1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Ket qua thi HSG Thanh pho mon Hoa 20122013

9 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 124,55 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

1 H48 Lê Mạnh Tuấn 29/07/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 19.00

2 H132 Phạm Quang Hiếu 10/02/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 18.75

3 H170 Nguyễn Thị Tuyết 01/08/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 18.50

4 H167 Nguyễn Thị Ngân 22/10/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 18.25

5 H172 Nguyễn Văn Hòa 17/06/1998 9 Hương Sơn Mỹ Đức 18.25

6 H282 Nguyễn Đình Tuấn Anh 06/11/1998 9 Cao Viên Thanh Oai 18.25

7 H34 Đỗ Đăng Minh Đức 10/02/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 18.00

8 H274 Nguyễn Thu Huyền 13/11/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 18.00

9 H84 Nguyễn Đình Khải 27/03/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 17.50

10 H193 Đỗ Thị Thu Hằng 9/12/1998 9 Tam Hiệp Phúc Thọ 17.50

11 H90 Nguyễn Hoàng Tuấn 25/07/1998 9 Thái Thịnh Đống Đa 17.25

12 H125 Nguyễn Thu Ngân 11/09/1998 9 An Thượng Hoài Đức 17.25

13 H168 Nguyễn Thị Thu 22/09/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 17.25

14 H41 Phạm Bình Minh 26/08/1998 9 Hà Nội - Ams Cầu Giấy 17.00

15 H45 Nguyễn Xuân Thắng 09/10/1998 9 Nguyễn Tất Thành Cầu Giấy 17.00

16 H47 Nguyễn Công Trung 07/11/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 17.00

17 H49 Vương Thanh Tùng 14/06/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 17.00

18 H122 Nguyễn Thị Thùy Dung 20/10/1998 9 Sơn Đồng Hoài Đức 17.00

19 H210 Nguyễn Sơn Tùng 28/08/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 17.00

20 H259 Trương Tấn Sang 14/10/1998 9 Thắng Lợi Thường Tín 17.00

21 H36 Trần Trung Hiếu 28/03/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 16.75

22 H37 Hoàng Gia Huy 26/03/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 16.75

23 H71 Ngô Thế Chiến 08/05/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 16.75

24 H136 Nguyễn Thị Nguyệt Phương 24/12/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 16.75

25 H162 Bùi Trung Anh 24/11/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 16.75

26 H272 Nguyễn Thị Chinh 27/10/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 16.75

27 H279 Lê Ngọc Tuấn 05/07/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 16.75

28 H86 Trần Minh Nhật 09/06/1998 9 Thái Thịnh Đống Đa 16.50

29 H121 Nguyễn Thị Vân Anh 28/03/1998 9 An Thượng Hoài Đức 16.50

30 H278 Nguyễn Phương Thảo 16/07/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 16.50

KỲ THI HỌC SINH GiỎI LỚP 9 THÀNH PHỐ

KẾT QỦA HỌC SINH DỰ THI

MÔN: HÓA HỌC

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 2

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

31 H56 Nguyễn Thị Đô Nan 12/07/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 16.25

32 H81 Hoàng Minh Cường 07/12/1998 9 Đống Đa Đống Đa 16.25

33 H88 Lê Quang Tiến 24/10/1998 9 Đống Đa Đống Đa 16.25

34 H133 Trần Đức Huy 26/10/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 16.25

35 H275 Nguyễn Vũ Khải 05/06/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 16.25

36 H33 Nguyễn Huy Bách 21/03/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 16.00

37 H139 Trần Tùng Sơn 30/10/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 16.00

38 H147 Chu Hà My 02/04/1998 9 Tân Định Hoàng Mai 16.00

