Sinh học DũngSinh Ngoại ngữ PhượngAV.. Sinh hoạt VânT.[r]
Trang 1LỚP 72
Tiết 1
Ngữ văn
K.Đính
Sinh học Mai(Sinh)
Âm nhạc Hạnh(Nhạc)
Mỹ thuật Bình(Họa)
Toán Vân(T)
Ngoại ngữ Phúc(AV) Tiết 2
Ngữ văn K.Đính
Lịch Sử Tâm(PHT)
Địa Lí Hằng(Địa)
Lịch Sử Tâm(PHT)
Tiết 3 Toán
Vân(T)
GDCD Liên(GDCD) -x-
Ngoại ngữ Phúc(AV)
Vật lí Hằng(Lý)
Tiết 4 Chào cờ
K.Đính
Công nghệ Mẵng(Hóa)
Sinh học Mai(Sinh) -x-
Địa Lí Hằng(Địa)
Toán Vân(T) Tiết 5 Sinh hoạt
K.Đính -x-
Tin học Ngọc(Tin) -x-
Tin học Ngọc(Tin)
LỚP 71 Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy
Tiết 1 Ngữ văn
Hương(Văn)
Mỹ thuật Bình(Họa)
Toán Mai(T-T)
Ngoại ngữ Yến(AV)
Ngữ văn Hương(Văn)
Ngoại ngữ Yến(AV) Tiết 2 Địa Lí
Hằng(Địa)
Sinh học Mai(Sinh)
Âm nhạc Hạnh(Nhạc)
GDCD Liên(GDCD)
Tiết 3 Công nghệ
Mẵng(Hóa)
Địa Lí Hằng(Địa)
Tin học Ngọc(Tin) -x-
Tin học Ngọc(Tin)
Ngữ văn Hương(Văn) Tiết 4 Chào cờ
Hằng(Địa)
Vật lí Hằng(Lý)
Lịch Sử Tâm(PHT) -x-
Lịch Sử Tâm(PHT)
Tiết 5 Sinh hoạt
Hằng(Địa) -x-
Sinh học Mai(Sinh) -x-
Toán Mai(T-T)
Toán Mai(T-T)
Trang 2Tiết 1 Công nghệ
Mẵng(Hóa)
Lịch Sử Mai(Sử)
Toán Hằng(Toán)
Tin học Ngọc(Tin)
Sinh học Dũng(Sinh)
Toán Hằng(Toán) Tiết 2 Địa Lí
Nguyệt(Địa
GDCD Liên(GDCD)
Sinh học Dũng(Sinh)
Ngoại ngữ Yến(AV)
Ngữ văn Hiền(Văn)
Tiết 3 Toán
Hằng(Toán)
Ngữ văn Hiền(Văn)
Lịch Sử Mai(Sử) -x-
Địa Lí Nguyệt(Địa
Ngữ văn Hiền(Văn) Tiết 4 Chào cờ
Nguyệt(Địa
Mỹ thuật Bình(Họa)
Tin học Ngọc(Tin) -x-
Ngoại ngữ Yến(AV) Tiết 5 Sinh hoạt
Nguyệt(Địa
Âm nhạc
Vật lí Hằng(Lý)
LỚP 74
Tiết 1
Ngữ văn
K-Anh(Văn)
Sinh học Dũng(Sinh)
Ngữ văn K-Anh(Văn)
Lịch Sử Mai(Sử)
Địa Lí Nguyệt(Địa
Sinh học Dũng(Sinh)
Tiết 2 Ngữ vănK-Anh(Văn)
Ngoại ngữ Oanh(AV)
Tin học Ngọc(Tin)
Toán Vân(T)
Âm nhạc Hạnh(Nhạc)
Tiết 3 Lịch Sử
Mai(Sử)
Vật lí
Toán Vân(T)
Tiết 4 Chào cờ
K-Anh(Văn)
Địa Lí Nguyệt(Địa
Toán Vân(T) -x-
Tin học Ngọc(Tin)
Công nghệ Tuyền(Hóa)
Tiết 5 Sinh hoạt
K-Anh(Văn)
GDCD
Ngoại ngữ Oanh(AV)
