1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài soạn THỜI KHÓA BIỂU T23

4 246 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bieu Tuan 20,21 Hoc Ky I Nam Hoc 2010-2011
Tác giả Nguyễn Văn Thắng
Trường học Trường THCS Trần Quốc Toản
Thể loại Thời khóa biểu
Năm xuất bản 2010-2011
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 218,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

PHÒNG GD&ĐÐĐT PHƯỚC SƠN THOI KHOA BIEU TUAN 20,21 HOC KY I NAM HOC 2010-2011

Buỗi, thứ | Tiết Lop 6/1 Lop 6/2 Lop 7/1 Lop 7/2 Lop 8 Lop 9/1 Lop 9/2

1 | Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co

2 | Toán (Hà) MT (Tâm) Sinh (Hoa) Anh (Lan) Cnshệ (Tuyết) Van (Nga) GDCD (Tuan)

3 | Toan (Ha) Dia (Tuan) MT (Tam) Anh (Lan) Sinh (Hoa) Van (Nga) Su (Phuong)

4 | Dia (Tuan) Toan (Ha) Anh (Lan) Van (Hang) Van (Nga) Sinh (Hoa) TCToán (Anh)

Sang thir 2 5 | Ly (Thiét) Toan (Ha) Anh (Lan) Van (Hang) TCToan (Anh) | MT (Tâm)

1 | Van (Hang) Anh (Diép) Toán (Hà) Địa (Tuân) Toán (Vũ) Toán (Ảnh) | Hoá (Hoa)

2 | Văn (Hang) Anh (Diệp) Toán (Hà) Sứ (Tuân) Toán (Vũ) Toan (Anh) | Lý (Thiệp

3 | Tin (Vũ) Văn (Hăng) Địa (Tuân) Sinh (Hoa) Anh (Diệp) Lý (Thiệt) Văn (Nga)

4 | Tin (Vũ) Van (Hang) Sứ (Tuân) Toán (Hà) Anh (Diệp) Sử (Phương) | Văn (Nga) Sáng thứ 3 5 | Cnghé (Tuyét) | Lý (Thiệt) GDCD (Tam) | Toan (Ha) Dia (Tuan) TC Van (Nga) | Sử (Phương)

1 | Anh (Diệp) Toan (Ha) Dia (Tuan) Van (Hang) Ly (Thiét) Sử (Phương) | Cnghệ (Tuyết)

2 | Sử (Phương) Toán (Hà) Lý (Thiệt) Cnshệ (Tuyết) Dia (Tuan) Hoá (Hoa) Anh (Lan)

3 | Nhạc (Tâm) Anh (Diệp) Van (Hang) Ly (Thiét) Su (Phuong) Anh (Lan) Sinh (Hoa) 4] Toán (Hà) Tin (Vũ) Van (Hang) GDCD (Tam) Van (Nga) Dia (Phuong) Toán (Ánh)

Sáng thứ 4 5 | Toán (Hà) Tin (Vũ) Van (Nga) Toán (Ánh)

1 | Sinh (Hoa) Nhạc (Tâm) Toán (Hà) Cnghệ (Tuyết) Tin (Vũ) GDCD (Tuân) | Lý (Thiệp)

2 | Văn (Hang) Cnshệ (Tuyết) | Toán (Hà) Địa (Tuân) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Địa (Phương)

3 | GDCD (Phuong) | Van (Hang) Cnghé (Tuyét) | MT (Tâm) Hoá (Thắng) Toán (Ảnh) Văn (Nga)

4 | Cnshệ (Tuyết | GDCD (Phương) | Tin (Vũ) Toán (Hà) GDCD (Hang) Toán (Ảnh) Van (Nga)

1 | MT (Tâm) Sinh (Hoa) Văn (Hăng) Anh (Lan) Toán (Vũ) Cnshệ (Tuyết) |TC Van (Nga)

2 | Anh (Diệp) Cnghé (Tuyét) | Anh (Lan) Nhạc (Tâm) Toán (Vũ) Van (Nga) Toán (Ánh)

3 | Anh (Diệp) Sử (Phương) Cnshệ (Tuyết | Tin(Vũ) MT (Tâm) Van (Nga) Toán (Ánh)

4| SHCN (Diệp) | SHCN(Phương) | Nhạc (Tâm) Tin (Vũ) Cnghệ (Tuyết) SHCN (Anh) | SHCN (Tuấn)

Trang 2

PHÒNG GD&ĐÐĐT PHƯỚC SƠN THOI KHOA BIEU TUAN 22 HOC KY I NAM HỌC 2010-2011

TRUONG THCS TRAN QUOC TOAN (Ap dung tir ngay 17/01/2011 dén ngay 22/01/2011)

