1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

THOI KHOA BIEU NAM HKI NAM HOC 20122013

7 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 21,33 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Sinh Hải Lý Thảo AnhHạnh Toán Hoà Toán Hoà Văn T.Phúc AnhHạnh Địa Long M.ThuậtP.Hà SHCN.. Sử Yến M.ThuậtP.Hà Toán Nghĩa.[r]

Trang 1

PHÒNG GD&ĐT THĂNG BÌNH THỜI KHOÁ BIỂU (LẦN 1)

TRƯỜNG THCS NGUYỄN CÔNG TRỨ HỌC KỲ I- NĂM HỌC 2012-2013- Áp dụng từ ngày 15/ 8/2012

SÁNG * *** * CHIỀU

2

Cc

Sử (Hà) Anh ( Thúy) Sinh ( Hải) Hóa ( Phúc)

Cc Sinh ( Hải) Văn ( Lan ) Văn ( Lan) Toán ( Hòa )

Cc Hóa ( Phúc) Văn ( Lành ) Toán ( Trà ) Sinh ( Hải)

Cc Anh ( Thúy ) Toán (Trà) C.nghệ( Phúc ) Sinh ( Hải)

Sáng:

Tiết:1,2,-Tin6/2 Tiết:3,4-Tin6/1 Tiết 1,2Tduc:

7/1 Tiết 3,4Tduc:

7/2

Văn(Xinh) Anh( Hạnh)

C.dân (Xinh)

Nhạc ( Trang) CC

Anh( Hạnh) Văn(Xinh) Nhạc ( Trang)

C.dân (HT)

CC

Sử (Yến )

Văn(Phúc) C.Dân (P.Hà) Địa ( ) CC

Văn(Phúc)

Sử (Yến ) Địa ( ) Anh( Hạnh) CC

\

3

Toán ( Hòa)

C, nghệ ( Thảo ) Văn(Lan Văn(Lan)

X

C.Nghệ (Thảo)

Địa ( )

Lý ( Thảo)

Sinh(Hải) X

Địa ( )

C Dân ( Yến ) Sinh(Hải) Lý( Thảo)

Nhạc (Tịnh) Sinh(Hải) C.dân ( Yến)

Địa ( )

Sáng:

Tiết:1,2,-Tin 7/1

Tiết:3,4-Tin 7/2

Tiết 1,2Tduc:

6/1 Tiết 3,4Tduc:

6/2

Toán( ) Toán( )

Lý (Thảo) Sinh ( Ba ) X

Lý (Thảo) Sinh(Ba) Toán ( )

Toán( ) X

Sinh( Hải)

Lý(Thảo)

Toán(Hoà) Toán(Hoà) C.Nghệ(Hải)

Toán(Trà) Toán(Trà)

Sinh(Hải)

CNghệ(Hảii)

Lý(Thảo)

4

HĐGDNGLL Anh(Thúy)

Văn ( Lan )

M.thuật ( P.Hà)

Sử ( Hà)

HĐGDNGLL Văn(Lan)

Sử ( Hà ) Anh ( Thúy )

M Thuật ( Hà )

HĐGDNGLL

C nghệ ( Phúc ) Anh(Thúy) Văn ( Lành )

HĐGDNGLL

Sử ( Hà ) Văn(Lành) Hóa ( Phúc )

Chiều:

Tiết:2,3-Tin 8//1

Tiết:4,5-Tin 8/2

Tiết 1,2Tduc:

9/1 Tiết 3,4Tduc:

9/2

C.Nghệ(Trg) Anh(Hạnh) Văn ( Xinh ) Văn ( Xinh )

Văn (Xinh) M.Thuật(P.Hà ) C.nghệ(Trang) Anh( Hạnh) HDNGLL

Anh ( Hạnh) Địa ( ) Văn( T.Phúc) Văn( T.Phúc) HĐMGLL

Địa ( ))

Văn(T.Phúc) C.dân( P Hà ) Nhac ( Trag)

HĐNGLL

5

Toán ( Hòa )

Lý ( Thảo ) Nhạc ( Trang ) C.nghệ ( Thảo)

Hóa ( Ba )

Toán(Hòa) Toán( Hòa) Nhac ( Trang )

Lý(Thảo) Văn(Lành)

Toán ( Trà ) Toán ( Trà )

