Hoa Định Lan D.Thảo Thương Út Quyên P.Thảo Diệu.[r]
Trang 1g
THCS
Lê Quý
Áp dụng từ 12/10/2009
HAI
Sáng
1 2 3 4 5
Chiều
1 Văn (H.Hoa) Sinh (Hà) Lý (Mai) Toán (Yên) AV (Thìn) Sinh (Viên) AV (N.Hoa) Sinh(Thảo) AV(Thương) Địa (Lan) Văn (Diễm) Toán(Quyên) CD (Diệu) Toán (Định)
2 Văn (H.Hoa) AV (Thìn) Sinh (Hà) Toán (Yên) Lý (Mai) AV (N.Hoa) Sinh (Viên) Địa (Lan) Sinh(Thảo) AV(Thương) Văn (Diễm) Toán(Quyên) Sử (Liên) Toán (Định)
3 Sinh (Hà) AV (Thìn) Toán (Yên) Lý (Mai) Sinh (Viên) AV (N.Hoa) Toán (Định) AV(Thương) Văn (Diễm) Sinh(Thảo) Sử (Liên) Địa (Lan) MT (P.Thảo) CD (Diệu)
4 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
BA
Sáng
5
Chiều
1 Sử (Lan) CD(V.Dũng) Sử (Thuỷ) Hoá(Thạnh) Nhạc(Gấm) Địa (Hùng) Toán (Định) Toán (Yên) AV(Thương) Nhạc(Toản) Văn (Diễm) AV (Tùng) Văn(Phùng) Sử (Liên)
2 Toán (Định) Sử (Lan) Hoá(Thạnh) Địa (Hùng) Sử (Thuỷ) Văn (Thuỷ) Nhạc(Gấm) Toán (Yên) AV(Thương) Sử (Liên) Văn (Diễm) AV (Tùng) Văn(Phùng) Nhạc(V.Dũng)
3 Toán (Định) Hoá(Phương) Nhạc(Gấm) Sử (Thuỷ) Toán (Yên) Địa (Hùng) Địa (Hùng) Văn(Phùng) Sử (Liên) Văn (Diễm) Nhạc(Toản) Lý (Tú) Nhạc(V.Dũng) Sinh(Thạnh)
4 Nhạc(Gấm) Văn (Thuỷ) Địa (Hùng) CD(V.Dũng) Toán (Yên) Sử (Thuỷ) CN(Vương) Văn(Phùng) Nhạc(Toản) Văn (Diễm) AV (Tùng) Văn (Nga) Sinh(Thạnh) Lý (Tú)
5 Hoá(Phương) Văn (Thuỷ) Toán (Yên) Nhạc(Gấm) Địa (Hùng) CN(Vương) Sử (Thuỷ) Nhạc(Toản) Văn (Diễm) CN(Định) Sinh(Thạnh) Văn (Nga) Lý (Tú) AV (Tùng)
TƯ Sáng
1 TH (Toản) TD (Dzụ) TH (Dương) TD (Liêm)
2 TH (Toản) TD (Dzụ) TH (Dương) TD (Liêm)
3 TD (Dzụ) TH (Toản) TD (Liêm) TH (Dương)
4 TD (Dzụ) TH (Toản) TD (Liêm) TH (Dương)
5 Chiều 1 Sử (Lan) Hoá(Phương) Toán (Yên) AV (X.Lộc) Văn (Hằng) AV (N.Hoa) CD(V.Dũng) Sinh(Thảo) Toán(Dũng) Lý (Mai) MT (Dân) Sử (Liên) AV (Thìn) Văn (Thuỷ)
Trang 22 Hoá(Phương) MT (Dân) Toán (Yên) AV (X.Lộc) Văn (Hằng) Toán (Ngọc) AV (N.Hoa) Lý (Mai) Toán(Dũng) Sinh(Thảo) Địa (Bích) Nhạc(V.Dũng) AV (Thìn) Văn (Thuỷ)
3 CD(V.Dũng) AV (Thìn) AV (X.Lộc) Văn (Hằng) Toán (Yên) Toán (Ngọc) AV (N.Hoa) CN(Phương) Sinh(Thảo) Sử (Liên) Lý (Mai) MT (Dân) Toán(Dũng) Địa (Bích)
