1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Học cách làm giàu - p9

13 526 5
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Học cách làm giàu
Trường học GSO-Media
Chuyên ngành Tài chính
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2006
Thành phố Việt Nam
Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 100 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Học cách làm giàu

Trang 1

Học cách làm giàu Phần 9: Kiến thức tài chính

Phần 9 - phần cuối cùng của bộ tài liệu cẩm nang "Học cách làm giàu" chuẩn bị cho các thành viên GSO-Media những kiến thức cơ bản về tài chính thông qua việc chú giải các thuật ngữ thông dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư

Phần 9:

1 Bảng chú giải thuật ngữ tài chính

2 Danh ngôn tài chính

1 Bảng chú giải thuật ngữ tài chính

04/06/2006

A

Absorbed (bán hết): Một đợt phát hành được gọi là bán hết khi được công chúng mua

hết

Account Statement (Bản kê tài khoản): Là một bản ghi tóm tắt về mọi giao dịch trong

tài khoản của một nhà đầu tư Những bản kê này phải được cung cấp cho nhà đầu tư ít nhất mỗi quý một lần Một số hãng thậm chí cung cấp bản kê này hàng tháng

Accrued Interest (lãi suất tích lũy): Lãi suất tích lũy của một trái khoán tính từ lần

thanh toán lãi suất gần nhất

Acquisition (nắm quyền kiểm soát): Là khi một công ty nắm lợi ích khống chế (trên

một nửa số cổ phần) trong một công ty khác

Across the board (toàn diện): Là một biến động- có thể là lên hoặc xuống trong thị

trường chứng khoán – có tác động đến hầu hết các chứng khoán Ví dụ, nếu hầu hết chứng khoán trên thị trường tăng giá, bạn có thể nói ‘biến động này đã tác động toàn diện đối với thị trường chứng khoán”

Active market (thị trường tích cực): Khi một loại chứng khoán hoặc một thị trường

chứng khoán có khối lượng mua bán lớn

ADR (American Depository Receipt) (biên lai gửi chứng khoán của Mỹ): Là một biên

lai ghi nhận cổ phiếu của một công ty nước ngoài (đối với Mỹ) Biên lai này có thể được mua bán trên thị trường chứng khoán Mỹ

Affiliated company (công ty con): Công ty có dưới 50% cổ phiếu do công ty khác nắm

giữ (xem mục Subsidiary)

Aftertax real rate of return (tỷ lệ tiền lời thực còn sau thuế): Là tỷ lệ tiền lời mà một

nhà đầu tư kiếm được sau khi trừ thuế và tỷ lệ lạm phát Con số này là dương nếu bạn đầu tư hiệu quả

Trang 2

All time periods (ATP) chart (biểu đồ toàn thời gian): Một số bảng minh họa cho

phép biết được tình hình hoạt động của một quỹ tương hỗ theo trình tự thời gian

Alternative Minimum tax (AMT) (Thuế tối thiểu thay thế): Là loại thuế nhằm ngăn

chặn những nhà đầu tư giàu có lợi dụng những trường hợp được miễn giảm thuế để không đóng thuế thu nhập

Analyst (Nhà phân tích): Người nghiên cứu các công ty, các nhóm ngành và thị trường

chứng khoán nhằm đưa ra những khuyến cáo về việc mua bán chứng khoán cho nhà đầu tư

Annual Meeting (Đại hội thường niên): Đại hội của các cổ đông được tổ chức hàng

năm để những người điều hành công ty báo cáo kết quả đạt được trong năm, bầu chọn Hội đồng quản trị và đề ra những công việc sắp tới phải làm

Annual Report (báo cáo thường niên): Bản thống kê tài chính chính thức mà công ty

công bố cho các cổ đông khi hết năm

Annuity (bảo hiểm niên kim): Một hợp đồng giữa công ty bảo hiểm nhân thọ và nhà

đầu tư nhằm đảm bảo thu nhập trong một thời gian định trước

Arrears (tiền chậm trả): Cổ tức không được trả khi đến hạn mà vẫn nợ cổ đông Đây là

một đặc điểm thường gặp của cổ phiếu ưu tiên

Assets (Tài sản): Tất cả của cải của một công ty hoặc một cá nhân.

