1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Ket qua thi HSG cap THCS Tinh Quang Binh

20 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 83,52 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

SBD Họ và tên Đơn vị Trường Môn Điểm Giải

723 Lê Thị Hoài Thương Phòng GD&ĐT Tuyên Hóa TH&THCS Nam Hóa Địa lý 7,50 Ba

773 Nguyễn Thị Mai Hương Phòng GD&ĐT Tuyên Hóa THCS Tiến Hóa Tiếng Anh 3,70

23 Trương Linh Giang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Toán 4,50

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 2

41 Nguyễn Thị Diệu Linh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh-QTrạch Toán 8,50 Ba

49 Nguyễn Hoàng Bảo Ly Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Ba Đồn, Q.Trạch Toán 7,75 Ba

53 Đoàn Nguyễn Ngọc Minh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Tùng-QTrạch Toán 6,75 KK

60 Nguyễn Trọng Nghĩa Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Toán 7,50 KK

67 Nguyễn Thị Tuyết Nhung Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS QĐông -QTrạch Toán 4,50

107 Nguyễn Thị Yến Vi Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Toán 6,25

108 Nguyễn Thị Kim Anh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-Q.Trạch Văn 5,25 KK

119 Đặng Trần Quỳnh Giao Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh-QTrạch Văn 4,00

131 Nguyễn Thị Lệ Hằng Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-Q.Trạch Văn 4,00

137 Nguyễn Thị Thanh Hoa Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-Q.Trạch Văn 5,00

139 Phan Nguyễn Thương Hoài Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Văn 5,75 Ba

158 Nguyễn Thị Kiều Loan Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Phúc-Q.Trạch Văn 4,00

174 Lê Nguyễn Thanh Nhàn Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Cảnh Dương-Q.Trạch Văn 5,50 KK

205 Đặng Thị Hoài Trinh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Châu-Q.Trạch Văn 6,25 Nhì

423 Nguyễn Tuấn Anh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh-QTrạch Sinh học 3,75

424 Trần Vân Anh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-Q.Trạch Sinh học 2,50

436 Nguyễn Thị Hương Giang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Phong-QTrạch Sinh học 3,75

457 Lưu Thị Thanh Huyền Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Thuận-Q.Trạch Sinh học 2,50

458 Trần Thị Hương Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Tiên-Q.Trạch Sinh học 3,00

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 3

459 Mai Thị Hoài Hương Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Văn-Q.Trạch Sinh học 7,25 Ba

460 Nguyễn Thị Hoài Hương Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Lộc-Q.Trạch Sinh học 6,50 KK

461 Phạm Thị Thu Hương Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS QTùng-QTrạch Sinh học 6,00 KK

490 Phạm Thi Hồng Như Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSQ.Phương-QTrạch Sinh học 3,75

508 Trần Thị Bé Trang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Tiến-Q.Trạch Sinh học 4,50

515 Hoàng Thanh Tuấn Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Phù Hoá-Q.Trạch Sinh học 4,50

522 Nguyễn Thị Hải Yến Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Hoà-Q.Trạch Sinh học 3,25

213 Nguyễn Tuấn Anh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Vật lý 3,00

237 Đặng Trung Hiếu Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Vật lý 0,75

247 Nguyễn Hồng Lam Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Liên-Q.Trạch Vật lý 2,00

251 Nguyễn Thị Diệu Linh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Vật lý 4,00

252 Hoàng Thị Phương Linh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Thọ-Q.Trạch Vật lý 2,25

257 Nguyễn Hoàng Bảo Ly Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Ba Đồn-QTrạch Vật lý 3,50

267 Nguyễn Trọng Nghĩa Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Vật lý 5,25 KK

271 Nguyễn Thị Lan Nhi Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Liên-QTrạch Vật lý 3,25

280 Nguyễn Hồng Quân Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS QTrung-QTrạch Vật lý 4,00

282 Ngô Thị Hương Quỳnh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS C Dương-QTrạch Vật lý 5,25 KK

290 Phạm Thị Thanh Thanh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Vật lý 3,50

313 Nguyễn Hữu Công Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Lưu-Q.Trạch Hoá học 5,75

321 Trần Thành Đạt Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-QTrạch Hoá học 9,25 Nhì

324 Trương Minh Đức Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Đông-Q.Trạch Hoá học 5,00

327 Trương Linh Giang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh,QTrạch Hoá học 8,50 Ba

329 Đặng Trần Quỳnh Giao Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh,QTrạch Hoá học 2,00

