- Thích hợp dùng để điều khiển bơm, quạt, băng tải, cửa...
Trang 1STANDARD
MICROMASTER 410
- Điện áp vào : 200-240 V 1 AC Tần số ra : 0-650 Hz
Ngố vào số : 3 (PNP) Ngố vào tương tự : 1 (0-10 V) -_ Ngõ ra số : 1 (relay 30 V DC/5 A, 250 V AC/2 A)
- Thich hop dùng để điều khiển bơm, quạt, cửa và máy tự động
Cong suat | Dong Dòng Kích thước
6SE6410-2UB11-
6SE6410-2UB12-
6SE6410-2UB12-
6SE6410-2UB15-
5BA0 0,55 (0,75) 5,8 3,2 150x 69x 138
6SE6410-2UB17-
MICROMASTER 420
-_ Điện áp vào : 200-240 V 1 AC/380-480 V 3 AC
¡- Tần số ra : 0-650 Hz
-_ Ngõ vào số : 3 (PNP/NPN) -_ Ngõ vào tương tự : 1 (0-10 V) -_ Ngõ ra số : 1 (relay 30 V DC/5 A, 250 V AC/2 A)
- Ngõ ra tương tự : 1 (0-20 mA)
- Thích hợp dùng để điều khiển băng tải, bơm, quạt và máy công cụ
Điện áp 200-240 V 1 AC
Trang 2Mã số
6SE6420-2UC11-
2AA0
6SE6420-2UC12-
5AAO
6SE6420-2UC13-
7AAO
6SE6420-2UC15-
5AAO
6SE6420-2UC17-
5AAO
6SE6420-2UC21-
1BAO
6SE6420-2UC21-
5BAO
6SE6420-2UC22-
2BA0
6SE6420-2UC23-
OCAO
Cong suat
kw
(hp)
0,12 (0,16) 0,25 (0,33) 0,37 (0,5) 0,55 (0,75) 0,75 (1) 1,1 (1,5) 1,5 (2) 2,2 (3)
3 (4) Dién ap 380-480 V 3 AC
Ma so
6SE6420-2UD13-
7AAO
6SE6420-2UD15-
5AAO
6SE6420-2UD17-
5AAO
6SE6420-2UD21-
1AAO
6SE6420-2UD21-
ĐAA0
Công suất
kw
(hp)
0,37 (0,5) 0,55 (0,75) 0,75 (1) 1,1 (1,5)
1,5 (2)
Dong dién vao A
1,4 2,/
3,/
5 6,6 9,6
13
17,6
23,/
Dong dién vao A
Dong dién
ra A
0,9 1,7 2,3
3,9 5,5 7,4 10,4
13,6
Dong dién
ra A
1,2
1,6
24
Kích thước
HxWxD (mm)
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
202 x 149 x
172
202 x 149 x
172
202 x 149 x
172
245 x 185 x
195
Kích thước
HxWxD (mm)
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
Trang 36SE6420-2UD22-
2BA0
6SE6420-2UD23-
OBAO
6SE6420-2UD24-
OBAO
6SE6420-2UD25-
5CAO
6SE6420-2UD27-
5CAO
6SE6420-2UD31-
1CAO
+10 V)
- Ngo ra so: 3 (relay 30 V DC/5 A, 250 V AC/2 A)
- Ngõ ra tương tự : 2 (0-20 mA)
- Chuyên dùng cho bơm và quạt
Mã số
6SE6430-2UD27-
5CAO
6SE6430-2UD31-
1CAO
6SE6430-2UD31-
5CAO
6SE6430-2UD31-
8DAO
6SE6430-2UD32-
2DA0
6SE6430-2UD33-
2,2 (3) 5
3 (4) 6,7
4 (5) 8,5 5,5 (7,5) 11,6 7,5 (10) 15,4
11 (15) 22,5
- Điện ap vao : 380-480 V 3 AC
- Tan so ra: 0-650 Hz -_ Ngõ vào số : 6 (PNP/NPN) -_ Ngõ vào tương tự : 2 (0-10 V, 0-20 mA, -10 tới
Công suất Dong
(hp) vao A 7,5 (10) 16
11 (15) 22,5
185(25) 37/2
22 (30) 43,3
30 (40) 59,3
5,9 7,7 10,2 13,2
19
26
Dong dién
ra A
19
26
32
38
45
62
202 x 149 x
172
202 x 149 x
172
202 x 149 x
172
245 x 185 x
195
245 x 185 x
195
245 x 185 x
195
Kích thước
HxWxD (mm)
245 x 185 x
195
245 x 185 x
195
245 x 185 x
195
520 x 275 x
245
520 x 275 x
245
520 x 275 x
Trang 4ODAO
6SE6430-2UD33-
7EAO
6SE6430-2UD34-
5EAO
6SE6430-2UD35-
5FAO
