1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Gián án Từ điển hình ảnh Anh Việt

62 352 4
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Gián án Từ điển hình ảnh Anh Việt
Trường học Trường Đại Học Sư Phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Ngôn ngữ và Văn hóa
Thể loại Từ điển hình ảnh
Thành phố TP Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 62
Dung lượng 5,82 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tir dién hinh anh Anh-Viét Bảng chữ cái việt hoa... Tir dién hinh anh Anh-Viét Mau sac — Hình khối... Tir dién hinh anh Anh-Viét Các bộ ¬ của cơ thê... Tir dién hinh anh Anh-Viét Người —

Trang 1

Tir dién hinh anh Anh-Viét Bảng chữ cái việt hoa

Trang 2

Tir dién hinh anh Anh-Viét Bảng chữ cái việt thường

mug [mag] sina F Buu owl [aul] s E pilou] — [kwilt] "SE ['ru: la]

cai ly số ghỉ chép chim cú gối mền bông cây thước kẻ

S \lu Ậ

[ƒu:] ['telifoun] [‘ju:nifo:m] ['vedztaebl] ee ['eksmas]

z | abcdefghi

Jklmropqr

vam [jem] — Zero ['2ziarou] | khoai mỡ số không S { uVwx y Zz,

Trang 4

Tir dién hinh anh Anh-Viét Mau sac — Hình khối

Trang 5

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Các bộ ¬ của cơ thê

Trang 6

foot [fut] ban chan leg [leg] chan

heel [hi:l] gó chan

toe [tou] ngén chân

Trang 7

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Người — Nghê nghiệp

đàn ông phụ nữ con” trai con gat

baby ['beibi] knight [nait] clown [klaun] cowboy ['kaubsi]

pirate ['paiarat] fairy ['feari] king [kin] queen [kwi:n]

prince [prins] princess [prin'ses] actor ['œkte] actress [‘zktris]

Trang 8

pupil ['pju:pl] student ['stju:dnt] teacher ['ti:tƒa] detective [di'tektiv]

businessman ['biznisman] secretary ['sekratri] director [di'rekte] typist [‘taipist]

sailor ['seila] captain ['kœptin] doctor ['dokta] nurse [ne:s]

gardener ['qo:dna] driver ['draiva] magician [ma'dziƒn] chef [fef]

người làm uườn người lái xe thầy phù thủy bếp trưởng

Trang 9

announcer [a'naunse] superman [‘su:pamen]

phat thanh vién siéu nhan

electrician [ilek'trifn] architect ['a:kitekt] chieftain ['tfi:ftan]

kién tric su tù trưởng

Trang 10

Tir dién hinh anh Anh-Viét

['fa:ða] ['d2a:te] ['mAöồa]

ba, bổ con gái mẹ

on

[san]

an con trai

husband—————— _x ["hazband]

chéng

Trang 11

Tir dién hinh anh Anh-Viét

shoe [fu:] sandal ['szendl] slipper ['slipa] handbag ['hzendbzg]

Trang 12

shoe [ƒu:] sandal ['szndl] slipper ['slipa) handbag ['hzendbzg]

Trang 13

Từ điển hình ảnh Anh-Việt

/ ` =1 / ` ———=

\ SS l3 AX J \,

shirt [fo:t] t-shirt ['ti:'fo:t] jacket ['dzœkit] blouse [blauz]

áo so mi áo thun ngắn tay áo khoác áo khoác da

: \ / h 4 g ce = (| :

| as

i

jumper ['dgampe] sweater ['sweta] pyjamas [pe'd3za:mez]

áo chui đầu có mũ áo Ìen dài tay quần áo ngủ

| |

coat [kout] dress [dres] suit [sju:t] vest [vest]

do choang áo dam bộ com lê áo gi-lê

trousers ['trauzez] jeans [dzi:nz] skirt [skae:t] shorts [fo:ts]

Trang 14

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Nil qe =

\ — ` — J \ “

teddy bear ['tedi,bea] doll [dol] maid [meid] clown [klaun]

cs SA \X 4x Nike

a _- i,

effi ls ia | j

1M fis _ x /\

rocking horse ['rakin'ha:s] doll’s house ['dolzhaus] crib [krib] dice [dais]

Trang 15

Từ điển hình ảnh Anh-Việt

TX / whistle ['wisl] motorcycle [‘moutesaikl] police car [pe'li:s ka:] taxi ['taksi]

\( Ww `

ris :

frog [frog] camera ['kzemere] rattle [raœtl] doll’s pram [‘dolz pra:m]

Trang 16

Tir dién hinh anh Anh-Viét Vật dụng trường gặp trong nhà

table [‘teibl]

cai ban

Trang 17

Từ điển hình ảnh Anh-Việt

( WF I

:

bed [bed] cushion ['kufn] carpet [‘ka:pit] rug [rag]

table ['teibl] mirror ['mire] hair dryer ['heedraie) frame [freim]

