cNhận xét dTính số trung bình cộng X , Mốt eVẽ biểu đồ đoạn thẳng.. bChứng tỏ rằng đa thức trên không có nghiệm.[r]
Trang 1Các đề ễN II – MễN TOÁN 7
1:
Bài 1 : (2,5 gian !$ 1 bài toỏn )*" 40 -) sinh /0) ghi trong %$#! sau : (Tớnh %4#! phỳt)
"9:2 ;2 < => là gỡ ? BC cỏc D:2 ;2 là bao nhiờu ? %FG5 %$#! &H# CI )G# xột
d)Tớnh C trung bỡnh )L#! , C& MNO %2 P 'Q# &R#!IX
Bài 2 :(2,5 Cho 2 " &T) : P(x) = - 2x 2 + 3x 4 + x 3 +x 2 - 1 x
4
Q(x) = 3x 4 + 3x 2 - 1 - 4x 3 – 2x 2
4
a) BZ5 J[5 cỏc Q#! &\ )*" ] " &T) theo ?2^ &_" !$ DH# )*" %[#I
b) Tớnh P(x) + Q(x) và P(x) - Q(x)
c) ST#! &a x = 0 là #!; )*" " &T) P(x), #/#! khụng 5$ là #!; )*" " &T) Q(x) Bài 3 : (1 Cho " &T) : P(x) = x 4 + 3x 2 + 3
a)Tớnh P(1), P(-1) %ST#! &a 14#! " &T) trờn khụng cú #!;I
Bài 4 : (4 Cho tam giỏc ABC vuụng &Q A, cú AB < AC Trờn )Q# BC ?:> D sao cho
BD = BA f AH vuụng gúc `h BC, bf DK vuụng gúc `h AC.
"ST#! minh : B AˆD B DˆA; %ST#! minh : AD là phõn giỏc )*" gúc HAC
c) ST#! minh : AK = AH d) ST#! minh : AB + AC < BC +AH
2:
Bài 1 : [ nào là 2 j# &T) P#! DQ#! ? Cho 4 j# &T) P#! DQ#! `h j# &T) -4x 5 y 3
Bài 2 : Thu !-# cỏc " &T) sau 1P tỡm %G) )*" chỳng :
a)5x 2 yz(-8xy 3 z); b) 15xy 2 z(-4/3x 2 yz 3 ) 2xy
Bài 3 :Cho 2 " &T) :
A = -7x 2 - 3y 2 + 9xy -2x 2 + y 2
B = 5x 2 + xy – x 2 – 2y 2
a)Thu !-# 2 " &T) trờn b) Tớnh C = A + B ; c) Tớnh C khi x = -1 và y = -1/2
Bài 4 :Tỡm ; C a )*" " &T) A(x) = ax 2 +5x – 3, %[& 14#! " &T) cú 1 #!; %4#! 1/2 ?
Bài 5:Cho tam giỏc cõn ABC cú AB = AC = 5 cm , BC = 8 cm f AH vuụng gúc `h BC (H € BC)
a) ST#! minh : HB = HC và CAHA = BAHA
b)Tớnh L dài AH ?
)f HD vuụng gúc AB ( D€AB), bf HE vuụng gúc `h AC(E€AC) ST#! minh : DE//BC
3:
Bài 1 : Cho cỏc j# &T) : 2x 2 y 3 ; 5y 2 x 3 ; - 1 x 3 y 2 ; - x 2 y 3
2
1 2
a)Hóy xỏc p# cỏc j# &T) P#! DQ#! b)Tớnh " &T) F là &r#! cỏc j# &T) trờn
Trang 2Bài 4 : Cho tam giác ABC trung &2>[# AM, phân giác AD _ M `O / #! &R#! vuông góc `h
AD &Q
H, / #! &R#! này )Z& tia AC &Q F ST#! minh 14#! :
a) Tam giác ABC cân b) NO / #! &R#! BK//EF, )Z& AC &Q K ST#! minh 14#! : KF = CF c) AE =
2
ABAC
4
Bài 1:Tìm 2 & gian làm 1 bài &G5 & gian tính theo phút) )*" 35 -) sinh (ai )u#! làm
/0) thì #!/ ta ?G5 /0) %$#! sau :
"9:2 ;2 < => là gì ? Tìm C& )*" D:2 ;2I b)Tính C trung bình )L#! )NO %2 P 'Q#
&R#!
Bài 2 : Thu !-# các j# &T) sau, 1P tìm %G) )*" chúng :a) 2x 2 yz.(-3xy 3 z) ; b) (12xyz).( -4/3x 2 yz 3 )y
Bài 3 : Cho 2 " &T) :
P(x) = 1 + 2x 5 -3x 2 + x 5 + 3x 3 – x 4 – 2x
Q(x) = -3x 5 + x 4 -2x 3 +5x -3 –x +4 +x 2
a)Thu !-# và Z5 J[5 các Q#! &\ )*" ] " &T) theo ?2^ &_" !$ )*" %[#I
b)Tính P(x) + Q(x) I)v- N là &r#! )*" 2 " &T) trên Tính giá &1p )*" " &T) N &Q x =1
Bài 4 : Cho tam giác DEF vuông &Q D, phân giác EB f BI vuông góc `h EF &Q I v- H là giao )*" ED và IB IST#! minh : a)Tam giác EDB = Tam giác EIB b)HB = BF c)DB<BF Dv- K là trung )*" HF ST#! minh 3 E, B, K &R#! hàng
5
Bài 1 : b tra toán )*" 1 ?h5 7 /0) ghi #/ sau :
a) FG5 %$#! &H# C Tính C trung bình )L#! , tìm C& )*" D:2 ;2
b) NO %2 P 'Q# &R#! #G# xét
Bài 2 : Cho 2 " &T) :
M(x) = 3x 3 + x 2 + 4x 4 – x – 3x 3 + 5x 4 + x 2 – 6
N(x) = - x 2 – x 4 + 4x 3 – x 2 -5x 3 + 3x + 1 + x
a) Thu !-# và Z5 J[5 các " &T) trên theo ?2^ &_" !$ DH# )*" %[#
b) Tính : M(x) + N(x) ; M(x) – N(x)
c) w& P(x) = M(x) – N(x) Tính P(x) &Q x = -2
Bài 3 : Tìm m, %[& 14#! " &T) Q(x) = mx 2 + 2mx – 3 có 1 #!; x = -1
Bài 4 : Cho tam giác ABC vuông &Q A / #! phân giác )*" góc B )Z& AC &Q H f HE vuông góc `h BC ( E € BC) / #! &R#! EH và BA )Z& nhau &Q I
a) ST#! minh 1R#! : xg = xng
b) ST#! minh BH là trung &1y) )*" AE
c) So sánh HA và HC
d) ST#! minh BH vuông góc `h IC Có #G# xét gì ` tam giác IBC
... 4 – x – 3x 3 + 5x 4 + x 2 –N(x) = - x 2 – x 4 + 4x 3 – x 2... 5 + 3x 3 – x 4 – 2x
Q(x) = -3x 5 + x 4 -2x 3 +5x -3 –x +4 +x 2
... :
A = -7x 2 - 3y 2 + 9xy -2x 2 + y 2
B = 5x 2 + xy – x 2 – 2y 2