Toán(Trà) Toán ( Trà )

Lý ( Thảo ) Văn(Lành)

6

Địa ( ) Toán ( Hòa) Toán ( Hòa ) Sinh ( Hải )

Toán ( Hòa ) Sinh ( Hải ) Anh ( Thúy )

C nghệ ( Thảo )

Toán ( Trà ) Địa ( ) Sinh ( Hải ) Anh(Thúy)

Sinh( Hải) Toán ( Trà )

Lý ( Thảo ) Địa ( )

Chiều:

Tiết:2,3-Tin9/1 Tiết:4,5-Tin9/2 Tiết 1,2Tduc:

8/1

Văn(Xinh) Toán(Hà)

Sử (Yến )

Anh(Hạnh)

Sinh (Ba)

Toán( ) Sinh(Ba) Văn(Xinh) Văn(Xinh)

Sử (Yến )

Sinh( Hải ) Sử( Yến) Anh(Hạnh) Toán( Hoà) Toán( Hoà)

Sử(Yến) Anh(Hạnh) Sinh( Hải ) Toán(Trà) Toán(Trà)

Trang 2

Tiết 3,4Tduc:

8/2

7

Hóa ( Phúc )

C dân ( Xinh ) Văn(Lan) Anh ( Thúy ) SHCN

C.dân ( Xinh )

Sử ( Hà ) Anh ( Thúy ) Văn(Lan) SHCN

Văn(Lành) Văn(Lành) Sử(Hà)

Hóa ( Phúc )

SHCN

Anh(Thúy) Hóa ( Phúc) Văn ( Lành ) Văn(Lành) SHCN

M.Thuật(P.Hà ) Địa ( ) Toán (H)

C nghê(Trag) SHCN

Toán( ) Anh( Hạnh)

C.Nghệ(Trg) Địa ( Hà)

SHCN

Văn ( T.Phúc) Nhạc ( Trang) Anh(Hạnh) M.Thuật(P

Hà) SHCN

Anh(Hạnh) M.Thuật(P.Hà ) Văn ( T.Phúc) Văn ( T.Phúc)

SHCN

Bình Chánh, ngày 12 tháng 8 năm 2012

P HIỆU TRƯỞNG

HỒ VĂN HÙNG

PHÒNG GD&ĐT THĂNG BÌNH THỜI KHOÁ BIỂU (LẦN 2)

TRƯỜNG THCS NGUYỄN CÔNG TRỨ HỌC KỲ I- NĂM HỌC 2012-2013- Áp dụng từ ngày 27 / 8/2012

SÁNG * *** * CHIỀU

2

Cc Văn(Lan) Sinh(Hải) Anh ( Thúy) Hóa ( Phúc)

Cc Sinh(Hải)

Hóa ( Ba)

Văn ( Lan) Anh ( Thúy)

Cc C.dân ( Hà) Hóa ( Phúc) Sinh(Hải) Toán ( Trà )

Cc Anh ( Thúy ) C.dân ( Hà ) Toán ( Trà ) Sinh(Hải)

Sáng:

Tiết 1,2Tduc:

7/1 Tiết 3,4Tduc:

7/2 ( T Tưởng )

Văn(Xinh) Anh( Hạnh)

C.dân (Xinh)

Nhạc ( Trang) CC

Anh( Hạnh) Văn(Xinh) Nhạc ( Trang)

C.dân (HT)

CC

Nhạc ( Trang)

Văn(Phúc) C.Dân (P.Hà)

Sử (Yến ) CC

Văn(Phúc)

M.thuật ( Hà )

Sử ( Yến ) Anh( Hạnh) CC

\

3

Toán (Hòa)

C, nghệ ( Thảo ) C.dân ( Xinh )

Lý ( Thảo) X

C.dân ( Xinh ) Toán (Hòa)

C Nghệ ( Thảo) Địa (Long )

X

Lý( Thảo) Văn ( Lành ) Địa (Long ) Nhạc (Tịnh)

Địa (Long ) Nhạc (Tịnh) Văn (Lành ) Văn (Lành )

Chiều:

Tiết:2,3-Tin 8//1 Tiết:4,5-Tin 8/2 Tiết 1,2Tduc:

9/1 Tiết 3,4Tduc:

