Sự CầN THIếT CủA Đề TàI
Trong những năm gần đây, nhờ vào đường lối đổi mới kinh tế, nền kinh tế Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ với các hoạt động kinh tế sôi nổi và cạnh tranh cao Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần xây dựng uy tín, sức mạnh tài chính và chất lượng sản phẩm Tình hình tài chính là yếu tố sống còn, do đó, doanh nghiệp phải thường xuyên đánh giá diễn biến hoạt động kinh doanh, nhận diện điểm mạnh và điểm yếu để nâng cao hiệu quả kinh tế.
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là công việc thiết yếu trong quản trị doanh nghiệp, nhằm đánh giá và xem xét các chỉ tiêu kinh tế Qua việc phân tích này, chúng ta có thể nhận diện những điểm yếu kém, tìm ra nguyên nhân chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến tài chính doanh nghiệp Đồng thời, việc này cũng giúp đề ra các biện pháp khắc phục để giảm thiểu nguy cơ và tối ưu hóa những thế mạnh của doanh nghiệp.
Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 nhận thức rõ tầm quan trọng của phân tích tài chính và đã thực hiện nhiều đổi mới kịp thời để thích ứng với nền kinh tế đang phát triển Nhờ vào những phương pháp sáng tạo và hiệu quả, tình hình tài chính của công ty đã có những cải thiện đáng kể trong những năm qua Vì vậy, tôi đã chọn đề tài này để phân tích sâu về tình hình tài chính của Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 cho luận văn tốt nghiệp của mình.
MụC ĐíCH NGHIÊN CứU
Tài chính là lĩnh vực phức tạp và việc phân tích tình hình tài chính của công ty là rất quan trọng, đặc biệt trong cơ chế thị trường hiện nay Để công ty hoạt động hiệu quả, việc lựa chọn đề tài nghiên cứu này nhằm đạt được những mục đích cụ thể.
Tập vận dụng lý thuyết đã học vào thực tiễn giúp hệ thống hóa, củng cố và mở rộng kiến thức, từ đó giải quyết hiệu quả các vấn đề trong đời sống kinh tế xã hội.
- Qua việc phân tích này cố gắng hệ thống và khái quát những lý luận cơ bản về tài chính và phân tích tài chính của doanh nghiệp
- Mục đích chính của việc tìm hiểu thực trạng tình hình tài chính của Công
Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 là để tìm ra những ưu nhược điểm và nguyên nhân gây ra
Dựa trên lý luận và thực tiễn kết hợp với kiến thức đã học, tôi xin đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho Công Ty Cổ phần Bao Bì 3/2 trong thời gian tới.
ĐốI TƯợNG Và PHƯƠNG PHáP NGHIÊN CứU
Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của tôi là kết quả kinh doanh của Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2, bao gồm toàn bộ quy trình hoạt động sản xuất và kinh doanh của công ty.
Phạm vi nghiên cứu
Đề tài này tập trung vào việc phân tích tình hình hoạt động tài chính của Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 thông qua việc xem xét bản cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2002 đến 2004.
PHƯƠNG PHáP NGHIÊN CứU
Để thực hiện nội dung của đề tài về phân tích tình hình tài chính, em sử dụng những phương pháp phân tích sau:
- Phương pháp duy vật biện chứng
- Phương pháp kinh tế – xã hội
NHữNG Đóng góp CủA Đề TàI
Bài nghiên cứu này, mặc dù gặp một số hạn chế về thời gian, kiến thức và kinh nghiệm thực tế, đã cố gắng phân tích những điểm mạnh và yếu cũng như nguyên nhân ảnh hưởng đến tình hình tài chính của Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 Qua đó, tác giả đã mạnh dạn đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện sự ổn định tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
Bố CụC CủA Đề TàI TốT NGHIệP
Bố cục của đề tài bao gồm 3 chương:
Chương I trình bày cơ sở lý luận về phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp, giúp hiểu rõ các khái niệm và phương pháp cần thiết Chương II tập trung vào việc phân tích tình hình tài chính của Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2, đánh giá các chỉ số tài chính và hiệu quả hoạt động Cuối cùng, Chương III đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2, nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh.
Trong quá trình thực hiện luận văn, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cô Nguyễn Thị Kim Anh đã hướng dẫn tận tình, cùng với sự giúp đỡ của các anh chị trong công ty Tôi cũng xin tri ân toàn thể quý thầy cô trong khoa Kinh tế, những người đã trang bị cho tôi những kiến thức quý báu để trở thành người có ích cho xã hội.
CƠ Sở Lý LUậN CHUNG Về
PHÂN TíCH TìNH HìNH TàI CHíNH
BảN CHấT, CHứC NĂNG Và VAI TRò CủA TàI CHíNH DOANH NGHIệP
Bản chất tài chính doanh nghiệp
Để đạt hiệu quả kinh doanh mong muốn, doanh nghiệp cần quyết định tổ chức hoạt động sản xuất và vận hành quá trình trao đổi Mọi quyết định phải dựa trên hệ thống luật pháp và hiểu biết về môi trường xung quanh Doanh nghiệp phải nắm bắt và dự đoán sự thay đổi của môi trường kinh tế phức tạp và biến động Toàn bộ quá trình đầu tư kinh doanh, từ việc ứng vốn đến khi có nguồn tài chính, phát sinh nhiều quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị, bao gồm quan hệ tài chính giữa doanh nghiệp với nhà nước, thị trường và nội bộ doanh nghiệp.
Các quan hệ kinh tế được thể hiện qua sự vận động của tiền tệ thông qua việc hình thành và sử dụng quỹ tiền tệ, do đó thường được coi là các quan hệ tiền tệ Những quan hệ này không chỉ phản ánh doanh nghiệp như một đơn vị kinh tế độc lập, mà còn thể hiện rõ mối liên hệ giữa tài chính doanh nghiệp với các khâu khác trong hệ thống tài chính của đất nước.
Để quản lý tài chính hiệu quả, các nhà quản lý cần hiểu rõ các nghiệp vụ liên quan đến quản lý vốn và thanh toán cho hàng hóa, nguyên vật liệu Trước tiên, họ phải nắm vững các chức năng tài chính, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý tài chính một cách chủ động, khách quan và phù hợp với thực tế.
Chức năng của tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp có 3 chức năng chủ yếu:
2.1 Xác định và tổ chức các nguồn vốn nhằm bảo đảm nhu cầu vốn cho quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp: Để thực hiện được mục tiêu và phương án sản xuất kinh doanh trong điều kiện của cơ chế thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp phải có vốn và có phương án tạo lập, huy động vốn cụ thể Vì vậy nhiệm vụ của chức năng này là: ỉ Xác định nhu cầu vốn cần thiết cho quá trình sản xuất kinh doanh ỉ Cân đối giữa nhu cầu và khả năng: ỹ Nếu nhu cầu lớn hơn khả năng thì doanh nghiệp phải huy động thêm vốn tìm kiếm mọi nguồn tài trợ với chi phí sử dụng vốn thấp nhất nhưng vẫn bảo đảm có hiệu quả ỹ Nếu khả năng lớn hơn nhu cầu thì doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất, mở rộng thị trường hoặc có thể tham gia vào thị trường tài chính ỉ Lựa chọn góp vốn và hình thức thanh toán các nguồn vốn sao cho chi phí doanh nghiệp phải trả là thấp nhất trong thời gian hợp lý nhất
2.2 Chức năng phân phối thu nhập của doanh nghiệp:
Chức năng phân phối của tài chính doanh nghiệp thể hiện qua việc phân phối thu nhập từ doanh thu bán hàng và các hoạt động khác Các doanh nghiệp thường phân phối theo mô hình tổng quát, bao gồm việc bù đắp các yếu tố đầu vào đã tiêu hao trong quá trình sản xuất như chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí vật tư, chi phí lao động và các chi phí khác Phần lợi nhuận còn lại sẽ được phân phối theo các cách thức cụ thể.
