[r]
Trang 1
HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 5A
Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5A - NĂM HỌC 2015-2016
T
Hạn h kiể
m
Khen thưởng
Lên lớp Thẳng Ghi chú
1. Mai Văn Quốc Bảo 19.04.2005 Mai Đích Đồng Bào Đ X
2 Mai Thị Mỉ Dung x 25.10.2005 Mai Văn Đức Đồng Bào Đ X
3 Trần Thị Kiều Giang x 15.02.2005 Trần Văn Hùng Thượng Trạch Đ X
4 Nguyễn Đình Hải 08.07.2005 Ng Đình Quang Vũ Văn phong Đ X X
6. Lê Viết Hoan 21.07.2005 Lê Viết Hận Đồng Bào Đ X X
7 Nguyễn Đăng Khang Huy 30.04.2005 Nguyễn Đăng Hải Linh chiểu Đ X X
8 Đặng Ngọc Anh Khôi 07.05.2005 Đặng Ngọc Án Đồng Bào Đ X X
9 Đặng Ngọc Tuấn Kiệt 19.08.2005 Đặng Ngoc Tiến Đồng Bào Đ X
10 Mai Tuấn Kiệt 04.07.2005 Mai Văn Thiện Đồng Bào Đ X X
11 Đặng Ngọc Mừng 25.03.2005 Mai Thị Ánh Tuyết Đồng Bào Đ X X
12 Trần Công Nam 25.07.2005 Trần Khanh Văn phong Đ X
13 Trần Hoài Nam 22.11.2005 Trần Thị Phương Thượng Trạch Đ X
14 Trần Thị Thùy Ngân x 18.01.2005 Trần Công Thăng Thượng Trạch Đ X X
15 Mai Thị Thu Ngọc x 01.02.2005 Mai Văn Thi Đồng Bào Đ XS X
16 Trần Thị Quỳnh Nhi x 17.01.2005 Trần Đình Vĩnh Văn phong Đ X
17 Lê Thị Kim Oanh x 16.03.2005 Lê Cân Đồng Bào Đ x
18 Đặng Thị Dương Quân x 03.08.2005 Đăng Ngọc Thiềm Đồng Bào Đ x
19 Mai Quốc Quân 05.01.2005 Mai Văn Quốc Đồng Bào Đ x
20 Phan Văn Quân 08.09.2005 Mai Văn Thiên Văn phong Đ x
21 Đặng Thị Anh Thư x 06 10.2005 Đặng Ngọc Toản Đồng Bào Đ x
22 Nguyễn Minh Anh Thư x 18.08.2005 Nguyễn Minh Tâm Đồng Bào Đ X X
23 Đặng Thị Thủy x 14.04.2005 Đặng Ngọc Nghĩa Đồng Bào Đ x
Tổng hợp : + Sĩ số : 23 nữ : 10 .+ KT.01 + 9 tuổi : 22 + 10 tuổi 01 + hộ nghèo +TB
* Thôn : + Thôn : + ĐB : 15 + Th-Trạch :03 +Văn Phong : 04 + LC : 01
+HSKTD: 01 + HSKTM :08 + HS lên lớp :…23 .+ HS thi lại môn tiếng Việt 00 Toán 00
Ban giám hiệu duyệt GVCN 2015- 2016 GVCN 2014- 2015
Nguyễn Thị Mĩ Hoa Võ Đức Bang
Trang 2
HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 5B
Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5B - NĂM HỌC 2015-2016
TT
HỌ VÀ TÊN Nữ Sinh ngaìy Bố( mẹ) THÔN Hạnh kiểm thưởng Khen Lên lớp Thẳng Ghi chú
1. Lê Nguyễn Thị Ánh x 07.07.2005 Lê Văn Kỉnh Linh chiểu Đ
2. Nguyễn Đăng Thái Bảo 06.09.2005 Nguyễn Đăng Thụy Linh chiểu Đ
3. Nguyễn Đăng Chính 27.03.2005 Nguyễn Đăng Lễ Linh chiểu Đ
4. Nguyễn Đăng Dũng 29-04-2004 Nguyễn Đăng Tranh Linh Chiểu Đ
5. Nguyễn Thị Mĩ Duyên x 13.10.2005 Nguyễn Hữu Phương Linh chiểu Đ
