Về kiến thức: Học sinh cần nắm vững Sơ đồ khảo sát sự biến thiên và vẽ đồ thị hàm bậc ba, hàm trùng phương, hàm nhất biến, viết pttt tại điểm, tìm tham số để phương trình có số nghiệm th[r]
Trang 1ÔN THI KHẢO SÁT HÀM SỐ VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN
Số tiết: 9
tiêu:
1
pttt 2 - Thành - Tìm tham 3 duy và thái ! - - Có thái "# $% &' giáo viên và ) sinh: 1 Giáo viên: 5 &2 E" % ' màu và các slide - + > # tâm, máy tính 570ES,
2 ,) sinh: B 0; bài #&2 J nhà ?! vào 1 & ôn thi - trình bài 0 5 phút / 9: ?1: Trình bày y ax b , (c 0,ad bc 0) cx d ?2: Tính ( hàm O! hàm + 2 3 1 x y x 2.Bài 3; 80 phút ,(0 ! 1: Cho hàm *> 2, có A % là (C). 1 x y x a) 1E( sát *F $ thiên và G A % (C) &' hàm *> b) pttt &' (C) 0 23 có hành ! $H -2 c) pt J K (d) 6 xúc ; A % (C) có M *> góc là 3 ,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh Hướng dẫn định hướng giải ?1: Nêu 9( sát hàm ' 3 T lên trình bày bài 2 BBT, các sinh còn 9( ?! vào sát làm bài ?&2 V #6 O! giáo viên N ý: ,) sinh P M &' hai Q6 R6 ?2: T A HS xét và ) tra 9X 3 Y10 Z các sai sót Trao : (0 ! nhóm sinh phát )0 quy trình 5[YLD\ 1 Ta có: 3 2 0, ( 1) y x D x H/s trên các ( ,( 1;; 1) ) H/s không có #3 _( có: nên &X ` ( 1) ( 1) lim ; lim x x y y là - > O! 3 1 x lim 1; lim 1 nên &X ` x y x y y1 là - ngang O! 3 7 thiên: x -1
y’ + +
y 1
1
S xét và rút ra 0 xót
Ghi và sâu >
Trang 2?3:
Mô
?4:
?5: Theo
?6: T A sinh lên 3
?7: Theo
?8: T A sinh lên 3
Các ) d -L 2; 4; 3;5 (0;-2);
2
2
SA % h/s Q 23 I(-1;1) làm tâm > L
5 hành f 3 Xác &6 3 /0 +L x y o, o,f x'( o)
Ta có: x o 2, y o,f x'( o)
c) Ta có: f x'( o)3 x y o, o
?: Các b&2 sát và các ?( O! hàm ' 3
- Làm các bài % sau:
1) Cho hàm + y x , có là (C )
x
2
a)
b)
c) Tìm ' các ) trên (C ) có ( A nguyên
2) Cho hàm + y
x
3 2
1
= +
-a)
) O! (C) và #@ Ox
b) Tìm ' các ) trên (C ) có ( A nguyên
3
5 phút
, ( 0)
yax bx c a
?2: Tính ( hàm O! hàm + 4 2 , pt
2.Bài 3;
,(0 ! 2: Cho hàm *> yx42x22, có A % là (C) 60 phút a) 1E( sát *F $ thiên và G A % (C) &' hàm *>
b) pttt &' (C) 0 23 có hành ! $H -2.
c) Tìm tham *> m 2 6Y trình 4 2 có $> M3 phân $ M
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
Hướng dẫn vẽ hình và định hướng giải
?1: Nêu quy trình sát hàm trùng % &3
T HS lên trình bày bài 2
BBT, các sinh còn 9( ?! vào sát
làm bài ?&2 V #6 O! giáo viên
Trao : (0 ! nhóm
Nêu 9( các &2 sát hàm trùng % & 5[YLD
Ta có: y 4x34x Suy ra: / 0 0
1
x y
x
y'0 trên (-1;0), (1;) nên h/s 3
y'0 trên ( ; 1), (0;1)nên h/s 3
Hàm + ( ( ( x = 0 và yCT = -2.
H/s ( )0 ( x 1 và y CĐ = -3.