39 H166 Đinh Văn Huy 26/12/1998 9 Văn Khê A Mê Linh 16.00

40 H169 Đỗ Thị Hồng Thuý 05/04/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 16.00

41 H05 Đặng Phương Nam 05/08/1998 9 Ngũ Hiệp Thanh Trì 15.75

42 H74 Nguyễn Bá Huy 08/07/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 15.75

43 H108 Phạm Hồ Anh Tú 28/09/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 15.75

44 H137 Đỗ Hồng Phúc 06/12/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 15.75

45 H38 Nguyễn Phương Linh 08/07/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 15.50

46 H42 Nguyễn Thanh Phú 18/12/1998 9 Nam Trung Yên Cầu Giấy 15.50

47 H44 Nguyễn Đức Sơn 01/01/1998 9 Yên Hòa Cầu Giấy 15.50

48 H69 Nguyễn Thùy Trang 15/01/1998 9 Hồng Hà Đan Phượng 15.50

50 H120 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 13/03/1998 9 Tô Hoàng Hai Bà Trưng 15.50

51 H276 Vũ Ngọc Hà Phương 20/07/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 15.50

52 H277 Đỗ Tất Thắng 13/10/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 15.50

53 H77 Đỗ Thị Nhàn 11/07/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 15.25

54 H79 Phạm Hiếu Trung 17/11/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 15.25

55 H80 Ngô Tuấn Vinh 16/12/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 15.25

56 H101 Hoàng Thị Kiều Chi 16/01/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 15.25

57 H123 Nguyễn Thuý Hằng 27/01/1998 9 An Thượng Hoài Đức 15.25

58 H165 Lưu Kim Huệ 09/09/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 15.25

59 H260 Phạm Văn Tiến 28/06/1998 9 Thắng Lợi Thường Tín 15.25

60 H15 Nguyễn Khánh Hồng 23/08/1998 9 Giảng Võ Ba Đình 15.00

61 H78 Phạm Nam Phong 18/07/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 15.00

62 H89 Võ Hương Trang 16/06/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 15.00

63 H113 Lê Thùy Dương 11/01/1998 9 Quỳnh Mai Hai Bà Trưng 15.00

64 H152 Nguyễn Việt Dũng 08/09/1998 9 Thạch Bàn Long Biên 15.00

65 H296 Nguyễn Thanh Khoa 18/02/1998 9 Marie - Curie Thanh Xuân 15.00

66 H09 Nguyễn Quang Trường 09/03/1998 9 Vĩnh Quỳnh Thanh Trì 14.75

67 H106 Nguyễn Đức Toàn 05/06/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 14.75

Trang 3

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

68 H126 Nguyễn Thị Thuỳ Ninh 22/03/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 14.75

69 H127 Nguyễn Thị Oanh 27/01/1998 9 Song Phương Hoài Đức 14.75

70 H128 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 27/12/1998 9 Song Phương Hoài Đức 14.75

71 H161 Nguyễn Ngọc Ánh 16/07/1998 9 Liên Mạc B Mê Linh 14.75

72 H164 Hồ Ngọc Đồng 04/5/1998 9 Tiền Phong Mê Linh 14.75

73 H195 Nguyễn Thị Ngọc 29/07/1998 9 Võng Xuyên Phúc Thọ 14.75

74 H202 Đoàn Tuấn Anh 08/06/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 14.75

75 H207 Trần Mạnh Thắng 29/11/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 14.75

76 H271 Đỗ Nhật Anh 11/07/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 14.75

77 H31 Nguyễn Hà Anh 06/10/1998 9 Lê Quý Đôn Cầu Giấy 14.50

78 H35 Lê Linh Hà 09/09/1998 9 Nam Trung Yên Cầu Giấy 14.50

79 H95 Lê Tiến Minh 08.05.1998 9 Bát Tràng Gia Lâm 14.50

80 H107 Nguyễn Đình Trí 24/04/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 14.50

81 H134 Giang Ngọc Linh 21/08/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 14.50

82 H140 Nguyễn Huy Tùng Sơn 24/11/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 14.50