+ Bù đắp các chi phí không hợp lệ
+ Chia lãi cho đối tác góp vốn
+ Phân phối vào các quỹ của doanh nghiệp
2.3 Chức năng giám đốc đối với hoạt động sản xuất kinh doanh:
Giám đốc tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quá trình tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ của doanh nghiệp Chức năng này được thực hiện thông qua các chỉ tiêu tài chính như chi phí, doanh thu, lợi nhuận và khả năng thanh toán, cùng với các tỷ số tài chính như tỷ suất doanh lợi doanh thu, doanh lợi giá thành và doanh lợi tổng vốn Nhờ đó, doanh nghiệp có thể phát hiện kịp thời những tồn tại và ưu điểm trong đầu tư kinh doanh, từ đó đưa ra biện pháp điều chỉnh hoạt động, phát huy thế mạnh và khắc phục khuyết điểm, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Kết luận, ba chức năng tạo vốn, phân phối và giám đốc có mối quan hệ chặt chẽ với nhau Chức năng tạo vốn và phân phối diễn ra song song với chức năng giám đốc Việc thực hiện tốt chức năng giám đốc là nền tảng quan trọng cho việc phân phối tài chính hợp lý, đảm bảo tỷ lệ phù hợp với quy mô và phương hướng sản xuất, từ đó tạo điều kiện cho sản xuất liên tục Tạo vốn và phân phối hiệu quả sẽ thông suốt các luồng tài chính, thu hút nguồn lực đa dạng để đáp ứng nhu cầu vốn của doanh nghiệp, tạo ra nguồn tài chính dồi dào, thuận lợi cho việc thực hiện chức năng giám đốc trong tài chính doanh nghiệp.
Vai trò của tài chính doanh nghiệp
Ngày nay, quản trị tài chính đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, giúp doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả và kiểm soát các hoạt động Tài chính doanh nghiệp cho phép đưa ra quyết định kịp thời và khai thác tiềm lực, đồng thời phân tích tài chính giúp đánh giá sức mạnh tài chính, khả năng sinh lời và tăng trưởng Qua đó, doanh nghiệp có thể nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tài chính, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
KHáI NIệM, ý NGHĩA Và MụC TIÊU CủA PHÂN TíCH TàI CHíNH
Khái niệm
Phân tích tài chính là quá trình xem xét và so sánh các số liệu tài chính hiện tại và quá khứ Qua đó, người sử dụng thông tin có thể đánh giá tiềm năng, hiệu quả kinh doanh và rủi ro trong tương lai.
ý nghĩa của việc phân tích tình hình tài chính
Hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm đưa hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng một cách kịp thời và hiệu quả Tình hình tài chính có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động sản xuất kinh doanh, ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai lĩnh vực này Hoạt động tài chính không chỉ là mục tiêu chính của sản xuất kinh doanh mà còn được phản ánh qua các báo cáo tài chính, thể hiện kết quả và tình hình doanh nghiệp qua các chỉ tiêu giá trị Các báo cáo tài chính mang tính lịch sử, cho thấy những gì đã xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định Phân tích báo cáo tài chính giúp người sử dụng dự đoán tương lai thông qua việc so sánh, đánh giá và xem xét xu hướng dựa trên thông tin lịch sử.
Mục tiêu phân tích tình hình tài chính
3.1 Đối với nhà quản lý doanh nghiệp:
Mối quan tâm chính của doanh nghiệp là lợi nhuận và khả năng trả nợ Vì vậy, việc phân tích hoạt động tài chính là cần thiết để các nhà quản trị hiểu rõ tình hình tài chính hiện tại, từ đó đưa ra các biện pháp điều chỉnh phù hợp và hiệu quả hơn.
3.2 Đối với chủ sở hữu:
Họ quan tâm đến khả năng sinh lời của đồng vốn bỏ ra Do đó thường xuyên tiến hành phân tích hoạt động tài chính
3.3 Đối với các ngân hàng và các tổ chức tín dụng:
Khả năng tài trợ của doanh nghiệp là mối quan tâm hàng đầu của các ngân hàng và tổ chức tín dụng, đặc biệt là số tiền và tài sản có thể chuyển đổi nhanh chóng thành tiền mặt Họ so sánh các yếu tố này với nợ ngắn hạn để đánh giá khả năng thanh toán tức thời của doanh nghiệp Ngoài ra, vốn chủ sở hữu cũng là một yếu tố quan trọng mà các nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ cần xem xét để hiểu khả năng thanh toán của khách hàng Do đó, phân tích tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quyết định trong việc giúp các tổ chức tài chính lựa chọn những khách hàng có tình hình tài chính ổn định và sử dụng hiệu quả nguồn vốn vay cho kinh doanh.
3.4 Đối với các nhà đầu t ư :
Các nhà đầu tư chú trọng đến yếu tố rủi ro, thời gian hoàn vốn, mức sinh lãi và khả năng thanh toán vốn Họ cũng quan tâm đến việc điều hành hoạt động và hiệu quả quản lý, nhằm đảm bảo an toàn và tính hiệu quả trong các khoản đầu tư.
Ngoài các chủ doanh nghiệp, nhà quản lý đầu tư và ngân hàng, nhiều nhóm người khác cũng quan tâm đến thông tin tài chính của doanh nghiệp, bao gồm cơ quan tài chính, thống kê, thuế, các nhà phân tích tài chính và người lao động Những nhóm này có nhu cầu thông tin tương tự như các nhà đầu tư và ngân hàng, vì nó liên quan đến quyền lợi, trách nhiệm và ảnh hưởng đến khách hàng hiện tại và tương lai của họ.
Mục tiêu quan trọng nhất của phân tích tài chính là hỗ trợ người ra quyết định trong việc chọn lựa phương án kinh doanh tối ưu và đánh giá chính xác tình hình cũng như tiềm năng phát triển của doanh nghiệp.
TàI LIệU DùNG Và PHƯƠNG PHáP PHÂN TíCH TìNH HìNH TàI CHíNH
Hệ thống báo cáo tài chính
1.1 Bảng cân đối kế toán:
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp, thể hiện giá trị toàn bộ tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể.
1.2 Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh :
Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là tài liệu tài chính tổng hợp, thể hiện tình hình và kết quả hoạt động kinh doanh chính, cùng với các hoạt động khác Nó cũng phản ánh việc thực hiện nghĩa vụ thuế và các khoản phải nộp cho ngân sách nhà nước.
1.3 Bào cáo l ư u chuyển tiền tệ:
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là một tài liệu tài chính quan trọng, phản ánh quá trình hình thành và sử dụng tiền tệ của doanh nghiệp trong kỳ báo cáo Thông qua báo cáo này, người dùng có thể đánh giá khả năng tạo ra tiền, sự biến động tài sản thuần và dự đoán các luồng tiền trong tương lai.
1.4 Thuyết minh báo cáo tài chính và các sổ chi tiết khác:
Báo cáo tài chính cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm các chế độ kế toán được áp dụng, tình hình và nguyên nhân biến động của tài sản và nguồn vốn quan trọng Bên cạnh đó, báo cáo còn phân tích các chỉ tiêu tài chính chủ yếu và đưa ra những kiến nghị cần thiết cho doanh nghiệp.
Các sổ chi tiết cung cấp hướng dẫn quan trọng cho doanh nghiệp, bao gồm báo cáo chi tiết về giá thành sản phẩm và dịch vụ, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo chi phí bán hàng và báo cáo chi phí quản lý doanh nghiệp.
Phân tích tình hình tài chính là quá trình dự báo tài chính nhằm hỗ trợ quyết định và kết quả tương lai của doanh nghiệp Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu các báo cáo tài chính mà còn mở rộng ra các lĩnh vực khác như thông tin về chính sách kinh tế và tiền tệ, thông tin về ngành kinh doanh, cũng như các quy định pháp lý liên quan đến doanh nghiệp.
1.6 Tình hình thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà n ư ớc:
Phản ánh tình hình thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước về các khoản: Thuế, BHXH, BHXH, KPCĐ và các khoản phải nộp khác.
Phương pháp phân tích
2.1 Ph ư ơng pháp so sánh:
Là phương pháp được sử dụng nhiều nhất, dùng để xác định xu hướng phát triển và mức độ biến động của các chỉ tiêu kinh tế
2.2 Ph ư ơng pháp liên hệ cân đối: Đây là những chỉ tiêu mang tính chất cân bằng trong mối liên hệ của chúng, sử dụng mối liên hệ này để phân tích sự ảnh hưởng của các nhân tố Chẳng hạn, luôn có sự cân bằng, chúng dựa vào đó để phân tích, làm rõ sự biến động của hai nhân tố lên chỉ tiêu Để đạt được hiệu quả trong qua trình phân tích, chúng ta cần áp dụng kết hợp các phương tiện trên Ngoài ra, chúng ta còn có thể áp dụng các phương pháp hồi quy tương quan, phương pháp đồ thị, phương pháp tỷ lệ
2.3 Ph ư ơng pháp thay thế liên hoàn:
Phương pháp này nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến các chỉ tiêu phân tích, phát hiện sự mất cân đối cần khắc phục, cũng như những vi phạm về chính sách và chế độ, đồng thời đánh giá khả năng tiềm tàng có thể khai thác.