6. Nguyễn Thị Én x 22.02.2005 Nguyễn Quang Hướng Linh chiểu Đ
7. Trần Thị Thu Hà x 09.01.2005 Trần Đình Hưng Linh chiểu Đ
8. Nguyễn Hữu Hải 01.10.2005 Nguyễn Hữu Hưng Linh chiểu Đ
10. Mai Văn Huynh 21.10.2005 Mai Văn Lư Linh chiểu Đ
11. Nguyễn Thị Diệu Khánh x 08.03.2005 Nguyễn Thị Liên Linh chiểu Đ
12. Trần Tuấn Khanh 27.11.2005 Trần Quang Hồng Linh chiểu Đ
13. Nguyễn Văn Kiếm 10.10.2005 Nguyễn Quang Xuyên Linh chiểu Đ
14. Nguyễn Thị Thanh Lam x 29.10.2005 Nguyễn Kê Linh chiểu Đ
16. Trần Nguyên 19.04.2005 Trần Minh Linh chiểu Đ
18. Nguyễn Thị Nhung X 15-11-2004 Nguyễn Hữu Nhơn Linh Chiểu Đ
19 Trần Văn Quyến 03-08-2004 Trần Tụ Linh Chiểu Đ
20. Trần Văn Tâm 16-10 2005 Trần Văn Viện Thượng Trạch Đ
21. Nguyễn Thị Ngọc Thư x 08.06.2005 Nguyễn Đăng Lạc Linh chiểu Đ
22. Nguyễn Đăng Tịnh 22 09.2005 Nguyễn Đăng Tính Linh chiểu Đ
23. Nguyễn Thị Như Ý x 11.12.2005 Nguyễn Hữu Hải Linh chiểu Đ
Tổng hợp : + Sĩ số :23 nữ : 11 + KT 03 + 9 tuổi : 19 + 10 tuổi 04 + hộ nghèo +TB
Thôn : + Thôn Linh chiểu 22 … + Th-Trạch : 01
+HSTD: + HSKTM: + HS lên lớp thẳng : 23 +lên lớp sau khi thi lại :
Ban giám hiệu duyệt GVCN - 2015- 2016 GVCN 2014- 2015
Trần Chí Hải Nguyễn Thị Duyên
Trang 3HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 5C
Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5C - NĂM HỌC 2015-2016
TT HỌ VÀ TÊN Nữ Sinh ngaìy Bố( mẹ) THÔN Hạnh kiểm thưởn Khen
g
Lên lớp Ghi chú
1 Trần Công Đăng 26.01.2005 Trần Công Hùng Th- Trạch Đ X
2 Trần Văn Dương 25.09.2005 Trần Văn Bắc Ph- Sơn Đ X
3 Trần Thị Thùy Dương x 15.08.2005 Trần Ngọc Khương Ph- Sơn Đ X
4 Trần Quang Duy 31.12.2005 Trần Quang Bang Ph- Sơn Đ X
5 Trần Thị Thạch Hà x 22.06.2005 Trần Sơn Th- Trạch Đ X
6 Nguyễn Thị Thu Hiền x 03.07.2005 Nguyễn Hữu Thọ Ph- Sơn Đ X
7 Trần Nhật Linh 06.04.2005 Trần Triền An Lưu Đ X
9 Trần Nhân 17.01.2005 Trần Dinh Th- Trạch Đ X
10 Phan Thị Yến Nhi x 21.02.2005 Phan Văn Bình P-Đạo Đầu Đ X
11 Võ Đình Phú 12.02.2005 Võ Đình Quốc An Lưu Đ X
12 Nguyễn Ngọc Sơn 05.07.2005 Nguyễn Ngọc Hoàng Ph- Sơn Đ X
13 Thái Thị Thanh Trúc x 21.10.2005 Thái Huỳnh Ph- Sơn Đ X
14 Trần Phương Tuệ 19.01.2005 Trần Thúc Tuyển An Lưu Đ X
15 Trịnh Minh Vũ 17.08.2005 Trịnh Thuần An Lưu Đ X
Tổng hợp : + Sĩ số : 15 nữ : 05 .+ KT.00 + 9 tuổi : 16 + 10 tuổi.00 + hộ nghèo +TB
* Thôn : + Thôn PS : 05 + Th-Trạch: 04 + An Lưu : 04 + An Phú: 01 + Phường :01
