Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sunday UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE MATCHING Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật... LOOK, LISTEN AND REPEATUNIT 6 MY S
Trang 1TRAN QUOC TOAN PRYMARY SCHOOL
Teacher in-charge: Tran Thi Yen Dung Class: 4/1
ACADEMIC YEAR: 2010 - 2011
WELCOME TO our CLASS
Trang 2WARM-UP
Trang 3B D
7
Y
Z Y
E
WARM-UP
A
S
H
Trang 4UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
PERIOD 36, LESSON 1 SECTION A (A1, A2, A3)
Saturday, January 22nd 2011
Trang 5Monday - Thứ hai Tuesday - Thứ ba
Wednesda y
- Thứ tư Thursday - Thứ năm
Saturday - Thứ bảy Sunday - Chủ nhật
' ' ' ' ' ' '
UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
I VOCABULARY
5
Chủ nhật
4
Thứ 7
3
Thứ 6
31
Thứ 3
1
Thứ 4
2
Thứ 5
Trang 6Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday
Saturday Sunday
UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
MATCHING
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
Trang 7II LOOK, LISTEN AND REPEAT
UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
Trang 8II LOOK, LISTEN AND REPEAT
Linda: What subjects do you like the most, Mai?
Mai : I like Music.
When do you have it?
Mai : I have it on Monday and Friday.
UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
Linda:
When do you have Music? I have it on Monday
Trang 9II LOOK, LISTEN AND REPEAT
Linda: What subjects do you like the most, Mai?
Mai : I like Music.
When do you have it?
Mai : I have it on Monday and Friday.
UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
III MODEL SENTENCES
When do you have Music?
I have it on
Linda:
Monday and Friday
Trang 10UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
IV LOOK AND SAY
I have it on …… When do you have… ?
When do you have ?
I have it on Monday and Tuesday
English
………
Trang 11V LET’S TALK
UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
Trang 12UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
PERIOD 36, LESSON 1 SECTION A (A1, A2, A3)
HOMEWORK
• Học thuộc lòng từ vựng.
• Luyện tập lại các mẫu câu.
• Làm bài tập 1,2 trang 45,46 (sách bài tập).
Trang 13Monday - thứ hai
Tuesday - thứ ba
Wednesday - thứ tư
Thursday - thứ năm
Friday - thứ sáu Saturday - thứ bảy Sunday - chủ nhật
UNIT 6 MY SCHOOL TIMETABLE
PERIOD 36, LESSON 1 SECTION A (A 1 , A 2 , A 3 )
I VOCABULARY
II LOOK, LISTEN AND REPEAT
III MODEL SENTENCES
When do you have Music? I have it on Monday and Friday
IV LOOK AND SAY
V LET’S TALK
HOMEWORK • Học thuộc lòng từ vựng Luyện tập lại các
mẫu câu.Làm bài tập 1,2 trang 45,46 (sách bài tập) Chuẩn bị Unit 6 (A 4 A 7 ) trang 56,57
Trang 14Teacher: Tran Thi Yen Dung