Phương pháp nghiên cứu này yêu cầu giả định rằng các nhân tố khác không thay đổi khi phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến các chỉ tiêu Đối với những nhân tố đã xác định được ảnh hưởng, chúng ta sẽ cố định chúng ở kỳ báo cáo, trong khi các nhân tố chưa xác định mức độ ảnh hưởng sẽ được cố định ở kỳ gốc.
2.4 Ph ư ơng pháp phân tích định tính:
Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp thường bị giới hạn bởi việc chỉ đánh giá qua các chỉ tiêu cụ thể Tuy nhiên, thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như ngành nghề, đặc điểm kinh doanh, biến động tỷ giá trong xuất nhập khẩu, và sự tác động của cung cầu đến giá bán Những yếu tố này khó đo lường và không thể hiện rõ trong báo cáo tài chính, nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của doanh nghiệp Vì vậy, cần áp dụng phương pháp định tính để có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp.
NộI DUNG PHÂN TíCH TìNH HìNH TàI CHíNH
Phân tích tình hình tài chính thông qua bảng cân đối kế toán
1 1 Phân tích mối quan hệ cân đối giữa các chỉ tiêu trên bảng CĐKT của doanh nghiệp :
Theo lý thuyết, nguồn vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp cần đủ để tài trợ cho các tài sản phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư mà không cần vay mượn hay chiếm dụng vốn Điều này dẫn đến một mối quan hệ cân đối quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp.
Cân đối nguồn vốn được xác định bằng công thức B Nguồn vốn = (I + II + IV + V(2,3) + VI ) A Tài sản + ( I + II + III ) B Tài sản, nhưng thực tế thường xảy ra hai trường hợp khác nhau Trường hợp 1 xảy ra khi vế trái lớn hơn vế phải, dẫn đến nguồn vốn chủ sở hữu không được sử dụng hết và bị chiếm dụng bởi các đơn vị khác Để đánh giá tính hợp lý của nguồn vốn bị chiếm dụng, cần phân tích kỹ lưỡng Trường hợp 2 xảy ra khi vế trái nhỏ hơn vế phải, khiến nguồn vốn chủ sở hữu không đủ để trang trải các hoạt động chính, buộc doanh nghiệp phải vay vốn hoặc chiếm dụng vốn từ các đơn vị khác Đánh giá trong trường hợp này cũng cần xem xét tính hợp lý của vốn chiếm dụng và tình trạng vốn vay có quá hạn hay không.
( I (1,2) + II) A Nguồn vốn + B Nguồn vốn = (I + II + IV + V(2,3) + VI) A Tài sản + (I + II + III) B tài sản
Cân đối tài chính chỉ mang tính chất lý thuyết, thể hiện nguồn vốn chủ sở hữu và vốn vay cần thiết cho hoạt động chính Tuy nhiên, thực tế thường xảy ra hai trường hợp: Trường hợp 1 là khi vế trái lớn hơn vế phải, tức là nguồn vốn chủ sở hữu và vốn vay chưa được sử dụng vào hoạt động, mà bị các đơn vị khác chiếm dụng Trong tình huống này, số vốn của doanh nghiệp bị chiếm dụng thường nhỏ hơn so với số vốn bị chiếm dụng.
Vốn đi chiếm dụng: ( I(3,8) + III) A Nguồn vốn
Vốn bị chiếm dụng: (III + V( 1,2,5)) A Tài sản + IV B Tài sản
Trong trường hợp 2, khi vế trái nhỏ hơn vế phải, nguồn vốn chủ sở hữu không đủ để trang trải cho các hoạt động chính, buộc doanh nghiệp phải vay mượn và chiếm dụng vốn từ các đơn vị khác Điều này dẫn đến việc số vốn đi chiếm dụng lớn hơn số vốn bị chiếm dụng.
Ta có: (I(3,8) + III) A Nguồn vốn > (III + V(1,4,5)) A Tài sản + IV B Tài sản
Từ hai mối quan hệ trên ta rút ra mối quan hệ chung sau:
Cân đối chung: (A + B ) Tài sản = ( A + B ) Nguồn vốn: Đây là tính chất cân đối cua bảng cân đối kế toán
1.2 Phân tích kết cấu tài sản và nguồn vốn:
1.2.1 Phân tích két cấu tài sản:
Để đánh giá mức độ đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, cần so sánh tổng tài sản lưu động và tài sản cố định trong tổng số tài sản Tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp, cần xem xét tỷ trọng của từng khoản tài sản; doanh nghiệp sản xuất cần có lượng nguyên liệu dự trữ đáp ứng nhu cầu, trong khi doanh nghiệp kinh doanh phải đảm bảo đủ hàng hóa cho kỳ tới Nếu khoản nợ phải thu chiếm tỷ trọng cao, doanh nghiệp sẽ bị chiếm dụng nhiều, dẫn đến hiệu quả sử dụng tài sản thấp Ngoài ra, việc đánh giá cũng cần xem xét tỷ suất đầu tư.
TSCĐ và đầu tư dài hạn
Chỉ tiêu này thể hiện tình hình đầu tư chiều sâu và trang bị kỹ thuật của doanh nghiệp, phản ánh năng lực và xu hướng phát triển bền vững Đánh giá tính hợp lý của chỉ tiêu này phụ thuộc vào từng ngành cụ thể.
1.2.2 Phân tích kết cấu nguồn vốn: Đối với nguồn vốn, khi phân tích cần tiến hành so sánh giữa tổng số nguồn vốn ở cuối năm với đầu năm, xác định tỷ trọng trong tổng loại nguồn vốn cụ thể trong tổng số nguồn vốn Nếu nguồn vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng cao trong tổng số nguồn vốn thì doanh nghiệp có đủ khả năng tự đảm bảo về mặt tài chính và mức độ độc lập của doanh nghiệp đối với chủ nợ cao Ngược lại, nếu công nợ phải trả chiếm chủ yếu trong trong tổng số nguồn vốn thì khả năng đảm bảo về mặt tài chính của doanh nghiệp sẽ thấp Điều này được thể hiện qua các chỉ tiêu sau:
Hay : Tỷ số tài trợ = 1- Tỷ số nợ
Chỉ tiêu này thể hiện sự góp vốn của chủ sở hữu vào quá trình sản xuất kinh doanh, phản ánh khả năng tự chủ tài chính của doanh nghiệp Tỷ số cao cho thấy uy tín lớn, tạo niềm tin cho các chủ nợ về khả năng thanh toán, đồng thời chỉ ra hiệu quả kinh doanh tăng, tích lũy nội bộ gia tăng hoặc doanh nghiệp mở rộng liên doanh liên kết Ngược lại, tỷ số thấp cho thấy mức độ rủi ro cao của doanh nghiệp.
Phân tích tình hình tài chính thông qua bảng báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh
Đánh giá kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh cần phân tích và so sánh tỷ lệ biến động giữa kỳ phân tích và kỳ gốc theo từng chỉ tiêu cụ thể Để đánh giá tốc độ tăng trưởng, doanh nghiệp cần nhấn mạnh những biến động diễn ra qua các năm bằng cách so sánh số liệu của các năm gần nhất.
Phân tích tình hình tài chính thông qua các tỷ số tài chính
3.1 Các chỉ tiêu dùng để phân tích khả năng thanh toán:
Phân tích khả năng thanh toán là quá trình đánh giá xem tài sản của doanh nghiệp có đủ để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn hay không Để thực hiện việc này, chúng ta thường sử dụng một số chỉ tiêu tài chính nhất định nhằm đo lường khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
3.1.1 Khả năng thanh toán hiện hành:
Tổng tài sản Khả năng thanh toán hiện hành =
Chỉ tiêu này đánh giá tổng thể tình hình tài chính của doanh nghiệp Khi doanh nghiệp hoạt động bình thường, hệ số này luôn lớn hơn 1 Nếu hệ số bằng hoặc nhỏ hơn 1, doanh nghiệp đã mất hết vốn chủ sở hữu và có nguy cơ bị giải thể hoặc phá sản.