331 Nguyễn Thanh Hải Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Trung,QTrạch Hoá học 5,25

341 Lương Thế Hùng Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh-Q.Trạch Hoá học 3,75

353 Dương Văn Linh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Xuân-Q.Trạch Hoá học 2,25

375 Nguyễn Chí Pháp Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Phúc-Q.Trạch Hoá học 4,25

389 Trương Ngọc Sơn Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Ba Đồn,QTrạch Hoá học 8,75 Ba

394 Nguyễn Thanh Thanh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Phú-Q.Trạch Hoá học 5,00

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 4

404 Nguyễn Minh Tiến Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Thuận-Q.Trạch Hoá học 5,50

407 Nguyễn Thuỳ Trang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh,QTrạch Hoá học 5,50

415 Đàm Xuân Tưởng Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Châu-Q.Trạch Hoá học 4,00

418 Nguyễn Thị Yến Vi Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS N.H.Ninh,QTrạch Hoá học 6,00

550 Nguyễn Thị Thảo Hương Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Phúc-QTrạch Lịch sử 6,00 KK

570 Cao Thị Hải Nghi Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Xuân-QTrạch Lịch sử 8,25 Nhì

579 Phạm Thị Hồng Nhung Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Hưng-QTrạch Lịch sử 4,00

581 Nguyễn Hoài Phương Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Đông-Q.Trạch Lịch sử 6,25 KK

585 Nguyễn Thị Quỳnh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS H.Ninh-QTrạch Lịch sử 6,50 KK

596 Hoàng Thị Bích Thúy Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Cảnh Hóa-QTrạch Lịch sử 4,00

601 Bùi Thị Hoài Thương Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Xuân-Q.Trạch Lịch sử 7,25 Ba

613 Nguyễn Thị Lệ Trang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Lưu-Q.Trạch Lịch sử 7,00 Ba

614 Phạm Thị Minh Trang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSCảnh Hóa-QTrạch Lịch sử 3,00

620 Nguyễn Thị Tú Vân Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS QTùng-QTrạch Lịch sử 5,50 KK

622 Phạm Thị Hải Yến Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS H.Ninh-QTrạch Lịch sử 5,00

636 Nguyễn Thái Dương Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSQ.Phong-QTrạch Địa lý 6,50 KK

637 Trần Thị Anh Đào Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Sơn-Q.Trạch Địa lý 6,50 KK

638 Hoàng Lam Giang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh QTrạch Địa lý 5,00

639 Nguyễn Thị Lệ Giang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh,QTrạch Địa lý 5,25

647 Nguyễn Thị Hoa Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Phúc, Q.Trạch Địa lý 6,00

658 Trần Thị Kim Huệ Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Thạch,QTrạch Địa lý 6,75 KK

661 Trần Thị Khánh Huyền Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh,QTrạch Địa lý 4,00

669 Phạm Thị Lan Hương Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Lộc, Q.Trạch Địa lý 6,50 KK

680 Nguyễn Thị Hoài Linh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Thọ, Q.Trạch Địa lý 6,00

695 Đoàn Phương Nam Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Tiên,Q.Trạch Địa lý 6,25