Asset allocation (phân bố tài sản): Chia quỹ đầu tư cho các loại hình đầu tư khác nhau.

Averaging down (giảm giá trung bình): Mua thêm một số chứng khoán của một khoản

đầu tư để giảm giá trung bình

Average cost (giá trị trung bình): Giá trị trung bình của khoản đầu tư Ví dụ, nếu một

nhà đầu tư mua 100 cổ phiếu ở giá 50 USD/ cổ phiếu và 100 cổ phiếu ở giá 100 USD/

cổ phiếu thì chi phí trung bình sẽ là [(100 x 50) + (100 x 100)] /200 = 75 USD/ cổ phiếu Lãi vốn phải chịu thuế của một khoản đầu tư là giá bán trừ đi chi phí trung bình

B

Back office (bộ phận gián tiếp): Những bộ phận trong một công ty môi giới - kinh

doanh không trực tiếp tham gia vào kinh doanh hoặc thương mại, chẳng hạn kế toán và văn thư

Back-end load (Chi phí rút lui): Một loại chi phí mà nhà đầu tư phải trả khi rút tiền

khỏi thương vụ đầu tư, cũng được gọi là “phí hoãn”

Balance sheet (Bảng quyết toán): Một bản thống kê tài chính thể hiện tài sản, nợ của

một công ty và tài sản ròng của bên sở hữu vào một ngày nhất định

Bankrupt (Phá sản): Tình trạng pháp lý của một doanh nghiệp (hoặc một cá nhân) khi

không thể trả được nợ

Trang 3

Basis point (điểm gốc): Một thuật ngữ của ngành tài chính; 0,01% được gọi là 1 điểm

cơ sở

Bear (Người đầu cơ giá xuống): Nhà đầu tư tin rằng thị trường sẽ giảm giá.

Bear market (Thị trường giá xuống): Thị trường vốn sụt giá.

Bell (Chuông báo): Dấu hiệu cho biết phiên giao dịch tại một sở giao dịch chứng khoán

lớn bắt đầu hoặc kết thúc

Bellwether Security (Chứng khoán đầu đàn): Một loại chứng khoán được coi như dấu

hiệu chỉ thị cho toàn bộ xu hướng của thị trường chứng khoán Ví dụ, Bell Canada, được coi là chứng khoán đầu đàn ở Canada

Beneficiary (Người thụ hưởng): Người nhận hoặc sẽ nhận tiền của một người khác khi

người đó chết

Bid and Ask (Đặt giá và chào giá): Bid (đặt giá) là giá cao nhất mà người mua sẵn lòng

trả cho một chứng khoán Ask (chào giá) là giá thấp nhất mà người bán sẵn lòng bán chứng khoán đó

Big board: Biệt ngữ của ngành để gọi Sở Giao dịch Chứng khoán New York.

Black Monday (Ngày thứ Hai đen tối): Đó là ngày thứ Hai, 19 tháng 10 năm 1987, khi

chỉ số Dow Jones suy giảm ở mức kỷ lục 508 điểm

Block Trade (Giao dịch theo khối): Một số lượng lớn chứng khoán được mua hoặc bán

như một đơn vị chứng khoán

Blue chip (Công ty thượng hạng): Là một công ty giữ vị trí hàng đầu trên thị trường, có

thu nhập và cổ tức cao nổi tiếng Thuật ngữ “blue chip” có nguồn gốc từ trò chơi bài

poker, trong đó quân blue chip có giá trị cao nhất Những công ty “blue chip” là những

công ty lớn nhất và có giá trị nhất

Board lot (Lô cổ phiếu): Một đơn vị mua bán thông thường (một số lượng cổ phiếu

nhất định) được sở giao dịch chứng khoán định ra

Bond (Trái khoán): Giấy chứng nhận nợ, trong đó, người phát hành có trách nhiệm

pháp lý phải trả lãi cho chủ nợ và hoàn trả khoản vay khi đến hạn

Book value (Giá trị trên sổ sách): Giá trị tài sản thuộc về cổ đông của một công ty sau

khi đã trả mọi khoản nợ

Bottom-Up Approach to Investing (Phương pháp đầu tư “từ dưới lên”): Trong

phương pháp đầu tư này, nhà đầu tư tìm kiếm các loại chứng khoán thể hiện được giá trị của chúng Phương pháp này dựa trên giả định là chứng khoán của một công ty có thể tốt mặc dù ngành mà công ty đó hoạt động có thể không tốt