3.1.2 Khả năng thanh toán ngắn hạn:
TSLĐ và đầu tư ngắn hạn Khả năng thanh toán Ngắn hạn =
Hệ số thanh toán nợ đến hạn của doanh nghiệp phản ánh khả năng thanh toán nợ ngắn hạn, với hệ số cao cho thấy khả năng này tốt Tuy nhiên, nếu hệ số quá cao, điều này có thể chỉ ra doanh nghiệp đầu tư quá mức vào tài sản lưu động so với nhu cầu vốn, hoặc tồn kho ứ đọng, dẫn đến vốn lưu động không hiệu quả và không tạo ra doanh thu.
Theo thực tiễn, hệ số bằng 2 thường được coi là tốt nhất, nhưng điều này còn tùy thuộc vào từng ngành nghề, lĩnh vực hoạt động và đặc điểm của từng doanh nghiệp.
3.1.3Khả năng thanh toán nhanh:
Tiền + Các khoản tương đương tiền Khả năng thanh toán nhanh =
Chỉ tiêu này thể hiện khả năng thanh toán ngay lập tức các khoản nợ đến hạn Một giá trị lớn hơn 0,5 thường được xem là tốt.
Nếu chỉ tiêu này lớn hơn hoặc bằng 1, doanh nghiệp có khả năng chi trả công nợ Tuy nhiên, việc giữ quá nhiều tiền có thể dẫn đến ứ đọng vốn, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.
Nếu tỷ số này dưới 1, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn về tài chính Do đó, cần có biện pháp để tăng cường nguồn tiền và cải thiện các khoản tài chính ngắn hạn.
3.1.4Khả năng thanh toán dài hạn:
Giá trị còn lại của TSCĐ được hình thành từ nguồn vốn vay hoặc nợ dài hạn
Khả năng thanh toán dài hạn =
Hệ số này được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán nợ dài hạn của doanh nghiệp, dựa trên nguồn vốn khấu hao của tài sản cố định (TSCĐ) được mua sắm bằng vốn vay dài hạn.
- Nếu hệ số này lớn hơn 1 đảm bảo khả năng thanh toán
Hệ số thanh toán nợ dài hạn dưới 1 cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ, do đó, doanh nghiệp cần tìm kiếm các nguồn vốn bổ sung để đáp ứng nghĩa vụ tài chính của mình.
3.1.5 Khả năng thanh toán lãi vay:
Lợi nhuận trước thuế + Lãi vay phải trả
Khả năng thanh toán lãi vay =
Hệ số này phản ánh khả năng thanh toán lãi vay của doanh nghiệp và mức độ an toàn đối với nhà cung cấp tín dụng, đồng thời là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn vay.
Hệ số này càng cao thì hiệu quả sử dụng vốn vay tốt Nếu hệ số này nhỏ hơn 1 thì doanh nghiệp kinh doanh không hiệu quả
3.2 Phân tích các tỷ số phản ánh khả năng sinh lời:
Chỉ tiêu này phản ánh mối quan hệ giữa lợi nhuận và doanh thu của quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, được xác định như sau:
Lợi nhuận trước thuế ( sau thuế) Doanh lợi doanh thu =
Doanh thu và thu nhập ý nghĩa: Trong một kỳ kinh doanh, cứ 100 đồng doanh thu và thu nhập có bao nhiêu đồng lợi nhuận trước thuế ( sau thuế )
3.2.2 Doanh lợi tổng vốn: (ROI)
Lợi nhuận trước thuế ( Sau thuế) Doanh lợi tổng vốn =
Vèn kinh doanh b×nh qu©n
Tổng vốn đầu kỳ + Tổng vốn cuối kỳ Tổng vốn kinh doanh bq =
Tỷ số này phản ánh khả năng sinh lợi của doanh nghiệp, cho biết mỗi đồng vốn đầu tư trong kỳ có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận tổng vốn rất quan trọng, phản ánh hiệu quả quản lý và sử dụng vốn của doanh nghiệp, cũng như mức độ hoàn vốn đầu tư từ lợi nhuận Chỉ tiêu này càng lớn chứng tỏ vốn được sử dụng hiệu quả cao hơn Tỷ suất lợi nhuận tổng vốn phụ thuộc vào hai yếu tố chính: doanh lợi doanh thu và vòng quay tổng vốn, từ đó cho thấy hoàn vốn đầu tư có thể đạt được thông qua việc tối ưu hóa những yếu tố này.
- Cải thiện năng lực hoạt động
- Cải thiện hiệu quả hoạt động
- Kết hợp giữa hiệu quả và năng lực hoạt động
3.2.3 Doanh lợi vốn chủ sở hữu:
Chỉ tiêu này đo lường mức lợi nhuận trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu, phản ánh khả năng sử dụng vốn của các nhà quản lý doanh nghiệp Đây là một chỉ số tổng quát và chính xác về hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty, thể hiện lãi thực thu từ vốn đầu tư Ngoài ra, nó cũng là tiêu chí quan trọng giúp công ty lựa chọn phương án tài chính tối ưu, được tính toán theo công thức cụ thể.
Lợi nhuận trước thuế ( sau thuế)
Doanh lợi vốn chủ sở hữu =
Vốn chủ sở hữu bình quân
Vốn chủ sở hữu đk + Vốn chủ sở hữu ck Vốn chủ sở hữu bình quân =
Trong kỳ kinh doanh, tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh cho thấy hiệu quả sử dụng vốn Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng sinh lời và quản lý tài chính một cách hiệu quả.
Phân tích về khả năng hoạt động của doanh nghiệp
Phân tích khả năng hoạt động của doanh nghiệp thông qua các tỷ số hoạt động sản xuất kinh doanh là rất quan trọng, vì chúng giúp đo lường mức độ sử dụng tài sản và hiệu quả kinh doanh Hiệu quả kinh doanh không chỉ phản ánh chất lượng và trình độ quản lý mà còn là yếu tố sống còn của doanh nghiệp Để đánh giá hoạt động kinh doanh, có thể sử dụng nhiều chỉ tiêu khác nhau, trong đó có một số chỉ tiêu thông dụng sau đây.
4.1 Số vòng quay các khoản phải thu: (V pth )
Doanh thu và thu nhập
Phải thu đầu kỳ + Phải thu cuối kỳ Phải thu bình quân =
Doanh thu và thu nhập bao gồm doanh thu thuần, doanh thu tài chính và thu nhập khác Ý nghĩa của các chỉ số này là để đánh giá hiệu quả kinh doanh trong một kỳ, cụ thể là số vòng quay bình quân của các khoản phải thu.
Kỳ thu tiền bình quân là số ngày trung bình cần thiết để thu hồi các khoản phải thu trong một kỳ Số ngày này càng lớn cho thấy việc thu hồi khoản phải thu diễn ra chậm, trong khi số ngày nhỏ cho thấy quá trình thu hồi diễn ra nhanh chóng Tuy nhiên, để đánh giá chính xác kỳ thu tiền bình quân, cần xem xét các mục tiêu và chính sách của doanh nghiệp, vì không phải lúc nào kỳ thu tiền cao hay thấp cũng dẫn đến kết luận rõ ràng.
Số vòng quay các khoản phải thu ý nghĩa: Trong một kỳ kinh doanh, một vòng quay các khoản phải thu mất bao nhiêu ngày
4.2 Số vòng luân chuyển hàng tồn kho: (V TKH )
Hàng tồn kho bình quân
Tồn kho đầu kỳ + Tồn kho cuối kỳ
Hàng tồn kho bình quân =
2 ý nghĩa: Trong kỳ kinh doanh, bình quân hàng tồn kho quay được bao nhiêu vòng u Kỳ luân chuyển hàng tồn kho: (KTKH)
V TKH ý nghĩa: trong một kỳ kinh doanh, một vòng quay hàng tồn kho mất bao nhiêu ngày
4.3 Phân tích hiệu quả vốn l ư u động: u Số vòng quay vốn lưu động: (VVLĐ)
Doanh thu và thu nhập
Vốn lưu động bình quân
Vốn lưu động đk+ Vốn lưu động ck Vốn lưu động bình quân =
2 u Kỳ luân chuyển vốn lưu động: (K VLĐ )
4.3 Phân tích hiệu suất luân chuyển vốn cố định: (HS VCĐ )
Doanh thu và thu nhập
HS VCĐ, hay Vốn cố định bình quân, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn cố định trong một kỳ kinh doanh Cụ thể, nó cho biết trung bình mỗi đồng vốn cố định đầu tư vào sản xuất kinh doanh sẽ tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng sinh lời và tối ưu hóa nguồn lực đầu tư.