+ HSTD: 06 + HSTM: 07 + HS lên lớp : 16 .+HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt GVCN 2015- 2016 GVCN -2014-2015
Lê Đình Thành Nguyễn Thị Anh
Trang 4
HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 4A
Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4A - NĂM HỌC 2015-2016
kiểm
Khen thưởng
Lên lớp
Ghi chú
1. Nguyễn Thị Ngọc Châu x 17-05-2006 Nguyễn Hữu Hán Linh chiểu x x X
2 Nguyễn Thái Trung Hiếu 12-02-2006 Nguyễn Thái Thăng Đồng Bào x X
3 Lê Gia Hưng 30-07-2006 Lê Đình Thùy Đồng Bào x X
4 Trần Cảnh Kỳ 05-01-2006 Trần Uýnh Linh chiểu x X
5 Nguyễn Văn Lộc 11-05-2006 Nguyễn Quang Cử Linh chiểu x X
6 Lê Hoàng Long 28-11-2006 Mai Thị Lan Đồng Bào x x X
7 Lê Thị Hiền Lương x 13-02-2006 Phan Thị Thắm Đồng Bào x X
8 Trần Thị Trà My x 07-05-2006 Trần Công Hiếu Văn Phong x x X
9 Nguyễn Phước Nhật 23-11-2006 Nguyễn Hữu Đương Linh chiểu x X
10 Nguyễn Thị Hồng Nhuận x 03-02-2006 Nguyễn Đăng Linh Linh chiểu x XS X
11 Nguyễn Đăng Phúc 22-06-2006 Nguyễn Đăng Diểu Linh chiểu x x X
12 Nguyễn Ngọc Minh Quân 06-01-2006 Nguyễn Ngọc Trí Đồng Bào x X
13 Lê Đình Sang 24- 8-2006 Lê Đình An Đồng Bào x X
14 Nguyễn Phước Tài 06-01-2006 Nguyễn Tỵ Linh chiểu x X
15 Trần Thị Anh Thư x 02-01-2006 Trần Nguyên Vũ Văn Phong x XS X
16 Nguyễn Thị Thủy Tiên x 23-09-2006 Nguyễn Văn Phương Đồng Bào x X
17 Nguyễn Thị Kiều Trâm x 19-01-2006 Trần Hữu Phước Linh chiểu x XS X
18 Trần Thị Diệu Trâm x 07-09-2006 Trần Quang Sung Văn Phong x x X
19 Đặng Thị Hoài Trang x 09-03-2006 Đăng Nhạc Đồng Bào x X
Tổng hợp : + Sĩ số : 19 nữ : 09 .+ KT + 9 tuổi :19 + 10 tuổi.0 + hộ nghèo 03 +TB 0
* Thôn : + Thôn ĐB: 08 + VP: 03 + LC: 08
+ HSSX: 03 + HSTM: 05 + HS lên lớp thẳng 19 : +HS thi lại môn tiếng Việt 0 toán 0
Ban giám hiệu duyệt GVCN 2014- 2015 GVCN -2015-2016
Nguyễn Thị Minh Trang Võ Đức Bang
Trang 5HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 4B
Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4B - NĂM HỌC 2015-2016
TT HỌ VÀ TÊN Nữ Sinh ngaìy Bố( mẹ) THÔN Hạnh kiểm thưởng Khen Lê n
lớp Ghi chú
1. Lê Thị Thúy An x 23-02-2006 Lê Trọng Khánh Đồng Bào x x x
2 Nguyễn Hữu ánh 04-03-2006 Nguyễn Hữu Dũng Linh Chiểu x x
3 Nguyễn Thị Dương x 31-08-2006 Nguyễn Hữu Hòa Linh Chiểu x x
4 Nguyễn Đăng Hiếu 24-12-2006 Nguyễn Đăng Vinh Linh Chiểu x x
5 Trần Đình Hội 12-05-2006 Trần Đình Hiểu Linh Chiểu x x
6 Mai Thị Diệu Hương x 17-01- 2006 Mai Văn Cả Đồng Bào x xs x
