1. Trang chủ
  2. » Văn Hóa - Nghệ Thuật

Tài liệu Danh sách màu doc

19 691 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài liệu danh sách màu doc
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 130,56 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Danh sách màu Dưới đây là danh sách một số màu có tên gọi cụ thể.. Xem thêm danh sách chủ đề màu... Đỏ tươi Nâu đen Bạc Nau tanin Mong két Xanh Tho Do son Tim Xanh crôm Trắng Vàng Lưu

Trang 1

Danh sách màu

Dưới đây là danh sách một số màu có tên gọi cụ thể Xem thêm danh sách chủ đề màu

Các màu có tên cụ thê

Tên

Hồ phách

Ametit

Xanh berin

Xanh da trời

Be

Nau sam

Den

Xanh lam

Nau

Da bo

Cam chay

Hong y

Do yén chi

Mau So Hex

#FFBFOO

#9966CC

#7 FFFD4

#007 FFF

#FSFSDC

#3D2BIF

#000000

#OOOOFF

#964B00

#FODC82

#CC5500

#C4IE3A

#960018

255, 191,0 0,25, 100, 0

153, 102, 204 40, 60, 20, 0

127, 255, 212 50, 0, 17, 0

0, 127, 255 100, 50, 0, 0

245, 245, 220 4, 4, 14, 0

61, 43, 31

0, 0, O

0, 0, 255

150, 75, 0

0, 30, 49, 76 0,0, 0, 100

100, 100,0, 0

41, 71, 100, 0

240, 220, 130 6, 14, 49, 0

204, 85, 0

196, 30, 58

150, 0, 24

20, 67, 100, 0

0, 85, 70, 23

41, 100, 91, 0

HSV

45, 100, 100

270, 50, 80

160, 50, 100

210, 100, 100

60, 10, 96

24, 49, 24

0, 0, O

240, 100, 100

30, 100, 59

49, 46, 94

25, 100, 80

350, 85, 77

350, 100, 59

Trang 2

Men ngọc

Anh đào

Xanh hoàng hôn

Xanh nốn chuối

Xanh cô ban

Dong

San ho

Kem

Đỏ thắm

Xanh lơ

Lục bảo

Vàng kim loại

Xám

Xanh lá cây

VòI voI

Chàm

Ngọc thạch

Kaki

Oai huong

#ACEIAF 172, 225, 175 21, 0, 19, 12

#DE3163

#007BA7

#7 FFFOO

#0047AB

#B87333

#FF7F50

222, 49, 99

0, 123, 165

127, 255, 0 0,71, 171

184, 115, 51

255, 127, 80

13, 81, 61, 0

100, 52, 35,0

50, 0, 100, 0

100, 72, 33, 0

28, 55, 80, 0

0, 50, 69,0

#FFFDDO 255, 253, 208 0, 1, 18, 0

#DC143C 220, 20, 60

#OOPFFF

#50C878

#FFD700

#808080

#OOFFOO

#DF73FF

#4B0082

#OOA86B

#C3B091

0, 255, 255

80, 200, 120

255, 215, 0

14, 92, 76, 0

100, 0, 0, 0

69, 22, 53, 0

Ú, 1ó, 100, 0

128, 128, 128 0, 0, 0, 50

0, 255, 0 100, 0, 100, 0

223, 115, 255 13, 55, 0, 0

75, 0, 130

0, 168, 107

71, 100, 49, O

100, 34, 58, 0

195, 176, 145 24, 31, 43, 0

