TT Họ và tên Đơn vị Xếp hạng Điểm 7 Phạm Thị Thùy Dương.. Nguyễn Thị Thúy.[r]
Trang 1DANH SÁCH CÁ NHÂN HUYỆN THỌ XUÂN ĐƯỢC KHEN THƯỞNG
TẠI KỲ THI HỘI KHOẺ PHÙ ĐỔNG TINH THANH HOÁ
LẦN THỨ VIII – NĂM 2011
THÁNG 9
I MÔN BƠI LỘI
1 Cự ly 50m bơi ếch Tiểu học Nam
2 Cự ly 50m bơi ếch Tiểu học Nữ
1 Nguyễn Thị Linh Thọ Xuân 1.05.26 Nhất 11
3 Cự ly 50m bơi ếch THCS 12- 13 Na
7 Đỗ Trọng Tuấn Thọ Xuân 59 giây44 KK 4
4 Cự ly 50m bơi ếch THCS 14- 15 Nam
7 Đỗ Trọng Tuấn Thọ Xuân 57 giây 44 KK 4
5 Cự ly 50m bơi ếch THCS 14- 15 Nữ
3 Lê Thị Phượng Thọ Xuân 59 giây 81 Ba 8
8 Cự ly 100m bơi tự do TH Nam
10 Cự ly bơi tự do 100m THCS 12 - 13 nam
1 Nguyễn Văn Mạnh Thọ Xuân 1.40.39 Nhất 11
11 Cự ly bơi tự do 100m THCS 14 - 15 nam
12 Cự ly bơi tự do 100m THCS 14 - 15 nữ
5 Nguyễn Thị Dung Thọ Xuân 2.25.19 KK 6
15 Cự ly bơi 4x50m TH nam
Trang 2TT Họ và tên Đơn vị Thành tích Xếp hạng Điểm
4 Duy-Hiếu-Minh-Ngọc Thọ Xuân 4.13.81 KK 7
16 Cự ly bơi 4x50m THCS 12 -13 nam
1 Hiếu-Mạnh-Quân-Tuấn Thọ Xuân 3.11.89 Nhất 11
17 Cự ly bơi 4x50m THCS 14 -15 nam
18 Cự ly bơi ngửa 50m TH nam
19 Cự ly bơi ngửa 50m TH nữ
2 Lê Thị Lan Anh Thọ Xuân 1.18.19 Nhì 9
4 Lê Thị Thu Bình Thọ Xuân 1.31.11 KK 7
20 Cự ly bơi ngửa 50m THCS 12-13 nam
22 Cự ly bơi ngửa 50m THCS 14-15 nam
23 Cự ly bơi ngửa 50m THCS 14-15 nữ
4 Nguyễn Thị Dung Thọ Xuân 1.05.22 KK 7
27 Cự ly bơi ếch 100m THCS 14 - 15 nam
32 Cự ly bơi Tự do 50m TH nữ
5 Nguyễn Thị Linh Thọ Xuân 1.09.20 KK 6
6 Lê Thị Thu Bình Thọ Xuân 1.09.75 KK 5
33 Cự ly bơi Tự do 50m THCS 12 -13 nam
34 Cự ly bơi Tự do 50m THCS 12 -13 nữ
35 Cự ly bơi Tự do 50m THCS 14 -15 nam
Trang 37 Nguyễn Văn An Thọ Xuân 40.22 KK 4
36 Cự ly bơi Tự do 50m THCS 14 -15 nữ
39 Cự ly bơi ngửa 100m THCS 14 -15 nam
40 Cự ly bơi ngửa 100m THCS 14 -15 nữ
4 Nguyễn Thị Dung Thọ Xuân 2.29.82 KK 7
II MÔN BÓNG CHUYỀN
1 Bóng chuyền nam THCS
III MÔN VẬT TỰ DO
1 Hạng cân: 35 kg THCS
2 Hạng cân: 38 kg THCS
3 Hạng cân: 42 kg THCS
4 Hạng cân: 47 kg THCS
5.Hạng cân: 53 kg THCS
6 Hạng cân: 59 kg THCS
IV MÔN JUDO
1 Hạng cân: 38 kg nam THCS
2 Hạng cân: 42kg nam THCS
3 Hạng cân: 46kg nam THCS
Trang 4TT Họ và tên Đơn vị Xếp hạng Điểm
6 Hạng cân: 36 kg nữ THCS
7 Hạng cân: 40 kg nữ THCS
8 Hạng cân: 44 kg nữ THCS
9 Hạng cân: 48 kg nữ THCS
10 Hạng cân: 52 kg nữ THCS
V M«n: Cê Vua
1 K T QU N L P 1-2-3 C TIÊU CHU N ẾT QUẢ NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ả NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ữ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN ỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ờ TIÊU CHUẨN ẨN