6SE6430-2UD37-
5FAO
6SE6430-2UD38-
SFAO
MICROMASTER 440
-_ Điện áp vào : 200-240 V 1 AC/380-480 V 3 AC
Tan so ra : 0-650 Hz
37 (50) 71,7
45 (60) 86,6
55 (75) 103,6 75(100) 138,5
90(120) 168,5
Ngõ vào số : 6 (PNP/NPN)
Ngõ vào tương tự : 2 (0-10 V, 0-20 mA, -10 tới +10 V)
Ngo ra so : 3 (relay 30 V DC/5 A, 250 V AC/2 A)
Ngõ ra tương tự : 2 (0-20 mA)
Dùng cho nhiêu mục đích khác nhau
Điện áp 200-240 V 1 AC
Mã số
6SE6440-2UC11-
2AA1
6SE6440-2UC12-
SAA1
6SE6440-2UC13-
Công suất Dòng
(hp) vao A
0,12(0,16) 1,4 0,25 (0,33) 2/7
0,37 (0,5) 3,/
75
90
110
145
178
Dong dién
ra A
0,9
1,7 2,3
245
650 x 275 x
245
650 x 275 x
245
850 x 350 x
320
850 x 350 x
320
850 x 350 x
320
Kích thước
HxWxD (mm)
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
Trang 57AAR1
6SE6440-2UC15-
5AA1
6SE6440-2UC17-
SAA1
6SE6440-2UC21-
1BA1
6SE6440-2UC21-
SBA1
6SE6440-2UC22-
2BA1
6SE6440-2UC23-
OCA1
0,55 (0,75) 5
0,75 (1) 6,6 1,1 (1,5) 9,6 1,5 (2) 13 2,2 (3) 17,6
3 (4) 23,7
Điện áp 380-480 V 3 AC
Mã số
6SE6440-2UD13-
7AA1
6SE6440-2UD15-
SAA1
6SE6440-2UD17-
SAA1
6SE6440-2UD21-
1AA1
6SE6440-2UD21-
SAA1
6SE6440-2UD22-
2BA1
6SE6440-2UD23-
OBA1
6SE6440-2UD24-
OBA1
6SE6440-2UD25-
5SCA1
Cong suat Dong
(hp) vao A 0,37 (0,5) 1,1
0,55 (0,75) 1,4
0,75 (1) 1,9
1,1 (1,5) 2,8
1,5 (2) 3,9 2,2 (3) 5
3 (4) 6,7
4 (5) 8,5
5,5 (7,5) 11,6
3,9
5, 7,4 10,4
13,6
Dong dién
raA
1,3
1,7 2,2
3,1
41
5,9
7,/
10,2
13,2
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
202 x 149 x
172
202 x 149 x
172
202 x 149 x
172
245 x 185 x
195
Kích thước
HxWxD (mm)
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
173 x 73 x 149
202 x 149 x
172
202 x 149 x
172
202 x 149 x
172
245 x 185 x 195
Trang 66SE6440-2UD27-
cons 7,5(10) | 15,4 19
6SEG440-2UD31- 11(15) 225 26
6SE6440-2UD31- 15 (20) 30 32
6SE6440-2UD31- 185(25) 366 38
6SEG440-2UD32- 22(30) 431 45
6SEG440-2UD33- 30 (40) 58,7 62
6SEG440-2UD33: 37(50) 7L2 75
6SE6440-2UD34- 45(60) 85/6 90
6SE6440-2UD35- 55(75) 1036 110
6SE6440-2UD37- 75(100) 138,5 145
6SE6440-2UD38- 90 (125) 168,5 178
6SE6440-2UD41- 110(150) 204 205
6SE6440-2UD41- 132(200) 2445 250
6SE6440-2UD41- 160(250) 2964 302
6SE6440-2UD42- 200(300) 354 370
G110 Inverter Chassis Units
- Điện áp vào : 200-240 V 1 AC Tần số ra : 0-650 Hz
Ngố vào số : 3 (PNP) Ngố vào tương tự : 1 (0-10 V) Ngõ ra số : 1 (NPN)
245 x 185 x
195
245 x 185 x
195
520 x 275 x
245
520 x 275 x
245
520 x 275 x
245
650 x 275 x
245
650 x 275 x
245
850 x 350 x
320
850 x 350 x
320
850 x 350 x
320
1555 x 330 x
360
1555 x 330 x
360
1875 x 330 x
560
1875 x 330 x
560
1875 x 330 x 560
Trang 7- Thích hợp dùng để điều khiển bơm, quạt, băng tải, cửa
6SL3211-0ABI5-SUBI USS O° (979) 77 32 qại