4.4 Hiệu suất luân chuyển tổng vốn kinh doanh: (HS VKD )
Doanh thu và thu nhập
HS VKD = Vèn kinh doanh b×nh qu©n
Vèn kinh doanh §K+ Vèn kinh doanh CK Vèn kinh doanh bq =
Trong một kỳ kinh doanh, chỉ số vòng luân chuyển vốn phản ánh số doanh thu và thu nhập mà mỗi đồng vốn đầu tư mang lại Sự gia tăng của chỉ số này cho thấy doanh nghiệp có khả năng tối ưu hóa việc sử dụng vốn trong sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Phân tích về cấu trúc tình hình tài chính của doanh nghiệp
Kết cấu tài chính là quá trình sử dụng các khoản nợ vay để tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp, đồng thời được xem như một chính sách tài chính quan trọng của tổ chức.
Trong phân tích tài chính, kết cấu tài chính giúp đánh giá khả năng góp vốn của chủ sở hữu doanh nghiệp so với nợ vay, từ đó phản ánh mức độ tài chính của doanh nghiệp.
Vay nợ tạo ra đòn cân nợ, thể hiện tác động của khối lượng nợ so với vốn hiện có của doanh nghiệp Đòn cân nợ có thể gia tăng tiềm năng và lợi nhuận khi lãi suất vay thấp hơn tỷ lệ sinh lời của vốn, nhưng cũng làm tăng rủi ro cho các chủ nợ và doanh nghiệp Do đó, các tỷ số về đòn cân nợ rất quan trọng đối với doanh nghiệp, chủ nợ và nhà đầu tư.
Chủ nợ xem xét tỷ số nợ trên vốn để quyết định có nên cho doanh nghiệp vay tiếp hay không; tỷ số nợ cao đồng nghĩa với rủi ro lớn Doanh nghiệp có thể thu được lợi ích khi sử dụng nợ vay, miễn là tỷ suất lợi nhuận vượt qua tỷ lệ lãi vay.
Trong thời kỳ kinh tế suy thoái, doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay cao sẽ đối mặt với nguy cơ vỡ nợ lớn hơn so với những doanh nghiệp sử dụng ít nợ vay Ngược lại, trong giai đoạn kinh tế bùng nổ, các doanh nghiệp có mức nợ vay cao thường có cơ hội phát triển nhanh chóng hơn.
Các tỷ số về đòn cân nợ:
Chỉ tiêu này thể hiện tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản của doanh nghiệp được hình thành từ nguồn vốn vay nợ trong tổng nguồn vốn Tỷ số này càng cao thì mức độ rủi ro tài chính càng lớn.
Tỷ số nợ cao trong kế toán phản ánh mức độ rủi ro tài chính gia tăng của doanh nghiệp, cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vay nợ Khi nguồn vốn hoạt động chủ yếu là từ nợ vay, khả năng doanh nghiệp không thể trả nợ sẽ tăng lên, dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng cho sự ổn định tài chính.
Trong quản trị tài chính, tỷ số nợ cao cho thấy doanh nghiệp có uy tín trong việc vay nợ và có khả năng tạo ra lợi nhuận Nếu tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản lớn hơn tỷ lệ nợ, doanh nghiệp sẽ có cơ hội phát triển mạnh mẽ hơn.
Hay: Tỷ số tài trợ = 1- Tỷ số nợ
Chỉ tiêu này thể hiện sự góp vốn của chủ sở hữu vào hoạt động kinh doanh, phản ánh khả năng tự chủ tài chính của doanh nghiệp Từ đó, có thể đánh giá mức độ độc lập của doanh nghiệp đối với các chủ nợ Tỷ số càng cao cho thấy uy tín của doanh nghiệp càng lớn và ngược lại.
Phân tích tài chính theo phương pháp Dupont
Phương pháp này thể hiện mối quan hệ tương hỗ giữa các chỉ số tài chính, bao gồm tỷ số vòng quay tổng vốn, doanh lợi doanh thu và tỷ số nợ, liên quan đến doanh lợi vốn kinh doanh và doanh lợi vốn chủ sở hữu Nó cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến doanh lợi vốn kinh doanh và doanh lợi vốn chủ Công ty Dupont là đơn vị tiên phong tại Mỹ trong việc áp dụng các mối quan hệ này để phân tích tỷ số tài chính Do đó, tỷ suất doanh lợi tổng vốn và doanh lợi vốn chủ sở hữu được phân tích một cách chi tiết.
6 1 Chỉ tiêu doanh lợi tổng vốn:
Lợi nhuận trước thuế (ST)
Lợi nhuận trước thuế (ST)
Doanh lợi doanh thu được tính bằng cách nhân số vòng quay tổng vốn với 100 đồng vốn kinh doanh, cho thấy lợi nhuận trước thuế (hoặc sau thuế) mà doanh nghiệp có thể tạo ra trong một kỳ kinh doanh Điều này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
- Cứ trong 100 đồng Doanh thu và thu nhập có bao nhiêu đồng là lợi nhuận
- Trong kỳ kinh doanh tổng vốn quay được bao nhiêu vòng
6.2 Chỉ tiêu doanh lợi vốn chủ:
Lợi nhuận trước thuế (ST) Doanh lợi vốn chủ =
Vốn chủ sở hữu bq
Lợi nhuận trước thuế(sau thuế) Doanh thu và thu nhập
Doanh thu và thu nhập Vốn chủ sở hữu bq
Dthu và thu nhập Vốn kinh doanh bq
Vốn kinh doanh bq Vốn chủ sở hữu bq
= Doanh lợi doanh thu * Số vòng quay tổng vốn *
Theo phương pháp phân tích Dupont ta thấy:
- Doanh lợi tổng vốn phụ thuộc vào hai yếu tố:
+ Số vòng quay tổng vốn
- Doanh lợi vốn chủ phụ thuộc vào 3 yếu tố:
CH¦¥NG II PHÂN TíCH TìNH HìNH TàI CHíNH
CủA CÔNG TY Cổ PHầN
KHáI QUáT Về CÔNG TY Cổ PHầN BAO Bì 3/2
CHứC NĂNG, NHIệM Vụ, QUYềN HạN CủA CÔNG TY Cổ PHầN BAO Bì 3/2
Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 chuyên sản xuất bao bì carton, giấy định lượng và giấy bìa, phục vụ cho khu vực Tỉnh Khánh Hoà cùng các tỉnh lân cận Là doanh nghiệp nhà nước có tư cách pháp nhân và hoạt động kinh tế độc lập, công ty cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao đến tay người tiêu dùng.
Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 đảm bảo thực hiện nhiệm vụ của một doanh nghiệp nhà nước chuyển sang cổ phần hoá như:
- Kinh doanh đúng ngành nghề đã đăng ký
- Bảo toàn và phát triển nguồn vốn
Thực hiện đúng nghĩa vụ đối với nhà nước bao gồm việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản công, cũng như đảm bảo nghĩa vụ nộp thuế đầy đủ và kịp thời.
- Bảo đảm sản xuất kinh doanh hiệu quả, tự bù đắp các chi phí, tự chịu trách nhiệm về lãi lỗ, tích luỹ để phát triển
Công ty thực hiện phân phối theo lao động, chăm sóc đời sống vật chất và tinh thần cho cán bộ công nhân viên Đồng thời, công ty cũng chú trọng bồi dưỡng nâng cao trình độ văn hóa, phẩm chất chính trị và chuyên môn khoa học kỹ thuật cho đội ngũ nhân viên.
- Bảo vệ môi trường, bảo vệ an toàn lao động, giữ gìn an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, giữ vững quốc phòng
- Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 có quyền quản lý, sử dụng vốn, tài nguyên và các nguồn lực khác do nhà nước giao
- Có quyền giao dịch trên mọi phương diện
- Tự chủ và tự chịu trách nhiệm trong hoạt động sản xuất kinh doanh
- định giá sản phẩm và hàng hoá trên thị trường
- được quyền tổ chức kinh doanh xuất nhập khẩu
- Tuyển dụng hoặc sa thải lao động theo nhu cầu công việc.