Mỹ thuật Bình(Họa)
Trang 3Tiết 1
Ngoại ngữ
Phượng(AV)
Ngữ văn K-Anh(Văn)
Tin học Ngọc(Tin)
Âm nhạc Hạnh(Nhạc)
Tin học Ngọc(Tin)
Ngoại ngữ Phượng(AV)
Tiết 2 Địa LíNguyệt(Địa
Ngữ văn K-Anh(Văn)
Lịch Sử Mai(Sử)
Địa Lí Nguyệt(Địa
Toán Lê(Toán) Tiết 3 Ngữ văn
K-Anh(Văn)
Sinh học
Vật lí Hương(Lý)
Tiết 4 Chào cờ
Lê(Toán)
GDCD Liên(GDCD)
Toán Lê(Toán) -x-
Toán Lê(Toán)
Mỹ thuật Bình(Họa)
Tiết 5 Sinh hoạt
Lê(Toán)
Lịch Sử Mai(Sử)
Sinh học
Công nghệ Tuyền(Hóa)
LỚP 76
Tiết 1 Lịch Sử
Na(Sử)
Ngữ văn Hiền(Văn)
Sinh học Dũng(Sinh)
Công nghệ Tuyền(Hóa)
Ngữ văn Hiền(Văn)
Ngữ văn Hiền(Văn)
Tiết 2 Ngoại ngữ
Phúc(AV)
Tin học Ngọc(Tin)
Mỹ thuật Bình(Họa)
Tin học Ngọc(Tin)
Sinh học Dũng(Sinh)
Tiết 3 Địa Lí
Nguyệt(Địa
Lịch Sử Na(Sử)
Toán Mai(T-T)
Mai(T-T)
Toán Mai(T-T)
Tiết 4 Chào cờ
Na(Sử)
Âm nhạc
Vật lí Hương(Lý)
Ngoại ngữ Phúc(AV) Tiết 5 Sinh hoạt
Na(Sử)
Địa Lí Nguyệt(Địa
GDCD
Trang 4Tiết 1
Toán
Hằng(Toán)
Ngữ văn Hương(Văn)
Lịch Sử Mai(Sử)
Ngoại ngữ Phượng(AV)
GDCD Liên(GDCD)
Ngữ văn Hương(Văn)
Hạnh(Nhạc)
Ngữ văn Hương(Văn)
Tin học Yến(Tin)
Tiết 3 Địa Lí
Hằng(Địa)
Vật lí Hương(Lý)
Tin học Yến(Tin) -x-
Sinh học Dũng(Sinh)
Công nghệ Tuyền(Hóa)
Tiết 4 Chào cờ
Hằng(Toán)
Sinh học Dũng(Sinh)
Mỹ thuật Bình(Họa) -x-
Toán Hằng(Toán)
Toán Hằng(Toán)
Tiết 5 Sinh hoạt
Hằng(Toán)
Địa Lí Hằng(Địa)
Ngoại ngữ Phượng(AV) -x-
Lịch Sử
LỚP 78
Tiết 1 Toán
Vân(T)
Vật lí Hương(Lý)
Toán Vân(T)
Ngữ văn Hương(Văn)
Tin học Yến(Tin)
Âm nhạc Hạnh(Nhạc)
Tiết 2 Lịch Sử
Mai(Sử)
Mỹ thuật Bình(Họa)
Công nghệ Tuyền(Hóa)
Toán Vân(T)
Tiết 3 Ngữ văn
Hương(Văn)
GDCD Liên(GDCD)
Ngoại ngữ Phượng(AV) -x-
Địa Lí Hằng(Địa)
Tin học Yến(Tin)
Tiết 4 Chào cờ
Vân(T)
Địa Lí Hằng(Địa)
Sinh học Dũng(Sinh) -x-
Ngoại ngữ Phượng(AV)
Sinh học Dũng(Sinh)
Tiết 5 Sinh hoạt
Vân(T)
Ngữ văn Hương(Văn)
Lịch Sử
Trang 5Tiết 1 Địa Lí
Hằng(Địa)
Lịch Sử Na(Sử)
Tin học Yến(Tin)
Địa Lí Hằng(Địa)
Vật lí Hương(Lý)
Toán Trang(T) Tiết 2 Ngữ văn