#E6E6FA 230, 230, 250 10, 10, 2, 0

123, 24, 88

343, 78, 87

195, 100, 65

90, 100, 100

215, 100, 67

29, 72, 72

16, 69, 100

57, 18, 100

348, 91, 86

180, 100, 100

140, 60, 78

51, 100, 100

0, 0, 50

120, 100, 100

286, 55, 100

275, 100, 51

158, 100, 66

37, 26, 76

240, 8, 98

Trang 3

Vàng chanh

Hong sam

Hạt dẻ

Câm quỳ

Hoa cà

Lam sam

Ochre

O liu

Da cam

Lan tím

Lòng đào

Dừa cạn

Hồng

Mận

Xanh thủy tĩnh

Hong dat

Tia

Do

Ca hoi

#CCFFOO

#FFOOFF

#800000

#993366

#c8a2c8

#000060 ứCC 7722

#808000

#FF7FOO

204, 255,0 20,0, 100, 0 255,0,255 0, 100, 0, 0

128, 0, 0 0, 50, 50, 50 153,51, 102 40, 80, 60, 0

200, 162, 200 22, 36, 22, 0 0,0, 128

204, 119, 34 20, 53, 87, 0

128, 128,0 0,0, 50, 50

255, 165,0 0,35, 100, 0

#DA70D6 218, 112, 214 15, 56, 16, 0

#FFESB4 255, 229, 180 0, 10, 29, 0

#CCCCFFE 204, 204, 255 51, 51, 0, 0

#FFCOCB 255, 192, 203 0, 25, 20, 0

#660066

#003399

#CC8899

#660099

#FF0000

#FFSC69

102,0, 102 0, 100, 0, 60 0,51, 153

204, 136, 153 20, 47, 40, 0

102, 0, 153

255, 0, 0

255, 140, 105 0, 45, 59, 0

100, 80, 40, O

60, 100, 40, 0

0, 100, 100, 0

72, 100, 100

300, 100, 100

0, 100, 50

330, 67, 60

100, 100, 50, 0 240, 100, 50

30, 83, 80

60, 100, 50

38, 100, 100

302, 49, 85

40, 29, 100

240, 20, 100

350, 25, 100

300, 100, 40

220, 100, 60

345, 33, 80

280, 100, 60

0, 100, 100

14, 59, 100

Trang 4

Đỏ tươi

Nâu đen

Bạc

Nau tanin

Mong két

Xanh Tho

Do son

Tim

Xanh crôm

Trắng

Vàng

Lưu ý:

1

#FF2400 255, 36, 0

#704214 112, 66, 20

0, 86, 100, 0

0, 41, 82, 56

#COCOCO 192, 192, 192 0, 0, 0, 25

#D2B48C 210, 180, 140 18, 29, 45, 0

#008080 0, 128, 128

#30D5C8 48, 213, 200

#FF4D00 255, 77, 0

#BFOOBF 139, 0, 255

#40826D 64, 130, 109

100, 0, 0, 50

81, 16, 22, 0

0, 70, 100, 0

45, 100, 0, 0

75, 49, 57, 0

#FFFFFF 255, 255, 255 0, 0, 0, 0

#FFFF00 255, 255, 0 0, 0, 100, 0

8, 100, 100

30, 82, 44

0, 0, 75

34, 33, 82

180, 100, 50

175, 77, 84

18, 100, 100

273, 100, 100

161, 51,51

0, 0, 100

60, 100, 100

Các giá trị CMYK ở đây tính theo lý thuyết trong thang độ bách phân Trên thực tế, các chương trình đỗ họa chuyên nghiệp có cách tính hệ

số K phức tạp hơn (phụ thuộc cả ba gia tri C, M, Y)