7 Nguyễn Hữu Huy 23-02-2006 Nguyễn Hữu Sẻ Linh Chiểu x x
8 Hoàng Tấn Kiệt 11-10-2006 Hoàng Xuân Hải An Phú x x
9 Trần Đình Hoàng Long 28-07-2006 Trần Văn Vinh Linh Chiểu x x
10 Lê Đình Nam 20-11-2006 Lê Đình Phúc Đồng Bào x x x
12. Trần Văn Phi 04-02-2006 Trần Xuân Giang Th- Trạch x x
13 Trần Hồng Quân 03-07-2006 Trần Văn Vọng Đồng Bào x x
14 Nguyễn Văn Thể 25- 09-2006 Nguyễn Quang Xuyên Linh Chiểu x x
15 Đặng Ngọc Thông 13-09-2006 Đặng Ngọc Thoan Đồng Bào x xs x
16 Nguyễn Lê Anh Thy x 16-06-2006 Nguyễn Đức Thắng Đông Lương – Đồng Hà x xs x Cv: 24/8.15Ở chùa LC
17. Nguyễn Thị Trinh x 02-06-2006 Nguyễn Hữu Tâm Linh Chiểu x x x
18 Đặng Ngọc Bảo Văn 22-08-2006 Đặng Ngọc Vũ Đồng Bào x xs x
19 Mai Thị Yến x 04-04-2006 Mai Văn Quốc Đồng Bào x x x
Tổng hợp : + Sĩ số : 19 + nữ : 07 .+ KT 01 + 8 tuổi :19 + 9 tuổi 00 + hộ nghèo +TB
* Thôn : + Thôn ĐB : 07 + Th-Trạch: 02 + Linh chiểu : 08 - An Phú : 01 - chùa LC : 01
+ HSTD: 4 + HSTM: 4 + HS lên lớp : 18 .+HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt GVCN 2015- 2016 GVCN - 2014- 2015
Nguyễn Thị Anh Hoàng Thị Hải Hà
Trang 6
HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 4C
Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4C - NĂM HỌC 2015-2016
TT
HỌ VÀ TÊN Nữ Sinh ngaỳ Bố( mẹ) THÔN Hạnh kiểm Khen thưở
ng
Lên lớp Ghi chú
1. Nguyễn Trung Dũng 21-09-2006 Nguyễn Sỹ Lâm Phương Sơn x x
2 Trần Ngọc Nhật Duy 10-02-2006 Trần Ngọc Hạnh Phương Sơn x X cv : 27/8/14
3. Trần Thị Hải Hà x 21-05-2006 Trần Hữu Hùng Th- Trạch x X
5. Trần Công Anh Khoa 15-09-2006 Trần Đức Trí Th- Trạch x xs X
6 Nguyễn Thị Phương Linh x 09-09-2006 Nguyễn Chí Quang Phương Sơn x x
7 Hoàng Tú Ngọc x 07-06-2006 Hoàng Xuân Thiện An Phú x x x
9 Trần Thị Hà Nhi x 07-03-2006 Trần Hữu Thắng Th- Trạch x xs X
10 Phan Thanh Quang 22-05-2006 Phan Văn Trận Phường x X
11 Trần Thị Như Quỳnh x 19-04-2006 Trần Văn Chiến Th- Trạch x x X
12 Trần Thiện 10-04-2006 Trần Lợi Th- Trạch x X
13. Trần Thị Thúy Tiên x 11.07.2005 Trần Công Khái Th- Trạch x x
14. Hoàng Xuân Toàn 05-07-2006 Hoàng Xuân Mỹ An Phú x X
15 Trần Văn Trọng 06-01-2006 Trần Văn Huy Th- Trạch x x X
16 Trần Thị Hải Yến x 02-09-2006 Trần Thúc Thủy An Lưu x x x
Tổng hợp : + Sĩ số 16 : nữ : 08 .+ KT.01 + 8 tuổi : 12 + 9 tuổi 01 + hộ nghèo : 03 + TB 0
* Thôn : + Thôn PS : 03 + Th-Trạch:08 + An Lưu : 02 + An Phú : 02 + Phường : 01 lên lớp sau khi thi lại :
