1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Thiết kế nhà máy thực phẩm

39 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thiết Kế Nhà Máy Thực Phẩm
Tác giả Nguyễn Thị Phước, Võ Thị Mai Lý, Phạm Thị Minh Huyền, Trần Thị Mỹ Trang, Huỳnh Thị Mai Trinh
Người hướng dẫn GVHD: Nguyễn Hữu Quyền
Trường học Trường Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm
Chuyên ngành Công Nghệ Thực Phẩm
Thể loại Thesis
Năm xuất bản 2012
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 594,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • BỘ CÔNG THƯƠNG

  • TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP. HỒ CHÍ MINH

  • KHOA CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM

    • Dầu mè là loại dầu thực vật được làm từ hạt mè, tuy có mùi hơi nồng, nhưng theo nhiều nghiên cứu, có tác dụng tốt trong việc cải thiện sức khỏe.

Nội dung

T ỔNG QUÁT

Dầu ăn là loại dầu được tinh chế từ nguồn gốc thực vật và thường ở trạng thái lỏng Các loại dầu ăn phổ biến bao gồm dầu ô liu, dầu cọ, dầu nành, dầu canola, dầu hạt bí ngô, dầu bắp, dầu hạt hướng dương, dầu cây rum, dầu lạc, dầu hạt nho, dầu vừng, dầu argan và dầu cám gạo Nhiều loại dầu này thường được sử dụng trong nấu ăn.

Dầu thường được khử mùi bằng cách ngâm trong hỗn hợp hương liệu thực phẩm như thảo mộc tươi, tiêu và gừng trong một khoảng thời gian nhất định Tuy nhiên, cần lưu ý cẩn thận khi bảo quản dầu đã khử mùi để ngăn ngừa sự phát triển của Clostridium botulinum, một loại vi khuẩn có thể sản sinh ra độc tố gây ngộ độc tiêu hóa.

2 Thành phần hóa học dầu thực vật

Một số hợp chất cơ bản thường gặp trong nguồn chất béo tự nhiên:

+ Là thành phần chủ yếu của dầu mỡ chiếm 95-98% trong hạt dầu

Triglycerin là một hợp chất hóa học tinh khiết, không màu và không mùi vị, với khối lượng phân tử cao khiến nó khó bay hơi Ở nhiệt độ từ 240-250°C và áp suất 1 atm, triglycerin sẽ bị thủy phân Do đó, để khử mùi dầu, người ta thường thực hiện quá trình này trong điều kiện chân không và nhiệt độ cao.

Trong số các loại dầu thực vật, hầu hết các axit béo có 18 nguyên tử carbon, trong khi dầu dừa và dầu cọ lại có tỷ lệ axit béo chứa 12 nguyên tử carbon cao nhất.

+ Aicd béo được chia làm 2 loại:

 Acid béo no: có chứa nối đôi

 Acid không béo no: thường có chứa một hoặc nhiều nối đôi

Rượu ba chức là một dạng kết hợp triglycerin, trong đó glycerin tồn tại dưới dạng lỏng sánh, không màu và có vị ngọt Glycerin nổi bật với tính chất hút nước cao, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều ứng dụng.

Nhóm 6 6 có khả năng thu hồi từ thủy phân dầu mỡ hoặc chất thải trong quá trình nấu xà phòng từ nguyên liệu dầu mỡ, với hàm lượng đạt từ 8-12% so với trọng lượng ban đầu.

+ Là glycerin phức tạp, có nguồn gốc của acid photphatid và bazo nitơ

+ Hàm lượng photphlipic trong dầu dao động từ 0,25-3% (đậu nành 4-5%)

Photpholipid là chất hoạt động bề mặt quan trọng trong quá trình trao đổi chất, chuyển hóa chất béo và thẩm thấu qua màng tế bào Chúng thường được ứng dụng trong y học và thực phẩm, góp phần vào nhiều chức năng sinh học thiết yếu.