Buỗi, thứ | Tiết Lop 6/1 Lop 6/2 Lop 7/1 Lop 7/2 Lop 8 Lop 9/1 Lop 9/2

1 | Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co

2 | Toán (Hà) MT (Tâm) Anh (Lan) Van (Hang) Cnghé (Tuyét) Van (Nga) Hoa (Hoa)

3 | Toan (Ha) Dia (Tuan) Anh (Lan) Van (Hang) Sinh (Hoa) Van (Nga) Su (Phuong)

A | Ly (Thiét) Toan (Ha) Sứ (Tuân) Anh (Lan) Van (Nga) Sinh (Hoa) TCToán (Anh)

Sáng thứ 2 5 | Dia (Tuan) Toan (Ha) Sinh (Hoa) Anh (Lan) Hoa (Thang) TCToan (Anh) | Ly (Thiét)

1 | Van (Hang) Anh (Diép) Toán (Hà) Địa (Tuân) Toán (Vũ) Toán (Ảnh) | Hoá (Hoa)

2 | Văn (Hăng) Anh (Diệp) Toán (Hà) Sử (Tuấn) Toán (Vũ) Toan (Anh) | Sinh (Hoa)

3 | Tin (Vũ) Văn (Hăng) Địa (Tuân) Cnshệ (Tuyết) Anh (Diệp) Lý (Thiệt) Văn (Nga)

4 | Tin (Vũ) Van (Hang) Sứ (Tuân) Toán (Hà) Anh (Diệp) Sử (Phương) | Văn (Nga) Sáng thứ 3 5 | Cnghé (Tuyét) | Lý (Thiệt) GDCD (Tam) | Toan (Ha) Dia (Tuan) TC Van (Nga) | Sử (Phương)

1 | Anh (Diệp) Toan (Ha) Dia (Tuan) Van (Hang) Sinh (Hoa) Sir (Phuong) | Cnghệ (Tuyết)

2 | Sử (Phương) Toán (Hà) Van (Hang) Tin (Vũ) Dia (Tuan) Hoá (Hoa) Anh (Lan)

3 | Nhạc (Tâm) Anh (Diệp) Van (Hang) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Địa (Phương) | Sinh (Hoa) 4] Toán (Hà) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Sinh (Hoa) Van (Nga) Anh (Lan) Toán (Ánh) Sáng thứ 4 5 | Toán (Hà) Tin (Vũ) Sinh (Hoa) Lý (Thiệt) Van (Nga) Anh (Lan) Toán (Ánh)

1 | Sinh (Hoa) Nhac (Tam) Toan (Ha) Cnghé (Tuyét) Tin (VO) Ly (Thiét) Dia (Phuong)

2 | Văn (Hang) Cnshệ (Tuyết) | Toán (Hà) Sinh (Hoa) Tin (Vũ) GDCD (Tuan) | Ly (Thiét)

3 | GDCD (Phương) | Van (Hang) Cnghệ (Tuyết) | GDCD (Tâm) Hoá (Thăng) Sinh (Hoa) Anh (Lan)

4 | Cnshệ (Tuyết | Sinh (Hoa) Tin (Vũ) Toán (Hà) GDCD (Hang) Toán (Ảnh) Van (Nga)

Sáng thứ 5 5 Tin (Vii) Toan (Ha) Anh (Diép) Toan (Anh) _ | Van (Nga)

1 | MT (Tâm) GDCD (Phuong) | Van (Hang) Anh (Lan) Toán (Vũ) Cnshệ (Tuyết) |TC Van (Nga)

2 | Sinh (Hoa) Cnghé (Tuyét) | Anh (Lan) Nhạc (Tâm) Toán (Vũ) Van (Nga) GDCD (Tuan)

3 | Anh (Diệp) Sinh (Hoa) Cnshệ (Tuyết | Địa (Tuấn) Sử (Phương) Văn (Nga) Toán (Ánh)

4 | Anh (Diệp) Sử (Phương) Nhạc (Tâm) Sử (Tuần) Cnghệ (Tuyết) Hoá (Hoa) Toán (Ảnh)

Sáng thứ 6 5 | SHCN (Diệp) _ | SHCN(Phuong) | SHCN (Tâm) SHCN (Vũ) SHCN (Tuyết) SHCN (Anh) _ | SHCN (Tuan)