Trang 4

Broker (Nhà môi giới): Người giữ vai trò như một đại lý nhằm tạo thuận lợi cho việc

buôn bán chứng khoán giữa người mua và người bán Nhà môi giới sẽ nhận được một khoản phí cho dịch vụ này

Bull (Nhà đầu cơ giá lên): Nhà đầu cơ tin rằng thị trường vốn sẽ tăng giá.

Bull market (Thị trường giá lên): Thị trường vốn đang tăng giá.

Buying on margin (Mua trên cơ sở đặt cọc): Mua chịu chứng khoán sau khi mở một

tài khoản ký gửi ở một hãng môi giới

Buy order (Lệnh mua): Yêu cầu một nhà môi giới mua một số lượng nhất định cổ

phiếu của một công ty ở một giá nhất định

C

Call: Lựa chọn dành cho cổ đông quyền, chứ không phải trách nhiệm, mua một số

lượng nhất định cổ phiếu hoặc loại hàng hóa khác với một giá nhất định trong một khoảng thời gian nhất định

Capital Gain and Loss (Lãi vốn và Lỗ vốn): Lợi nhuận hoặc sự thua lỗ do bán một

khoản đầu tư gây ra

Capital Stock (Cổ phiếu vốn): Toàn bộ cổ phiếu thể hiện quyền sở hữu một công ty,

kể cả cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu tiên

Closed-end mutual fund (Quỹ tương hỗ kết thúc đóng): Một loại quĩ tương hỗ chỉ có

một số hữu hạn cổ phiếu được phát hành Khi những cổ phiếu này đã được bán hết, quỹ kết thúc hoạt động

Commission (Tiền hoa hồng): Loại phí được trả cho một cá nhân cho việc mua hoặc

bán các khoản đầu tư

Common stock (Cổ phiếu thường): Một loại chứng khoán thể hiện quyền sở hữu trong

một công ty

Compounded rates of return (Suất lợi tức kép): Lãi suất và lãi vốn tích lũy trong một

thời gian sẽ được bổ sung vào khoản đầu tư ban đầu và trở thành một phần của khoản đầu tư ban đầu

Conglomerate: Một tập đoàn hoạt động trong nhiều ngành khác nhau.

Consumer price Index (CPI) (Chỉ số giá tiêu dùng): Đơn vị đo sự thay đổi về giá

trong ngành hàng tiêu dùng

Correction (Điều chỉnh): Biến động đi lên của giá một chứng khoán hoặc thị trường

chứng khoán sau một biến động đi xuống

Coupon (Cu-pông): Một chứng chỉ để người có chứng khoán nhận tiền lãi từ người

phát hành trái phiếu

Trang 5

Crash (Sụt giá): Giá chứng khoán sụt đột ngột.

Credit rating (Xếp loại tín dụng): Bản đánh giá tình hình tín dụng của một công ty

trong quá khứ và khả năng thanh toán nợ trong tương lai của công ty đó

Current Yield (Suất lợi tức hiện hành): Thu nhập hàng năm (tiền lãi và cổ tức) thu

được từ một chứng khoán trong suốt một năm, chia cho giá trị thị trường hiện tại của chứng khoán đó

Cyclical stock: Loại cổ phiếu rất nhạy cảm với sự thay đổi các điều kiện kinh tế.

D

Day Order (Lệnh trong ngày): Lệnh mua hoặc bán một chứng khoán có hiệu lực chỉ

trong ngày phát lệnh đó

Day trade (Giao dịch trong ngày): Mua và bán một cổ phần chỉ trong một ngày.