707 Trần Thị Phương Như Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Thuận-QTrạch Địa lý 6,00

737 Trần Hoàng Anh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Ba Đồn, Q.Trạch Tiếng Anh 5,60

740 Nguyễn Thị Châu Anh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh,QTrạch Tiếng Anh 7,10 KK

743 Nguyễn Thị Thùy Anh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh,QTrạch Tiếng Anh 5,80

746 Tạ Thị Diệu Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Ba Đồn, Q.Trạch Tiếng Anh 5,30

751 Nguyễn Thị Thanh Giang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Ba Đồn, Q.Trạch Tiếng Anh 5,40

757 Trần Ngọc Hằng Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh,QTrạch Tiếng Anh 8,10 Nhì

760 Mai Thị Tố Hằng Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Sơn, Q.Trạch Tiếng Anh 4,40

768 Mai Thị Khánh Huyền Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Sơn, Q.Trạch Tiếng Anh 4,90

781 Dương Khánh Ly Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Xuân, Q.Trạch Tiếng Anh 5,80

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 5

790 Phan Thị Bích Ngọc Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Sơn, Q.Trạch Tiếng Anh 5,10

795 Trần Thị Thảo Nhi Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS QThuận,QTrạch Tiếng Anh 5,50

812 Nguyễn Thị Thảo Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Xuân, QTrạch Tiếng Anh 0,90

813 Nguyễn Thị Thảo Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS QThuận, QTrạch Tiếng Anh 4,20

817 Nguyễn Thị Thu Thảo Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Phú, Q.Trạch Tiếng Anh 7,10 KK

819 Nguyễn Xuân Thiều Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Hòa, Q.Trạch Tiếng Anh 6,60 KK

822 Nguyễn Thị Thủy Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Phúc, Q.Trạch Tiếng Anh 5,90

824 Nguyễn Thị Tiện Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Châu, Q.Trạch Tiếng Anh 6,00 KK

825 Võ Thị Hương Trà Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Thọ, Q.Trạch Tiếng Anh 4,80

827 Nguyễn Hoài Khánh Trang Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCSN.H.Ninh,QTrạch Tiếng Anh 6,70 KK

832 Phạm Thị ánh Tuyết Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Long, QTrạch Tiếng Anh 6,60 KK

839 Nguyễn Ngọc Châu Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Phúc-Q.Trạch Tin học 9,50 Nhì

848 Đinh Thị Thùy Linh Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Hòa,Q.Trạch Tin học 6,50 KK

854 Nguyễn Xuân Lợi Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS H.Ninh-QTrạch Tin học 8,00 Ba

857 Lê Nguyễn Thanh Nhàn Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS C.Dương,QTrạch Tin học 10,00 Nhất

861 Nguyễn Hồng Quân Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS Q.Xuân,Q.Trạch Tin học 7,50 Ba

868 Nguyễn Hữu Trường Phòng GD&ĐT Quảng Trạch THCS H.Ninh,QTrạch Tin học 7,00 KK

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 6

141 Phan Thị Huyền Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Văn 4,50

189 Nguyễn Thị Phương Thảo Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Văn 4,50

455 Nguyễn Thị Khánh Huyền Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Sinh học 6,50 KK

470 Nguyễn Thị Thùy Lan Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Sinh học 6,25 KK

475 Hoàng Thị Phương Nga Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Sinh học 6,25 KK

476 Bùi Thị Quỳnh Ngân Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Sinh học 6,75 Ba

478 Trần Phương Nguyên Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Sinh học 4,50

492 Nguyễn Nhật Phương Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Sinh học 5,25

500 Nguyễn Thị Linh Tâm Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Sinh học 4,75

275 Hoàng Nguyên Phương Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Vật lý 6,00 Ba

298 Trần Tôn Nữ Thủy Tiên Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Vật lý 5,25 KK

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 7

301 Đặng Quốc Toàn Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Vật lý 5,50 KK

305 Hoàng Văn Thành Trung Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Vật lý 4,50

326 Nguyễn Hữu Huỳnh Đức Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Hoá học -1,00

335 Lương Thị Thu Hằng Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Hoá học 6,50 KK

340 Nguyễn Trần Dương Hoàng Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Hoá học 6,50 KK

357 Nguyễn Thị Mỹ Linh Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Hoá học 4,75

395 Trần Thị Hoài Thanh Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Hoá học 6,25 KK

542 Nguyễn Thị Khánh Huyền Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Lịch sử 5,00

545 Phan Thị Thu Huyền Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Lịch sử 5,25

547 Nguyễn Thị Diệu Hương Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Vạn Trạch Lịch sử 3,50

548 Nguyễn Thị Mai Hương Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Lịch sử 3,50

572 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Lịch sử 4,75

591 Hoàng Thị Phương Thảo Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Lịch sử 7,00 Ba

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 8

631 Hoàng Văn Cương Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Số 2 Hưng Trạch Địa lý 7,25 Ba

686 Nguyễn Thị Thùy Linh Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Địa lý 5,50

706 Nguyễn Thị Ngọc Như Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Địa lý 6,00

749 Phan Thị ánh Dương Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 9,10 Nhất

750 Phan Hoàng Giang Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 7,00 KK

759 Phan Thị Thúy Hằng Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 5,00

762 Dương Trung Hiếu Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 3,50

772 Nguyễn Thị Hương Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 5,20

778 Lưu Trương Trúc Linh Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 7,70 Ba

803 Lê Phương Phương Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 5,20

811 Võ Thị Thanh Thanh Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 3,40

814 Đinh Thị Phương Thảo Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 5,40