Rượu cao phân tử là những hợp chất có cấu trúc phức tạp, phổ biến trong tự nhiên và tan tốt trong dầu Chúng thường tồn tại dưới dạng este và là thành phần chính trong các chất không xà phóng hóa có trong dầu mỡ, góp phần tạo nên màu sắc và hương vị đặc trưng cho sản phẩm.

+ Hàm lượng thường dao động từ: 0,4-2,9%

+ Là các lipid đơn giản

+ Thường chiếm tỷ lệ khoảng: 0.8-1%

+ Trong các hợp chất ban đầu thường có các vitamin: A,D,E,F,K…Ngoài ra còn có một số chất có khả năng tạo ra một số tiền sinh tố

 Các loại dầu và đặc tính của từng loại:

Nghiên cứu chỉ ra rằng các loại dầu tinh lọc nhiều, có màu sáng, thường có điểm sôi cao hơn Mặc dù kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào từng mẫu dầu, bao gồm thương hiệu, thành phần và quy trình chế biến, nhưng dữ liệu dưới đây vẫn hữu ích để so sánh đặc tính của các loại dầu khác nhau.

Bảng : Đặc tính của các loại dầu thực vật

Không bão hòa đa Điểm sôi Sử dụng

Bơ 66% 30% 4% 150°C Nấu ăn, nướng, nêm gia vị, làm nước sốt, ướp hương

Nướng bánh, làm kẹo, đánh trứng, làm áo bánh, làm kem càphê không sữa, pha giòn

Dầu bắp 13% 25% 62% 236°C Chiên, nướng, trộn salad, làm macgarin, pha giòn

Chiên áp chảo, chiên khuấy, nấu ăn, dầu salad, làm macgarin

Dầu cọ 52% 38% 10% 230°C Nấu ăn, ướp hương, dầu thực vật, tạo độ giòn

18% 49% 33% 231°C Chiên, nấu, dầu salad, làm macgarin

Dầu cám gạo 20% 47% 33% 254°C Nấu ăn, chiên khuấy, chiên chín

(chưa tinh) 14% 43% 43% 177°C Nấu ăn, chiên chín

Dầu đậu tương/dầu nành

15% 24% 61% 241°C Nấu ăn, trộn salad, dầu thực vật, macgarin, tạo giòn

11% 20% 69% 246°C Nấu ăn, trộn salad, macgarin, tạo giòn

3 Tình hình sản xuất và tiêu thụ tại Việt Nam

Ngành dầu thực vật nước ta trong thời gian qua đã phát triển nhanh và hiệu quả

Năm 2010, sản lượng dầu thực vật tinh luyện ước tính vào khoảng 700.000 tấn, tăng 19% so với cùng kỳ năm 2009

Ngành dầu thực vật Việt Nam tiếp tục sử dụng các loại dầu thô trong nước như vừng, lạc và cám gạo, cùng với dầu thô nhập khẩu chủ yếu từ đậu tương và cọ Dự báo sản lượng dầu thực vật trong nước năm 2011 sẽ tăng 15%, đạt khoảng 805.000 tấn, nhờ vào việc hai nhà máy nghiền đậu tương mới đi vào hoạt động.

Quy hoạch phát triển ngành dầu thực vật Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2025 Theo đó:

Giai đoạn 2011-2015, giá trị sản xuất công nghiệp tăng trưởng bình quân 17,37% mỗi năm Đến năm 2015, ngành công nghiệp đã sản xuất 1.138 ngàn tấn dầu tinh luyện, 268 ngàn tấn dầu thô và xuất khẩu 50 ngàn tấn dầu các loại.

Giai đoạn 2016-2020, giá trị sản xuất công nghiệp toàn ngành tăng trung bình 7,11% mỗi năm Đến năm 2020, sản lượng đạt 1.587 ngàn tấn dầu tinh luyện và 370 ngàn tấn dầu thô, trong đó xuất khẩu đạt 80 ngàn tấn dầu các loại.