5 K T QU N L P 6-7 C TIÊU CHU N ẾT QUẢ NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ả NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ữ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN ỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ờ TIÊU CHUẨN ẨN
6 K T QU NAM L P 6-7 C TIÊU CHU N ẾT QUẢ NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ả NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN ỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ờ TIÊU CHUẨN ẨN
7 K T QU N L P 8-9 C TIÊU CHU N ẾT QUẢ NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ả NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ữ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN ỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ờ TIÊU CHUẨN ẨN
8 K T QU NAM L P 8-9 C TIÊU CHU N ẾT QUẢ NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ả NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN ỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ờ TIÊU CHUẨN ẨN
10 K T QU NAM L P 1-2-3 C NHANH ẾT QUẢ NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ả NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN ỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ờ TIÊU CHUẨN
11 K T QU N L P 4-5 C NHANH ẾT QUẢ NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ả NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ữ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN ỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ờ TIÊU CHUẨN
12 K T QU NAM L P 4-5 C NHANH ẾT QUẢ NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ả NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN ỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ờ TIÊU CHUẨN
15 K T QU N L P 8-9 C NHANH ẾT QUẢ NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ả NỮ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ữ LỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN ỚP 1-2-3 CỜ TIÊU CHUẨN Ờ TIÊU CHUẨN
Trang 5
THÁNG 10
I MÔN BÓNG BÀN
1 Nội dung: Đơn Nam Tiểu học
2 Nội dung: Đơn Nữ Tiểu học
3 Nội dung: Đôi Nam Tiểu học
1 Trịnh Văn Huy
Lê Ngọc Hùng
4 Nội dung: Đôi Nữ Tiểu học
2 Lê Thị Huệ
Trần Thị Linh Giang
6 Nội dung: Đơn Nam THCS lớp 6 - 7
8 Nội dung: Đôi Nam THCS lớp 6 - 7
1 Vũ Tuấn Đạt
Trịnh Đình Tùng
9 Nội dung: Đôi nữ THCS lớp 6 - 7