Hương(Văn)
Âm nhạc Hạnh(Nhạc)
Ngoại ngữ C-Hiền(AV)
GDCD Liên(GDCD)
Tin học Yến(Tin)
Tiết 3 Lịch Sử
Na(Sử)
Ngữ văn Hương(Văn)
-x- Ngữ văn
Hương(Văn)
Sinh học Dũng(Sinh)
Tiết 4 Chào cờ
Hương(Văn)
Công nghệ Tuyền(Hóa) -x-
Toán Trang(T)
Ngoại ngữ C-Hiền(AV)
Tiết 5 Sinh hoạt
Hương(Văn)
Sinh học Dũng(Sinh)
Mỹ thuật
Trang 6LỚP 81
Tiết 1 Ngoại ngữ
Phúc(AV)
Hóa học Phú(Hóa)
Lịch Sử Tú(Địa)
Địa Lí Thu(Địa)
Toán Phượng(T)
Sinh học Nương(Sinh
Tiết 2 Sinh học
Nương(Sinh
Lịch Sử Tú(Địa)
Địa Lí Thu(Địa)
Ngữ văn Ngoan(Văn)
Công nghệ Thắng(CN)
Tiết 3 Vật lí
Trúc(Lý)
Mỹ thuật Sanh(Họa)
Toán Phượng(T)
Liên(GDCD)
Âm nhạc Định(Nhạc)
Tiết 4 Chào cờ
Nương(Sinh
Ngữ văn Ngoan(Văn)
-x-
Ngoại ngữ Phúc(AV)
Ngữ văn Ngoan(Văn)
Tiết 5 Sinh hoạt
Nương(Sinh
Hóa học
LỚP 82
Tiết 1 Sinh học
Nương(Sinh
Lịch Sử Tú(Địa)
Ngoại ngữ Phượng(AV)
Ngữ văn Ngoan(Văn)
Tin học Giáp(Toán)
Âm nhạc Định(Nhạc)
Tiết 2 Hóa học
Phú(Hóa)
Hóa học
Mỹ thuật Sanh(Họa)
Tiết 3 Ngoại ngữ
Phượng(AV)
Vật lí Trúc(Lý)
Lịch Sử
Ngữ văn Ngoan(Văn)
Ngữ văn Ngoan(Văn)
Tiết 4 Chào cờ
Phú(Hóa)
Sinh học Nương(Sinh
Tin học Giáp(Toán)
Thắng(CN)
Tiết 5 Sinh hoạt
Phú(Hóa)
Địa Lí
GDCD Liên(GDCD) -x-
Trang 7Tiết 1 Toán
Ban(Toán)
Sinh học Nương(Sinh
Toán Ban(Toán)
Ngoại ngữ Phúc(AV)
Ngoại ngữ Phúc(AV)
Công nghệ Thắng(CN)
Tiết 2
Ngữ văn
Hiếu(Văn)
Vật lí Trúc(Lý)
Lịch Sử Tú(Địa)
Địa Lí Thu(Địa)
Ngữ văn Hiếu(Văn)
Tú(Địa)
Hóa học Phú(Hóa) -x-
Sinh học Nương(Sinh
Toán Ban(Toán) Tiết 4 Chào cờ
Trúc(Lý)
Hóa học Phú(Hóa)
Âm nhạc Định(Nhạc) -x-
GDCD Liên(GDCD)
Tiết 5 Sinh hoạt
Trúc(Lý)
Ngữ văn Hiếu(Văn)
Địa Lí
Mỹ thuật Sanh(Họa)
LỚP 84
Tiết 1 Toán
Lê(Toán)
Vật lí Trúc(Lý)
Toán Lê(Toán)
Mỹ thuật Sanh(Họa)
Địa Lí Thu(Địa)
Công nghệ Hà(Hóa)
Tiết 2
Ngữ văn
Hiền(Văn)
Âm nhạc Định(Nhạc)
GDCD Liên(GDCD)
Hóa học Tuyền(Hóa)
Toán Lê(Toán)
Sinh học Nương(Sinh
Thu(Địa)
Hóa học Tuyền(Hóa) -x-
Ngoại ngữ Phượng(AV) Tiết 4 Chào cờ
Hiền(Văn)