+ HS TD : + HSTM: + HS lên lớp :15 + HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt GVCN 2015 - 2016 GVCN - 2014- 2015
Hoàng Thị Lan Anh Nguyễn Thị Thanh
Trang 7
HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 3C
Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3C- NĂM HỌC 2015-2016
kiểm thưởng Khen Lên lớp Ghi
chú
1 Nguyễn Hữu Hải 29 -04 - 2007 Nguyễn Hữu Điệp An Lưu x x
2 Lê Viết Hoàng 18 - 09- 2007 Lê Viết Sơn An Phú x x
3 Trần Tuấn Khang 27 - 08-2007 Trần Văn Qúy An Lưu x x
4 Lê Viết Khanh 31 - 01- 2007 Lê Viết Tiên An Phú x x
5 Trần Thị Hiền Lương x 13 - 02- 2007 Trần Minh Hùng An Lưu x x
6 Trần Trung Nguyên 14 - 11- 2007 Trần Văn Đăng Thượng Trạch x x
7 Trần Lê Nguyễn 24 - 09- 2007 Trần Việt An Lưu x x
9 Nguyễn Cường Quốc 28 -07- 2007 Nguyễn Cường Phương sơn x x
10 Phan Thị Hoài Thanh x 26 - 09- 2007 Phan Văn Giải Phường x x
11 Trần Thị Phương Thanh x 28 - 03- 2007 Trần Văn Đức Phương sơn x x
12 Lê Quang Thành 17 - 05- 2007 Lê Quang Vinh An Lưu x x
13 Lê Thị Thùy Trang x 05 -04- 2007 Lê Quang Hóa An Lưu x x
14 Trần Thị Kiều Trinh x 16 - 12 -2007 Trần Xuân Hậu An Lưu x x
15 Trần Khánh Vũ 23-04- 2007 Trần Ngọc Diên Thượng Trạch x x
Tổng hợp : + Sĩ số :15 - nữ : 05 + KT : 01 + 8 tuổi : 14 - 11 tuổi : 01 + Hộ nghèo +TB
* Thôn : + Thôn PS :02 + Th-Trạch: 03 + An Lưu : 07 + An Phú: 02KT- ở lại + Phường :
+ HS TD : + HSTM: + HS lên lớp :15 + HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt GVCN 2014- 2015 GVCN 2015- 2016
Hoàng Thị Lan Anh Nguyễn Thị Thanh
Trang 8
HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 3B Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3B - NĂM HỌC 2015-2016 TT HỌ VÀ TÊN Nữ Sinh ngaìy Bố( mẹ) THÔN PC-NL Khen thưởng Lên lớp Ghi chú 1 Trần Văn Út Đức Anh 02 -11 -2007 Trần Văn Thắng Thượng Trạch X X 2 Trần Quỳnh Anh x 01 - 03- 2007 Nguyễn Viết Xuân Thượng Trạch x X 3 Nguyễn Đăng Đông 25 - 01- 2007 Nguyễn Đăng Sơn Linh Chiểu X X 4 Bùi Trần Hà Giang X 09 -04 -2007 Trần Thị Hương Thượng Trạch X X X 5 Nguyễn Thị Hà X 11- 10- 2007 Nguyễn Hữu Tráng Linh Chiểu X X 6 Nguyễn Tấn Hải 22- 2- 2007 Nguyễn Tấn Hải Đông Bào X X 7 Lê Thị Ngọc Hoài X 31 -01- 2007 Lê Viết Hùng Đông Bào X XS X 8 Nguyễn Thị Diệu Hương X 11 - 04 - 2007 Lê Thị Vân Linh Chiểu X X 10 Trần Trúc Lâm 08 - 05- 2007 Trần Trúc Hào Linh Chiểu X X X 11 Nguyễn Thị Yến Nhi X 19- 07- 2007 Nguyễn Hữu Trường Linh Chiểu X X 12 Nguyễn