+ 7 thiên:
x -1 0 1
y’ - 0 + 0 - 0 +
y -2
CT CT -3 BY -3
Trang 3?2: T A HS xét và ) tra 9X 3
Y10 Z các sai sót
?3:
?4:
?5: Theo
?6: T A sinh lên 3
?7:
N ý: + - O! pt chính là + giao
)
?8: T HS lên trình bày bài 3
Giáo viên 10 Z các sai sót; nêu 9(
các &2 3
S xét và rút ra 0 xót
Ghi và sâu >
" 12 4
Hai ) 0+L 1 3 ; 23 ; 2 3 ; 23
Các ) d -L 3; 1 ; (-1;-3); (0;-2);
(1;-3); 3; 1
Y h/s #@ tung làm #@ + =>3
Xác &6 3 /0 +L x y o, o,f x'( o)
Ta có: x o 2, y o,f x'( o)
Pt (*) có + - phân - khi và Z khi
&X ` ( ) :d y m 2 (C) ( 4 ) phân - khi và Z khi
3 m 2 2 1 m 0.
Ghi nhận và khắc sâu kiến thức
,(0 ! 3: Cho hàm *> , có A % là (C) 65 phút
4 2
1 2
x
a) 1E( sát *F $ thiên và G A % (C) &' hàm *>
b) pttt &' (C) 0 giao 23 &' (C) ; . tung.
c) Tìm tham *> m 2 6Y trình 4 2 có 7 3! M3
2 2 log 0
x x m
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
Hướng dẫn vẽ hình và định hướng giải
?1: Nêu quy trình sát hàm trùng % &3
T HS lên trình bày bài 2
BBT, các sinh còn 9( ?! vào sát
làm bài ?&2 V #6 O! giáo viên
?2: T A HS xét và ) tra 9X 3
Y10 Z các sai sót
?3:
Trao : (0 ! nhóm
Nêu 9( các &2 sát hàm trùng % &
5[YLD
Ta có: y 2x32x; / 3
y'0 trên (- ;0) nên h/s 3
y'0 trên (0;+ ) nên h/s 3
Hàm + ( ( ( x = 0, yCĐ = 1
7 thiên:
x 0
y’ + 0
y 1 BY
_( có: / / 2
y x
Y không có ) 0+3 Các ) d -L 1; 1 ; (0;1);
2
2
Y h/s #@ tung làm #@ + =>3
Trang 4
?4: Tìm giao
?5:
?6: Theo
?7: T A sinh lên 3
?8:
N ý: + - O! pt chính là + giao
)
?9: T HS lên trình bày bài 3
Giáo viên 10 Z các sai sĩt; nêu 9(
các &2 3
5 hành v 3 Giao
Xác &6 3 /0 +L x y o, o,f x'( o)
Ta cĩ: x o 2, y o,f x'( o)
c) Ta cĩ:
4
2
Pt (*) cĩ C 1 - khi và Z khi &X
` ( ) :d ylogm1 (C) ( C 1 ) phân -" > là logm 1 1 m 1
?1: Các b&2 sát và các ?( O! hàm trùng % &3
Làm các bài % sau:
1) Cho hàm + 2 2 , cĩ (C)
yx x
a)
b) Xác m ) % & trình 4 2 cĩ 4 - phân -3
2
2) Cho hàm + 22 , cĩ (C)
a)
b) f % & trình % 0/ O! (C) ( ) cĩ tung A s -2
3) Cho hàm + 1 4 1 2 2, cĩ (C)
a)
4) Cho hàm +L y 1 x4 3x2 3 cĩ (C)
a)
c) Tìm 10 - O! ) % & trình sau cĩ 4 - : m x46x2 1 m 0
5 phút
, ( 0)
?2: Tính ( hàm O! hàm + 3 2 , pt
2.Bài 3;
35 phút ,(0 ! 4: Cho hàm *> 3 2 là tham *>
1 ( m)
y x mx m C
1) 1E( sát và G A % (C) &' hàm *> khi m = 3.
2) pttt &' A % (C), $ 6 @ vuơng gĩc ; J K d: y 1 x 1
3) Xác % m 2 hàm *> 0 F 2 0 23 x = 2.
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
Hướng dẫn vẽ hình và định hướng giải
?1: 5 % xác
?2: Xét thiên
+ Tìm ( hàm '% 1
+ Tìm - pt y’ = 0 M0 cĩ)
+ Tìm các 2 ( d -
+ _ % thiên
h 90 L
Trao : (0 ! nhĩm
Khi m = 3, yx33x2 2 (C )
+
–2.00 2.00
2.00 0.00
+
+
0 0
-
y' y
Bảng biến thiên
Trang 51 1
-1 -1
2 3 4
-2 -3 4
-2
-3
-4
-5
-6
y = -m -1
5 phút ,(0 ! 5: Tìm GTLN, GTNN &' h/s ( ) 2 3 trên (0 [-2;0].