Trang 3

PHÒNG GD&ĐÐT PHƯỚC SƠN THOI KHOA BIEU TUAN 23 HOC KY I NAM HOC 2010-2011

TRUONG THCS TRAN QUOC TOAN (Ap dung tir ngay 24/01/2011 dén ngay 12/02/2011)

Buỗi, thứ | Tiết Lop 6/1 Lop 6/2 Lop 7/1 Lop 7/2 Lop 8 Lop 9/1 Lop 9/2

1 | Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co

2 | Toán (Hà) MT (Tâm) Anh (Lan) Van (Hang) Cnghé (Tuyét) Van (Nga) Hoa (Hoa)

3 | Toan (Ha) Dia (Tuan) Anh (Lan) Van (Hang) Sinh (Hoa) Van (Nga) Su (Phuong)

A | Ly (Thiét) Toan (Ha) Sứ (Tuân) Anh (Lan) Van (Nga) Sinh (Hoa) TCToán (Anh)

Sáng thứ 2 5 | Dia (Tuan) Toán (Hà) Sinh (Hoa) Anh (Lan) Hoá (Thắng) TCToán (Ánh) | Lý (Thiệt

1 | Van (Hang) Anh (Diép) Toán (Hà) Địa (Tuân) Toán (Vũ) Toán (Ảnh) | Hoá (Hoa)

2 | Văn (Hăng) Anh (Diệp) Toán (Hà) Sử (Tuấn) Toán (Vũ) Toan (Anh) | Sinh (Hoa)

3 | Tin (Vũ) Văn (Hăng) Địa (Tuân) Cnshệ (Tuyết) Anh (Diệp) Lý (Thiệt) Văn (Nga)

4 | Tin (Vũ) Van (Hang) Sứ (Tuân) Toán (Hà) Anh (Diệp) Sử (Phương) | Văn (Nga) Sáng thứ 3 5 | Cnghé (Tuyét) | Lý (Thiệt) GDCD (Tam) | Toan (Ha) Dia (Tuan) TC Van (Nga) | Sử (Phương)

1 | Anh (Diệp) Toán (Ảnh) Địa (Tuân) Văn (Hăng) Sinh (Hoa) Sử (Phương) | Cnghệ (Tuyết)

2 | Sử (Phương) Toán (Ánh) Van (Hang) Tin (Vũ) Dia (Tuan) Hoá (Hoa) Anh (Lan)

3 | Nhạc (Tâm) Anh (Diệp) Van (Hang) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Địa (Phương) | Sinh (Hoa) 4] Toán (Hà) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Sinh (Hoa) Van (Nga) Anh (Lan) Toán (Ánh) Sáng thứ 4 5 | Toán (Hà) Tin (Vũ) Sinh (Hoa) Lý (Thiệt) Van (Nga) Anh (Lan) Toán (Ánh)

1 | Sinh (Hoa) Nhac (Tam) Toan (Ha) Cnghé (Tuyét) Tin (VO) Ly (Thiét) Dia (Phuong)

2 | Văn (Hang) Cnshệ (Tuyết) | Toán (Hà) Sinh (Hoa) Tin (Vũ) GDCD (Tuan) | Ly (Thiét)

3 | GDCD (Phương) | Van (Hang) Cnghệ (Tuyết) | GDCD (Tâm) Hoá (Thăng) Sinh (Hoa) Anh (Lan)

4 | Cnshệ (Tuyết | Sinh (Hoa) Tin (Vũ) Toán (Hà) GDCD (Hang) Toán (Ảnh) Van (Nga)

Sáng thứ 5 5 Tin (Vii) Toan (Ha) Anh (Diép) Toan (Anh) _ | Van (Nga)

1 | MT (Tâm) GDCD (Phuong) | Van (Hang) Anh (Lan) Toán (Vũ) Cnshệ (Tuyết) |TC Van (Nga)

2 | Sinh (Hoa) Cnghé (Tuyét) | Anh (Lan) Nhạc (Tâm) Toán (Vũ) Van (Nga) GDCD (Tuan)

3 | Anh (Diệp) Sinh (Hoa) Cnshệ (Tuyết | Địa (Tuấn) Sử (Phương) Văn (Nga) Toán (Ánh)

4 | Anh (Diệp) Sử (Phương) Nhạc (Tâm) Sử (Tuần) Cnghệ (Tuyết) Hoá (Hoa) Toán (Ảnh)

Sáng thứ 6 5 | SHCN (Hà) SHCN(Phương) | SHCN (Tâm) SHCN (Vũ) SHCN (Tuyết) SHCN (Anh) _ | SHCN (Tuan)

Ngày đăng: 30/11/2013, 03:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w