83 H148 Nguyễn Thị Hải Thanh 05/03/1998 9 Tân Định Hoàng Mai 14.50

84 H151 Nguyễn Thái Anh 16/05/1998 9 Ái Mộ Long Biên 14.50

85 H280 Lê Thị Tường Vi 03/04/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 14.50

86 H294 Nguyễn Gia Huy 29/06/1998 9 Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 14.50

87 H11 Nguyễn Lê Phương Anh 24/07/1998 9 Giảng Võ Ba Đình 14.25

88 H12 Nguyễn Bảo Châu 12/03/1998 9 Giảng Võ Ba Đình 14.25

89 H13 Nguyễn Phương Chính 04/03/1998 9 Giảng Võ Ba Đình 14.25

90 H16 Lưu Hoàng Hương 05/02/1998 9 Giảng Võ Ba Đình 14.25

91 H17 Lê Đức Huy 19/01/1998 9 Giảng Võ Ba Đình 14.25

92 H24 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 02/12/1998 9 Sơn Đà Ba Vì 14.25

93 H82 Đặng Ngân Giang 30/01/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Đống Đa 14.25

94 H85 Phạm Quang Minh 21/10/1998 9 Bế Văn Đàn Đống Đa 14.25

95 H135 Vũ Hoàng Anh Minh 06/01/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 14.25

96 H04 Đỗ Hà Linh 25/09/1998 9 Ngũ Hiệp Thanh Trì 14.00

97 H14 Vũ Thuỳ Dương 29/07/1998 9 Giảng Võ Ba Đình 14.00

98 H46 Lê Minh Thanh 23/11/1998 9 Hà Nội – Ams Cầu Giấy 14.00

99 H59 Đặng Đình Thành 12/01/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 14.00

100 H75 Lê Thị Thùy Linh 20/12/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 14.00

101 H103 Kiều Hà My 06/09/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 14.00

102 H117 Cao Phương Minh 08/03/1998 9 Tây Sơn Hai Bà Trưng 14.00

103 H144 Lê Duy Bách 24/07/1998 9 Hoàng Liệt Hoàng Mai 14.00

104 H174 Đinh Văn H-ưng 23/12/1998 9 Hương Sơn Mỹ Đức 14.00

Trang 4

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

105 H190 Nguyễn Vũ Hà Trang 22/11/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 14.00

106 H199 Nguyễn Thu Vân 02/04/1998 9 Tích Giang Phúc Thọ 14.00

107 H249 Nguyễn Thị Quỳnh Phương 02/10/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 14.00

108 H18 Hoàng Diệu Linh 01/08/1998 9 Thành Công Ba Đình 13.75

109 H19 Nguyễn Hữu Long 03/05/1998 9 Thăng Long Ba Đình 13.75

110 H72 Nguyễn Minh Đức 21/01/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 13.75

111 H104 Đỗ Thị Thanh Nguyệt 24/01/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 13.75

112 H124 Nguyễn Thị Ngọc 24/12/1998 9 Song Phương Hoài Đức 13.75

113 H150 Trần Thu Trà 17/11/1998 9 Hoàng Liệt Hoàng Mai 13.75

114 H155 Vũ Mỹ Linh 02/03/1998 9 Gia Thụy Long Biên 13.75

115 H159 Vũ Thị Thu Trang 17/03/1998 9 Ngọc Lâm Long Biên 13.75

116 H234 LÊ MẠNH ĐỨC 21/08/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 13.75

117 H240 NGUYỄN DIỆU VY 28/09/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 13.75

118 H252 Nguyễn Thị Huế 30/05/1998 9 Tự Nhiên Thường Tín 13.75

119 H50 Nguyễn Tú Uyên 08/04/1998 9 Lê Quý Đôn Cầu Giấy 13.50

120 H55 Tống Thành Nam 25/10/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 13.50

121 H58 Dương Thị Như Quỳnh 12/03/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 13.50

122 H110 Nguyễn Thị Hải Yến 18/11/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 13.50

123 H116 Nguyễn Nhật Minh 26/09/1998 9 Tô Hoàng Hai Bà Trưng 13.50

124 H138 Nguyễn Trần Thái Sơn 01/08/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 13.50

125 H198 Hoàng Quốc Việt 19/05/1998 9 Vân Nam Phúc Thọ 13.50

126 H235 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 07/04/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 13.50