[sửa] Danh sách màu dùng trên web

Theo ton

Theo độ sáng Theo tên tiếng Anh

#FOF8F

AliceBlue

F

Trang 5

FireBrick

Red

Salmon

Tomato

Coral

OrangeRed

Chocolate

SandyBrown

DarkOrange

#B2222

2

#FFOOO

0

#FA807

2

#FF634

7

#FF7F5

0

#FF450

0

#D2691

E

#F4A46

0

#FF8CO

Antique White

Azure

Beige

Bisque

#FAEB D7

#FORFF

F

#FSFS5D

C

#PFE4 C4

BlanchedAlmon #FFEB

Trang 6

#FEFA50

Orange

0

#DAAS Goldenrod

20

#FFD70 Gold

0

#2691 Chocolate

E

#FFFFO #FF7F5 Yellow Coral

0 0

#DC14 Crimson

3C

Trang 7

#B2222

FireBrick

2

#A0522 #B8860

D B

#AO0AO9

DarkGray

A9

MediumVioletR #C7158

#BDB7

DarkKhaki

6B

#SB008

DarkMagenta

B

#DC14

Crimson

3C

#FFSCO

DarkOrange

0

DarkGoldenrod DarkOrchid

Trang 8

Aqua

Cyan

DarkTurquoise

DeepSkyBlue

DodgerBlue

RoyalBlue

MediumBlue

Blue

#OOFFF

F

#OOFFF

F

#U0CE

DI

#OOBFF

F

#1 E90F

F

#4 169E

|

#0000C

D

#U000E

F

#9932C

DarkOrchid

#8A2B BlueViolet

E2

#FFOOF Fuchsia

F

#9400D DarkViolet

3

#OA5A

SlateBlue

CD

#OOBFF DeepSkyBlue

F

#4 169E RoyalBlue

I

Trang 9

#FFFA

Floral White

FO

#FFOOF

Fuchsia

F

#FFOOF #DCDC

DC

#FFOOF #FSFSF

F

#BA55

MediumOrchid

#FF69B

HotPink

Trang 10

Crimson

Brown

IndianRed

RosyBrown

LightCoral

Snow

MistyRose

DarkSalmon

LightSalmon

Sienna

#DC14 3C

#AS2ZA 2A

#CD5C 5C

#BC8F

SE

#F0808

0

#FEFFA

FA

#FFE4E

I

#E9967

A

#FEFA07

A

#A0522

D

Goldenrod

Orange

Tomato

Pale VioletRed

#DAAS

20

#FFASO

#FF634

7

#DB70

93

GreenYellow

Honeydew

HotPink

IndianRed

Ivory

Khaki

Lavender

LavenderBlush

#ADFEF 2F

#FORFF

0

#FF69B

4

#CD5C 5C

#FFFFE

0

#FOE68

C

#EOE6F

A

#FFFOF 5

Trang 11

#FFF5E

SeaShell

E

#FFFA LemonChiffon

CD

#FFDA Peachpuff

B9

Bisque

#FFD70 Gold

#D3D3 LightGrey

D3

#FAEB Antique White

D7

#FFDE Navajo White

Trang 12

BlanchedAlmon #FFEB

#FFEF PapayaWhip

D5

#FFE4 Moccasin

BS

#FFFA Floral White

FO

#FFF8 Cornsilk

DC

#FAFO Linen

E6

#EFFA

LemonChiffon

CD

#EEES

PaleGoldenrod

AA

Trang 13

DarkKhaki

Beige

#BDB7 6B

#FSFS5D

C LightGoldenrod #FAFA

Yellow

LightYellow

Ivory

DarkSeaGreen

D2

#FFFFE

0

#FFFFE

#8FBC

SF

DarkGray

Chartreuse

DarkSeaGreen

MediumAquam

arine

Turquoise

Yellow

Tan

BurlyWood

#AQAY A9

#7 FFFO

0

#8FBC

SF

#66CD

AA

#40EOD

0

#FEFFEO

0

#D2B4 8C

#DEB8

87

MediumAquam #66CD

MediumSeaGre #3CB37

MediumSpring #00FA9

MediumTurquoi #48D 1

Trang 14

#FSFFF MintCream

A

#FFE4E

MistyRose

1

#B0C4 LightSteelBlue

DE

Thistle

#AFEE PaleTurquoise

Trang 15

#EUFFE LightCyan

F

#FOFFF

F

LightGrey

#FOFSE

AliceBlue

F

#FEFCO

CB

#D3D3 D3

#FFEF PapayaWhip

D5

#FFCO

Pink

CB

Trang 16

#DCDC #B0EO

DC E6

#FFE4 Moccasin

B5

#FSFSF BlanchedAlmon #FFEB

GhostWhite

#FAEB Antique White

D7

#FFE4E MistyRose

l

#FFEF PapayaWhip

D5

#E6OE6F Lavender

A

Trang 17

#EFFA

LemonChiffon

CD

Silver

#FAFO

Linen

E6

#FFF8

Cornsilk

DC

#DS8BE #FDF5

D8 E6

#FFFOF #FFFA

5 FA

#FFFOF #F5F5F

5 5

#FFFFE

LightYellow

0

#FFCO #FFF5E

CB E

#FFB6 #EOFFE

Trang 18

AliceBlue

Floral White

Honeydew

#AO0AO9

A9

#COCO

CO

#D3D3

D3

#DCDC

DC

#F5F5F

5

#RFFFFF

F

[sta] Danh sach mau dung trong Pascal

#FOF8F

F

#FEFFA F0

#FOFFEE

0

#FSFSE

F

#FFFFE

0

#FORFF

F

#FEFFA

FA

#FSFEFE

A

#FFFFE

F

Thistle

Wheat

White

WhiteSmoke

#D8BF D8

#FSDE B3

#FFFFE

F

#FSFSF

5

Trang 19

Đen 0

Xanh lam 1

Luc 2 Luc lam 3

Xam sang 7 Xam toi 8 Xanh lam sang 9 Luc sang 10 Lục lam sáng I1

Đỏ sáng 12 Tím sáng 13

Ngày đăng: 14/12/2013, 14:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w