Giai đoạn 2021-2025, giá trị sản xuất công nghiệp toàn ngành dự kiến tăng bình quân 3,69% mỗi năm Đến năm 2025, sản lượng sản xuất và tiêu thụ dầu tinh luyện đạt 1.929 ngàn tấn, trong khi dầu thô đạt 439 ngàn tấn, và xuất khẩu các loại dầu đạt 100 ngàn tấn.

Sản xuất dầu thực vật tinh luyện tại Việt Nam 2000 – 2025

Năm 2010, tiêu thụ dầu thực vật tại Việt Nam ước đạt khoảng 690.000 tấn, tương đương với mức tiêu thụ trên đầu người từ 7,3 – 8,3 kg Mặc dù vậy, con số này vẫn chưa đạt khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới là 13,5 kg/người/năm Viện Nghiên cứu chiến lược, chính sách công nghiệp (IPSI) dự báo rằng mức tiêu thụ dầu thực vật trên đầu người sẽ tăng lên 16,2-17,4 kg vào năm 2015 và đạt 18,6-19,9 kg vào năm 2020.

Hình 2: Tiêu thụ dầu thực vật trên đầu người nước ta giai đoạn 2005 – 2025.

Q

Chọn quy trình sản xuất là: dầu mè

1 Giới thiệu về sản phẩm dầu mè

Dầu mè, được chiết xuất từ hạt mè, là một loại dầu thực vật có mùi đặc trưng Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng dầu mè mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, giúp cải thiện tình trạng sức khỏe tổng thể.

Dầu mè là nguồn cung cấp calo cao và chứa nhiều chất béo không bão hòa, bao gồm axit béo omega-3 và omega-6, cùng với canxi, vitamin E và B Cụ thể, một muỗng canh dầu mè cung cấp khoảng 119 calo, 14g chất béo, 40,5mg omega-3 và 5,576mg omega-6 Loại dầu này thường được sử dụng như gia vị hoặc trong nấu ăn, không chỉ tăng hương vị cho món ăn mà còn nâng cao giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

Chọn nguyên liệu là mè

Cây mè (Sesamum indicum Linn) có nguồn gốc từ Châu Phi và là loại cây có dầu được trồng từ khoảng 2000 năm trước công nguyên Sau đó, cây mè được đưa vào vùng tiểu Á (Babylon) và dần dần lan rộng sang châu Âu và phía nam vào châu Á, đến Ấn Độ và một số nước Nam Á, trong đó Ấn Độ được xem là trung tâm phân bố chính của cây mè.

- Châu Á : Sản xuất 55 - 60% sản lượng trên thế giới

Mè được trồng chủ yếu ở các tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long, miền Đông Nam Bộ và Trung Bộ, với tỉnh An Giang có diện tích trồng mè tăng lên đến 16.000 ha Trong khi đó, Châu Âu và Châu Đại Dương cũng có một số trồng mè nhưng không đáng kể.

Tại Châu Phú, An Giang, năng suất trồng mè dao động từ 400 - 600 kg/ha, nhưng nếu áp dụng biện pháp canh tác hợp lý, có thể đạt 1 tấn/ha Tuy nhiên, diện tích trồng mè hiện không thể mở rộng do tình hình xuất khẩu không ổn định và giá cả biến động so với các loại cây trồng khác.

 Công dụng và giá trị kinh tế o Công dụng:

+ Hạt mè: chế biến thực phẩm

+ Dầu mè: dùng trong thực phẩm, kỹ nghệ, y học, mỹ phẩm. o Giá trị dinh dưỡng

Mè có giá trị dinh dưỡng cao, trong hạt mè có chứa: 45 - 55% dầu, 19 - 20% Protein,

Một số giống được trồng phổ biến hiện nay:

* Nhóm mè vàngở :An Giang, Miền Đông, Cồn Khương

* Nhóm mè đenở: Trà Ôn, Campuchia

 Sự sinh trưởng và phát triển của mè

Thời gian sinh trưởng của mè dao động từ 75 đến 120 ngày, trong đó giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng kéo dài từ 40 đến 60 ngày, tùy thuộc vào giống mè và điều kiện môi trường.