NHữNG NHÂN Tố ảNH HƯởng ĐếN HOạT ĐộNG SảN XUấT KINH
Môi trường kinh doanh bao gồm các yếu tố và điều kiện bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, ảnh hưởng mạnh mẽ đến hoạt động sản xuất kinh doanh Nó có thể mang lại cơ hội hoặc thách thức cho doanh nghiệp, yêu cầu doanh nghiệp phải linh hoạt điều chỉnh để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro, từ đó đạt hiệu quả trong kinh doanh.
1 Sự tác động của môi trường vĩ mô:
Khi xã hội phát triển, đời sống người dân được nâng cao, nhu cầu xã hội cũng thay đổi, ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh Các yếu tố như lãi suất, tỷ lệ lạm phát và chính sách tiền tệ đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
1.1 Yếu tố kinh tế: thực trạng nền kinh tế và xu hướng trong tương lai có ảnh hưởng đến thành công hay thất bại của doanh nghiệp ỉ Tốc độ phát triển nền kinh tế: Tốc độ phát triển khác nhau của nền kinh tế trong các giai đoạn thịnh vượng, suy thoái, phục hồi sẽ ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng Sự phát triển của nền kinh tế nhanh hay chậm có khuynh hướng làm dịu bớt hoặc tăng áp lực về cạnh tranh.Vì thế, khi nền kinh tế ở trong giai đoạn phát triển có tốc độ tăng trưởng cao lúc đó sức cầu tăng làm thị trường đầu ra của công ty dễ dàng hơn từ đó tạo ra cơ hội đầu tư, mở rộng hoạt động đồng thời sẽ làm giảm các áp lực cạnh tranh Ngược lại, khi nền kinh tế sa sút, suy thoái dẫn đến giảm chi phí tiêu dùng đồng thời làm tăng các áp lực cạnh tranh
Trong những năm gần đây, nền kinh tế Việt Nam đã có sự khởi sắc rõ rệt, với tốc độ phát triển kinh tế tăng từ 4,8% vào năm 1999 lên 7,3% vào năm 2023.
Năm 2003, công ty đã tận dụng nhiều cơ hội trong sản xuất và kinh doanh nhờ vào sự phát triển của GDP và GNP Xu hướng tăng trưởng hàng năm của GDP cho thấy tốc độ tăng trưởng kinh tế và thu nhập bình quân đầu người, từ đó giúp dự đoán dung lượng thị trường cho từng ngành và thị phần của doanh nghiệp Chẳng hạn, GDP của Việt Nam đã tăng từ 28,68 tỷ USD năm 1999 lên 38,20 tỷ USD vào năm 2003.
Mức tăng trưởng cao trong năm 2003 đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiêu thụ sản phẩm của công ty tại Việt Nam Lãi suất và xu hướng lãi suất có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty, vì lãi suất cao hạn chế nhu cầu vay vốn để đầu tư mở rộng và khuyến khích người dân gửi tiền vào ngân hàng, dẫn đến giảm nhu cầu tiêu dùng Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến công ty, do hàng năm công ty phải vay nợ ngân hàng để hỗ trợ vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, và chi phí lãi vay cao sẽ làm giảm lợi nhuận Tỷ lệ lạm phát, phản ánh sự gia tăng giá hàng hóa so với thời điểm trước, cũng có tác động đến tốc độ đầu tư của nền kinh tế, vì lạm phát cao thường xuất phát từ sự mất cân bằng giữa lượng tiền trong lưu thông và hàng hóa có sẵn.
Lạm phát tại Việt Nam đã trở thành vấn đề đáng lo ngại do chính sách kích cầu và yêu cầu tăng tín dụng của ngân hàng Năm 2002, lạm phát chỉ ở mức 3%, nhưng trong 6 tháng đầu năm 2004, đã tăng lên 7,2%, và dự đoán sẽ khó dưới 10% cho cả năm Mặc dù tăng lương nhằm nâng cao hiệu quả lao động, nhưng vẫn không theo kịp với lạm phát Lạm phát cao không chỉ khuyến khích tiết kiệm mà còn tạo ra rủi ro lớn cho đầu tư doanh nghiệp, làm giảm sức mua và dẫn đến đình trệ kinh tế Do đó, việc phân tích và kiểm soát lạm phát là rất cần thiết; nếu lạm phát được điều chỉnh hợp lý, nó sẽ kích thích tăng trưởng kinh tế.
1.2 Yếu tố công nghệ: Đây là nhân tố có ảnh hưởng lớn đến chiến lược của công ty Sự thay đổi của công nghệ đương nhiên ảnh hưởng tới chu kỳ sống của sản phẩm ở công ty Các công nghệ mới có thể làm cho sản phẩm của công ty bị lạc hậu một cách trực tiếp hay gián tiếp Từ đó đòi hỏi các chuyên gia công ty phải thường xuyên quan tâm đến sự biến đổi cũng như những đầu tư cho tiến bộ công nghệ
Công ty được thành lập vào năm 1994, hiện đang đối mặt với thách thức do máy móc thiết bị lạc hậu so với công nghệ thị trường Mặc dù có tích lũy để tái đầu tư, nhưng giá trị đầu tư chưa lớn và chưa đồng bộ, dẫn đến khả năng cạnh tranh của công ty bị hạn chế Chất lượng, mẫu mã và kiểu dáng sản phẩm chưa đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng, tạo ra trở ngại lớn cho sự phát triển và cạnh tranh của công ty.
1.3 Môi tr ư ờng văn hoá xã hội:
Sự thay đổi của các yếu tố văn hóa xã hội tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ cho công ty Do đó, công ty cần chú ý đến thái độ tiêu dùng, sự thay đổi trong cấu trúc độ tuổi, sở thích giải trí, và vai trò của phụ nữ tại nơi làm việc cũng như trong gia đình Đảm bảo chất lượng sản phẩm là điều cần thiết để bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng Hơn nữa, sự gia tăng trình độ dân trí đang đặt ra thách thức lớn cho công ty.
1.4 M ôi tr ư ờng chính phủ, luật pháp, chính trị : Các nhân tố chính phủ, luật pháp, chính trị tác động đến công ty theo những hướng khác nhau chúng có thể tạo ra cơ hội, trở ngại thậm chí rủi ro thật sự cho công ty ỉ Luật pháp đưa ra những quy định cho phép hoặc không cho phép hoặc ràng buộc đòi hỏi các doanh nghiệp phải tuân thủ, phải hiểu rõ tinh thần của luật pháp và chấp hành tốt những quy định của nó ỉ Chính phủ là cơ quan giám sát, duy trì thực hiện pháp luật và bảo vệ lợi ích của quốc gia Chính phủ có một vai trò lớn trong điều tiết vĩ mô nền kinh tế thông qua các chính sách kinh tế tài chính và chương trình chi tiêu của mình Quan hệ với các doanh nghiệp chính phủ vừa đóng vai trò là người kiểm soát, khuyến khích, tài trợ, quy định, ngăn cấm vừa đóng vai trò là khách hàng quan trọng đói với các doanh nghiệp và chính phủ cũng đóng vai trò là nhà cung cấp các dịch vụ cho các doanh nghiệp như các thông tin dịch vụ công cộng ỉ Về chính trị, sự nhất quán về quan điểm chính sách luôn là sự hấp dẫn đối với các doanh nghiệp và các nhà đầu tư Hệ thống luật pháp được xây dựng hoàn thiện sẽ là cơ sở để kinh doanh ổn định Sự ổn định về chính trị, kinh tế nước ta, đây thực sự là môi trường kinh doanh thuận lợi thu hút các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài kéo theo đó là sự xuất hiện nhiều doanh nghiệp có quy mô lớn với công nghệ tiên tiến hiện đại điều này sẽ làm tăng sức ép cạnh tranh cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ như công ty Cổ Phần Bao Bì 3/2
Điều kiện tự nhiên có ảnh hưởng lớn đến quyết định kinh doanh, điều này đã được công nhận từ lâu Các nhóm quyền lợi công cộng đã nêu ra nhiều vấn đề môi trường, khiến chính phủ và xã hội phải chú ý Những vấn đề như ô nhiễm môi trường, thiếu năng lượng và lãng phí tài nguyên thiên nhiên, cùng với sự hạn chế của các nguồn lực, đã buộc các công ty phải điều chỉnh các quyết định và biện pháp hoạt động của mình.