9/2

Toán( Nghĩa ) Toán (Nghĩa ) Anh ( Hạnh ) Sinh ( Ba ) X

Anh ( Hạnh ) Sinh(Ba) Toán (Nghĩa )

Toán (Nghĩa ) X

Sinh( Hải)

Anh ( Hạnh )

Toán(Hoà) Toán(Hoà) C.Nghệ(Hải)

Toán(Trà) Toán(Trà)

Sinh(Hải)

CNghệ(Hảii)

Anh ( Hạnh )

4

HĐGDNGLL

Văn ( Lan ) Văn ( Lan )

Sử ( Hà) Anh(Thúy)

HĐGDNGLL Hóa ( Ba ) Anh ( Thúy ) Văn(Lan)

Sử ( Hà )

HĐGDNGLL

C nghệ ( Phúc )

Văn (Lành ) Anh ( Thúy )

X

HĐGDNGLL

Văn (Lành )

Sử ( Hà ) Hóa ( Phúc ) X

Sáng:

Tiết:1,2,-Tin 7/1 Tiết:3,4-Tin 7/2 Tiết 1,2Tduc:

6/1 Tiết 3,4Tduc:

C.Nghệ(Trg) Địa ( Long ) Văn ( Xinh ) Văn ( Xinh ) HĐNGLL

Văn (Xinh) C.nghệ(Trang) M.Thuật(P.Hà ) Địa ( Long ) HDNGLL

Địa ( Long )

Sử ( Yến ) Văn( T.Phúc) Văn( T.Phúc) HĐMGLL

Sử ( Yến ) Văn(T.Phúc) Địa ( Long ) C.dân( P Hà )

HĐNGLL

Trang 3

6/2 5

Toán ( Hòa )

C.nghệ ( Thảo)

M Thuật ( Hà )

Nhạc ( Trang )

C, nghệ ( Thảo ) Toán(Hòa) Nhac ( Trang )

M Thuật ( Hà)

Văn(Lành) Văn (Lành )

Toán ( Trà )

Lý(Thảo)

Toán(Trà) Toán ( Trà ) Lý(Thảo) Văn(Lành)

Sáng

Tiết:1,2,-Tin6/1 Tiết:3,4-Tin6/2 ( Cô Nghĩa)

6

Toán ( Hòa) Toán ( Hòa ) Địa (Long ) Sinh ( Hải )

Lý ( Thảo ) Sinh ( Hải ) Toán ( Hòa ) Toán ( Hòa )

Toán ( Trà ) Toán ( Trà ) Sinh ( Hải ) Địa ( Long)

Sinh( Hải) Địa ( Long )

Lý ( Thảo ) Toán ( Trà )

Chiều:

Tiết:2,3-Tin9/1 Tiết:4,5-Tin9/2 Tiết 1,2Tduc:

8/1 Tiết 3,4Tduc:

8/2

Anh(Hạnh) Toán(Nghĩa)

Lý ( Thảo ) Văn(Xinh)

Sinh (Ba)

Văn(Xinh) Văn(Xinh) Toán( Nghĩa ) Sinh(Ba)

Lý ( Thảo )

Sinh( Hải )

Lý ( Thảo ) Anh(Hạnh) Toán( Hoà) Toán( Hoà)

Lý ( Thảo ) Anh(Hạnh) Sinh( Hải ) Toán(Trà) Toán(Trà)

7

Hóa ( Phúc ) Anh ( Thúy )

Sử (Hà) Văn(Lan) SHCN

Sử ( Hà ) Văn(Lan) Văn(Lan) Anh ( Thúy ) SHCN

Văn(Lành) Hóa ( Phúc) Anh(Thúy) Sử(Hà) SHCN

Anh(Thúy) Văn ( Lành ) Hóa ( Phúc)

C nghệ ( Phúc )

SHCN

C nghê(Trag)

Sử ( Yến ) M.Thuật(P.Hà ) Toán (Nghĩa)

SHCN

Anh( Hạnh) Toán(Nghĩa )

C.Nghệ(Trg)

Sử ( Yến )

SHCN

Văn ( T.Phúc) Anh(Hạnh) Địa ( Long ) M.Thuật(P.Hà ) SHCN

Địa ( Long ) Văn ( T.Phúc) Văn ( T.Phúc) Nhạc( Trang ) SHCN

Bình Chánh, ngày 22 tháng 8 năm 2012

BC: Tin học 6 Cô Nghĩa dạy P HIỆU TRƯỞNG

Tin học 7,8,9 Thầy Tưởng dạy

HỒ VĂN HÙNG

( Lần 1 )