4 AV (Thìn) Toán (Ngọc) AV (X.Lộc) Văn (Hằng) CN(Mai) Hoá (Thảo) Văn (Thuỷ) Sử (Liên) Địa (Bích) Toán (Thế) Toán (Tâm) Văn (Nga) Toán(Dũng) MT (Dân)
5 AV (Thìn) Toán (Ngọc) MT (Dân) Toán (Yên) Hoá (Thảo) CD(V.Dũng) Văn (Thuỷ) CD (Thanh) Lý (Mai) Toán (Thế) Toán (Tâm) Văn (Nga) Địa (Bích) Sử (Liên)
NĂM
Sáng
5
Chiều
1 MT (Dân) Địa (Hùng) CD(V.Dũng) Sinh (Hà) Toán (Yên) Nhạc(Gấm) Hoá (Thảo)
2 Địa (Hùng) Nhạc(Gấm) Sinh (Hà) Toán (Yên) CD(V.Dũng) Hoá (Thảo) MT (Dân)
3 4 5
SÁU
Sáng
5
Chiều
1 Văn (H.Hoa) Lý (P.Thuỷ) Văn (Diễm) CN (Mai) Sử (Thuỷ) CN(Vương) Hoá (Thảo) Toán (Yên) Sử (Liên) AV(Thương) Sinh(Thạnh) Toán(Quyên) Địa (Bích) AV (Tùng)
2 Văn (H.Hoa) Văn (Thuỷ) Văn (Diễm) CN (Mai) Hoá (Thảo) Lý (P.Thuỷ) Sử (Thuỷ) Toán (Yên) Toán(Dũng) AV(Thương) Sử (Liên) Toán(Quyên) Sinh(Thạnh) AV (Tùng)
3 Toán (Định) Văn (Thuỷ) AV (X.Lộc) Sử (Thuỷ) CN (Mai) Sinh (Viên) Lý (P.Thuỷ) AV(Thương) Toán(Dũng) MT (Dân) AV (Tùng) Sinh(Thạnh) Sử (Liên) Địa (Bích)
4 Toán (Định) CN (Mai) Hoá(Thạnh) AV (X.Lộc) MT (Dân) Sử (Thuỷ) Sinh (Viên) AV(Thương) Địa (Bích) Văn (Diễm) AV (Tùng) Sử (Liên) Toán(Dũng) Văn (Thuỷ)
5 Lý (P.Thuỷ) CN (Mai) Sử (Thuỷ) Hoá(Thạnh) Sinh (Viên) MT (Dân) CN(Vương) Sử (Liên) CN(Định) Văn (Diễm) Địa (Bích) AV (Tùng) Toán(Dũng) Văn (Thuỷ)
BẢY
Sáng
1 2 3 4 5
Chiều
1 AV (Thìn) Toán (Ngọc) CN(Thành) Sinh (Hà) Văn (Hằng) Văn (Thuỷ) Toán (Định) Văn(Phùng) Văn (Diễm) CD (Diệu) Toán (Tâm) Địa (Lan) CN (Trọng) Sinh(Thạnh)
2 Sinh (Hà) Toán (Ngọc) CN(Thành) MT (Dân) Văn (Hằng) Văn (Thuỷ) Toán (Định) Văn(Phùng) Văn (Diễm) Địa (Lan) Toán (Tâm) Sinh(Thạnh) AV (Thìn) CN (Trọng)
3 CN(Thành) Sử (Lan) Văn (Diễm) Văn (Hằng) AV (Thìn) Toán (Ngọc) Văn (Thuỷ) MT (Dân) CD ( Út) Toán (Thế) CN (Trọng) CD (Diệu) Văn(Phùng) Toán (Định)
4 CN(Thành) Sinh (Hà) Văn (Diễm) Văn (Hằng) AV (Thìn) Toán (Ngọc) Văn (Thuỷ) Địa (Lan) MT (Dân) Toán (Thế) CD ( Út) CN (Trọng) Văn(Phùng) Toán (Định)
Trang 35 GVCN H Hoa Thìn Hà L.Mai Viên N Hoa Định Lan D.Thảo Thương Út Quyên P.Thảo Diệu