Debenture (Trái khoán công ty): Một loại tương tự trái khoán, nhưng yếu tố bảo đảm

chỉ là năng lực kiếm tiền nói chung của công ty

Default (không thực hiện được): Một trái khoán bị coi là không thực hiện được khi bên

phát hành trái khoán không thể thanh toán tiền lãi đều đặn Một công ty không thực hiện được nghĩa vụ trả trái khoán thường dẫn đến phá sản

Defensive stock: Chứng khoán của một công ty có tiếng là trả cổ tức cao và tiền lãi rất

ổn định Chứng khoán này có xu hướng tốt hơn trong thị trường giá xuống

Derivative Instrument (Công cụ phát sinh): Một công cụ tài chính mà giá của nó phụ

thuộc vào giá trị của một loại chứng khoán khác

Disposable income (Thu nhập khả dụng): Thu nhập còn lại sau khi đóng thuế, mua

thức ăn, quần áo, đi lại và chỗ ở Khoản tiền còn lại này có thể tiết kiệm hoặc tiêu dùng

Distributions (Thu nhập từ đầu tư): Tiền thu được từ đầu tư, cổ tức hay lãi vốn của

chứng khoán hoặc thu nhập, cổ tức, lãi vốn từ quĩ tương hỗ

Diversification (Đa dạng hóa): Đầu tư vào nhiều loại chứng khoán hoặc tài sản để

giảm rủi ro chung

Divident (Cổ tức): Khoản tiền trích từ tiền lãi của công ty để trả cho cổ đông Không

có ràng buộc pháp lý về việc trả cổ tức cho cổ phiếu phổ thông

Dollar cost averaging: Việc đầu tư đều đặn một khoản tiền nhất định (tính bằng đô la)

để lợi dụng tính biến động của thị trường

DJIA (Dow Jones Industrial Average) (Chỉ số Dow Jones): Số trung bình của giá

chứng khoán của 30 công ty công nghiệp hàng đầu ở Mỹ

Trang 6

Earnings momentum (Xung lượng tiền thu được): Tiền thu được của một công ty trên

mỗi cổ phiếu tăng liên tục từ thời kỳ này đến thời kỳ khác

Earnings per share (Tiền lời theo đầu cổ phiếu): Phần lợi nhuận của công ty tính cho

một cổ phiếu phổ thông Nếu công ty kiếm được 1000 USD và còn 1000 cổ phiếu chưa thanh toán thì tiền lãi /cổ phiếu sẽ là 1 USD

Economic Indicators (Các chỉ số kinh tế): Chỉ số thống kê quan trọng cho thấy xu

hướng của toàn bộ nền kinh tế

Equity: Quyền sở hữu trong một doanh nghiệp hoặc công ty.

Expense Ratio (Tỷ lệ chi phí): Tổng chi phí mà nhà đầu tư vào quĩ tương hỗ phải trả,

được quy ra phần trăm trên tổng số tiền đầu tư

F

Fiscal Year hoặc Fiscal Period (Tài khóa): Một năm tài chính của công ty Một năm

thuế của một công ty có thể chấm dứt vào bất kỳ tháng nào

Fixed Annuity (Niên kim cố định): Cũng giống như niêm kim khả biến, chỉ khác là giá

trị và khoản tiền được trả là không đổi Thường thì các đơn bảo hiểm này đề nghị chọn một quĩ chứng khoán, quĩ trái khoán và một quĩ thị trường tiền tệ

Fixed Income Security (Chứng khoán thu nhập cố định): Những khoản đầu tư tạo ra

cho nhà đầu tư một nguồn thu nhập hoặc lợi nhuận ổn định hoặc có thể tính trước được Các khoản đầu tư đem lại thu nhập cố định gồm các quĩ chứng khoán thị trường tiền tệ, quĩ trái khoán Canada, và quĩ trái khoán quốc tế

Forecasting (Dự báo): Đoán trước xu hướng tương lai của thị trường chứng khoán

bằng cách sử dụng những dữ liệu hiện có

Front-End Load (Phí đầu tư): Một khoản phí phải trả khi mua một khoản đầu tư.