TRƯỜNG THCS NGUYỄN CÔNG TRỨ HỌC KỲ I- NĂM HỌC 2011-2012- Áp dụng từ ngày 01/ 10 /2012

BUỔI SÁNG ۩ ♣♣ ۩ BUỔI CHIỀU

Lớp

Thứ 6 /1Giỏi+ Khá 6/ TB+ yếu 7/Giỏi+ Khá 7/TB+ yếu 8/Giỏi+ Khá 8/TB+ yếu 9/Giỏi+ Khá 9/TB+ yếu Tiết

2

Văn Văn ( TXinh) Văn

Toán Toán( T.Hòa) Toán

Văn Văn Văn

x Toán Toán( T.Hòa) Toán

x Toán Toán( T Trà ) Toán

x Văn Văn ( T.Lành) Văn

1 2 3 4 5

Trang 4

Toán( CôNghĩa)

Toán

Tin

T Dục

TDuc

TDuc

Tin Tin

Văn Văn ( Cô.Lan) Văn

Anh(Cô Thúy) Anh(Cô Thúy) Lý(Cô.Thảo) Hóa( T.Phúc)

Lý(Cô.Thảo) Hóa( T.Phúc) Anh(Cô Thúy) Anh(Cô Thúy)

2 3 4 5

4

Lý(Cô.Thảo)

Lý(Cô.Thảo)

Anh(Cô.Hạnh)

Anh(Cô.Hạnh)

Anh(Cô.Hạnh) Anh(Cô.Hạnh) Lý(Cô.Thảo) Lý(Cô.Thảo)

Toán Toán( T Trà ) Toán

x Văn Văn( Cô.Lan) Văn

x Toán Toán( T.Hòa) Toán

x

T Dục

TDuc

Tin Tin

x Tin Tin

T Dục

TDuc

1 2 3 4 5

5

Văn

Văn (T.xinh )

Văn

Toán Toán( CôNghĩa) Toán

Văn Văn ( T Xinh) Văn

1 2 3 4

6

x

T Dục

TDuc

Tin Tin

x Tin Tin

T Dục

TDuc

x Văn Văn ( T.Lành) Văn

1 2 3 4

7

T Dục

TDuc

Tin

Tin

Tin Tin

T Dục

TDuc

Lý(Cô.Thảo) Lý(Cô.Thảo) Anh(Cô.Hạnh) Anh(Cô.Hạnh)

Anh(Cô.Hạnh) Anh(Cô.Hạnh) Lý(Cô.Thảo) Lý(Cô.Thảo)

x Lý(Cô.Thảo) Hóa ( Cô Ba) Anh(Cô Thúy) Anh(Cô Thúy)

x Anh(Cô Thúy) Anh(Cô Thúy) Lý(Cô.Thảo) Hóa( Cô Ba)

x Toán Toán( T Trà ) Toán

1 2 3 4 5

Bị chú: Bình Chánh, ngày 26 tháng 9 năm

2012

- Dấu “ X’’ tiết không dạy

P HIỆU TRƯỞNG

PHÒNG GD&ĐT THĂNG BÌNH THỜI KHOÁ BIỂU (LẦN 2)

TRƯỜNG THCS NGUYỄN CÔNG TRỨ HỌC KỲ I- NĂM HỌC 2012-2013- Áp dụng từ ngày 01 / 10/2012

SÁNG * *** * CHIỀU

2

Cc Văn(Lan)

Sinh(Hải)

Anh ( Thúy)

Hóa ( Phúc)

Cc Sinh(Hải)

Hóa ( Ba)

Văn ( Lan) Anh ( Thúy)

Cc C.dân ( Hà) Hóa ( Phúc) Sinh(Hải) Toán ( Trà )

Cc Anh ( Thúy ) C.dân ( Hà ) Toán ( Trà ) Sinh(Hải)

Anh( Hạnh)

C.dân (Xinh)

Nhạc ( Trang) CC

Anh( Hạnh) Văn(Xinh) Nhạc ( Trang)

C.dân (HT)

CC

Nhạc ( Trang)

Văn(Phúc) C.Dân (P.Hà)

Sử (Yến ) CC

Văn(Phúc)

M.thuật ( Hà )

Sử ( Yến ) Anh( Hạnh) CC

Trang 5

3

Toán (Hòa)

C, nghệ ( Thảo )

C.dân ( Xinh )

Lý ( Thảo)

X

C.dân ( Xinh ) Toán (Hòa)

C Nghệ ( Thảo) Địa (Long )

X

Lý( Thảo) Văn ( Lành ) Địa (Long ) Nhạc (Tịnh)

Địa (Long ) Nhạc (Tịnh) Văn (Lành ) Văn (Lành )

SÁNG Tiết:1,2-Tin 7//1 Tiết:3,4-Tin 7//2 Tiết 1,2Tduc: 7/2 Tiết 3,4Tduc: 7/1

Toán( Nghĩa ) Toán (Nghĩa ) Anh ( Hạnh ) Sinh ( Ba ) X

Anh ( Hạnh ) Sinh(Ba) Toán (Nghĩa )

Toán (Nghĩa ) X

Sinh( Hải)

Anh ( Hạnh )

Toán(Hoà) Toán(Hoà) C.Nghệ(Hải)

Toán(Trà) Toán(Trà)

Sinh(Hải)

CNghệ(Hảii)

Anh ( Hạnh )

4

HĐGDNGLL

Văn ( Lan ) Văn ( Lan )

Sử ( Hà) Anh(Thúy)

HĐGDNGLL Hóa ( Ba ) Anh ( Thúy ) Văn(Lan)

Sử ( Hà )

HĐGDNGLL

C nghệ ( Phúc )

Văn (Lành ) Anh ( Thúy )

X

HĐGDNGLL

Văn (Lành )

Sử ( Hà ) Hóa ( Phúc ) X

CHIỀU

Tiết:2,3,-Tin 9/2 Tiết:3,4-Tin 9/1 Tiết 2,3Tduc: 9/1 Tiết 3,4Tduc: 9/2

C.Nghệ(Trg) Địa ( Long ) Văn ( Xinh ) Văn ( Xinh ) HĐNGLL

Văn (Xinh) C.nghệ(Trang) M.Thuật(P.Hà) Địa ( Long ) HDNGLL

Địa ( Long )

Sử ( Yến ) Văn( T.Phúc) Văn( T.Phúc) HĐMGLL

Sử ( Yến ) Văn(T.Phúc) Địa ( Long ) C.dân( P Hà )

HĐNGLL

5

Toán ( Hòa )

C.nghệ ( Thảo)

M Thuật ( Hà )

Nhạc ( Trang )

C, nghệ ( Thảo ) Toán(Hòa) Nhac ( Trang )

M Thuật ( Hà)

Văn(Lành) Văn (Lành )

Toán ( Trà )

Lý(Thảo)

Toán(Trà) Toán ( Trà ) Lý(Thảo) Văn(Lành)

6

Toán ( Hòa)

Toán ( Hòa )

Địa (Long )

Sinh ( Hải )

Lý ( Thảo ) Sinh ( Hải ) Toán ( Hòa ) Toán ( Hòa )

Toán ( Trà ) Toán ( Trà ) Sinh ( Hải ) Địa ( Long)

Sinh( Hải) Địa ( Long )

Lý ( Thảo ) Toán ( Trà )

CHIỀU Tiết:2,3-Tin 8/2 Tiết:4,5-Tin 8/1 Tiết 1,2Tduc: 8/1 Tiết 3,4Tduc: 8/2

Anh(Hạnh) Toán(Nghĩa)

Lý ( Thảo ) Văn(Xinh)

Sinh (Ba)

Văn(Xinh) Văn(Xinh) Toán( Nghĩa ) Sinh(Ba)

Lý ( Thảo )

Sinh( Hải )

Lý ( Thảo ) Anh(Hạnh) Toán( Hoà) Toán( Hoà)

Lý ( Thảo ) Anh(Hạnh) Sinh( Hải ) Toán(Trà) Toán(Trà) 7

Hóa ( Phúc )

Anh ( Thúy )

Sử (Hà) Văn(Lan) SHCN

Sử ( Hà ) Văn(Lan) Văn(Lan) Anh ( Thúy ) SHCN

Văn(Lành) Hóa ( Phúc) Anh(Thúy) Sử(Hà) SHCN

Anh(Thúy) Văn ( Lành ) Hóa ( Phúc)

