[r]
Trang 1ÔN TẬP CHƯƠNG II Bài 1: a) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự tăng dần: 5; – 2017 ; 10; 0; 2018; –24
b) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự giảm dần: –2018 ; 13 ; 0; –16 ; 2017; –3
c) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự giảm dần: –12; 8 ; 0; –9 ; –7; –19
d) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự giảm dần: –1000 ; –1 ; 20; –999 ; 0; 15 e) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự giảm dần: 12; –18 ; –30; –29 ; –7; 25 f) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự tăng dần: –2019 ; 14 ; 0; –17 ; 2015; –2000 g) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự tăng dần: 16; – 23 ; – 10; 36 ; – 2016; 12 h) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự giảm dần: –2019 ; 14 ; 0; –17 ; 2015; –2 i) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự tăng dần: 4; – 2020 ; 11; 0; 2019; –15 j) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự giảm dần: –2020 ; 24 ; 0; –27 ; 201; –4
Bài 2: Thực hiện phép tính
1) (– 10 ) + ( – 7 ) –(– 9)
2) 45.(35 – 27) – 35.(45 – 27)
3) – 3 10 – 4 (– 6) – (– 3)2 5
4) 500 – (–200) – 210 – 100
5) (– 12 ) + (– 8 ) – (–15)
6) 48.(38 – 32) – 38.(48 – 32)
7) – 5 12 – 4 (– 7) – ( – 5)2 3
8) 600 – (–200) – 310 – 100
9) (– 3 ) + ( – 6 ) – ( – 13)
10) 18 (25 – 34) – 25 (24 – 64)
11) –3 12 – 7 (–5) – (–3)2 6
12) (100 1 100− )( −2 100 3)( − ) ( 100 199 100− )( −200)
13) (– 29 ) + (– 6) – (– 15)
14) 36.(16 – 20) – 26.( 26– 30)
15) – |–5| 8 – 5 (– 3) – ( – 5)2 4
16) 700 – (–100) – 510 – (–210)
17) (– 18 ) – ( – 17 ) + ( – 21)
18) 62 (15 – 43) – 16.(82 – 49)
19) –4 18 –7.(–4) – (–4)2 9
20) 1 – 2 + 3 – 4 + + 99 – 100
21) (– 23 ) + ( – 27 ) – ( – 19)
22) 75.(46 – 25) – 65.(58 – 37)
23) – 7 12 – |–5 | (– 3) – ( – 2)2 7
24) – 300 – (–100) – ( –200) – 1000
25) (– 13 ) + ( – 7 ) – ( – 16)
26) 47.(37 – 32) – 37.(47– 32)
27) – 4 10 – 4 (– 7) – ( – 5)2 4
28) 800 – (–400) – 410 – 100
29) (–35) + ( – 28 ) - (–21)
Trang 230) 40 (36 – 68) – 17.(14 – 62) 31) –9 12 – 8 (–4) – (–5)2 4 32) 2 – 4 + 6 – 8 + + 48 – 50 33) (– 30 ) + ( – 8 ) – ( – 12) 34) 57 (37 – 32) – 37.(57– 32) 35) – 4 15 – 4.(– 7) – (– 5)2 3 36) 800 – (–400) – 470 – 100 37) (– 22 ) + ( – 8 ) – ( – 17) 38) 55.(25 – 32) – 25.(55 – 32) 39) – 5.12– 4.(– 3)– (– 2)3 3 40) 800 – (–200) – 450 – 120
Bài 3: Tìm số nguyên x
1) x + 3 = –12
2) 3x – (–5) = 2x + 12
3) |x – 5| = 6
4) x + 4 = –11
5) 4x –(–5) = 3x + 14
6) |x – 3| = 5
7) x + 5 = –13
8) 4x – (–7) = 3x + 12
9) |x – 5| = 3
10) x – 4 = –14
11) 6x –(–12) = 5x + 42
12) |x + 2| = 7
11) x + 7 = –25
12) 5x – (–8) = 3x + 24
13) |x –4| = 5
14) x + 9 = –4
15) 7x – (–6) = 4x + 18
16) x 6− = 8
17) x + 6 = –24
18) 5x – (–2017) = 4x + 2018 19) |x – 3| = 12
20) x + 5 = –19
21) 4x –(–3) = 3x + 12
22) |x – 2| = 3
23) x + 42 = –12
24) 6x – (–8) = 5x + 12
25) |x – 3| = 5
26) x + 50 = –19
27) 7x – (–9) = 6x + 11
28) |x – 2| = 6