1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Gián án THỜI KHÓA BIỂU T23

4 204 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Gián án thời khóa biểu T23
Tác giả Nguyễn Văn Thắng
Người hướng dẫn Dương Công Tiên
Trường học Trường THCS Trần Quốc Toản
Chuyên ngành Giáo dục
Thể loại Thời khóa biểu
Năm xuất bản 2010-2011
Thành phố Phước Sơn
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 218,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

1 | Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co 3 | Toan Ha Dia Tuan Anh Lan Van Hang Sinh Hoa Van Nga Su Phuong On 12A A | Ly Thiét Toan Ha Sứ Tuân Anh Lan Van Nga Sinh Ho

Trang 1

TRUONG THCS TRAN QUOC TOAN (Ap dung tir ngay 03/01/2011 dén ngay 15/01/2011)

1 | Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co

3 | Toan (Ha) Dia (Tuan) MT (Tam) Anh (Lan) Sinh (Hoa) Van (Nga) Su (Phuong)

1 | Van (Hang) Anh (Diép) Toán (Hà) Địa (Tuân) Toán (Vũ) Toán (Ảnh) | Hoá (Hoa)

Sáng thứ 3 5 | Cnghé (Tuyét) | Lý (Thiệp GDCD (Tam) | Toán (Hà) Địa (Tuân) TC Văn (Nga) | Sử (Phương)

1 | Anh (Diệp) Toán (Hà) Địa (Tuân) Van (Hang) Ly (Thiét) Sử (Phương) | Cnghệ (Tuyết)

2 | Sử (Phương) Toán (Hà) Lý (Thiệt) Cnshệ (Tuyết) Dia (Tuan) Hoá (Hoa) Anh (Lan)

3 | Nhạc (Tâm) Anh (Diệp) Van (Hang) Ly (Thiét) Su (Phuong) Anh (Lan) Sinh (Hoa)

oo, 4] Toán (Hà) Tin (Vũ) Van (Hang) GDCD (Tam) Van (Nga) Dia (Phuong) Toán (Ánh)

1 | Sinh (Hoa) Nhạc (Tâm) Toán (Hà) Cnghệ (Tuyết) Tin (Vũ) GDCD (Tuân) | Lý (Thiệp)

2 | Văn (Hang) Cnshệ (Tuyết) | Toán (Hà) Địa (Tuân) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Địa (Phương)

3 | GDCD (Phuong) | Van (Hang) Cnghé (Tuyét) | MT (Tâm) Hoá (Thắng) Toán (Ảnh) Văn (Nga)

4 | Cnshệ (Tuyết | GDCD (Phương) | Tin (Vũ) Toán (Hà) GDCD (Hang) Toán (Ảnh) Van (Nga)

1 | MT (Tâm) Sinh (Hoa) Văn (Hăng) Anh (Lan) Toán (Vũ) Cnshệ (Tuyết) |TC Van (Nga)

2 | Anh (Diệp) Cnghé (Tuyét) | Anh (Lan) Nhạc (Tâm) Toán (Vũ) Van (Nga) Toán (Ánh)

3 | Anh (Diệp) Sử (Phương) Cnshệ (Tuyết | Tin(Vũ) MT (Tâm) Van (Nga) Toán (Ánh)

Sáng thứ 6 4| SHCN (Diệp) | SHCN(Phương) | Nhạc (Tâm) Tin (Vũ) Cnghệ (Tuyết) SHCN (Anh) | SHCN (Tuấn)

Trang 2

1 | Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co

3 | Toan (Ha) Dia (Tuan) Anh (Lan) Van (Hang) Sinh (Hoa) Van (Nga) Su (Phuong)

On 12A A | Ly (Thiét) Toan (Ha) Sứ (Tuân) Anh (Lan) Van (Nga) Sinh (Hoa) TCToán (Anh)

1 | Van (Hang) Anh (Diép) Toán (Hà) Địa (Tuân) Toán (Vũ) Toán (Ảnh) | Hoá (Hoa)

2 | Văn (Hăng) Anh (Diệp) Toán (Hà) Sử (Tuấn) Toán (Vũ) Toan (Anh) | Sinh (Hoa)

3 | Tin (Vũ) Văn (Hăng) Địa (Tuân) Cnshệ (Tuyết) Anh (Diệp) Lý (Thiệt) Văn (Nga)

Sang thứ 3 5 | Cnshệ (Tuyế) | Lý (ThiệÐ GDCD (Tâm) | Toán (Hà) Dia (Tuan) TC Van (Nga) | Sử (Phương)

1 | Anh (Diệp) Toan (Ha) Dia (Tuan) Van (Hang) Sinh (Hoa) Sir (Phuong) | Cnghệ (Tuyết)