1
x
f x
x
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
Hướng dẫn vẽ hình và định hướng giải
?1: Nêu % & pháp tìm GTLN, GTNN trên
(3
?2: Tìm GTLN, GTNN O! hàm +3
^Q xét và b sai sĩt
Trao : (0 ! nhĩm
H/s ( ) 2 3 liên @ trên ( [-2;0]
1
x
f x
x
Ta cĩ:
2 0, [ 2;0]
5 )
(
x x f
Hàm + trên ( [-2;0]
Vậy: 2 0
2 0
1 2 3
[ ; ]
[ ; ]
( )
f f
Maxy Miny
50 phút ,(0 ! 6: Cho hàm *> y x3 x2 x
1) 1E( sát và G A % (C) &' hàm *> trên.
2) cF' vào A % (C) $ M BQ m *> M3 &' 6Y trình x3 x2 x m .
3) pttt &' (C), $ 6 @ song song ; J K y 9x 1.
+ thiên
+ B #
?3: f L
Tìm ) 0+" cho thêm 1 + ) d -
Nhận xét và điều chỉnh sai sĩt
?4: Hai &X ` vuơng gĩc cĩ &6 10 gì
?5:
?6: v! vào 10 - ( tìm m
+ B # khi y x' 0 0
+ B ( khi y" x0 0
Tích 2 - + gĩc s –1
Ta cĩ: y'3x2 6x
'( )
Suy ra y0 0
Pttt y3x3
cd khác: yx3 mx2m1
Khi ,L y'3x22mx; y''6x2m
H/s ( )0 ( x 2
'( ) ''( )
m
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
–1.00 –5.00
-3.00 1.00
+
y'
y
Bảng biến thiên
–5.00 –1.00
–5.00
2.00 1.00
x
y
Điểm đặc biệt
Trang 6
+
-1.00
y'
y
Bảng biến thiên
10 phút ,(0 ! 7: Tìm GTLN, GTNN &' hàm *> ( ) f x x 1 3x
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
Hướng dẫn vẽ hình và định hướng giải
?1: Nêu % & pháp tìm GTLN, GTNN trên
(3
?2: Xác % xác O! hàm +3
?3: Tìm GTLN, GTNN O! hàm +3
^Q xét và b sai sĩt
Trao : (0 ! nhĩm
H/s f(x) x1 3x, xác trên ( [1;3]
1 3
Khi ,L f'(x)0 x 1 3 x x 2 [ ; ]1 3
cd khác: f(1) 2; f(3) 2; f(2)2
Vậy: 2 0
2 0
[ ; ]
[ ; ]
( ) ( ) ( )
f
f f
Maxy Miny
25 phút ,(0 ! 8: Cho hàm *> 3 2 cĩ A % (C).
y x x x
1) 1E( sát và G A % hàm *>
2) 6Y trình 6 &' (C) 0 giao 23 &' (C) ; J K y 3x 1.
?1: T A Hs lên trình bày câu sát.
S xét và 10 Z các sai sot
?2:
(C)
N ý: + giao ) O! hai chính
là + - O! pt y cho
?3: Hai &X ` song song cho ta 10 gì.
?4:
Hồn b bài E
Ta cĩ: 3 2
x36x29x1m1
+ - O! % & trình (*) s + giao
) O! (C) và &X ` d:y m 1
1
1
1
5
1
1
1
5
1
1 1
5
_( cĩ: y x3 x2 x ;
6 9 1 y'3x212x9
Theo 1 bài ta cĩ: f x'( 0) 9
Vậy các pttt càn tìm là:
;
d y x d2: y 9x 31
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
sinh lên hồn - bài
–8.00 –1.00
1.00
1.00 0.00
x
y
Điểm đặc biệt
Trang 7
+
-0.00
y'
y
Bảng biến thiên
5 phút ,(0 ! 9: Cho hàm *> f x xlnx x 0 Tính f e' .
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
Hướng dẫn vẽ hình và định hướng giải
?1: Tính ( hàm '% 1 y’ O! hàm +3
?2: Tính giá O! y’ ( x = e.
Trao : (0 ! nhĩm
Ta cĩ: f'(x) xln 1
Vậy: f'(e) eln 12
35 phút ,(0 ! 10: Cho hàm *> y x3 .