2 Nguyễn Thị Thắm
Trần Thị Thuỳ Trang
10 Nội dung: Đôi Nam - Nữ THCS lớp 6 - 7
1 Vũ Tuấn Đạt
Nguyễn Thị Thắm
3 Trịnh Đình Tùng
Trần Thị Thuỳ Trang
12 Nội dung: Đơn Nữ THCS lớp 8 - 9
1 Đỗ Thị Ngọc Hiệp Thọ Xuân Nhất 11
13 Nội dung: Đôi Nam THCS lớp 8 - 9
Trang 63 Lê Minh An
Vũ Huy Tiến
15 Nội dung: Đôi Nam - Nữ THCS lớp 8 - 9
1 Lê Minh An
Đỗ Thị Ngọc Hiệp
5 Nguyễn Hải Tân
Đỗ Thị Hương Ly
II MÔN: CẦU LÔNG
1 Nội dung: Đơn Nam THCS lớp 6 - 7
2 Nội dung: Đơn Nữ THCS lớp 6 -7
3 Nội dung: Đôi Nam THCS lớp 6 - 7
2 Mai Ngọc Sơn
Phạm Phú Trà
5 Nội dung: Đôi Nam - Nữ lớp 6 -7
1 Lê Trần Huy Anh
Nguyễn Thị Huyền
6 Nội dung: Đơn Nam THCS lớp 8 - 9
9 Nội dung: Đôi nữ THCS lớp 8 -9
6 Lê Hà Linh
Đỗ Thị Phương Thảo
III MÔN ĐÁ CẦU
1 Nội dung: Đơn Nam Tiểu học
2 Nội dung: Đơn Nữ Tiểu học
3 Nội dung: Đôi Nam Tiểu học
6 Đào Ngọc Sơn
Lê Văn Tấn
4 Nội dung: Đôi Nữ Tiểu học
Trang 7TT Họ và tên Đơn vị Xếp hạng Điểm
7 Phạm Thị Thùy Dương
Nguyễn Thị Thúy
5 Nội dung: Đôi Nam - Nữ Tiểu học
7 Nguyễn Văn Thành
Phạm Thị Thùy Dương
6 Nội dung: Đơn Nam THCS
7 Nội dung: Đơn Nữ THCS
9 Nội dung: Đôi Nữ THCS
1 Nguyễn Thị Phương
Vũ Thị Thuý
10 Nội dung: Đôi Nam - Nữ THCS
8 Lê Ngọc Thắng
Vũ Thị Thuý
V MÔN: BÓNG ĐÁ
2 Bóng đá Nam THCS
3 Bóng đá Nữ THCS
THÁNG 12
I MÔN ĐIỀN KINH TIỂU HỌC VÀ THCS
3 Bật xa nữ Tiểu học
4 Bật xa nam Tiểu học
5 Ném bóng nữ Tiểu học
Trang 8TT Họ và tên Đơn vị Thành tích Xếp hạng
6 Trần Thị Linh Giang Thọ Xuân 32m45 KK
9 Chạy 100m nữ THCS
8 Lê Thị Hiền Thọ Xuân 13 giây 91 KK
10 Chạy 100m nam THCS
8 Hồ Xuân Tùng Thọ Xuân 12 giây 45 KK
11 Nhảy xa nữ THCS
4 Bùi Thị Kim Hồng Thọ Xuân 4m 61 Ba
12 Nhảy xa nam THCS
7 Nguyễn Mậu Dương Thọ Xuân 5m 54 KK
13 Nhảy cao nữ THCS
4 Ngân Thị Linh Chi Thọ Xuân 1m 30 Ba
14 Nhảy cao nam THCS
5 Trịnh Văn Tuấn Anh Thọ Xuân 1m 50 KK
15 Ném bóng nữ THCS
3 Nguyễn Thị Hoài Thọ Xuân 49m15 Ba
16 Ném bóng nam THCS
17 Chạy 800m nữ THCS
6 Trịnh Thị Đào Thọ Xuân 2.44.36 KK
18 Chạy 1500m nam THCS
19 Chạy TS 4x 100m nữ THCS
tích
Xếp hạng
5 Hiền-Hường-Ly-Phượng Thọ Xuân 57 giây 22 KK
Trang 920 Chạy TS 4x 100m nam THCS
tích
Xếp hạng
1 Mạnh-Tùng-Tùng-Tùng Thọ Xuân 49 giây 10 Nhất
III MÔN AEROBIC
1 Bài thi: Quy định Tiểu học nhóm 1-3
2 Bài thi: Quy định Tiểu học nhóm 4-5
3 Bài thi: Tự chọn 3 người tiểu học nhóm 1-3
4 Bài thi: Tự chọn 3 người tiểu học nhóm 4-5
5 Bài thi: Tự chọn 8 người tiểu học nhóm 1-3
1 10 HS Thọ Xuân Nhất
6 Bài thi: Tự chọn 8 người tiểu học nhóm 4-5
