1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

CÂU HỎI ÔN TẬP MÔN TIẾNG ANH (LẦN 6)

2 59 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 16,95 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Sắp xếp các từ vựng thành câu hoàn chỉnh.. 1.?[r]

Trang 1

ÔN TẬP LẦN 6

I Chọn và khoanh tròn đáp án đúng:

1 What (am/is/are) your phone number? It’s 546746453

2 How (old/age/year) is she? She’s 16 years old

3 They are 20 years (old/young/age)

4 How old (am/is/are) they? They’re 35

5 How (much/many) stars can you see? I can see six stars

6 How many (circle/circles) can you see? 3 circles

7 30 plus 16 (am/is/are) 46

8 (would/will) you like some chocolate? Yes, please!

9 What is (your/my/her) favorite subject? I like P.E

10.(where/when/what) do you have Math? I have Math on Tuesday

11.What do you do in (English/Math/art)? I draw some pictures

12.I (do exercise / sing a song) in Music

II Nối câu hỏi ở cột A và câu trả lời cột B.

A

1 How old is your father?

2 What’s your favorite subject?

3 What do you do in Art?

4 How many rectangles can you see?

5 When do you have English?

B

a I draw some pictures

b He’s 40

c I can see 34 rectangles

d I have it on Saturday

e I like Art

III Sắp xếp các từ vựng thành câu hoàn chỉnh.

1 Put / book / next to / cupboard

2 Put / Ball /behind/ box

3 Put / pencil / in /pencil case

4 Put/ cat / in front of / desk

5. Put / fan / between / ball / and / helicopter.

IV Viết lại từ vựng đúng:

1 MUOTH

2 PLI

3 HTEET

4 NAMESEVIT

5 SJECTUB

6 NHAD

7 YEY

8 ARE

9 LGE

10 FTOO

11 FARTIEVO

12 PACKBCAK

13 CPUBOARD

14 Kate tests

15 Make a CRAD

16 SINGAONGS

17 GIVE A FIGT

18 LISTENTOICSM

19 DO EXERSECI

Ngày đăng: 25/02/2021, 14:58

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w