127 H241 Kiều Thị Cẩm Anh 03/03/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 13.50

128 H242 Nguyễn Tùng Dương 15/11/1998 9 Bình Phú Thạch Thất 13.50

129 H243 Vương Đình Duy 04/11/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 13.50

130 H261 Phí Mai Anh 22/11/1998 9 Cầu Diễn Từ Liêm 13.50

131 H57 Lê Tuấn Phúc 10/03/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 13.25

132 H92 Nguyễn Duy Định 21.07.1998 9 Bát Tràng Gia Lâm 13.25

133 H105 Vũ Minh Quang 04/08/1998 9 Trần Đăng Ninh Hà Đông 13.25

134 H183 Nguyễn Thúy Hà 05/06/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 13.25

135 H187 Vũ Thị Mỹ Linh 28/10/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 13.25

136 H205 Đỗ Thùy Linh 12/03/1998 9 Hòa Thạch Quốc Oai 13.25

137 H233 TRẦN THÙY DƯƠNG 20/07/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 13.25

138 H245 Khuất Thị Hoa 14/01/1998 9 Đại Đồng Thạch Thất 13.25

139 H251 Bùi Lệ Hằng 29/06/1998 9 Quất Động Thường Tín 13.25

140 H292 Trần Ngọc Độ 06/11/1998 9 Marie - Curie Thanh Xuân 13.25

141 H43 Hoàng Minh Quang 09/06/1998 9 Nguyễn Tất Thành Cầu Giấy 13.00

Trang 5

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

142 H60 Đàm Xuân Văn 08/08/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 13.00

143 H99 Nguyễn Ngọc Sơn 15.03.1998 9 Dương Hà Gia Lâm 13.00

144 H114 Trịnh Nguyễn Quốc Hưng 08/07/1998 9 Lê Ngọc Hân Hai Bà Trưng 13.00

145 H115 Vũ Việt Hưng 04/10/1998 9 Quỳnh Mai Hai Bà Trưng 13.00

146 H131 Vũ Tiến Đạt 12/06/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 13.00

147 H184 Đỗ Thị Thanh Hoa 18/03/1998 9 Quang Lãng Phú Xuyên 13.00

148 H186 Vũ Khánh Linh 22/08/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 13.00

149 H189 Trương Thị Thảo 31/01/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 13.00

150 H239 HÀ ĐÌNH GIA VINH 14/09/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 13.00

151 H299 Nguyễn Thế Thịnh 16/10/1998 9 Phương Liệt Thanh Xuân 13.00

152 H20 Trần Nhật Minh 05/07/1998 9 Giảng Võ Ba Đình 12.75

153 H32 Cát Hoàng Anh 30/01/1998 9 Nam Trung Yên Cầu Giấy 12.75

154 H63 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 07/11/1998 9 Hồng Hà Đan Phượng 12.75

155 H94 Phùng Nhất Linh 10.01.1998 9 Phú Thị Gia Lâm 12.75

156 H102 Phùng Khắc Dũng 01/04/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 12.75

157 H158 Cao Minh Thu 08/03/1998 9 Sài Đồng Long Biên 12.75

158 H192 Đỗ Thị Diệu 31/01/1998 9 Liên Hiệp Phúc Thọ 12.75

159 H194 Khuất Diệu Huyền 16/09/1998 9 Võng Xuyên Phúc Thọ 12.75

160 H222 Tạ Thị Minh Huyền 27/02/1998 9 Trung Sơn Trầm Sơn Tây 12.75

161 H247 Vũ Thị Nhật Lệ 15/04/1998 9 Đại Đồng Thạch Thất 12.75

162 H250 Kiều Đức Thiện 07/10/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 12.75

163 H283 Nguyễn Tuấn Anh 24/12/1998 9 Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 12.75

164 H298 Nguyễn Phương Thảo 19/03/1998 9 Phan Đình Giót Thanh Xuân 12.75

165 H07 Vũ Minh Trang 11/10/1998 9 Yên Mỹ Thanh Trì 12.50

166 H96 Dương Hoàng Nam 07.09.1998 9 Đa Tốn Gia Lâm 12.50

167 H177 Nguyễn Văn Thịnh 08/05/1998 9 Hợp Thanh Mỹ Đức 12.50

168 H196 Nguyễn Thị Thoa 21/07/1998 9 Liên Hiệp Phúc Thọ 12.50

169 H219 Đào Xuân Tùng 18/10/1998 9 Phù Linh Sóc Sơn 12.50

170 H221 Lê Võ Huyền Anh 18/12/1998 9 Sơn Tây Sơn Tây 12.50