7 Bài thi: Quy định THCS
9 Bài thi: Tự chọn 3 người cấp THCS
10 Bài thi: Tự chọn 8 người cấp THCS
IV MÔN: KARATE
3 NỘI DUNG KATA ĐỒNG ĐỘI NỮ BẬC THCS
6
Nguyễn Thị Nhung
Phan Hiền Lương
Nguyễn Thị Phương
4 NỘI DUNG KATA ĐỒNG ĐỘI NAM BẬC THCS
Trang 10TT Họ và tên Đơn vị Xếp hạng Điểm
7
Phạm Văn Trưởng
Lê Cao Thắng
Nguyễn Hải Thanh
10 NỘI DUNG KUMITE NỮ HẠNG CÂN 33KG BẬC THCS
1 Nguyễn Thị Phượng Thọ Xuân Nhất
12 NỘI DUNG KUMITE NỮ HẠNG CÂN 39KG BẬC THCS
13 NỘI DUNG KUMITE NỮ HẠNG CÂN 42KG BẬC THCS
14 NỘI DUNG KUMITE NỮ HẠNG CÂN 45KG BẬC THCS
15 NỘI DUNG KUMITE NAM HẠNG CÂN 35KG BẬC THCS
16 NỘI DUNG KUMITE NAM HẠNG CÂN 40KG BẬC THCS
17 NỘI DUNG KUMITE NAM HẠNG CÂN 45KG BẬC THCS
19 NỘI DUNG KUMITE NAM HẠNG CÂN 50KG BẬC THCS
20 NỘI DUNG KUMITE NAM HẠNG CÂN 55KG BẬC THCS
V MÔN : VOVINAM
1 NỘI DUNG: LONG HỔ QUYỀN NAM – THCS
2 NỘI DUNG: LONG HỔ QUYỀN NỮ – THCS
4 Trần Thị Thựy Linh Thọ Xuân Ba
3 TINH HOA LƯỠNG NGHI KIẾM PHÁP NAM –THCS
4 TINH HOA LƯỠNG NGHI KIẾM PHÁP NỮ – THCS
Trang 114 Nguyễn Thị Xuân Thọ Xuân Ba
5 NGŨ MễN QUYỀN NAM – THCS
6 NGŨ MÔN QUYỀN NỮ – THCS
4 Nguyễn Thanh Hương Thọ xuõn Ba
7 SONG LUYỆN NAM – THCS
Bùi Tùng Linh
8 SONG LUYỆN NỮ – THCS
Nguyễn Thị Xuân
18 Hạng 42Kg Nữ THCS
20 Hạng 48Kg Nữ THCS
5 Nguyễn Thị Ngọc Anh Thọ Xuân KK
21 Hạng Trên 51Kg Nữ THCS
22 Hạng 39Kg Nam THCS
25 Hạng 48Kg Nam THCS
26 Hạng Trên 51Kg Nam
VI MÔN: TAEKWONDO
1 Quyền cá nhân Nữ THCS
3 Nguyễn Thị Hà Trang Thọ Xuân Ba
3 Quyền đôi Nam – Nữ THCS
4 Nguyễn Đức Nghĩa
Trần Thị Lệ Giang
Trang 125 Quyền đồng đôi Nam THCS
3 Trương Văn Đạt
Trần Văn Dũng
Trần Văn Nghĩa
13 Đối kháng hạng cân 36 kg nữ THCS
15 Đối kháng hạng cân 32 kg nam THCS
17 Đối kháng hạng cân 36 kg nam THCS
20 Đối kháng hạng cân 42 kg nam THCS
21 Đối kháng hạng cân 45 kg nam THCS
22 Đối kháng hạng cân > 45 kg nam THCS
24 Đối kháng hạng cân 42 kg nữ THCS
25 Đối kháng hạng cân 45 kg nữ THCS
26 Đối kháng hạng cân >45 kg nữ THCS
VIII MÔN ĐẨY GẬY
1 HẠNG 35KG NỮ THCS
2 HẠNG 38 KG NỮ THCS
Trang 134 Lê Thị Hà Thọ Xuân Ba
3 HẠNG 41 KG NỮ THCS
4 HẠNG 44 KG NỮ THCS
2 Trịnh Thị Ngọc Anh Thọ Xuân Nhì
6 HẠNG TRÊN 47 KG NỮ THCS
7 HẠNG 41 KG NAM THCS
8 HẠNG 44 KG NAM THCS
9 HẠNG 47 KG NAM THCS
10 HẠNG 50 NAM THCS
7 Nguyễn Đình Cường Thọ Xuân KK
11 HẠNG 53 NAM THCS
2 Trịnh Xuân Tường Thọ Xuân Nhì
IX MÔN KÉO CO
1 Kéo co nữ THCS
2 Kéo co nam THCS
3 Kéo co nam - nữ THCS
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO