Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.06Item / H ạng mục : Foundation backfill/ Đắp trả hố móng Date / Ngày: nghiệm thu Ghi chú Method of statement Testing result Biện pháp
Trang 1Location / V ị trí : Fabrication yard lot 1/ Bãi gia công khu 1 No./ Số: QC02.01
Item / H ạng mục : Rebar for foundation (1st and 2nd imported) Date / Ngày:
No
STT
Evaluation Criterial
Mill Certificate (Lot/heat No./batch/size etc…)
Chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (bao gồm:lô
hàng, mẻ xuất xưởng, kích cỡ…)
Record of material sampling
Biên bản lấy mẫu vật liệu
Result of rebar test
Trang 2Location / V ị trí : Fabrication yard lot 1/ Bãi gia công khu 1 No./ Số: QC02.02
Item / H ạng mục : Rebar for foundation (1st and 2nd imported) Date / Ngày:
1 Content / N ội dung
OK NG
Laboratory testing/
Phương pháp thí nghiệm
OK NG
Laboratory testing/
Phương pháp thí nghiệm
- Elongation/ Độ giãn dài
+ Relative elongation after broken: A5/ Độ
giãn dài sau khi đứt: A5
+ Total elongation at maximum force: Agt/ Độ
giãn dài toàn phần ở lực lớn nhất: Agt
Trang 3Location / V ị trí : Fabrication yard lot 1/ Bãi gia công khu 1 No./ Số: QC02.03
Item / H ạng mục : Anchor bolt for Foundation/ Bu lông cho móng Date / Ngày:
No
STT
Evaluation Criterial
Mill Certificate (Lot/heat No./batch/size etc…)
Chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (bao gồm:lô
hàng, mẻ xuất xưởng, kích cỡ…)
Record of material sampling
Biên bản lấy mẫu vật liệu
Result of Anchor bolt test
Kết quả thí nghiệm bu lông
Trang 4Location / V ị trí : Fabrication yard lot 1/ Bãi gia công khu 1 No./ Số: QC02.04
Item / H ạng mục : PVC pipe twisted/ Ống PVC xoắn luồn cáp Date / Ngày:
Turbin No/ Trụ số: WTG1 to WTG14 and WTG25 Time / Gi ờ:
No
STT
Evaluation Criterial
Mill Certificate (Lot/heat No./batch/size etc…)
Chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (bao gồm:lô
Trang 5Location / V ị trí : Fabrication yard lot 1/ Bãi gia công khu 1 No./ Số: QC02.04a
Item / H ạng mục : Copper cable grounded/ Cáp đồng nối đất Date / Ngày:
Turbin No/ Trụ số: WTG1 to WTG14 and WTG25 Time / Gi ờ:
No
STT
Evaluation Criterial
Mill Certificate (Lot/heat No./batch/size etc…)
Chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (bao gồm:lô
Trang 6Location / V ị trí : Fabrication yard lot 1/ Bãi gia công khu 1 No./ Số: QC02.04b
Item / H ạng mục : Steel plate embeded in lean concrete/Bản mã gắn trong bê tông lót Date / Ngày:
1 Content / N ội dung
Not Accepted/ Không chấp nhận
Sub-Contractor EPC-Contractor Owner Engineer/Owner
Mill Certificate (Lot/heat No./batch/size etc…)
Chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (bao
gồm:lô hàng, mẻ xuất xưởng, kích cỡ…)
Others
Khác
Acceptance/ Nghiệm thu: Accepted/ Chấp nhận
EVALUATION SHEET FOR MATERIAL TEST OF REINFORCEMENT BIÊN BẢN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM CỐT THÉP
Trang 7Location / V ị trí : Fabrication yard lot 1/ Bãi gia công khu 1 No./ Số: QC02.04c
Item / H ạng mục : Concrete spacer block/ Con kê bê tông Date / Ngày:
No
STT
Evaluation Criterial
Mill Certificate (Lot/heat No./batch/size etc…)
Chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (bao gồm:lô
Trang 8Location / V ị trí : Fabrication yard lot 1/ Bãi gia công khu 1 No./ Số: QC02.04d
Item / H ạng mục : D27 steel pipe of cooling system Date / Ngày:
Turbin No/ Trụ số: WTG1 to WTG14 and WTG25 Time / Gi ờ:
No
STT
Evaluation Criterial
Mill Certificate (Lot/heat No./batch/size etc…)
Chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (bao gồm:lô
hàng, mẻ xuất xưởng, kích cỡ…)
Others
Khác
Acceptance/ Nghiệm thu: Accepted/ Chấp nhận
Acceptance for Delivery of Other Materials Biên Bản Nghiệm Thu Giao Nhận Vật Liệu Khác
1 Content / Nội dung
Trang 9Location / V ị trí : Concrete mixing station/ Trạm trộn bê tông No./ Số: QC02.04e
Item / H ạng mục : Sand, gravel, cement, additive Date / Ngày:
Turbin No/ Trụ số: WTG1 Time / Gi ờ:
No
STT
Evaluation Criterial
Mill Certificate (Lot/heat No./batch/size etc…)
Chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (bao gồm:lô
Trang 10Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.05
Item / H ạng mục :
nghiệm thu
Ghi chú
± 2cm Total Station, Tape meter
Máy toàn đạc, thước đo
± 5cm Total Station, Tape meter
Máy toàn đạc, thước đo
Method of statement Total Station, Tape meter
Biện pháp thi công Máy toàn đạc, thước đo
Make sure that the pits are always dry Total Station, Tape meter
Đảm bảo hố đào luôn khô ráo Máy toàn đạc, thước đo
Acceptance/ Nghiệm thu: Accepted/ Chấp nhận Not Accepted/ Không chấp nhận
Hình dạng, kích thước và cao độ đào hố đào
Trang 11Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.06
Item / H ạng mục : Foundation backfill/ Đắp trả hố móng Date / Ngày:
nghiệm thu Ghi chú
Method of statement Testing result
Biện pháp thi công Kết quả thì nghiệm
30cm ± 5cm Automatic level surveying,Tape meter
Máy thủy bình, thước đo
± 5cm Automatic level surveying, Tape meter
Máy thủy bình, thước đo
Min 90% and Following design drawing Testing result
Tối thiểu 90% và theo bản vẽ thiết kế Kết quả thì nghiệm
Kiểm tra cao độ hoàn thiện công tác lấp đất
Vật liệu đắp đất
1 Content / N ội dung:
Inspection for backfilling work Nghiệm thu công tác đắp trả hố móng
Trang 12Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.07
Item / H ạng mục : Rebar installation/ Lắp dựng cốt thép Date / Ngày:
nghiệm thu
Ghi chú
Construction drawing Visual check/
tape meter
Bản vẽ thi công Kiểm tra bằng mắt/ thước đo
Construction drawing Visual check/
Bản vẽ thi công Kiểm tra bằng mắt/ thước đo
Construction drawing Visual check/
tape meter
Bản vẽ thi công Kiểm tra bằng mắt/ thước đo
Construction drawing Visual check
Bản vẽ thi công Kiểm tra bằng mắt
Chiều dài mối nối
1
Quantity and Category
OK NG
Số lượng và loại thép
1 Content / N ội dung:
Inspection of rebar installation Nghiệm thu cho công tác lắp đặt cốt thép
Trang 13Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.08
Item / H ạng mục : Formwork installation/ Lắp dựng ván khuôn Date / Ngày:
Embedded details (Number, dims, position…),
cable conduit, anchor, water stop…/
Các chi tiết chôn chờ (số lượng, kích thước, vị
trí,.) Ống dẫn cáp, bu lông, tấm ngăn nước,
1
Position and Dimension
OK NG
Vị trí và kích thước
1 Content / N ội dung:
Inspection of formwork installation Nghiệm thu cho công tác lắp đặt ván khuôn
Trang 14Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.09
Item / H ạng mục : Anchor bolt instalation/ Lắp đặt bu lông Date / Ngày:
± 3mm plumb line/ total station
Dây dọi/ máy toàn đạc
1
Quantity, diameter of anchor bolts
OK NG
Số lượng, đường kính bu lông neo
1 Content / N ội dung:
Inspection of anchor bolt installation Nghiệm thu cho công tác lắp đặt bu lông
Trang 15Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.09a
Item / H ạng mục : Foundation anchor bolt installation/ Lắp đặt bu lông móng Date / Ngày:
Inspection of anchor bolt installation before pouring concrete/ Nghiệm thu cho công tác lắp đặt bu lông trước
khi đổ bê tông
1 Content / N ội dung:
Top level of anchor bolts
Quantity, diameter of anchor bolts
Trang 16Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.10
Item / H ạng mục : Pouring lean concrete/ Đổ bê tông lót móng Date / Ngày:
nghiệm thu
Ghi chú
As casting concrete plan Visual check
Theo kế hoạch đổ bê tông Kiểm tra bằng mắt
As casting concrete plan Visual check
Theo kế hoạch đổ bê tông Kiểm tra bằng mắt
As casting concrete plan Visual check
Theo kế hoạch đổ bê tông Kiểm tra bằng mắt
As method statement Measure check
Theo biện pháp thi công Kiểm tra bằng đo đạt
< 3 hours Check
< 1.5m Measure check
< 1.5m Kiểm tra bằng đo đạc
As method statement Check
Theo biện pháp thi công Kiểm tra
Đường dẫn, sàn thao tác, bố trí an toàn
Chiều dày bê tông mỗi lớp
5
Time interval for casting next layer
OK NG
Khoảng thời gian đổ lớp tiếp theo
Công tác chuẩn bị (Thiết bị, nhân công,…)
Inspection of concrete works Nghiệm thu cho công tác đổ bê tông
1 Content / N ội dung:
Trang 17Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.10a
Item / H ạng mục : Pouring foundation concrete/ Đổ bê tông móng Date / Ngày:
nghiệm thu
Ghi chú
As casting concrete plan Visual check
Theo kế hoạch đổ bê tông Kiểm tra bằng mắt
As casting concrete plan Visual check
Theo kế hoạch đổ bê tông Kiểm tra bằng mắt
As casting concrete plan Visual check
Theo kế hoạch đổ bê tông Kiểm tra bằng mắt
As method statement Measure check
Theo biện pháp thi công Kiểm tra bằng đo đạt
< 3 hours Check
< 1.5m Measure check
< 1.5m Kiểm tra bằng đo đạc
As method statement Check
Theo biện pháp thi công Kiểm tra
Time interval for casting next layer
Công tác chuẩn bị (Thiết bị, nhân công,…)
1 Content / N ội dung:
Inspection of concrete works Nghiệm thu cho công tác đổ bê tông
Trang 18Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.11
Item / H ạng mục : Foundation lean concrete/ Bê tông lót móng Date / Ngày:
Depart Arrive Start
pouring Finish Nh độ BT Thể tích Thể tích luỹ kế
Acceptance/ Nghiệm thu: Accepted/ Chấp nhận Not Accepted/ Không chấp nhận
CERTIFICATION FOR ACCEPTANCE FOR QUALITY CONTROL AND
SAMPLING OF CONCRETE
BIÊN BẢN NGHIỆM THU CHO CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG VÀ
LẤY MẪU BÊTÔNG
Time/ Thời gian
Slump
Độ sụt
Name of Samples
Trang 19Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.11a
Item / H ạng mục : Foundation concrete/ Bê tông móng Date / Ngày:
Depart Arrive Start
Time/ Thời gian
Slump
Độ sụt
SAMPLING OF CONCRETE
BIÊN BẢN NGHIỆM THU CHO CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG VÀ
LẤY MẪU BÊTÔNG
Trang 20Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.11a
Item / H ạng mục : Foundation concrete/ Bê tông móng Date / Ngày:
Depart Arrive Start
Time/ Thời gian
Slump
Độ sụt
CERTIFICATION FOR ACCEPTANCE FOR QUALITY CONTROL AND
SAMPLING OF CONCRETE
BIÊN BẢN NGHIỆM THU CHO CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG VÀ
LẤY MẪU BÊTÔNG
Trang 21Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.11a
Item / H ạng mục : Foundation concrete/ Bê tông móng Date / Ngày:
Depart Arrive Start
Time/ Thời gian
Slump
Độ sụt
SAMPLING OF CONCRETE
BIÊN BẢN NGHIỆM THU CHO CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG VÀ
LẤY MẪU BÊTÔNG
Trang 22Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.11a
Item / H ạng mục : Foundation concrete/ Bê tông móng Date / Ngày:
Depart Arrive Start
Time/ Thời gian
Slump
Độ sụt
CERTIFICATION FOR ACCEPTANCE FOR QUALITY CONTROL AND
SAMPLING OF CONCRETE
BIÊN BẢN NGHIỆM THU CHO CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG VÀ
LẤY MẪU BÊTÔNG
Acceptance/ Nghiệm thu: Accepted/ Chấp nhận Not Accepted/ Không chấp nhận
Trang 23Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.12
Item / H ạng mục : R28 Foundation lean concrete/ Bê tông lót móng R28 Date / Ngày:
Surface condition Concrete surface must be
not honeycomb and other blemishes
Bề mặt không được rỗ tổ ong và các vết bẩn khác
1
Dimension
OK NG
Kích thước
1 Content / N ội dung:
INSPECTION OF CONCRETE STRUCTURE AFTER REMOVAL
FORMWORK NGHIỆM THU KẾT CẤU SAU KHI ĐỔ BÊ TÔNG
Trang 24Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.12a
Item / H ạng mục : R28 Foundation concrete/ Bê tông móng R28 Date / Ngày:
Surface condition Concrete surface must be
not honeycomb and other blemishes
Bề mặt không được rỗ tổ ong và các vết bẩn khác
INSPECTION OF CONCRETE STRUCTURE AFTER REMOVAL
FORMWORK NGHIỆM THU KẾT CẤU SAU KHI ĐỔ BÊ TÔNG
1 Content / N ội dung:
Trang 25Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.13
Item / H ạng mục : R28 Foundation lean concrete/ Bê tông lót móng R28 Date / Ngày:
1 Test results of samples / Các k ết quả của mẫu bê tông
Sample Test Method Casting Age of Test result Specification Averagesize Phương Pháp date sample Kết quả thí Tiêu chuẩn strength (Kích thước thí nghiệm (Ngày đúc (Tuổi của nghiệm kỹ thuật Cường độ
150x150X150
Cube 150x150X150 AASHTO T22
Trang 26Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.13a
Item / H ạng mục : R28 Foundation concrete/ Bê tông móng R28 Date / Ngày:
1 Test results of samples / Các k ết quả của mẫu bê tông
Sample Test Method Casting Age of Test result Specification Averagesize Phương Pháp date sample Kết quả thí Tiêu chuẩn strength (Kích thước thí nghiệm (Ngày đúc (Tuổi của nghiệm kỹ thuật Cường độ
2 Remark / Ghi chú
3 Conclusion / K ết luận
EVALUATION SHEET FOR TEST RESULTS
OF CONCRETE COMPRESSIVE STRENGTH BIÊN BẢN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM CƯỜNG ĐỘ NÉN BÊ TÔNG
Trang 27Location / V ị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.14
Item / H ạng mục : Grout/ Vữa sikagrout Date / Ngày:
Turbin No/ Trụ số: WTG1 Time / Gi ờ:
nghiệm thu
Ghi chú
As casting grout plan Visual check
Theo kế hoạch đổ grout Kiểm tra bằng mắt
± 2mm Leveling instrument
máy thủy bình
± 5mm total station
máy thủy bình
As casting grout plan Visual check
Theo kế hoạch đổ grout Kiểm tra bằng mắt
As casting grout plan Visual check
Theo kế hoạch đổ grout Kiểm tra bằng mắt
As approval drawing Visual check, Measure
check
Theo bản vẽ chấp thuận Kiểm tra bằng đo đạc, mắt
As method statement Check
Theo biện pháp thi công Kiểm tra
2 Remark / Ghi chú:
3 Conclusion / K ết luận:
NGUpper template leveling
Cao độ tấm bích trên
Inspection of grout works Nghiệm thu cho công tác đổ grout
1 Content / N ội dung:
1 Preparation Works (Equipments, labors,…) OK NG
Công tác chuẩn bị (Thiết bị, nhân công,…)
5 Sequence of casting grout OK NG
Chiều dày grout, bề mặt
7
Acces road, working plat form, Arrangement for
Đường dẫn, sàn thao tác, bố trí an toàn
3 position of upper template leveling OK NG
vị trí tấm bích trên
Trang 28Location / Vị trí: Lot 01/ Lô 01 No./ Số: QC02.15
Item / Hạng mục : Grout/ Vữa sikagrout Date / Ngày:
1 Test results of samples / Các kết quả của mẫu grout
Sample Test Method Casting Age of Test result Specification Average size Phương Pháp date sample Kết quả thí Tiêu chuẩn strength (Kích thước thí nghiệm (Ngày đúc (Tuổi của nghiệm kỹ thuật Cường độ
(mm) (day/ ngày) (day/ ngày) (Mpa) (Mpa) (Mpa) Đạt Đạt
2 Remark / Ghi chú
3 Conclusion / Kết luận
EVALUATION SHEET FOR TEST RESULTS
OF GROUT COMPRESSIVE STRENGTH BIÊN BẢN ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM CƯỜNG ĐỘ NÉN GROUT
40x40x160. AASHTO T22
lăng trụ 40x40x160. AASHTO T222