171 H246 Lê Thị Mai Hương 29/09/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 12.50

172 H267 Đỗ Minh Hương 11/08/1998 9 Cầu Diễn Từ Liêm 12.50

173 H01 Trần Xuân Đại 05/03/1998 9 Ngũ Hiệp Thanh Trì 12.25

174 H25 Đỗ Thị Bích Ngọc 16/01/1998 9 Sơn Đà Ba Vì 12.25

175 H66 Lê Thị Thuỳ Linh 11/07/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 12.25

176 H153 Hoàng Hữu Dương 08/11/1998 9 Cự Khối Long Biên 12.25

177 H175 Phạm Duy Ngọc 16/09/1998 9 Hợp Thanh Mỹ Đức 12.25

178 H232 NGUYỄN KHÁNH CHI 28/09/1998 9 Quảng An Tây Hồ 12.25

Trang 6

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

179 H237 NGUYỄN NGỌC NAM 17/10/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 12.25

180 H273 Nguyễn Quang Huy 14/10/1998 9 Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hòa 12.25

181 H281 Lê Thị Anh 20/01/1998 9 Hồng Dương Thanh Oai 12.25

182 H285 Lê Thị Chúc 16/05/1998 9 Bình Minh Thanh Oai 12.25

183 H288 Chu Bảo Nguyên 17/12/1998 9 Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 12.25

184 H295 Ngô Nhật Huy 12/09/1998 9 Lương Thế Vinh Thanh Xuân 12.25

185 H109 Trần Bá Vinh 30/07/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 12.00

186 H176 Nguyễn Kiều Oanh 27/03/1998 9 Phúc Lâm Mỹ Đức 12.00

187 H290 Lê Phương Thảo 26/02/1998 9 Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 12.00

188 H91 Đào Tất Đạt 12.09.1998 9 Bát Tràng Gia Lâm 11.75

189 H238 NGUYỄN THU PHƯƠNG 29/09/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 11.75

190 H02 Nguyễn Duy Hiển 01/03/1998 9 Duyên Hà Thanh Trì 11.50

191 H03 Phạm Quang Huy 01/09/1998 9 Đông Mỹ Thanh Trì 11.50

192 H29 Lê Đức Thịnh 03/06/1998 9 Tản Hồng Ba Vì 11.50

193 H61 Đỗ Thị Hồng Anh 14/08/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 11.50

194 H76 Nguyễn Phương Nam 17/05/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 11.50

195 H93 Cam Thị Hằng 02.07.1998 9 Đa Tốn Gia Lâm 11.50

196 H111 Nguyễn Phương Anh 08/07/1998 9 Lê Ngọc Hân Hai Bà Trưng 11.50

197 H112 Hoàng Bích Diệp 22/07/1998 9 Tô Hoàng Hai Bà Trưng 11.50

198 H130 Nguyễn Bá Thư Uyên 13/11/1998 9 Sơn Đồng Hoài Đức 11.50

199 H143 Nguyễn Phương Anh 31/01/1998 9 Tân Định Hoàng Mai 11.50

200 H157 Tạ Lã Mạnh Thành 10/09/1998 9 Gia Thụy Long Biên 11.50

201 H163 Nguyễn Trọng Cường 20/5/1998 9 Tiền Phong Mê Linh 11.50

202 H173 Nguyễn Thị Thu Huyền 29/12/1998 9 Tế Tiêu Mỹ Đức 11.50

203 H179 Đoàn Thị Tuyến 26/08/1998 9 Lê Thanh Mỹ Đức 11.50

204 H188 Lê Khánh Ly 09/10/1998 9 Hoàng Long Phú Xuyên 11.50

205 H200 Kiều Cao Vũ 30/07/1998 9 Tích Giang Phúc Thọ 11.50

206 H201 Ngô Ngọc Anh 14/05/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 11.50

207 H204 Nguyễn Thị Hiền 28/01/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 11.50

208 H206 Nguyễn Thị Mơ 12/02/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 11.50

209 H208 Nguyễn Thị Thanh Tâm 21/01/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 11.50

210 H215 Nguyễn Việt Hùng 29/08/1998 9 Thị Trấn Sóc Sơn 11.50

211 H231 TỐNG QUANG ANH 11/01/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 11.50

212 H244 Nguyễn Công Đào 22/06/1998 9 Minh Hà Thạch Thất 11.50

213 H248 Nguyễn Mạnh Lâm 23/11/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 11.50