815 Hồ Thị Phương Thảo Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 6,50 KK

835 Nguyễn Thị Hải Yến Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tiếng Anh 8,90 Nhì

838 Quách Thị Ngọc Anh Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tin học 3,50

856 Hoàng Thị Linh Ngọc Phòng GD&ĐT Bố Trạch THCS Quách Xuân Kỳ Tin học 1,50

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 9

18 §oµn Quèc §¹t Phßng GD&§T §ång Híi THCS §ång Mü To¸n 8,25 Ba

433 NguyÔn ThÞ H¶i Duyªn Phßng GD&§T §ång Híi THCS B¾c NghÜa Sinh häc 9,25 NhÊt

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 10

474 §µo ThÞ Hång Minh Phßng GD&§T §ång Híi THCS B¶o Ninh Sinh häc 5,00

480 Phan ThÞ Thu NguyÖt Phßng GD&§T §ång Híi THCS sè 1 §ång S¬n Sinh häc 8,25 Nh×

487 NguyÔn Chung Hång Nhung Phßng GD&§T §ång Híi THCS sè 2 Nam Lý Sinh häc 6,50 KK

510 TrÇn ThÞ Quúnh Trang Phßng GD&§T §ång Híi THCS H¶i §i×nh Sinh häc 8,75 Nh×

253 NguyÔn TrÇn Hoµng Long Phßng GD&§T §ång Híi THCS sè 1 Nam Lý VËt lý 6,25 Ba

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 11

401 Nguyễn Chí Thông Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Bắc Lý Hoá học 8,25 Ba

553 Hoàng Nguyễn Hiền Lam Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Nam Lý Lịch sử 5,00

602 Đinh Thị Hoài Thương Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Nam Lý Lịch sử 4,25

674 Nguyễn Thị Minh Lệ Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS Đức Ninh Đông Địa lý 8,00 Nhì

679 Nguyễn Thị Diệu Linh Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS Đức Ninh Đông Địa lý 8,00 Nhì

682 Nguyễn Bá Nhật Linh Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Đồng Sơn Địa lý 7,50 Ba

729 Trương Thị Thảo Trâm Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Bắc Lý Địa lý 8,25 Nhì

731 Nguyễn Thị Kiều Trinh Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 2 Bắc Lý Địa lý 7,50 Ba

738 Trương Huyền Anh Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Đồng Sơn Tiếng Anh 6,80 KK

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 12

739 Trần Quỳnh Anh Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS Đồng Mỹ Tiếng Anh 8,60 Nhì

756 Nguyễn Thị Hồng Hạnh Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Nam Lý Tiếng Anh 8,10 Nhì

767 Phạm Thị Diệu Huyền Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Bắc Lý Tiếng Anh 7,50 Ba

791 Nguyễn Kỳ Minh Ngọc Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 2 Nam Lý Tiếng Anh 6,90 KK

797 Trương Thị Hồng Nhung Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Nam Lý Tiếng Anh 8,00 Ba

816 Hoàng Thị Thanh Thảo Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS Đồng Phú Tiếng Anh 9,30 Nhất

820 Bùi Thị Kim Thịnh Phòng GD&ĐT Đồng Hới THCS số 1 Nam Lý Tiếng Anh 8,10 Nhì

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Trang 13

103 Trương Hoàng Minh Tuấn Phòng GD&ĐT Quảng Ninh THCS Xuân Ninh Toán 7,25 KK

429 Nguyễn Thị Ngọc Bích Phòng GD&ĐT Quảng Ninh THCS Xuân Ninh Sinh học 7,75 Nhì

438 Nguyễn Thị Thùy Giang Phòng GD&ĐT Quảng Ninh THCS Võ Ninh Sinh học 4,75

449 Nguyễn Thị Thanh Hoa Phòng GD&ĐT Quảng Ninh THCS Xuân Ninh Sinh học 6,00 KK

456 Dương Thị Thanh Huyền Phòng GD&ĐT Quảng Ninh THCS Võ Ninh Sinh học 1,25

463 Trương Thị Thúy Hường Phòng GD&ĐT Quảng Ninh THCS Xuân Ninh Sinh học 3,25

http://www.foxitsoftware.com For evaluation only

Ngày đăng: 08/06/2021, 22:52

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w