Thời kỳ sinh trưởng phát triển đặc trưng là sự ra hoa, kết quả, hình thành hạt và chín.Mè ra hoa trong khoảng thời gian 15 - 20 ngày

Quả phát triển nhanh chóng, đạt kích thước tối đa sau 9 ngày từ khi nở hoa Đến khoảng 27 ngày, trọng lượng khô của quả đạt mức cao nhất, và quả chín hoàn toàn trong khoảng 35 đến 40 ngày.

 Kỹ thuật canh tác o Thời vụ: a Vụ đông xuân:

Gieo từ tháng 12-1dương lịch (dl), thu hoạch tháng 2-3 dl, vụ này cho năng suất cao nhất trong năm

Mè trồng vụ Đông Xuân mang lại điều kiện thuận lợi cho việc phơi hạt, với hạt có màu sáng đẹp và không bị nấm mốc tấn công, giúp tăng giá trị kinh tế Trong vụ này, cây mè ít bị đổ ngã, sâu bệnh và ngập úng, tạo điều kiện thuận lợi cho năng suất cao.

Thường được trồng trên đất rẫy để hạn chế ngập úng trong mùa mưa, cây được gieo vào tháng 4-5 và thu hoạch vào tháng 6-7 Vụ này có năng suất thấp, vì vậy chỉ trồng trên đất rẫy để lấy giống cho vụ sau.

Khi chọn giống mè để trồng, cần căn cứ vào mục đích sử dụng sau thu hoạch Giống mè vàng thường dễ tiêu thụ trong nước hơn so với mè đen, trong khi mè đen lại có giá trị xuất khẩu cao hơn Đặc biệt, mè đen một vỏ có giá trị cao hơn mè đen hai vỏ.

+ Có thời gian sinh trưởng dài

+ Thân cao 160cm cũng có giống cao 2 -3 m

+ Giá trị xuất khẩu cao hơn mè trắng, nhất là mè đen một vỏ

+ Thời gian sinh trưởng ngắn hơn mè đen, cây cao từ 0.6 đến 1.2m

+ Giống được trồng phổ biến ở An Giang và Cần Thơ là mè trắng Thuận Hải o Thu hoạch

Mè ra hoa kết trái liên tục trong suốt quá trình sinh trưởng, vì vậy việc xác định thời gian thu hoạch chính xác là rất quan trọng để giảm thiểu tình trạng mất hạt do nứt trái và hạt rơi xuống đất Thời điểm thu hoạch lý tưởng là khi lá bên dưới chuyển sang màu vàng và trái xuất hiện nhiều đốm đen.

Trong quá trình thu hoạch, cần chú ý rằng nếu không cẩn thận, một số giống cây có thể mất tới 75% năng suất do thu hoạch trễ Ngược lại, nếu thu hoạch đúng thời điểm, một số giống chỉ mất khoảng 10% năng suất do các thao tác thu hoạch và phơi gom Việc bảo quản cũng là yếu tố quan trọng cần được xem xét.

Sau khi thu hoạch, loại bỏ các tạp chất để tồn trữ:

Để bảo quản hạt giống cho mùa sau, hãy lưu trữ mè trong chai hoặc lu hũ, bên trong chứa hạt giống và phủ lên bằng một lớp tro trấu để hút ẩm Nên chọn những trái ở giữa cây để làm giống.

- Nếu thu hoạch để bán hạt, chỉ cần đựng vào các bao đay để nơi thoáng mát

3 Quy trình công nghệ sản xuất dầu mè

Sơ đồ sản xuất dầu mè b ã

Rửa dầu Sấy khô nước Tẩy màu

Dầu tinh luyện Chiết chai

Xử lý nguyên liệu Nghiền Ép sơ bộ Trích ly

 Giải thích quy trình a) Sàng loại tạp chất

Mè sau khi kiểm tra các chỉ tiêu như độ ẩm, tạp chất và hàm lượng dầu sẽ được chuyển đến hệ thống sàng để phân loại tạp chất và hạt thông qua gàu tải và vít tải Tiếp theo, nguyên liệu sẽ được nghiền và cán để đạt được chất lượng mong muốn.

Do dầu tập trung ở nhân, trong các vách tế bào, trong các ống mao dẫn và được giữ lại trong các bề mặt Nên nghiền cán nhằm mục đích:

- Phá vỡ cấu trúc mô tế bào, bánh dầu mè càng mỏng thì càng dễ giải phóng

- Tạo điều kiện thuận lợi cho các giai đoạn sau của chế biến cơ, nhiệt

- Bánh dầu mè nghiền cán phải mỏng không quá mịn, kích thước đồng đều

- Trước khi nghiền cần kiểm tra độ ẩm ( độ ẩm cần thích hợp cho nghiền cán)

- Nghiền búa, nghiền đĩa: tốt nhất là nghiền một hoặc hai đôi trục

- Độ nhỏ và độ mỏng

- Tỉ lệ vỏ lẫn trong bột

- Chỉ số acid và mùi c) Ép sơ bộ o Mục đích:

Lấy dầu ra khỏi nguyên liệu có dầu bằng lực ép được tạo thành do cơ cấu máy và cấu trúc “sạn” của bột chưng sấy

- Thường dùng máy ép trục vít, máy EP và ETP

Trong quá trình ép, nhiệt độ tăng dần do ma sát, và sự gia tăng này phụ thuộc vào tính đàn hồi của nguyên liệu cùng với cấu tạo máy Yêu cầu của mè sau khi ép cần được đảm bảo để đạt hiệu quả tối ưu.

+ Bã ép có màu sắc vàng, bóng nhẵn

+ Hàm lượng dầu trong bã khoảng 7-11%

L ẬP LUẬN KINH TẾ KỸ THUẬT

Vị trí xây dựng nhà máy thực phẩm cần phải gần nguồn cung cấp nguyên liệu để đảm bảo hiệu quả sản xuất Đặc điểm thiên nhiên và thổ nhưỡng của khu vực có ảnh hưởng lớn đến việc phát triển và cung cấp nguyên liệu, bao gồm đánh cá, chăn nuôi, và trồng trọt các loại hoa màu và cây ăn quả Điều này quyết định cả số lượng và chất lượng nguyên liệu cung cấp cho nhà máy.

Thời vụ sản xuất của từng loại mặt hàng tại các nhà máy ở các vùng khác nhau có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sản xuất Việc xây dựng nhà máy sản xuất dầu thực vật từ nguyên liệu cây mè là hợp lý, bởi cây mè được trồng phổ biến tại huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long Đây là khu vực cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào và thuận lợi nhất cho việc đặt nhà máy trong khu công nghiệp Bình Tân, xã Thành Lợi, huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long.

Là nơi tập trung đông các ngành nghề:

- Chế biến nông sản - thực phẩm, chế biến rau quả và các sản phẩm từ trái cây; Chế biến thủy sản; Các sản phẩm từ chăn nuôi

Ngành công nghiệp hàng tiêu dùng bao gồm dệt may, thủ công mỹ nghệ, lắp ráp điện tử, sản xuất bao bì, cũng như công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm Ngoài ra, còn có ngành khai thác và sản xuất vật liệu xây dựng khác, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

- Kho bãi, dịch vụ và một số ngành khác ít ô nhiễm môi trường

1 Giới thiệu khái quát về tỉnh Vĩnh Long

Hình 1: Bản đồ của huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long Địa điểm đặt nhà máy là khu công nghiệp Bình Tân:

