1. Trang chủ
  2. » Ôn tập Sinh học

Điểm thi chuyên LQĐ 2009

29 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 29
Dung lượng 143,99 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

1 Nguyễn Công ái 08/06/94 Hiếu Giang Sinh 0.00 0.00 - 0.00 0.00

Trang 2

31 Nguyễn Thị Kim Anh 16/08/94 Trần Hưng Đạo Văn 6.00 0.00 - 0.00 0.00

Trang 3

61 Lê Thọ Cẩm Cát 02/03/94 Nguyễn Du Văn 6.00 1.00 - 0.00 0.00

Trang 4

91 Trần Thị Ngọc Diễm 19/03/94 Ng Tri Phương Văn 3.75 0.00 Sinh 1.25 0.00

Trang 5

121 Lê Mạnh Dũng 03/10/94 Thị Trấn Gio Linh Anh 5.00 0.00 - 0.00 0.00

Trang 6

151 Nguyễn Thị Linh Giang 12/01/94 Trần Hưng Đạo Hoá 8.00 0.00 Anh 4.25 0.00

Trang 7

181 Phan Thanh Hải 01/12/94 Phan Đình Phùng Lý 1.75 0.00 - 0.00 0.00

Trang 8

211 Hoàng Kim Thế Hiển 16/02/94 Hiếu Giang Toán 1.50 0.00 Tin 1.50 0.00

Trang 9

241 Nguyễn Văn Hoàng 17/12/94 Vĩnh Sơn Lý 2.50 0.00 Toán 0.50 0.00

Trang 10

271 Hoàng Minh Huy 18/03/94 Ng Tri Phương Toán 3.75 0.00 - 0.00 0.00

Trang 11

301 Hồ Thanh Lâm 04/10/94 Chế Lan Viên Lý 7.50 0.00 Hoá 2.50 0.00

Trang 12

331 Lê Thị Tất Linh 30/05/94 Nguyễn Huệ Văn 3.75 0.00 - 0.00 0.00

Trang 13

361 Lê Văn Lời 25/10/94 Triệu Tài Lý 4.25 0.00 Toán 4.25 0.00

Trang 14

391 Trần Tú Minh 15/06/94 Triệu Thuận Toán 3.00 0.00 Tin 3.00 0.00

Trang 15

421 Tạ Thị Tuyết Nga 28/07/94 Nguyễn Huệ Anh 3.00 0.00 Hoá 2.75 0.00

Trang 16

451 Lê Hồ ánh Nguyệt 26/02/94 Ng Tri Phương Sinh 3.25 0.00 - 0.00 0.00

Trang 17

481 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 19/01/94 Lương Thế Vinh Văn 2.25 0.00 - 0.00 0.00

Trang 18

511 Lê Thị Niềm 20/10/94 Hải Sơn Văn 7.00 0.00 - 0.00 0.00

Trang 19

541 Nguyễn Phương 02/07/94 Trần Hưng Đạo Lý 0.00 0.00 - 0.00 0.00

Trang 20

571 Trần Văn Quý 29/03/94 Nguyễn Du Toán 0.50 0.00 Tin 0.50 0.00

Trang 21

601 Lê Văn Phước Tài 30/06/94 Triệu Giang Toán 1.75 0.00 Sinh 0.00 0.00

Trang 22

631 Nguyễn Chí Thành 29/08/94 Phan Đình Phùng Tin 6.00 0.00 - 0.00 0.00

Trang 23

661 Võ Thị Thu Thảo 28/11/94 Nguyễn Trãi Sinh 6.25 0.00 Hoá 3.25 0.00

Trang 24

691 Nguyễn Thị Thuỷ 10/05/94 Lao Bảo Toán 4.75 0.00 Lý 2.00 0.00

Trang 25

721 Mai Thị Ngọc Trâm 26/08/94 Trần Quốc Toản Sinh 3.25 0.00 - 0.00 0.00

Trang 26

751 Dương Thị Tuyết Trinh 27/08/94 Gio Mỹ Văn 3.75 0.00 - 0.00 0.00

Trang 27

781 Trần Văn Minh 10/06/94 Phan Đình Phùng Toán 2.25 0.00 Tin 2.25 0.00

Trang 28

811 Hồ Thị Vân 02/08/93 Khe Sanh Toán 3.00 0.00 Tin 3.00 0.00

Trang 29

841 Nguyễn Phan Bảo Vy 03/03/94 Nguyễn Du Anh 6.50 0.00 Tin 6.00 0.00

CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH

Danh sách này có : 13 học sinh

Ngày đăng: 08/03/2021, 10:37

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w