Front Office: Thuật ngữ dùng cho người đại diện cho hãng môi giới tiếp xúc trực tiếp

với công chúng

Fundamental Analysis (Đánh giá cơ bản): Đánh giá một chứng khoán phổ thông dựa

trên sức thu hút của các báo cáo tài chính của công ty

Futures Contract (Hợp đồng tương lai): Hợp đồng nhận hoặc giao một loại hàng hóa

số lượng lớn vào một ngày nhất định

G

Glamour stock (Chứng khoán tăng trưởng): Chứng khoán có rất đông người lựa chọn

vì luôn có doanh số và tiền lãi cao trong một thời gian dài

Trang 7

GNP (Gross National Product) (Tổng sản phẩm quốc dân): Tổng giá trị hàng hóa và

dịch vụ mà một nền kinh tế tạo ra trong một thời gian nhất định GNP có liên quan mật thiết với GDP- Tổng sản phẩm quốc nội

Going Public (IPO) (Bán ra thị trường): Thuật ngữ được dùng để miêu tả cổ phiếu một

công ty tư doanh lần đầu tiên đưa hoặc bán ra công chúng

Graham and Dodd Method of Investing (Phương pháp Graham và Dodd trong đầu

tư): Đây là một học thuyết đầu tư được Benjamin Graham và David Dodd đưa ra trong những năm 1930 trong tác phẩm “Phân tích chứng khoán” của họ Graham và Dodd cho rằng nhà đầu tư nên mua chứng khoán của những công ty có tài sản được đánh giá thấp

Guaranteed Investment Certificate (GIC) (Chứng chỉ đầu tư có đảm bảo): Một loại

đầu tư trả dần có trong các ngân hàng lớn và các công ty tín khác Một GIC chỉ được hoàn trả khi đáo hạn và có lãi suất được định trước

H

Hedge Fund: Một loại công ty đầu tư chuyên môn có khả năng sử dụng vốn vay,

quyền chọn, bán khống hoặc các hình thức đầu tư khác

High Flyer: Một loại chứng khoán có tính đầu cơ và rủi ro cao, biến động lên xuống

đáng kể trong một thời gian ngắn

High grade bond (Trái khoán cấp cao): Một trái khoán được Ban phân loại của Moody

hoặc Standard & Poor phân loại là “AAA” hoặc “AA”

High Yield Bond (Trái khoán lợi tức cao): Một trái khoán được Ban phân loại của

Moody hoặc Standard & Poor phân loại là “BB” Những trái khoán loại này có rủi ro cao nhưng bù lại cho lợi tức lớn

Home run: Lượng tiền lãi lớn mà nhà đầu tư thu được trong một khoảng thời gian

ngắn

I

Income Statement (Thống kê thu nhập): Một bản kê tài chính cho biết doanh thu, chi

phí, lợi nhuận của một công ty trong một thời kỳ tài chính

Index (Chỉ số): Một thước đo cho biết tình trạng của một nhóm công ty hoặc các khoản

đầu tư Ví dụ, TSE 300 đánh giá tình hình hoạt động của 300 công ty thương mại công lớn nhất Canada

Index fund (Quĩ chỉ số): Quĩ tương hỗ chỉ chuyên mua tìm mua các chứng khoán của

các công ty trong các danh sách chỉ số hóa lớn như S&P 500

Inflation (Lạm phát): Hàng hóa và dịch vụ tăng giá.

Trang 8

Interest: Lệ phí (hoặc tiền thuê) mà người vay phải trả cho người cho vay để được sử

dụng tiền của họ

Investment (Đầu tư): Sử dụng tiền để sinh thêm nhiều tiền, để kiếm thu nhập, cổ tức,

hoặc lãi vốn

Investment Counselor (Nhà tư vấn đầu tư): Người có đủ tiêu chuẩn để cung cấp lời

khuyên về đầu tư cho người khác và thu lệ phí cho việc đó

J

Jitney: Việc một thành viên của sở giao dịch chứng khoán trao đổi và bù trừ các lệnh

với tài khoản của một thành viên khác

K

Know your Client Rule (Nguyên tắc Biết rõ khách hàng): Phải biết mọi thông tin liên

quan về một khách hàng để có thể đưa ra lời tư vấn đầu tư thích hợp

L

Leverage (Mượn vốn): Chiến lược vay tiền để đầu tư Nhà đầu tư hy vọng sẽ kiếm

được nhiều hơn số tiền phải bỏ ra để vay khoản tiền đầu tư

Liabilities (Nợ): Nợ của một công ty.