Thị Hồng Nhung X 27- 08- 2007 Nguyễn Hữu Độ Linh Chiểu X X X 13 Nguyễn Thanh Phương 01- 11-2007 Nguyễn Thị Thủy Đông Bào X X 14 Nguyễn Đăng Sáng 22- 09- 2007 Nguyễn Đăng Em Linh Chiểu X X 15 Trần Thị Thanh Thanh X 16 -06 -2007 Trần Thế Nguyên Thượng Trạch X X 16 Nguyễn Thị Diệu Thảo X 29- 09- 2007 Nguyễn Đăng Dự Linh Chiểu X X 17 Nguyễn Thị Thanh Thảo X 27 -07 - 2007 Nguyễn Đăng Thùy Linh Chiểu X XS X 18 Nguyễn Trần Bảo Trâm X 29 -12 - 2007 Trần Thị Bích Vân Linh Chiểu X XS X 19 Nguyễn Thị Thảo Vi X 26 - 05- 2007 Nguyễn Phước Qúy Linh Chiểu X X X xx Tổng hợp : + Sĩ số 18: nữ : 12 .+ KT 0 + 7 tuổi : 18 + 8 tuổi + hộ nghèo 1 + TB
* Thôn : LC : 11 + ĐB : 03 + T TR : 4 + VP :
+ HSG: 3 + HSTT: 4 + HS lên lớp : 18 .+HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt GVCN 2015- 2016 GVCN 2014- 2015
Hoàng Thị Hải Hà Hoàng Đình Thăng
Trang 9HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 3A
Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3A - NĂM HỌC 2015-2016
TT HỌ VÀ TÊN Nữ Sinh ngaìy Bố( mẹ) THÔN Hạnh kiểm Khen thưở
ng Lên lớp Ghi chú
1 Nguyễn Quỳnh Anh 24- 10 - 2007 Nguyễn Văn Xuân Linh chiểu Đ xs x
3 Trần Thị Tú Diệu X 01- 05- 2007 Trần Phúc Thịnh Văn Phong Đ x x
4 Nguyễn Thị Phương Hà X 22- 10- 2007 Nguyễn Hữu Thái Linh chiểu Đ x
5 Trần Đình Hải X 03- 12- 2007 Trần Sinh Linh chiểu Đ x
6 Mai Thị Mỹ Huệ X 12- 07- 2007 Mai Hữu Kiên Đồng Bào Đ xs x
7 Lê Viết Xuân Hưng 13- 06 -2007 Lê Xuân Hải Đồng Bào Đ x
8 Nguyễn Thị Diệu Linh X 12- 11- 2007 Nguyễn Hữu Trai Linh chiểu Đ x x
9 Nguyễn Phạm Thu Ngoan x 24- 08- 2007 Nguyễn M.Phương Linh chiểu Đ x
10 Nguyễn Đăng Nhân 04- 03- 2007 Nguyễn Đ Kiếm Linh chiểu Đ x
12 Nguyễn Thái Dương Nhi X 28 - 10 - 2007 Nguyễn Qu Hiểu Linh chiểu Đ x x
13 Nguyễn Đăng Quân 24- 04- 2007 Nguyễn Đ Châu Linh chiểu Đ x
14 Trần Ngọc Minh Quân 18- 08 -2007 Trần Ngọc Vũ Văn Phong Đ x
15 Nguyễn Đăng Tam 05 -12- 2007 Nguyễn Đ Hiệp Linh chiểu Đ x
16 Nguyễn Thị Minh Tâm X 24 - 05- 2007 Nguyễn Văn Minh Linh chiểu Đ xs x
17 Nguyễn Đăng Thức 05- 01- 2007 Nguyễn Đăng Lễ Linh chiểu Đ x x
18 Đặng Thanh Thúy X 28- 05 -2007 Đặng Ngọc Tưởng Đồng Bào Đ x
19 Trần Thị Hải Yến X 30 -10 -2007 Trần Công Trực Văn Phong Đ x
Tổng hợp : + Sĩ số 19 nữ : 10 .+ KT 01 + 7 tuổi : 19 + 8 tuổi 01 + hộ nghèo 2 + TB 2
* Thôn : + Thôn Linh chiểu : 12 +Văn Phong: 3 + Đồng Bào : 03 + Hải Ba : 01