2 Sự tác động của môi trường vi mô:
Công ty Bao Bì 3/2 là một doanh nghiệp nhỏ hoạt động chủ yếu tại Nha Trang và các tỉnh lân cận như Phú Yên, Bình Thuận, Ninh Thuận Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh từ hai đối thủ chính là Công ty cổ phần Bao Bì Đông Á và Công ty sản xuất giấy Bao Bì Hiệp Hưng Sự cạnh tranh này ảnh hưởng đến cả quy trình sản xuất và kinh doanh, bao gồm khâu đầu vào như thị trường vốn, giá nguyên vật liệu và nguồn nhân lực, cũng như khâu đầu ra với sự cạnh tranh về chất lượng sản phẩm, mẫu mã, giá cả và dịch vụ bán hàng Do đó, việc phân tích và đánh giá năng lực của từng đối thủ là rất quan trọng để công ty có thể hiểu rõ mức độ cạnh tranh và tìm ra chiến lược phù hợp nhằm giành lợi thế trong ngành Mức độ cạnh tranh còn phụ thuộc vào số lượng công ty tham gia, tốc độ tăng trưởng của ngành, cơ cấu chi phí cố định và sự đa dạng hóa sản phẩm.
Dựa trên kết quả thu thập từ đánh giá của khách hàng đã sử dụng sản phẩm của ba công ty, chúng tôi đã tổng hợp được bảng kết quả như sau:
Bảng 1: So sánh giữa công ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 và hai đối thủ cạnh tranh
Diễn giải Công ty Cổ Phần
Công ty Cổ Phần Bao Bì Đông á
Công ty sản xuÊt giÊy Bao Bì Hiệp Hưng
Giá cả Trung bình Cao Trung bình
Chất lượng sản phẩm Tốt Rất tốt Tốt
Công nghệ sản xuất Tương đối hiện đại Rất hiện đại Hiện đại
Hệ thống phân phối Hẹp Rất rộng rãi Rộng rãi
Uy tín sản phẩm Cao Rất cao cao
Khả Năng tài chính Khá Mạnh Khá mạnh
Năng lực sản xuất Tương đối cao Cao Tương đối
Kinh nghiệm quản lý Tốt Nhiều kinh nghiệm Tương đối
Cổ đông khyến mãi Rất ít ít Không có
Sự phát triển của ngành không chỉ làm tăng nhu cầu về sản phẩm mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường đầu ra, giúp công ty giảm áp lực cạnh tranh.
TìNH HìNH SảN XUấT KINH DOANH Và KếT QUả SảN XUấT KINH DoaNH
Lao động là yếu tố thiết yếu trong mọi công việc và hoạt động sản xuất kinh doanh, đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của công ty Dù máy móc và thiết bị có hiện đại đến đâu, nhưng nếu thiếu đội ngũ lao động giỏi và tay nghề cao, thì hiệu quả sử dụng sẽ không được tối ưu.
Để đạt hiệu quả kinh doanh, công ty cần chú trọng không chỉ vào việc đầu tư vốn mà còn phải nâng cao trình độ lao động và thiết lập cơ cấu lao động hợp lý Vì vậy, vấn đề lao động và quản lý lao động phải được đặt lên hàng đầu.
Cơ cấu lao động của Công Ty được thiết lập như sau:
Tổng số lao động của toàn Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 được chia thành các bé phËn sau: ỉ Ban giám đốc gồm 3 người:
• 01 Phó giám đốc kinh doanh
• 01 Phó giám đốc tài chính ỉ Phòng kế toán tài vụ gồm 3 người:
• 01 Nhân viên kế toán ỉ Phóng sản xuất tiêu thụ gồm 6 người:
• 01 nhân viên ỉ Phòng tổ chức hanh chính gồm 01 người tổ chức về nhân sự của công ty ỉ Phân xưởng Hoa Hồng:
• 55 công nhân ỉ bên cạnh đó công ty còn có hai bảo vệ
Công ty cổ phần quy mô nhỏ với bộ máy quản lý gọn nhẹ và số lượng lao động hạn chế, nhưng vẫn duy trì tiến độ sản xuất ổn định và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh Để giảm chi phí, công ty có xu hướng tinh gọn bộ máy tổ chức.
Vào năm 2004, tổng số lao động của công ty là 121 người Số lượng này có khả năng thay đổi và có thể tăng lên trong tương lai nếu công ty quyết định mở rộng quy mô sản xuất.
Tại công ty lực lượng công nhân sản xuất trực tiếp được chia làm hai bộ phận:
- Bộ phận lao động thường xuyên
Bộ phận lao động theo hợp đồng mùa vụ bao gồm những công nhân được thuê tạm thời cho đến khi kết thúc hợp đồng hoặc mùa vụ Khác với đội ngũ lao động thường xuyên, những công nhân này không có công việc ổn định và không được hưởng các chế độ ưu đãi từ công ty cũng như xã hội Mức lương của họ được trả theo đơn giá tiền lương ngày.
Bảng 2: Tình hình lao động của công ty trong hai năm
Số lượng( người ) Chênh lệch
- Phó giám đốc kinh doanh
- Phó giám đốc tài chính
- Phòng kế toán tài vụ
- phòng sản xuất tiêu thụ
- Phòng hành chính - bảo vệ
Qua bảng bố trí lao động trên ta thấy:
Trong hai năm qua, lao động gián tiếp của công ty không có sự thay đổi, cho thấy bộ máy quản lý vẫn được duy trì ổn định Mặc dù tổng số lao động gián tiếp không thay đổi, nhưng có một số điều chỉnh nhỏ trong số lượng lao động giữa các phòng ban trong công ty.
Năm 2004, phòng kế toán tài vụ giảm 1 người so với năm 2003, tương đương với giảm 25%, trong khi phòng sản xuất và tiêu thụ tăng thêm 1 người, tương đương với tăng 20% Điều này cho thấy công ty đã chú trọng đến khâu đầu vào và đầu ra của sản phẩm, thể hiện chiến lược gia tăng nhân sự để đáp ứng khối lượng công việc ngày càng tăng tại phòng sản xuất và tiêu thụ.
Trong năm 2004, lao động trực tiếp của công ty chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số lao động, nhưng đã giảm 3 người, tương đương 2.75% so với năm 2003 Nguyên nhân giảm chủ yếu đến từ Phân Xưởng Hoa Hồng, nơi công ty cắt giảm 2 người, tương ứng với 3.45% so với năm trước Việc tinh giảm lao động ở bộ phận này có thể do sản xuất theo đơn đặt hàng và theo mùa, dẫn đến tình trạng dư thừa lao động khi không có hợp đồng Công ty đã cân nhắc số lượng lao động ở các bộ phận để đảm bảo sản xuất kinh doanh không bị gián đoạn và đạt hiệu quả Ngoài ra, Phân Xưởng Bao Bì cũng đã cắt giảm 1 người, tương đương 1.96% so với năm 2003.
Số lượng lao động trong các bộ phận của công ty đã ổn định trong hai năm qua, cho thấy sự bền vững sau hơn một năm cổ phần hóa Để hiểu rõ hơn về cơ cấu lao động, hãy tham khảo bảng dưới đây.
Bảng 3: Cơ cấu lao động của công ty Cổ Phần Bao Bì 3/2
Chỉ tiêu Người % Người % GTrị %
Cơ cấu lao động được coi là tối ưu khi đảm bảo đủ số lượng và chất lượng lao động, bao gồm các yếu tố như ngành nghề, giới tính và lứa tuổi Đồng thời, cần phân định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ công tác giữa các phòng ban.
Công tác quản lý lao động của công ty như sau:
Theo bảng trên, số lượng lao động của công ty ổn định với tổng số 121 người vào năm 2004, giảm 3 người, tương đương với mức giảm 2,42% so với năm 2003.
Trong năm 2003, tỷ lệ lao động nam chiếm 66,94% và nữ chiếm 33,06% Tuy nhiên, đến năm 2004, tỷ lệ này có sự thay đổi nhẹ với lao động nam chiếm 67,77% và nữ chiếm 32,23% Sự biến động này cho thấy công ty đang có xu hướng giảm nhẹ số lượng lao động, mặc dù không đáng kể.
Cơ cấu lao động cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa lao động trực tiếp và lao động gián tiếp Cụ thể, năm 2003, lao động trực tiếp chiếm 87,9% tổng số lao động, giảm nhẹ xuống còn 87,6% vào năm 2004 Trong khi đó, lao động gián tiếp chỉ chiếm 12,1% trong năm 2004.