Limit Order (Lệnh giới hạn): Lệnh mua hoặc bán một chứng khoán ở một giá nhất

định hoặc tốt hơn Nếu không thể thực hiện lệnh giới hạn ở mức giá định trước hoặc tốt hơn thì lệnh sẽ không được thực hiện Có thể áp dụng một giới hạn thời gian cụ thể cho loại lệnh này

Load (Lệ phí bán): Phần đầu tư được sử dụng để thanh toán chi phí bán Khoản tiền

này rất phổ biến trong những quĩ tương hỗ có phí đầu tư (Front-end load)

M

Macroeconomics (Kinh tế học vĩ mô): Phân tích toàn bộ nền kinh tế bằng cách sử

dụng những thông tin như mức thất nghiệp, lạm phát, sản xuất và giá cả

Majority Shareholder (Cổ đông chủ yếu): Một cổ đông kiểm soát hơn một nửa cổ

phiếu có quyền biểu quyết chưa được thanh toán của một công ty

Management Fee (Phí quản lý): Chi phí mà một quĩ tương hỗ phải trả cho nhà tư vấn

đầu tư cho việc quản lý danh mục đầu tư

N

Negative Cash Flow (Dòng tiền mặt âm): Là một giai đoạn kế toán mà công ty tiêu

nhiều tiền mặt hơn số kiếm được

Trang 9

Net Asset Value (NAV) (Giá trị tài sản ròng): Giá trị tài sản ròng của một quĩ tương hỗ

là giá trị thực của mỗi cổ phiếu, được tính bằng cách chia tổng giá trị của quĩ cho số cổ phiếu chưa được thanh toán

New York Stock Exchange (NYSE) (Sở Giao dịch Chứng khoán New York): Sở giao

dịch chứng khoán lớn nhất và lâu đời nhất của Mỹ Sở giao dịch chứng khoán này thường được gọi bằng cái tên “Big Board” hoặc “The Exchange”

No-load Funds (Quĩ tương hỗ miễn phí): Quĩ tương hỗ có thể được mua, bán và sở

hữu mà không cần một loại tiền hoa hồng nào cả Chi phí duy nhất là phí quản lý Cổ phiếu được bán ở mức giá của giá trị tài sản ròng và không thuê người môi giới bán số

cổ phiếu đó

No Transaction Fee (NTF) Program (Chương trình miễn phí giao dịch): Một chương

trình cho phép nhà đầu tư mua hàng trăm cổ phần của quỹ tương hỗ miễn phí chỉ bằng một tài khoản mà không cần trả một khoản chi phí giao dịch nào hết Chương trình này phổ biến đến mức nhiều nhà môi giới chuyên sâu đang bắt đầu theo loại hình này

O

Open-End Mutual Fund (Quỹ tương hỗ kết thúc mở): Một quĩ tương hỗ không giới

hạn số cổ phiếu được phát hành, vì vậy sẽ phát hành và thu hồi cổ phiếu theo yêu cầu của nhà đầu tư

Overvalued (Được đánh giá quá cao): Một chứng khoán có giá không tương xứng với

triển vọng tương lai của nó và vì vậy cuối cùng giá sẽ giảm

P

Penny Stock (Chứng khoán mệnh giá thấp): Một loại chứng khoán mà giá dưới 1

USD/cổ phiếu Chứng khoán tiền xu rất dễ biến động và đầu cơ

P/E Ratio (Tỷ lệ giá/ tiền lãi): Giá của một cổ phiếu chia cho tiền lãi hàng năm của mỗi

cổ phần Nó giúp so sánh giá cổ phần với tiền lãi của cổ phần đó Điều này rất quan trọng khi bạn so sánh các chứng khoán và khi quyết định xem một chứng khoán có được đánh giá thấp hơn hoặc cao hơn thực tế so với các loại chứng khoán khác hay không

Privately Held Company (Công ty tư doanh): Công ty mà cổ phiếu không được bán ra

công chúng Cố phiếu của công ty chỉ được phát hành cho một số nhỏ cổ đông và giá trị hay giá của nó thường được xác định khi so sánh với các công ty tương tự khác, bằng cách sử dụng các nhân tố như tiền lãi và tổng thu nhập