+ HS K TD: 4 + HS KTM : 4 + HS lên lớp : 18 .+HS thi lại môn toán 01 ( đăng ánh )
Ban giám hiệu duyệt GVCN – 2015- 2016 GVCN – 2014- 2015
Nguyễn Thị Minh Trang Lê Thị Thủy
Trang 10HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 2A Trường TH Triệu Sơn : DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2A & NĂM HỌC 2015-2016
TT HỌ VÀ TÊN Nữ Sinh ngaìy Bố( mẹ) THÔN Hạnh kiểm Khen thưở
ng
Lên lớp Ghi chú
1 Lê Quốc Anh 28/10/2008 Lê Văn Kiên Đồng Bào x X
2 Đặng Thị Phương Anh x 23/4/2008 Đặng Ngọc Khởi Đồng Bào x X X
3 Trần Thị Bảo Châu x 17 /8/2008 Trần Vĩnh Thành Danh Đồng Bào x X
4 Lê Phan Ánh Dương x 19/01/2008 Lê Đình Năng Đồng Bào x XS X
5 Nguyễn Thị Thu Hà x 02 /5/2008 Nguyễn Đăng Kiền Linh Chiểu x X X
6 Nguyễn Thị Hà x 16/11/2008 Nguyễn Hữu Tâm Linh Chiểu x X
7 Trương Thị Hải Hà x 19/01/2008 Trương Đức Anh Đồng Bào x X
8 Nguyễn Đình Nhật Hòa 07/5/2008 Nguyễn Đình Chiểu Văn Phong x X X
9 Nguyễn Đăng Hùng 08 /6/2008 Nguyễn Đăng Tranh Linh Chiểu x X
10 Nguyễn Phước Hưng 17 /8/2008 Nguyễn Hữu Tiến Linh Chiểu x X
11 Trần Thị Diệu Hương x 26/11/2008 Trần Đình Hiển Linh Chiểu x X
12 Nguyễn Thị Cẩm Linh x 11/01/2008 Nguyễn Đăng Thụy Linh Chiểu x X X
13 Nguyễn Đăng Minh 18 /7/2008 Nguyễn Đăng Tính Linh Chiểu x X
14 Nguyễn Thị Tuyết Nhi x 26 /4/2008 Nguyễn Hữu Kham Linh Chiểu x X
15 Nguyễn Thị Ngọc Như x 05/7/2008 Nguyễn Văn Mới Đồng Bào x X X
16 Mai Thị Quỳnh Như x 06/02/2008 Mai Văn Thắng Đồng Bào x XS X
17 Ng Ngọc Quỳnh Như x 09/01/2008 Nguyễn Minh Chu Đồng Bào x XS X
18 Ng Hữu Hoàng Phong 15/01/2008 Nguyễn Hữu Đính Linh Chiểu x X X
19 Nguyễn Thị Mĩ Tâm x 19/02/2008 Nguyễn Đăng Du Linh Chiểu x X
20 Nguyễn Thị Thu Thảo x 01/2/2008 Nguyễn Hữu Minh Linh Chiểu x X
21 Nguyễn Phước Thông 01/11/2008 Nguyễn Hữu Thuyết Linh Chiểu x X
22 Nguyễn Thị Hằng Thu x 17/11/2008 Nguyễn Hữu Bằng Linh Chiểu x X
23 Nguyễn Thị Anh Thư x 09/4/2008 Nguyễn Đình Phương Văn Phong x X X
24 Nguyễn Lê Thủy Tiên x 10/02/2008 Nguyễn Hồng Quân Linh Chiểu x XS X
26 Nguyễn Thành Trung 05/11/2008 Nguyễn Đình Hiếu Văn Phong x X
27 Trần Thị Thanh Tuyền x 21/6/2008 Trần Cường Linh Chiểu x X
Tổng hợp : + Sĩ số 27 nữ : 18 .+ KT + 6 tuổi : 27 + 7 tuổi + hộ nghèo + TB
* Thôn : + Thôn Linh chiểu : 15 +Văn Phong: 03 + Đồng Bào : 09
+ HS TD: 4 em + HSTM: 7 em + HS lên lớp : 26 em +HS thi lại môn tiếng Việt,toán có 1em
Ban giám hiệu duyệt GVCN – 2014- 2015 : Nguyễn Thị Mĩ Hạnh
HỒ SƠ BÀN GIAO LỚP 2B