3 | Nhạc (Tâm) Anh (Diệp) Van (Hang) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Địa (Phương) | Sinh (Hoa) Q2 a 4] Toán (Hà) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Sinh (Hoa) Van (Nga) Anh (Lan) Toán (Ánh)

1 | Sinh (Hoa) Nhac (Tam) Toan (Ha) Cnghé (Tuyét) Tin (VO) Ly (Thiét) Dia (Phuong)

2 | Văn (Hang) Cnshệ (Tuyết) | Toán (Hà) Sinh (Hoa) Tin (Vũ) GDCD (Tuan) | Ly (Thiét)

3 | GDCD (Phương) | Van (Hang) Cnghệ (Tuyết) | GDCD (Tâm) Hoá (Thăng) Sinh (Hoa) Anh (Lan)

, , 4 | Cnshệ (Tuyết | Sinh (Hoa) Tin (Vũ) Toán (Hà) GDCD (Hang) Toán (Ảnh) Van (Nga)

1 | MT (Tâm) GDCD (Phương) | Văn (Hăng) Anh (Lan) Toán (Vũ) Cnshệ (Tuyết) |TC Van (Nga)

2 | Sinh (Hoa) Cnghé (Tuyét) | Anh (Lan) Nhạc (Tâm) Toán (Vũ) Van (Nga) GDCD (Tuan)

3 | Anh (Diệp) Sinh (Hoa) Cnshệ (Tuyết | Địa (Tuấn) Sử (Phương) Văn (Nga) Toán (Ánh)

5 |SHCN (Diệp) | SHCN(Phương) | SHCN (Tâm) SHCN (Vũ) SHCN (Tuyết) SHCN (Anh) _ | SHCN (Tuân)

Trang 3

1 | Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co Chao co

3 | Toan (Ha) Dia (Tuan) Anh (Lan) Van (Hang) Sinh (Hoa) Van (Nga) Su (Phuong)

On 12A A | Ly (Thiét) Toan (Ha) Sứ (Tuân) Anh (Lan) Van (Nga) Sinh (Hoa) TCToán (Anh)

1 | Van (Hang) Anh (Diép) Toán (Hà) Địa (Tuân) Toán (Vũ) Toán (Ảnh) | Hoá (Hoa)

2 | Văn (Hăng) Anh (Diệp) Toán (Hà) Sử (Tuấn) Toán (Vũ) Toan (Anh) | Sinh (Hoa)

3 | Tin (Vũ) Văn (Hăng) Địa (Tuân) Cnshệ (Tuyết) Anh (Diệp) Lý (Thiệt) Văn (Nga)

Sang thứ 3 5 | Cnshệ (Tuyế) | Lý (ThiệÐ GDCD (Tâm) | Toán (Hà) Dia (Tuan) TC Van (Nga) | Sử (Phương)

1 | Anh (Diệp) Toán (Ảnh) Địa (Tuân) Văn (Hăng) Sinh (Hoa) Sử (Phương) | Cnghệ (Tuyết)

3 | Nhạc (Tâm) Anh (Diệp) Van (Hang) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Địa (Phương) | Sinh (Hoa) Q2 a 4] Toán (Hà) Tin (Vũ) Lý (Thiệt) Sinh (Hoa) Van (Nga) Anh (Lan) Toán (Ánh)

1 | Sinh (Hoa) Nhac (Tam) Toan (Ha) Cnghé (Tuyét) Tin (VO) Ly (Thiét) Dia (Phuong)

2 | Văn (Hang) Cnshệ (Tuyết) | Toán (Hà) Sinh (Hoa) Tin (Vũ) GDCD (Tuan) | Ly (Thiét)

3 | GDCD (Phương) | Van (Hang) Cnghệ (Tuyết) | GDCD (Tâm) Hoá (Thăng) Sinh (Hoa) Anh (Lan)

, , 4 | Cnshệ (Tuyết | Sinh (Hoa) Tin (Vũ) Toán (Hà) GDCD (Hang) Toán (Ảnh) Van (Nga)

1 | MT (Tâm) GDCD (Phương) | Văn (Hăng) Anh (Lan) Toán (Vũ) Cnshệ (Tuyết) |TC Van (Nga)

2 | Sinh (Hoa) Cnghé (Tuyét) | Anh (Lan) Nhạc (Tâm) Toán (Vũ) Van (Nga) GDCD (Tuan)

3 | Anh (Diệp) Sinh (Hoa) Cnshệ (Tuyết | Địa (Tuấn) Sử (Phương) Văn (Nga) Toán (Ánh)

5 | SHCN (Hà) SHCN(Phương) | SHCN (Tâm) SHCN (Vũ) SHCN (Tuyết) SHCN (Anh) _ | SHCN (Tuân)

Ngày đăng: 30/11/2013, 03:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w