2003 và 12,4% năm 2004 Nhìn chung, cơ cấu lao động không thay đổi nhiều, ổn định tương đối qua hai năm, chứng tỏ cơ cấu này phù hợp với công ty
Trình độ lao động tại địa phương chủ yếu ở bậc 1, 2, 3, với tay nghề cao rất hiếm Công tác đào tạo chủ yếu diễn ra tại chỗ, ít lao động được cử đi đào tạo bên ngoài Theo số liệu, năm 2004 có 7 công nhân viên có trình độ đại học, tăng 1 người, tương đương với 16,67% so với năm 2003, trong khi số công nhân trình độ trung cấp không thay đổi.
2003, nhưng tỷ trọng giữa hai năm lại khác nhau do tổng số lao động khác nhau đó là năm 2003 chiếm 0,81%, sang năm 2004 chiếm 0,83% trong tổng số lao động
Tỷ lệ công nhân viên có trình độ phổ thông trong công ty vẫn chiếm ưu thế, với 94,35% vào năm 2003 và giảm nhẹ xuống còn 93,38% vào năm 2004, tương ứng với sự giảm 4 người, tức là giảm 3,42% so với năm trước.
CƠ CấU Tổ CHứC QUảN Lý CủA CÔNG TY Cổ PHầN BAO Bì 3/2
Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 áp dụng mô hình quản lý trực tuyến chức năng, duy trì chế độ một thủ trưởng và khuyến khích quyền tự chủ của cán bộ công nhân viên Trong cơ cấu này, lãnh đạo nhận sự hỗ trợ từ các phòng ban chức năng để tham khảo ý kiến và đề xuất giải pháp tối ưu cho các vấn đề như ký hợp đồng kinh tế và lập kế hoạch sản xuất kinh doanh cho tương lai Tuy nhiên, quyền quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng quản trị của công ty.
• Sơ đồ tổ chức quản lý:
Sơ đồ 4: Sơ đồ tổ chức quản lý của công ty Cổ phần Bao Bì 3/2
Phòng kế toán tài vụ
Phòng tổ chức hành chính
Giám đốc Ban kiểm soát
Phòng tổ chức tiêu thụ
Phó giám đốc kinh doanh Phó giám đốc tài chính
Ban giám đốc là bộ phận quan trọng nhất trong việc điều hành công ty, với giám đốc là người đứng đầu, chịu trách nhiệm về tất cả các hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp.
Chức năng và nhiệm vụ của các thành viên trong ban giám đốc:
+ Giám đốc: ( Chủ tịch HĐQT)
•Điều hành sản xuất chung của công ty
• Quan hệ giao dịch với khách hàng, ký kết hợp đồng kinh tế và chịu trách nhiẹm về kết quả kinh daonh của công ty
•Đề ra chủ trương kinh doanh đúng theo quy định của pháp luật
+ Phó giám đốc kinh doanh: giúp giám đốc trong việc sản xuất kinh doanh và chịu trách nhiệm trước giám đốc về kết quả sản xuất kinh doanh
+ Phó giám đốc tài chính: giúp giám đốc trong việc sản xuất kinh doanh và chịu trách nhiệm trước giám đốc về tình hình tài chính của công ty
Ban giám đốc bao gồm các thành viên có trình độ tay nghề, nhạy bén trong cơ chế thị trường có khả năng điều hành tốt công việc
- Phòng sản xuất tiêu thụ:
Tổ chức lập kế hoạch sản xuất kinh doanh và kế hoạch tiêu thụ sản phẩm là rất quan trọng Đồng thời, cần tìm kiếm nguồn nguyên liệu và ký kết hợp đồng kinh tế với các nhà cung cấp, đảm bảo các yếu tố đầu vào và thiết lập mối quan hệ mua bán hiệu quả với các đơn vị liên quan.
+ Chịu trách nhiệm điều độ sản xuất, đảm bảo sản xuất đúng tiến độ, giao hàng đúng thời hạn
+ Kiểm tra chất lượng sản phẩm
- Phòng tổ chức hành chính:
+ Tham mưu cho các phó giám đốc và hộ đồng quản trị trong việc tổ chức cơ cấu bộ máy quản lý
+ Quản lý toàn bộ hồ sơ của công ty
- Phòng kế toán tài vụ:
+ Quản lý tài chính, quản lý việc sử dụng nguồn vốn đúng mục đích, đúng thể lệ chế độ tài chính
Tổ chức công tác kế toán thống kê toàn công ty và đảm bảo thực hiện các chế độ kế toán hiện hành theo quy định của bộ tài chính và cơ quan chủ quản.
NHữNG THUậN LợI, KHó KHĂN Và PHƯƠNG HƯớng PHáT TRIểN
Công Ty Cổ Phần Bao Bì 3/2 là một doanh nghiệp nhỏ với vốn hạn chế, nhưng nhờ vào sự ưu đãi từ tỉnh và lòng tin của khách hàng, việc tiêu thụ sản phẩm của công ty diễn ra khá thuận lợi.
Công ty tọa lạc tại huyện Diên Khánh, nơi có điều kiện thuận lợi cho việc thu mua giấy phế liệu, tận dụng nguồn nước và lao động sẵn có tại địa phương.
Công ty chúng tôi chuyên sản xuất bao bì carton đa dạng, phục vụ cho các doanh nghiệp chế biến hàng xuất khẩu, đặc biệt tại Khánh Hoà - khu vực có tiềm năng lớn về thuỷ sản xuất khẩu Đội ngũ cán bộ công nhân viên với nhiều năm kinh nghiệm của công ty là một lợi thế quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
Công ty duy trì uy tín với ngân hàng trong việc vay vốn và thanh toán lãi vay, từ đó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với ngân hàng Điều này không chỉ giúp công ty có được sự hỗ trợ tài chính mà còn là yếu tố thuận lợi cho sự phát triển bền vững trong tương lai.
Nguồn nguyên liệu chính để sản xuất bao bì bao gồm giấy Craft và giấy Duplex, được công ty mua từ các địa bàn xa như thành phố Hồ Chí Minh, Thanh Hóa và Bắc Ninh, dẫn đến chi phí vận chuyển cao và ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm Công ty không hoàn toàn chủ động trong việc cung cấp nguyên liệu, yêu cầu phải dự trữ một lượng vật liệu nhất định để đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường, điều này gây khó khăn trong việc đầu tư vốn lưu động Đối với sản phẩm giấy định lượng và bìa Carton, nguyên liệu chính là giấy vụn thường chứa nhiều tạp chất, trong khi công nghệ tách bỏ tạp chất còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng giấy sản xuất.
Do tính chất đặc thù của sản phẩm bao bì, công ty cần sản xuất theo mẫu mã và yêu cầu cụ thể của khách hàng, điều này khiến cho việc lập kế hoạch sản xuất trở nên khó khăn và không thể chủ động trong việc quản lý nguồn nguyên liệu.
Trong cơ chế thị trường, công ty không thể tránh khỏi sự ảnh hưởng của các quy luật tự nhiên, đặc biệt là sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành sản xuất giấy từ nhiều doanh nghiệp khác nhau.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu vốn lưu động cho sản xuất kinh doanh, dẫn đến việc phải vay ngân hàng với lãi suất cố định.
Máy móc thiết bị của công ty đã được đầu tư từ lâu và hiện đã trở nên lạc hậu Mặc dù công ty đã cố gắng tích lũy và đầu tư một số thiết bị mới, nhưng sự thiếu đồng bộ vẫn là một trở ngại lớn trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường tính cạnh tranh trên thị trường.
3 Phương hướng phát triển của công ty trong thời gian tới:
Công ty đang nỗ lực thực hiện chiến lược nâng cao chất lượng sản phẩm để tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường Để đạt được điều này, công ty đã từng bước đổi mới công nghệ và củng cố đội ngũ lao động có trình độ, trách nhiệm Đồng thời, công ty cũng nghiên cứu các biện pháp giảm chi phí sản xuất nhằm hạ giá thành sản phẩm, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh.
Công ty chú trọng vào quản lý sản xuất bằng cách tăng cường kiểm tra và giám sát chất lượng vật tư đầu vào cũng như sản phẩm đầu ra Đồng thời, công ty cũng đảm bảo việc tuân thủ kỷ luật trong quá trình sản xuất và lao động.