Pro-forma financial statement (Thống kê tài chính để dự báo): Các bản kê tài chính

được dùng để dự đoán trước kết quả tài chính của một công ty mới Chúng gồm bản kê thu nhập, bảng quyết toán và luồng tiền mặt

Prospectus (Bản thông báo): Văn bản thống kê chi tiết mọi thông tin về quĩ tương hỗ

hoặc chứng khoán được phát hành Bản thông báo như vậy phải được phát cho mọi người mua và người mua tiềm năng những cổ phiếu mới phát hành

Trang 10

Qualified Plans (Kế hoạch được ưu đãi thuế): Là một kế hoạch cho phép cá nhân tích

lũy tiền trước khi đóng thuế và hoãn thuế thu nhập Kế hoạch trợ cấp hưu đã đăng ký của một công ty cho phép công nhân tích lũy một phần thu nhập của họ với ưu đãi đóng thuế sau Kế hoạch tiết kiệm cho thời kỳ nghỉ hưu là một dạng khác của kế hoạch này

Quantitative Analysis (Phân tích định lượng): Việc nghiên cứu và phân tích một số số

liệu tài chính để làm cơ sở ra quyết định Nguyên tắc cơ bản của lý thuyết này là mọi thứ đều được thể hiện bằng một hình thức có thể định lượng được và vì vậy cũng có thể đoán trước được Những nhà đầu tư theo trường phái này tin rằng bằng các số liệu thị trường cụ thể, họ có thể dự đoán chính xác biến động của thị trường

R

Rally (hồi phục): Thị trường chứng khoán tăng giá sau một thời kỳ giảm.

Relative Strength: Một biểu đồ thể hiện phần trăm (hoặc phần) khác nhau giữa giá của

một chứng khoán và một nhóm chỉ số (hoặc một chứng khoán khác) Nếu cả hai đồng thời tăng và giảm giá tương đương thì đồ thị là một đường thẳng

RESP (Registered Education Savings Plan - Kế hoạch tiết kiệm cho giáo dục): Một

phương tiện đầu tư để dành tiền cho con bạn học đại học, cao đẳng Tiền góp vào RESP không được khấu trừ thuế nhưng thu nhập từ RESP được miễn thuế

RRIF (Registered Retirement Income Fund - Quĩ hưu): Một khoản đầu tư theo kế

hoạch có thể mua vào bất cứ lúc nào và đem lại nguồn thu nhập

RRSP (Registered Retirement Savings Plan - Kế hoạch tiết kiệm cho thời kỳ về

hưu): Một kế hoạch tiết kiệm cho phép những người dưới 69 tuổi để dành tiền cho thời

kỳ nghỉ hưu trong một giới hạn nhất định

Return on Investment (ROI - Thu nhập từ đầu tư): Tỷ lệ thu nhập / tiền đầu tư của

một công ty được tính bằng cách chia thu nhập ròng cho lượng tiền vốn được đầu tư trong công ty Có 2 cách để tăng ROI: giảm chi phí hoặc tăng doanh số ROI của cá nhân bằng thu nhập ròng của đầu tư chia cho khoản tiền đầu tư ban đầu

Risk: Khả năng thua lỗ được lường trước.

S

Sales Charges (Phí mua bán cổ phiếu): Có một số lựa chọn khi bạn mua cổ phiếu quĩ

tương hỗ: chi phí rút lui (còn được gọi là chi phí hoãn hoặc phí chuộc lại) - khoản phí khi bạn bán một số đơn vị cổ phiếu của quĩ, trả cho công ty quĩ tương hỗ Phí đầu tư (front-end load) là khoản phí phải trả khi mua cổ phiếu quĩ tương hỗ, trả cho công ty quĩ tương hỗ Quĩ tương hỗ miễn phí không thu phí các giao dịch mua bán cổ phiếu của quĩ

Secondary Market (Thị trường thứ cấp): Đây là thị trường diễn ra các hoạt động mua

bán lại những chứng khoán đã được phát hành Sở Giao dịch Chứng khoán Toronto

Ngày đăng: 06/11/2012, 11:14

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w