\ | I he _/)

shelf [Jelf] wardrobe ['wo:droub] sewing machine oven ['avn]

máy may

ái |

J gos \ J

['wefin ma'ƒi:n] fridge [frid3] ['maikraweiv'Avn] gas cooker [gas 'kuke]

Trang 18

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Bộ đô nghê thông dụng

cát tuốc-nơ-uít

[spzene]

cái cờ lê J

Trang 19

Từ điển hình ảnh Anh-Việt

wrench [rentf]

sting ban ghim j

#:

paint gun [peint gan] \ axe [aks]

Trang 20

Tir dién hinh anh Anh-Viét Vat dung trong nha bép

e SS +

\ J J \

frying pan ['fraiinpan ] kettle ['ketl] basket ['ba:skit] saucepan ['s2:span]

— Sau

\ J \ j \ J

glass [gla:s] egg cup ['egkap] teapot ['ti:pot] cup [kap]

= (2

Yea

\ / \ —_ j

dish [diƒ] bowl [boul] rice cooker [rais 'kuke] apron ['eipren]

knife [naif] fork [fo:k] spoon [spu:n] dustpan [‘dastpzn]

Trang 21

Tir dién hinh anh Anh-Viét Vat dung trong phong tam

Trang 22

Tir dién hinh anh Anh-Viét Dung cu hoc tap

school bag ['sku:! bag]

cdp sach bang den

Trang 23

Tir dién hinh anh Anh-Viét Vat dung trong van phong

paper clip ['peipa klip] stamp [steemp] floppy disk ['flopi disk] compact disc

cái kẹp giấy con dấu đĩa mềm em neti

fax machine printing machine : photocopier

[faeks me'fi:n] ‘printin me'fi:n] scanner ('sksene] ['foutoukapie(r)]

Trang 24

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Nhac cu

harmonica [ha:'monika] bèn đc-mô-hni-ca

dan balalaica

guitar

[gi'ta: ] dan ghi-ta

Trang 26

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Đô ăn — thức uống

Trang 28

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Cac loai hoa

hoa dam but

tiger lily ['taiga Tili]

hoa loa ken dém

Trang 29

Từ điển hình ảnh Anh-Việt

chrysanthemum [kri'sœnamam] hoa cúc đại đóa

\ py

marigold [‘mzrigould] gladiolus [,gledi'oules] tuberose ['tju:barouz]

hoa van tho hoa lay on hoa hué

peach blossom mickey mouse plant jasmine [‘dzzesmin] lily [titi]

[pi:t{'blosem] ['miki maus pla:nt] Ác

od

tulip ['tju:lip] climbing rose ['klaimin rouz] camellia [ka'mi:lja] gardenia [ga:'di:njo]

hoa tuy-lip hoa tường uỉ hoa trà hoa dành dành

Trang 30

Từ điển hình ảnh Anh-Việt Các loại trải cây

guava ['gwa:ve] orange ['orinds] mandar in star fruit [sta: fru:t]

straw Ty (‘stro ri] [bantƒ v greip]

quả dâu tây chùm nho

mango ['mzngou] bunch of bananas papaya [pe'paie] avocado [,œvou'ko:dou]

quả xoài [bantƒ sv be'ng:ne] quả đu đủ quả bơ

Trang 31

sugar apple ['fugs,zp!] litchi ['1i:tƒi:] mangosteen ['maœngousti:n] tamarind ['temarind]

qua na qua vai quả măng cụt quả me

` _ Bp

plum [plam] star apple ['sta:'epl] rambutan [raem'bu:ten] longan ['langan]

quả mận hậu quả uú sữa quả chôm chôm quả nhãn

= J J \ J

kiwi ['ki:wi:] cherry ['tferi] peach [pi:tf] sapodilla [,sœpou'dila]

Trang 32

Tir dién hinh anh Anh-Viét

egg plant [‘egpla:nt]

khoai lang

Trang 33

asparagus [as'pzereges] peas [pi:z] okra [‘oukra] celery ['salari]

( ( mem \ )

i Nee

L \ Rm \ ) =a )

French bean ['frentƒ 'bi:n] long bean [lan bi:n] mushroom ['mafrum] bamboo shoots

đậu cô ue dau dia niki [bzem'bu: fu:ts]

Trang 34

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Cac loại cá

[‘jelou teil 'keetfif]

a

( snake head ['sneik hed]

Trang 35

+ ca heo ca nha tang

Trang 36

Tir dién hinh anh Anh-Viét Thuc vat thuong gap

- L

berries ['beriz] chestnut ['tfesnat] peppercorn ['pepak2:n] cactus ['kœktas]

moss [mos] willow ['wilou] creeper ['kri:pe] bud [bad]

“aj

2

roots [ru:ts] pine cone [‘painkoun] pine [pain] trunk [trank]

Trang 37

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Cac loai chim

['wud,peipa] [blak sto:k]

\ _ ác là J \

Trang 38

mandarin duck ['maœndarin' daAk j

vit Bae Kinh

toucan ['tu:kan]

tu-cäng

Trang 39

Từ điển hình ảnh Anh-Việt

Z2

As sờ, CAA hs

bá nông

Trang 40

Tir dién hinh anh Anh-Viét

hen [hen] cock [kok] chick [tfik] turkey ['te:ki]

white mouse [wait maus] cat [ket] dog [dog] rabbit ['rzbit]}

chuét bach mèo chó thỏ

'`À Ầ ( \

~

ú- ; \ J

parrot ['pœrat] duck [dak] goose [gu:s] calf [ka:f]

bò đực bò cái cừu lac da

Trang 41

khi dau cho

fox [foks]

cao

( dinosaur ['dainasa: ] khủng long

hà mà

sư từ

Trang 42

tò giác

[,kœnga' ru: ]

|

Trang 44

Tir dién hinh anh Anh-Viét

“Pe

Trang 45

cockroach ['k3kroutf] 3 ` cricket ['krikit]

XK gián ae 7 cao cao

\ )

Trang 46

Tir dién hinh anh Anh-Viét

weight lifting ['weit'liftin] shot put [‘fotput] hurdle [‘ha:dl] gymnastics [,dzim'neestiks]

cử ta môn đẩy tạ chạy uượt rào thể dục dụng cụ

ae Se /.sẽ j horse race [‘ho:sreis) wrestle ['res!] swim [swim]

high jump ['‘haidzamp] long jump ['lan'dzAmp] boxing ['baksin] motor racing ['moutareising]

Trang 47

baseball ['beisba: l] golf [golf] basket ball ['ba:skit bo:!] football ['futbo:!]

chess [tƒes] rugby ['rAgbi] tennis ['tenis] hockey ['haki]

\

karate [ke'ro:ti] ski [ski:] running ['ranin] bicycle race ['baisik! reis]

volleyball ['valiba:l] billiards ['biljadz] ping pong ['pin'pon]) surfing ['s3:fin]

Trang 48

Tir dién hinh anh Anh-Viét Phuong tién giao thong

school bus ['sku:!bas]

/ tàu hỏa

Trang 49

xe nâng

xe bon

xe chạy đường dai /

Trang 50

stop [stop] no entry [neu'entri] no left turn [nau left'te:n] traffic light ['treefik'lait]

ditng lai đường cấm không rẽ trái đèn giao thông

( a AZ ọ

|

yield [ji:id) two-way traffic roadworks no walking on roadway

° [tu: wei treefik] ['roud'wa:ks] [nau'wa:kin on ‘roudwei]

nhường đường giao thông hai chiều công uiệc sửa đường không đi bộ dưới lòng đường

| [Í

turn right [ta:n 'rait] turn left [ta:n left] no straight through — no parking [nau 'po:kin]

rẽ phải ré trai [neu streit Ôru: cấm đậu xe

không quay đầu

no overtaking

[neu 'ouve'teikin]

cam vuot

Trang 51

Tir dién hinh anh Anh-Viét Những từ chỉ vỊ trí

đằng ng trước trướ [top] `

trên đỉnh

- >> near [nia] t= gan

Trang 52

Tir dién hinh anh Anh-Viét Những động từ thong dung

read [ri:d] sit [sit] stand [stzend] sweep [swi:p]

Trang 53

walk [wo:k] dance [da:ns] throw [6rou] skip [skip]

play [plei] climb [klaim] catch [kœtƒ]

( ~ \ ¥

&

whisper ['wispa] talk [to:k] kiss [kis] sleep [sli:p]

Trang 56

Tir dién hinh anh Anh-Viét

friday ['fraidi] saturday ['sztedi] sunday ['sandi] birthday ['ba:8dei]

thử sáu thứ bảy chủ nhật sinh nhật

morning ['mo:nin] noon [nu:n] afternoon ['a:ftanu:n] evening [i':vnin]

Trang 57

Tir dién hinh anh Anh-Viét

january ['dzanjuari] february ['februeri] march [mo:tƒ] april ['eipral]

( \ f —

Sune Hvcnsy

\ ) —_ \ )

june [dgu:n] july [dgu:'lai] august [2:'gast]

tan

spring [sprin] summer ['same] autumn ['o:tem] winter ['winte]

Trang 58

Tir dién hinh anh Anh-Viét

drought [draut] snow [snou]

han han tuyét

rainbow ['reinbou] foggy ['fagi]

Trang 59

Tir dién hinh anh Anh-Viét

Nông thôn

TREY pond [pand] ao

mountain ['mauntin] núi village ['vilidz] làng farm [fa:m] trang trai

Trang 60

Tir dién hinh anh Anh-Viét

[bridz] [zu:] ['steetju:]

sếp phone box ['foun'baks] trạm điện thoại công cộng

Trang 61

Từ điển hình ảnh Anh-Việt

voi phun nude vién bdo tang điện thoại công cộng

Ngày đăng: 23/11/2013, 23:11

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng chữ cái viết hoa - Gián án Từ điển hình ảnh Anh Việt
Bảng ch ữ cái viết hoa (Trang 1)
Bảng chữ cái viết thường - Gián án Từ điển hình ảnh Anh Việt
Bảng ch ữ cái viết thường (Trang 2)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w