ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM RA ĐỜI VÀ LÃNH ĐẠO ĐẤU TRANH GIÀNH CHÍNH QUYỀN (1930-1945)
Trang bị cho sinh viên kiến thức hệ thống về sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1920 đến 1930, bao gồm nội dung chính và giá trị lịch sử của Cương lĩnh chính trị đầu tiên Bên cạnh đó, cần nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Đảng trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và giành chính quyền từ năm 1930 đến 1945.
Củng cố niềm tin của thế hệ trẻ vào vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và con đường cách mạng mà lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã lựa chọn là nhiệm vụ quan trọng từ khi Đảng ra đời cho đến nay Việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của thanh niên đối với sự phát triển của đất nước là cần thiết để tiếp tục phát huy những giá trị cốt lõi của Đảng trong bối cảnh hiện đại.
Sinh viên cần hiểu rõ về phương pháp nhận thức biện chứng và khách quan trong quá trình hình thành Đảng, cùng với vai trò lãnh đạo của Đảng trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc Điều này giúp xác lập chính quyền cách mạng do nhân dân lao động làm chủ, từ đó nâng cao nhận thức và trách nhiệm của sinh viên trong việc tham gia vào sự nghiệp xây dựng đất nước.
Vận dụng những kiến thức đã học được để giải thích và thực hiện các đường lối, chủ trương của Đảng trong thực tiễn
1.1 ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM RA ĐỜI VÀ CƯƠNG LĨNH CHÍNH TRỊ ĐẦU TIÊN CỦA ĐẢNG (THÁNG 2-1930)
1.1.1 Bối cảnh lịch sử quốc tế và Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX
Bối cảnh quốc tế cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX
Từ nửa sau thế kỷ XIX, các nước tư bản Âu - Mỹ chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ trong đời sống kinh tế - xã hội, khi chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền, hay còn gọi là giai đoạn đế quốc chủ nghĩa Sự chuyển mình này đã thúc đẩy quá trình xâm chiếm và nô dịch các quốc gia nhỏ yếu ở châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ - Latinh, biến họ thành thuộc địa của các nước đế quốc Trong bối cảnh đó, nhân dân các dân tộc bị áp bức đã đứng lên đấu tranh để tự giải phóng.
28 phóng khỏi ách thực dân, đế quốc, tạo thành phong trào giải phóng dân tộc mạnh mẽ, rộng khắp, nhất là ở châu Á
Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã thay đổi sâu sắc tình hình thế giới, mang lại ý nghĩa to lớn cho cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản chống lại các nước tư bản và tác động mạnh mẽ đến phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa Sự thành công của cuộc cách mạng này đã biến chủ nghĩa Mác - Lênin thành hiện thực, dẫn đến sự ra đời của nhiều Đảng cộng sản ở các quốc gia tư bản và thuộc địa, như Đảng cộng sản Đức, Đảng cộng sản Hunggari (1918), Đảng cộng sản Mỹ (1919) và Đảng cộng sản Pháp (1920).
Tháng 3 năm 1919, Quốc tế Cộng sản, do V.I Lênin lãnh đạo, được thành lập nhằm tổ chức và chỉ đạo phong trào cách mạng vô sản toàn cầu Quốc tế Cộng sản không chỉ định hướng chiến lược cho cách mạng vô sản mà còn quan tâm đến các vấn đề dân tộc và thuộc địa, hỗ trợ phong trào giải phóng dân tộc Sự ra đời của tổ chức này đã thúc đẩy mạnh mẽ phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
Bối cảnh Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX
Ngày 1-9-1858, thực dân Pháp bắt đầu xâm lược Việt Nam tại Đà Nẵng, dẫn đến quá trình thôn tính đất nước Triều đình nhà Nguyễn đã có những thỏa hiệp với Pháp qua các hiệp ước năm 1862, 1874, và 1883 Đến ngày 6-6-1884, với Hiệp ước Patenotre, Việt Nam hoàn toàn đầu hàng thực dân Pháp, chuyển từ một nước phong kiến độc lập thành một nước thuộc địa nửa phong kiến, trong đó tính thuộc địa chi phối tính phong kiến.
Sau khi xâm lược Việt Nam từ năm 1858 đến 1884, thực dân Pháp đã thiết lập chế độ thống trị khắc nghiệt, áp bức chính trị, bóc lột kinh tế và nô dịch văn hóa đối với nhân dân Việt Nam.
Trong thời kỳ thực dân Pháp, chính sách cai trị chuyên chế và chiến lược "chia để trị" đã được áp dụng nhằm phá vỡ sự đoàn kết của cộng đồng dân tộc Việt Nam Pháp chia Việt Nam thành ba kỳ (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) với các chế độ chính trị khác nhau trong khuôn khổ Liên bang Đông Dương, dẫn đến việc nước Việt Nam mất độc lập và nhân dân mất tự do.
Về kinh tế, thực dân Pháp thực hiện chính sách độc quyền về kinh tế Từ năm
Năm 1897, Pháp bắt đầu các cuộc khai thác thuộc địa quy mô lớn tại Việt Nam, bao gồm cuộc khai thác lần thứ nhất từ 1897 đến 1914 và lần thứ hai từ 1919 đến 1929 Mục tiêu chính của các cuộc khai thác này là biến Việt Nam và Đông Dương thành thị trường tiêu thụ hàng hóa cho chính quốc, đồng thời tận dụng tài nguyên và bóc lột sức lao động rẻ mạt của người dân bản xứ thông qua nhiều hình thức thuế khóa nặng nề.
Thực dân Pháp thực hiện chính sách “ngu dân” để dễ dàng cai trị, ưu tiên lập nhà tù hơn là trường học, đồng thời du nhập những giá trị phản văn hoá, duy trì và tạo ra nhiều tệ nạn xã hội mới Họ sử dụng rượu cồn và thuốc phiện để đầu độc các thế hệ người Việt, đồng thời tuyên truyền tư tưởng “khai hoá văn minh” của nước “Đại Pháp” Hậu quả là hơn 90% dân số mù chữ, nền văn hóa phong kiến bị ảnh hưởng nặng nề bởi văn hóa thực dân, và tâm lý sợ hãi trước thực dân Pháp lan rộng trong nhân dân.
Chính sách cai trị của thực dân Pháp đã làm thay đổi sâu sắc tình hình chính trị, kinh tế và xã hội tại Việt Nam, dẫn đến sự phân hóa giữa các giai cấp cũ Sự xuất hiện của các giai cấp và tầng lớp mới với địa vị kinh tế khác nhau đã tạo ra những thái độ chính trị đa dạng đối với vận mệnh dân tộc.
Giai cấp địa chủ tại Việt Nam trải qua sự phân hóa mạnh mẽ, với một bộ phận liên kết chặt chẽ với thực dân Pháp, tích cực đàn áp phong trào yêu nước và bóc lột nông dân Trong khi đó, một số địa chủ khác lại thể hiện tinh thần dân tộc, khởi xướng và lãnh đạo các phong trào chống Pháp, điển hình là phong trào Cần Vương Đồng thời, cũng có những địa chủ trở thành lãnh đạo trong các cuộc khởi nghĩa nông dân chống lại thực dân Pháp và chế độ phong kiến, trong khi một bộ phận nhỏ chuyển sang hoạt động kinh doanh theo mô hình tư bản.
Giai cấp nông dân, chiếm hơn 90% dân số, là nhóm bị bóc lột nặng nề nhất bởi phong kiến và thực dân Ngoài mâu thuẫn với giai cấp địa chủ, nông dân còn đối mặt với sự áp bức từ thực dân Pháp Đây là lực lượng mạnh mẽ, với tinh thần đấu tranh kiên cường cho độc lập dân tộc và khát khao giành lại ruộng đất Khi có lực lượng tiên phong lãnh đạo, giai cấp nông dân sẵn sàng đứng lên làm cách mạng để lật đổ thực dân phong kiến.
Giai cấp công nhân Việt Nam hình thành trong bối cảnh khai thác thuộc địa của thực dân Pháp, mang những đặc điểm riêng biệt do xuất phát từ một nước thuộc địa nửa phong kiến Chủ yếu là nông dân, giai cấp này tập trung tại các ngành công nghiệp khai thác mỏ và đồn điền Mặc dù lực lượng còn nhỏ bé, nhưng họ nhanh chóng tiếp nhận tư tưởng tiến bộ của thời đại, phát triển từ “tự phát” đến “tự giác”.
30 giác”, thể hiện là giai cấp có năng lực lãnh đạo cách mạng