214 H254 Trần Thị Khánh Linh 29/08/1998 9 Thắng Lợi Thường Tín 11.50

215 H264 Phạm Phương Dung 18/09/1998 9 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 11.50

Trang 7

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

216 H269 Phạm Phương Thảo 24/07/1998 9 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 11.50

217 H284 Trần Tiến Anh 27/09/1998 9 Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 11.50

218 H289 Nguyễn Thị Thái 02/06/1998 9 Hồng Dương Thanh Oai 11.50

219 H53 Nguyễn Thị Diệu Linh 02/08/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 11.25

220 H154 Hoàng Trung Hiếu 31/01/1998 9 Việt Hưng Long Biên 11.25

221 H197 Nguyễn Thị Ngọc Thuỳ 30/01/1998 9 Tam Hiệp Phúc Thọ 11.25

222 H253 Nguyễn Thị Diệu Linh 01/11/1998 9 Thắng Lợi Thường Tín 11.25

223 H255 Nguyễn Hoàng Long 10/11/1998 9 Thắng Lợi Thường Tín 11.25

224 H39 Nguyễn Quang Linh 15/02/1998 9 Nguyễn Tất Thành Cầu Giấy 11.00

225 H62 Nguyễn Tuấn Anh 20/12/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 11.00

226 H98 Phạm Khắc Phúc 21.09.1998 9 Đa Tốn Gia Lâm 11.00

227 H213 Nguyễn Mạnh Hiệu 10/03/1998 9 Minh Trí Sóc Sơn 11.00

228 H228 Bùi Quỳnh Trang 07/07/1998 9 Trung Sơn Trầm Sơn Tây 11.00

229 H256 Nguyễn Trương Nhật 13/02/1998 9 Thị Trấn Thường Tín 11.00

230 H268 Nguyễn Thị Minh Phượng 30/11/1998 9 Tây Mỗ Từ Liêm 11.00

231 H286 Nguyễn Trung Lâm 10/10/1998 9 Cao Viên Thanh Oai 11.00

232 H06 Nguyễn Thu Quỳnh 15/08/1998 9 Thị trấn Văn Điển Thanh Trì 10.75

233 H54 Lê Thị Loan 29/05/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 10.75

234 H87 Phùng Gia Thành 20/03/1998 9 Bế Văn Đàn Đống Đa 10.75

235 H129 Trịnh Thu Uyên 12/11/1998 9 Sơn Đồng Hoài Đức 10.75

236 H141 Nguyễn Phương Anh 19/07/1998 9 Giáp Bát Hoàng Mai 10.75

237 H142 Nguyễn Phương Anh 11/03/1998 9 Tân Mai Hoàng Mai 10.75

238 H156 Nguyễn Hiền Mai 19/12/1998 9 Thượng Thanh Long Biên 10.75

239 H160 Nguyễn Anh Tuấn 28/07/1998 9 Thạch Bàn Long Biên 10.75

240 H178 Nguyễn Lê Nhật Trang 02/01/1998 9 Phúc Lâm Mỹ Đức 10.75

241 H209 Nguyễn Linh Trang 31/05/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 10.75

242 H224 Bùi Thị Như Ngọc 05/06/1998 9 Sơn Tây Sơn Tây 10.75

243 H30 Phùng Quang Thái 13/05/1998 9 Tản Đà Ba Vì 10.50

244 H73 Vương Thu Hoài 02/08/1998 9 Nguyễn Huy Tưởng Đông Anh 10.50

245 H97 Trần Thu Phương 07.07.1998 9 Đa Tốn Gia Lâm 10.50

246 H118 Nguyễn Quang Minh 16/12/1998 9 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 10.50

247 H119 Bùi Quang Thọ 25/10/1998 9 Quỳnh Mai Hai Bà Trưng 10.50

248 H149 Trương Đình Thái 11/11/1998 9 Tân Định Hoàng Mai 10.50

249 H171 Chu Văn Hảo 20/11/1998 9 Hợp Thanh Mỹ Đức 10.50

250 H180 Trịnh Ngọc Tuyết 29/12/1997 9 Tế Tiêu Mỹ Đức 10.50

251 H217 Đỗ Hải Sơn 28/08/1998 9 Phú Cường Sóc Sơn 10.50

252 H225 Hà Mai Phương 28/08/1998 9 Trung Sơn Trầm Sơn Tây 10.50

Trang 8

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

253 H226 Hà Phương Thảo 09/07/1998 9 Sơn Tây Sơn Tây 10.50

254 H300 Bùi Huyền Trang 23/05/1998 9 Phương Liệt Thanh Xuân 10.50

255 H23 Phan Thị Thu Huyền 25/03/1998 9 Phú Châu Ba Vì 10.25

256 H51 Kiều Thị Mai Chi 27/09/1998 9 Xuân Mai A Chương Mỹ 10.25

257 H181 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 22/11/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 10.25

