.下元

2.下元

3.下下元

4.元

5.下下元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 53142

1.元

2.下元

3.下下

4.元元

5.元元元

- Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 45312 (SAI) có thể 41532 1.元元

2.下元

3.下下

4.元下

5.元

- Tìm chữ Hán đúng của phiên âm: fāyīn 二五

Trang 6

- qián

- Tìm phiên âm đúng: 下下元 yíxiàr

- Nghe và chọn âm đúng: xué shítáng sheng

- Nghe và chọn âm điệu đúng: zájì

-

Chọn một câu trả lời: 二五

a 下下

b 下下

c 下下

d 下元

Ngày đăng: 09/08/2021, 20:58

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w