Vị trí trong tỉnh: Xã Thành Lợi, huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long

- Vị trí trong vùng/ khu vực: Cách TP Cần Thơ 18 km, Cách TP Vĩnh Long 37km, Cách TP HCM 171km

- Khoảng cách vị trí tới sân bay: cách Sân Bay Cần Thơ (Sân bay Trà Nóc) khoảng 28 km

- Khoảng cách đến các bến cảng gần nhất:

+ Cảng Bình Minh thuộc phạm vi Khu công nghiệp Bình Minh: 13 km,có khả năng tiếp tàu có trọng tải từ 15.000 đến 20.000 tấn

Cảng Vĩnh Long, cách trung tâm 37 km, có khả năng tiếp nhận tàu có tải trọng lên đến 3.000 tấn Nằm bên bờ sông Cổ Chiên thuộc địa phận TP Vĩnh Long, cảng được trang bị hệ thống kho chứa với sức chứa trên 40.000 tấn.

Cảng Cái Cui tại Cần Thơ, cách trung tâm 28km, có khả năng trao đổi hàng hóa lên đến 526.904 tấn mỗi năm Cảng hiện đang hoạt động với 02 cầu cảng có tải trọng khoảng 30.000 tấn, cho phép tàu có trọng tải từ 5.000 đến 10.000 tấn cập bến Tổng diện tích kho bãi của cảng là 39.924 m².

- Diện tích nhà máy sản xuất là 1ha tương đương với 10.000 m 2

Vĩnh Long, tọa lạc tại trung tâm đồng bằng sông Cửu Long, có diện tích tự nhiên 1.475,19 km², chiếm 0,4% tổng diện tích cả nước, với dân số trung bình khoảng 1,044 triệu người (số liệu năm 2004) Tỉnh này tiếp giáp với tỉnh Trà Vinh ở phía Đông Nam, thành phố Cần Thơ ở phía Tây Nam, tỉnh Đồng Tháp ở phía Tây Bắc, và tỉnh Tiền Giang cùng Bến Tre ở phía Bắc và Đông Bắc Mặc dù Vĩnh Long có quy mô nhỏ cả về diện tích lẫn dân số so với 12 tỉnh khác trong vùng, nhưng lại có mật độ dân cư cao nhất với 698 người/km², trong khi diện tích đất canh tác trên đầu người lại thấp.

Vĩnh Long có vị trí địa lý quan trọng với Quốc lộ 1A chạy qua, cầu Mỹ Thuận mới hoàn thành và cầu Cần Thơ sắp được xây dựng Ngoài ra, hệ thống Quốc lộ 53, 54, 80 cùng với giao thông đường thủy thuận lợi đã kết nối tỉnh với các vùng lân cận và cả nước, góp phần vào chiến lược phát triển và hợp tác kinh tế của Vĩnh Long.

Địa hình tỉnh Vĩnh Long chủ yếu bằng phẳng và thấp dần từ Bắc xuống Nam, với độ cao tăng lên ở hai bên bờ sông Tiền và sông Hậu Tỉnh này được bao quanh bởi ba con sông lớn: sông Hậu ở phía Tây Nam, sông Cổ Chiên ở phía Đông Bắc và sông Măng Thít nối liền hai sông Cổ Chiên và sông Hậu, cùng với một mạng lưới kênh rạch phong phú.

Tỉnh Vĩnh Long có khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô Lượng mưa trung bình hàng năm dao động từ 1.400 đến 1.450 mm, tập trung chủ yếu từ tháng 4 đến tháng 11 Nhiệt độ ở đây tương đối cao và ổn định, với nhiệt độ trung bình khoảng 27°C và độ ẩm trung bình đạt 79,8%.