C nghệ ( Phúc )

SHCN

SÁNG:

Tiết:1,2-Tin 6//2 Tiết:3,4-Tin 6//1 Tiết 1,2Tduc: 6/1 Tiết 3,4Tduc: 6/2

C nghê(Trag)

Sử ( Yến ) M.Thuật(P.Hà) Toán (Nghĩa)

SHCN

Anh( Hạnh) Toán(Nghĩa )

C.Nghệ(Trg)

Sử ( Yến )

SHCN

Văn ( T.Phúc) Anh(Hạnh) Địa ( Long ) M.Thuật(P.Hà) SHCN

Địa ( Long ) Văn ( T.Phúc) Văn ( T.Phúc) Nhạc( Trang ) SHCN

Bình Chánh, ngày 26 tháng 9 năm 2012

BC: Tin học 6 Cô Nghĩa dạy P HIỆU TRƯỞNG

Tin học 7,8,9 Thầy Lượng dạy

HỒ VĂN HÙNG

( Lần 2 )

TRƯỜNG THCS NGUYỄN CÔNG TRỨ HỌC KỲ I- NĂM HỌC 2011-2012- Áp dụng từ ngày 22/ 10 /2012

BUỔI SÁNG ۩ ♣♣ ۩ BUỔI CHIỀU

Lớp

Thứ 6 /1Giỏi+ Khá 6/ TB+ yếu 7/Giỏi+ Khá 7/TB+ yếu 8/Giỏi+ Khá 8/TB+ yếu 9/Giỏi+ Khá 9/TB+ yếu Tiết

Ghi chú

Trang 6

2

Văn Văn ( TXinh) Văn

Toán Toán( T.Hòa) Toán

Văn Văn (Cô: Phúc) Văn

x Toán Toán( T.Hòa) Toán

x Anh(Cô.

Thúy) Anh(Cô.

Thúy) Lý(Cô.Th ảo) Hóa( T.P húc)

x Lý(Cô.T hảo) Hóa( T.P húc) Anh(Cô Thúy) Anh(Cô Thúy)

1 2 3 4 5

3

Toán

Toán( CôNghĩa)

Toán

Tin Tin

T Dục

TDuc

T Dục

TDuc

Tin Tin

x Lý(Cô.Thảo) Hóa ( Cô Ba) Anh(Cô Thúy) Anh(Cô Thúy)

x Anh(Cô.

Thúy) Anh(Cô.

Thúy) Lý(Cô.T hảo) Hóa( Cô Ba)

X X Toán Toán( T.

Trà ) Toán

1 2 3 4 5

4

Lý(Cô.Thảo)

Lý(Cô.Thảo)

Anh(Cô.Hạnh)

Anh(Cô.Hạnh)

Anh(Cô.Hạnh) Anh(Cô.Hạnh) Lý(Cô.Thảo) Lý(Cô.Thảo)

Toán Toán( T Trà ) Toán

x Văn Văn( Cô.Lan) Văn

x Toán Toán( T.

Hòa) Toán

x

T Dục

TDuc

Tin Tin

x Tin Tin

T Dục

TDuc

1 2 3 4 5

5

Văn

Văn (T.xinh )

Văn

Toán Toán( CôNghĩa) Toán

Văn Văn ( Cô: Phúc) Văn

1 2 3 4

6

x

T Dục

TDuc

Tin Tin

x Tin Tin

T Dục

TDuc

x Văn Văn ( T.Lành) Văn

1 2 3 4

TDuc

Tin

Tin

Tin Tin

T Dục

TDuc

Lý(Cô.Thảo) Lý(Cô.Thảo) Anh(Cô.Hạnh) Anh(Cô.Hạnh)

Anh(Cô.Hạnh) Anh(Cô.Hạnh) Lý(Cô.Thảo) Lý(Cô.Thảo)

x Văn Văn ( Cô.La n)

x Văn Văn ( T.Lành) Văn

x Toán Toán( T Trà ) Toán

1 2 3 4 5

Trang 7

Văn

Bị chú: Bình Chánh, ngày 20 tháng 10 năm 2012

- Dấu “ X’’ tiết không dạy

P HIỆU TRƯỞNG

Ngày đăng: 11/07/2021, 05:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w