[r]
Trang 1PHÒNG GD&ĐT
NGHI LỘC
TRƯỜNG TIỂU HỌC
Lớp 2B Năm học: 2010-2011
TT Họ và tên Ngày sinh Nữ Dân
Tộc
Khối (Xóm, Bản)
Quê quán (Phường, Xã)
Con ông (bà) hoặc người đỡ đầu
1 Vũ Đình Bách 10/5/2003 X 4 Nghi Đồng Vũ Đình Thìn
2 Đinh Bạt Dương 15/9/2003 X 3 Nghi Đồng Đinh Bạt Minh
3 Nguyễn Văn Đô 15/1/2003 X 3 Nghi Đồng Nguyễn Văn Bắc
4 Đậu Vũ Hiếu 5/4/2003 X9 Nghi Đồng Đậu Văn Quyên
5 Nguyễn Thị Hồi 1/4/2003 x x 3 Nghi Đồng Nguyễn Duy Hiến
6 Đậu Sỹ Hùng 16/9/2003 X 8 Nghi Đồng Đâụ Sỹ Đông
7 Ngô Thị Huyền 25/5/2003 x X 3 Nghi Đồng Ngô Văn Hợi
8 Đậu Thị Thu Hương 8/8/2003 x X6 Nghi Đồng Đậu Xuân Phúc
9 Nguyễn Thành Kỳ 4/3/2003 X 6 Nghi Đồng Nguyễn Văn Thống
10 Trịnh Thị Hồng Lam 4/9/2003 x X8 Nghi Đồng Trịnh Văn Kiều
11 Trịnh Văn Lộc 5/5/2003 X 8 Nghi Đồng Trịnh Văn Trí
12 Dương Văn Lực 21/7/2003 X 2 Nghi Đồng Dương Văn Hồng
13 Nguyễn Ngọc Mai 2/11/2003 x X 4 Nghi Đồng Nguyễn Viết Hùng
14 Đậu Thị Mơ 2/3/2003 x X 9 Nghi Đồng Đậu Văn Linh
15 Cao Thị Nữ 7/11/2003 x X 4 Nghi Đồng Cao Văn Ấn
16 Bùi Thanh Nhân 2/11/2003 X 3 Nghi Đồng Bùi Khắc Thân
17 Bùi Tiến Nhật 11/5/2003 X 2 Nghi Đồng Bùi Tiên Lễ
18 Phạm Nguyễn Lâm Nhi 7/10/2003 x X 9 Nghi Đồng Phạm Văn Xuân
19 Nguyễn Thị Đan Phượng 20/7/2003 x X 4 Nghi Đồng Nguyễn Thế Lạc
20 Đậu Thị Sâm 1/9/2003 x X 6 Nghi Đồng Đậu Văn Dũng
21 Đậu Sỹ Tài 8/6/2003 X 9 Nghi Đồng Đậu Sỹ Tùng
22 Lê Thị Tín 8/8/2003 x X6 Nghi Đồng Lê Công Hồng
23 Phạm Khánh Toàn 8/12/2003 X 9 Nghi Đồng Phạm Văn Trình
24 Cao Văn Tuấn 26/5/2003 X 3 Nghi Đồng Vũ Thị Yên
25 Bùi Phương Thảo 25/5/2003 x X 3 Nghi Đồng Bùi Khắc Thiện
26 Đậu Thị Thơm 21/8/2003 x X 6 Nghi Đồng Đậu Văn Tín
27 Trần Văn Thiều 26/3/2003 X4 Nghi Đồng Trần Văn Hương
28 Vũ Thị Trang 10/9/2003 x X 3 Nghi Đồng Vũ Đình Kiên
29 Bùi Văn Thuỷ 6/5/2003 X 2 Nghi Đồng Bùi Văn Trung
30 NguyễnThị Hà Thương 5/3/2003 x X 2 Nghi Đồng Nguyễn Đình Dần
31 Vương Thị Vỹ 10/9/2003 x X 3 Nghi Đồng Vương Văn Châu
Số liệu đầu năm Tổng số Nữ Dân
Tộc
RLTrong
Hè Bỏ học kỳ 1 Bỏ học cả năm
31 16
Nghi Đồng , ngày tháng năm 20
Nguyễn Thị Hạnh