Vĩnh Long, mặc dù có diện tích đất phèn lớn và tầng sinh phèn sâu, nhưng lại sở hữu đất có chất lượng cao và màu mỡ bậc nhất trong khu vực Tỉnh có hàng vạn ha đất phù sa ngọt ven sông Tiền và sông Hậu, với độ phì nhiêu cao, cho phép trồng hai vụ lúa trở lên với năng suất lớn và sinh khối cao Giao thông ở Vĩnh Long cũng rất thuận lợi, cả đường bộ và đường thủy Trong toàn tỉnh, đất phèn chiếm 68,94% với 90.779,06 ha, đất phù sa chiếm 30,81% với 40.577,06 ha, trong khi đất giồng cát và đất xáng thổi chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ.

Vĩnh Long sở hữu nguồn tài nguyên phong phú với cát sông và đất sét dồi dào, trong đó cát dưới lòng sông có trữ lượng khoảng 100 - 150 m³, chủ yếu được sử dụng cho san lấp Hàng năm, sông Tiền, sông Hậu và sông Cổ Chiên tích tụ một lượng cát lớn nhờ vị trí địa lý thuận lợi Đất sét, nguyên liệu quan trọng cho sản xuất gạch, ngói và gốm, tập trung chủ yếu dọc theo sông Tiền và rải rác ở các huyện, thị trong tỉnh, với tổng trữ lượng đất sét có thể khai thác đạt 92 triệu m³.

Vĩnh Long có tỷ lệ đất nông nghiệp so với tổng diện tích tự nhiên cao hơn mức trung bình của vùng đồng bằng sông Cửu Long và gấp 4 lần mức trung bình cả nước, trong khi đó, tỷ lệ đất chưa sử dụng chỉ chiếm một phần nhỏ.

Vĩnh Long là một tỉnh có nguồn tài nguyên khoáng sản hạn chế, chủ yếu chỉ có cát và đất sét làm vật liệu xây dựng Đây là nguồn thu lớn nhất của tỉnh, giúp Vĩnh Long phát triển kinh tế và thúc đẩy thương mại - du lịch so với các tỉnh khác trong vùng.

Tỉnh Vĩnh Long, nằm giữa hai con sông lớn của đồng bằng sông Cửu Long, sở hữu nguồn nước ngọt dồi dào quanh năm, tạo thành tài nguyên quý giá Mạng lưới sông ngòi phong phú tại Vĩnh Long hình thành hệ thống phân phối nước tự nhiên hoàn chỉnh, với lượng mưa hàng năm lớn Tỉnh còn có tiềm năng nguồn nước khoáng chất lượng cao, thích hợp cho ngành công nghiệp nước giải khát và nước tinh khiết phục vụ y tế Đặc biệt, Vĩnh Long sở hữu nguồn thủy sản phong phú, bao gồm cả nước ngọt và nước lợ Diện tích có khả năng nuôi trồng và khai thác thủy sản lên đến 34.480 ha, với nhiều loại hình dòng chảy chính và vùng ngập lũ thượng lưu như hồ, ao, đầm, kênh, mương và ruộng lúa.

Vĩnh Long, nằm trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long, sở hữu tài nguyên du lịch đặc trưng với hệ thống sông nước, kênh rạch và miệt vườn phong phú Điểm mạnh du lịch của Vĩnh Long thể hiện qua các danh lam thắng cảnh, di tích văn hóa và lịch sử nổi tiếng Mặc dù tỷ lệ người Khơme ở đây không cao, nhưng văn hóa truyền thống của họ vẫn rất đặc sắc, với các lễ hội như lễ vào năm mới, lễ cúng ông bà, lễ hội cúng trăng, lễ dâng bông và lễ dâng phước, thu hút nhiều du khách đến tìm hiểu về văn hóa và tín ngưỡng địa phương.