2 5
1) 1E( sát *F $ thiên và G A % (C) &' hàm *> g cho.
2) Tìm )' ! giao 23 &' J K (d) y 2x 5và A th% (C) Vit phYng trình tip tuy n t0i các giao i2m c&a (d) và (C) vha tìm Rc.
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
Hướng dẫn định hướng giải
?1: T A Hs lên trình bày câu sát.
S xét và 10 Z các sai sot
?2: Tìm ! A giao ) O! (C) và
&X ` y 3x 1
?3:
Hồn b bài E
Trao : (0 ! nhĩm
sinh lên hồn - bài
Hồnh A giao ) O! (C) và y 2x 5là
- O! % & trình: 2x3 52x5
7 1
3 1
5 0
y x
y x
y x
Vậy các pttt càn tìm là:
;
1: 5
d y d2: y 6x 9;d3: y 6x 1
10 phút ,(0 ! 11: Tìm GTLN, GTNN &' hàm *> f x x 9 trên
x
( ) [2; 4]
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
Hướng dẫn vẽ hình và định hướng giải
?1: Nêu % & pháp tìm GTLN, GTNN trên
(3
?2: Xác % xác O! hàm +3
?3: Tìm GTLN, GTNN O! hàm +3
^Q xét và b sai sĩt
Trao : (0 ! nhĩm
Hàm + f x x 9 liên @ trên ( [2;4]
x
( )
Ta cĩ: f x'( ) 1 9 2 , x 2 4;
x
'( )
[ ; ]
x
f x x
x
cd khác: f( ) 2 6 5 , ; f( ) 4 25 4 ; f( ) 3 6
?1: T A Hs lên trình bày câu sát
S xét và 10 Z các sai sot
?2: Tìm ! A giao ) O! (C) và
&X ` y 3x 1
?3:
Hồn b bài E
Hồnh A giao ) O! (C) và y 3x 1 là
- O! pt:x33x23x13x1
x y
x y
Vậy các pttt càn tìm là: d: y 3x 1
Ghi >
–11.00 3.00
7.00
0.00 –1.00
x
y
Điểm đặc biệt
Trang 8Vậy:
ax
, ;
M yf Minyf
40 phút ,(0 ! 12: Cho h/s: 3 2 , m là tham *>? cĩ A % là (C m ).
( 3) 1
yx m x m
a) 1E( sát *F $ thiên và G A % (C) &' hàm *> khi m = 0.
b) Tìm m 2 J K : y m 1 i A % (C) 0 ba 23 phân $ M
c) Xác % m 2 A % (C m ) qua 23 M(-2;4).
,(0 ! &' giáo viên ,(0 ! &' ) sinh
Hướng dẫn vẽ hình và định hướng giải
?1: T A Hs lên trình bày câu sát
S xét và 10 Z các sai sot
?2: f : y m 1 trên cùng - #@
! A xét
?3: Xác m ) M(-2;4) (C m)
Hồn b bài E
Trao : (0 ! nhĩm
Học sinh lên bảng hồn thiện bài giải
v! vào L Y&X ` : y m 1
(C) ( 3 ) phân - khi:
5 1
1 m 2 m 4 Khi M(-2;4) (C m), ta cĩ
-m ) (m
3
m
?1: Các b&2 sát và các ?( O! hàm 3, hàm trùng % &" hàm ' .
?2: q & pháp tìm GTLN, GTNN O! hàm + trên (3
?3: Nêu quy trình
- Xem 9( các > trong kì I 0; thi kì I
- Làm các bài % cịn 9( trong 1 & ơn thi kì I
Tân châu, ngày …… tháng …… | 201…
5n #&J
Huỳnh Thị Kim Quyên
+
1.00 5.00
0.00 –2.00
+
+
0 0
-
y'
y
Bảng biến thiên
5.00 1.00
5.00
–1.00 –2.00
x
y
Điểm đặc biệt
... ?! vào 1 & ơn thi - trình 0 phút / 9: ?1: Trình bày y ax b , (c 0,ad bc 0) cx d ?2: Tính ( hàm O! hàm. .. 2.Bài 3; 80 phút ,(0 ! 1: Cho hàm *> 2, có A % (C). x y x a) 1E( sát *F $ thi? ?n G A % (C) &'' hàm *> b) pttt &'' (C)... Hướng dẫn định hướng giải ?1: Nêu 9( sát hàm '' 3 T lên trình bày 2 BBT, sinh 9( ?! vào sát làm ?&2 V #6 O! giáo viên N ý: