1. Trang chủ
  2. » Khoa Học Tự Nhiên

DAY DIEN HOA VA UNG DUNG

1 15 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 43,88 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ ƯU TIÊN CÁC PHẢN ỨNG TRONG DUNG DỊCHLưu ý: Thế oxi hoá - khử chuẩn cáng lớn thì tính oxi hoá càng mạnh.

Trang 1

ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ ƯU TIÊN CÁC PHẢN ỨNG TRONG DUNG DỊCH

Lưu ý: Thế oxi hoá - khử chuẩn cáng lớn thì tính oxi hoá càng mạnh GV Ths Bùi Quang Chính

Số thứ tự Cặp oxi hóa khử Phương trình Thế khử chuẩn (eV)

1 Li Li++ 1 e  → Li -3,045

2 K K++ 1 e  → K -2,925

3 Ba Ba++ e→Ba

2

4 Ca Ca++ e→Ca

2

5 Na Na++ e→Na

6 Mg Mg ++ e→Mg

2

2

-2,369

7 Al Al ++ e→Al

3

8 Mn Mn ++ e→Mn

2

9 Zn Zn2++ 2 e  → Zn -0,763

10 Cr Cr ++ e→Cr

3

11 S +  → 2 −

2 e S

12 Fe Fe2 + + 2 e  → Fe

-0,440

13 Cd Cd ++ e→Cd

2

14 Co Co++ e→Co

2

15 Ni Ni ++ e→Ni

2

16 Sn Sn2++ 2 e  → Sn -0,138

17 Pb Pb++ e→Pb

2

18 Fe Fe + + e  → Fe

3

3

-0,0363

19 H 2 H++ 2 eH2 0,00

20 Cu + Cu2++1e→Cu+ 0,153

21 Sn 2+ 4 ++  → 2 +

2 e Sn

22 Cu Cu ++ e→Cu

2

23 Cu Cu++ e→Cu

24 I I2+2e→2I0,5345

25 Fe 2+ 3 + +  → 2 +

1 e Fe

26 Ag Ag++ e→Ag

27 Hg Hg2++ 2 e  → Hg 0,854

28 Br Br2 +2e→2Br1,065

29 Cl Cl2 +2e→2Cl1,359

30 Au Au ++ e→Au

3

31 S

S H e

H

S + 2 ++ 2  → 2 0,141

O H SO e

H

SO42−+4 ++2 → 2+ 2

0,17

O H S e H

SO42−+8 ++6 → +4 2

0,36

32 N

O H NO e

H

NO3−+4 ++3 → +2 2

0,96

O H NO e

H

NO3−+2 ++1 → 2+ 2

0,803

O H N e H

1,25

33 Mn

4

+

→

 +

MnO4 2 2 3 2 4 0,59

O H Mn e

H

1,51

Ngày đăng: 14/05/2021, 14:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w