258 H182 Nguyễn Trung Đạt 28/06/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 10.25

259 H211 Hồ Thị Dinh 28/10/1998 9 Phù Lỗ Sóc Sơn 10.25

260 H214 Nguyễn Quang Huy 27/12/1998 9 Tân Dân Sóc Sơn 10.25

261 H08 Trần Thu Trang 13/12/1998 9 Yên Mỹ Thanh Trì 10.00

262 H145 Hà Quang Đạo 29/09/1998 9 Đại Kim Hoàng Mai 10.00

263 H236 TÔ ANH MINH 07/04/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 10.00

264 H146 Phạm Đức Mạnh 02/03/1998 9 Tân Định Hoàng Mai 9.75

265 H227 Kiều Huyền Trang 01/05/1998 9 Đường Lâm Sơn Tây 9.75

266 H229 Vũ Minh Tú 07/02/1998 9 Kim Sơn Sơn Tây 9.75

267 H257 Đinh Thị Kim Oanh 29/11/1998 9 Văn Tự Thường Tín 9.75

268 H21 Nguyễn Minh Hiếu 17/01/1998 9 Phong Vân Ba Vì 9.50

269 H67 Nguyễn Văn Ngà 21/01/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 9.50

270 H203 Nguyễn Tiến Đạt 28/08/1998 9 Kiều Phú Quốc Oai 9.50

271 H258 Đào Thị Như Quỳnh 09/10/1998 9 Quất Động Thường Tín 9.50

272 H27 Phùng Thanh Nhã 17/07/1998 9 Thái Hòa Ba Vì 9.25

273 H52 Đào Xuân Đô 05/05/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 9.25

274 H191 Khuất Duy Việt Anh 26/05/1998 9 Võng Xuyên Phúc Thọ 9.25

275 H218 Nguyễn Cao Trung 30/12/1998 9 Minh Trí Sóc Sơn 9.25

276 H223 Chu Diệu Linh 28/08/1998 9 Trung Hưng Sơn Tây 9.25

277 H265 Phạm Thùy Giang 12/12/1998 9 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 9.25

278 H270 Nguyễn Mạnh Trung 14/04/1998 9 Tây Mỗ Từ Liêm 9.25

279 H65 Nguyễn Viết Hùng 13/07/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 9.00

280 H216 Nguyễn Thị Phương Mai 30/11/1998 9 Thị Trấn Sóc Sơn 9.00

281 H28 Phùng Thị Quỳnh 08/02/1998 9 Đồng Thái Ba Vì 8.75

283 H40 Chử Quang Linh 08/06/1998 9 Lê Quý Đôn Cầu Giấy 8.50

284 H212 Trần Thái Dương 08/01/1998 9 Thị Trấn Sóc Sơn 8.50

285 H220 Nguyễn Thị Cẩm Tú 08/03/1998 9 Trung Giã Sóc Sơn 8.50

286 H266 Nguyễn Đức Hiếu 06/12/1998 9 Cầu Diễn Từ Liêm 8.50

287 H185 Cao Thị Hoàng Huyền 17/11/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 8.25

288 H291 Nguyễn Tiến Đạt 16/01/1998 9 Lương Thế Vinh Thanh Xuân 8.25

289 H22 Trần Quang Hưng 13/06/1998 9 TTNC Bò Ba Vì 8.00

290 H100 Nguyễn Văn Toản 18.12.1998 9 Yên Thường Gia Lâm 7.75

291 H230 Nguyễn Hưng Vượng 23/01/1998 9 Ngô Quyền Sơn Tây 7.75

292 H262 Bùi Thị Vân Anh 26/07/1998 9 Xuân Đỉnh Từ Liêm 7.50

Trang 9

TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm

293 H263 Dương Ngọc Ann 04/07/1998 9 Xuân Đỉnh Từ Liêm 7.50

294 H64 Đào Văn Hoàng 22/09/1998 9 Lương Thế Vinh Đan Phượng 7.25

295 H68 Nguyễn Thành Sơn 02/05/1998 9 Đan Phượng Đan Phượng 7.25

296 H70 Uông Văn Vinh 29/05/1998 9 Liên Hồng Đan Phượng 7.00

297 H287 Lê Thị Ngọc Lan 28/10/1998 9 Nguyễn Trực - TT Kim BThanh Oai 7.00

298 H293 Tạ Thu Hà 07/05/1998 9 Thanh Xuân Nam Thanh Xuân 6.75

299 H297 Tô Hoàng Lan 17/05/1998 9 Thanh Xuân Nam Thanh Xuân 6.75

300 H10 Lê Quang Anh Tú 20/10/1998 9 Tứ Hiệp Thanh Trì 6.50

Ngày đăng: 02/07/2021, 08:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w