Lịch Sử Tú(Địa)
Ngoại ngữ Phượng(AV) -x-
Ngữ văn Hiền(Văn)
Tiết 5 Sinh hoạt
Hiền(Văn)
Sinh học Nương(Sinh
Lịch Sử
Ngữ văn Hiền(Văn)
Trang 8Tiết 1 Vật lí
Trúc(Lý)
Ngữ văn Hiếu(Văn)
Hóa học Tuyền(Hóa)
Toán Ban(Toán)
Hóa học Tuyền(Hóa)
Ngữ văn Hiếu(Văn)
Tiết 2 Ngoại ngữ
Oanh(AV)
Lịch Sử Mai(Sử)
Sinh học Nương(Sinh
Công nghệ Hà(Hóa)
Tiết 3 Toán
Ban(Toán)
Sinh học Nương(Sinh
Địa Lí Thu(Địa) -x-
Ngữ văn Hiếu(Văn)
Ngoại ngữ Oanh(AV) Tiết 4 Chào cờ
Ban(Toán)
Âm nhạc Định(Nhạc)
GDCD Liên(GDCD) -x-
Lịch Sử Mai(Sử)
Tiết 5 Sinh hoạt
Ban(Toán)
Mỹ thuật
Địa Lí Thu(Địa)
Toán Ban(Toán)
LỚP 86
Tiết 1 Ngữ văn
Hiền(Văn)
Sinh học Hưng(Sinh)
Địa Lí Thu(Địa)
GDCD Liên(GDCD)
Lịch Sử Mai(Sử)
Mỹ thuật Sanh(Họa)
Tiết 2 Hóa học
Mẵng(Hóa) Địa LíThu(Địa)
Toán Hằng(Toán)
Âm nhạc Định(Nhạc)
Công nghệ Hà(Hóa)
Ngữ văn Hiền(Văn)
Tiết 3 Ngoại ngữ
Oanh(AV)
Hóa học
Ngoại ngữ Oanh(AV)
Sinh học Hưng(Sinh)
Tiết 4 Chào cờ
Mẵng(Hóa)
Ngữ văn Hiền(Văn)
Lịch Sử Mai(Sử) -x-
Vật lí Hằng(Lý)
Tiết 5 Sinh hoạt
Toán Hằng(Toán)
Toán Hằng(Toán)
Trang 9Tiết 1 Ngữ văn
Hiếu(Văn)
GDCD Liên(GDCD)
Hóa học Hà(Hóa)
Âm nhạc Định(Nhạc)
Công nghệ Hà(Hóa)
Toán Ban(Toán)
Tiết 2 Toán
Ban(Toán)
Sinh học Hưng(Sinh)
Toán Ban(Toán)
Vật lí Hằng(Lý)
Lịch Sử Mai(Sử)
Sinh học Hưng(Sinh)
Tiết 3 Ngoại ngữ
Phúc(AV)
Lịch Sử
Địa Lí Thu(Địa)
Mỹ thuật Sanh(Họa)
Tiết 4 Chào cờ
Hiếu(Văn)
Địa Lí Thu(Địa)
Ngoại ngữ Phúc(AV)
-x- Ngữ văn
Hiếu(Văn)
Ngữ văn Hiếu(Văn) Tiết 5 Sinh hoạt
Hóa học Hà(Hóa)
LỚP 88
Tiết 1 Ngoại ngữ
Oanh(AV)
Địa Lí Thu(Địa)
GDCD Liên(GDCD)
Vật lí Hằng(Lý)
Ngữ văn Hiếu(Văn)
Ngoại ngữ Oanh(AV) Tiết 2
Toán
Lê(Toán)
Lịch Sử Mai(Sử)
Hóa học Hà(Hóa)
Mỹ thuật Sanh(Họa)
Hiếu(Văn)
Toán Lê(Toán) -x-
Lịch Sử Mai(Sử)
Ngữ văn Hiếu(Văn)
Tiết 4 Chào cờ
Oanh(AV)
Sinh học Hưng(Sinh)
Địa Lí Thu(Địa) -x-
Hóa học Hà(Hóa)
Công nghệ Hà(Hóa)
Tiết 5 Sinh hoạt
Oanh(AV) -x-
Âm nhạc Định(Nhạc) -x-
Toán Lê(Toán)
Sinh học Hưng(Sinh)