 Những lĩnh vực kinh tế lợi thế

C ÂN BẰNG VẬT CHẤT

1 Thời gian sản xuất của nhà máy

Nhà máy sản xuất dầu mè tinh chế hoạt động theo lịch trình quy định trong năm để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế Chỉ sản xuất vào các ngày lễ, Tết, chủ nhật và tháng 4 để đại tu máy móc, khi năng suất mè thấp Trong các tháng còn lại, nhà máy duy trì hoạt động 3 ca liên tục với tổng thời gian sản xuất lên đến 16 giờ mỗi ngày.

Ca 2: Từ 17h đến 1h sáng hôm sau

Số ngày trong năm: 365 ngày

Số ngày nghỉ đại tu: 30 ngày

Số ngày nghỉ lễ, tết, chủ nhật: 55 ngày

Số ngày sản xuất: 365 – (30+55) = 280 ngày

Số ca sản xuất: 280 2 = 560 ca

Số giờ sản xuất: 560.8 = 4480 giờ

2 Các thông số kỹ thuật ban đầu

Sử dụng nguyên liệu là nhân mè

Hàm lượng dầu của nhân là 45 - 55 % so với lượng chất khô Độ ẩm bột nghiền: 5% Độ ẩm bột sau khi sấy: 4%

Hàm lượng dầu trong khô dầu sau trích ly: 2%

STT Công đoạn Hao phí

Chọn năng suất là 50 tấn/ngày

Nhà máy hoạt động 16h/ngày

 Lượng sản phẩm tạo thành:

 Lượng nguyên liệu mè được tính:

N HẬN XÉT

Đặt nhà máy sản xuất dầu mè tinh luyện tại khu công nghiệp Bình Tân ở xã Thành

Huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long, nổi bật với diện tích trồng mè lớn và sự thu hút đầu tư mạnh mẽ, trở thành khu công nghiệp hiện đại và là vùng kinh tế trọng điểm của Đồng Bằng Sông Cửu Long Nhóm đã chọn năng suất sản xuất 50 tấn/ngày, từ đó xác định lượng nguyên liệu cần thiết để đáp ứng nhu cầu sản xuất.

Sản lượng đạt 96 tấn/ngày là mức chấp nhận được do nguyên liệu chính là nhân mè, giúp giảm thiểu lượng bã thải Hơn nữa, phụ phẩm từ quá trình chế biến còn được tận dụng cung cấp cho các cơ sở sản xuất khác, tối ưu hóa nguồn nguyên liệu.

Huyện Bình Tân đang phát triển mạnh mẽ trong việc trồng cây, đảm bảo nguồn nguyên liệu chất lượng cao cho sản xuất Điều này giúp duy trì tính liên tục trong việc cung cấp nguyên liệu cho nhà máy.

Nhóm 6 39 mè thay cho cây đậu nành nên việc cung ứng nguyên liệu là rất dồi dào, đồng thời có thể thu mua ở những tỉnh lân cận khác

Tỉnh Vĩnh Long đang được nhà nước đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng, bao gồm hệ thống nước và điện cao thế phục vụ cho các nhà máy, kéo dài từ Trà Vinh đến Vĩnh Long Hệ thống cung cấp nước ngầm và thoát nước cũng đã được xây dựng và sửa chữa hoàn tất Với điều kiện tự nhiên thuận lợi nhờ có các con sông lớn, hệ thống tưới tiêu cho nông nghiệp tại Vĩnh Long rất hiệu quả.

Nguồn nhân lực cho nhà máy sản xuất dầu được cung cấp đầy đủ, với tay nghề và chuyên môn được đào tạo bài bản Đội ngũ quản lý và kỹ sư nhà máy cùng các bộ phận khác đều được nâng cao để đảm bảo hiệu quả sản xuất.

Dầu mè tinh luyện không chỉ mang lại giá trị dinh dưỡng cao cho người tiêu dùng mà còn tốt cho sức khỏe, phù hợp cho các bữa ăn hàng ngày Sản phẩm này cũng giúp tăng lợi nhuận kinh tế cho nhà máy sản xuất.

Ngày đăng: 08/07/2021, 14:19

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w