[r]
Trang 1Bài: Các số tròn chục
Tiết 93
Trang 2SỐ
CHỤC VIẾT SỐ ĐỌC SỐ
20 Hai mươi
30 Ba mươi
1 chục
2 chục
3 chục
Trang 31.Viết theo mẫu:
a) Năm mươi: 30:
Hai mươi: 60:
Chín mươi: 40:
Bảy mươi: 80:
b) Sáu chục: 50:
Hai chục: 80:
Bảy chục: 10:
Chín chục: 40:
20 90 70
sáu mươi bốn mươi tám mươi
tám chục một chục tám chục
20 70 90
50
60
ba mươi
năm chục
Trang 4a)
b)
Số tròn chục
?
80 60
50
60 50 40 20
80 60
80 60 50
80 60 50 40
80 60 50 40 20 10 80
Trang 5>
<
=
80… 70 20… 40 50… 90
10… 60 70… 40 30… 80
80… 50 50… 80 50… 50
>
<
<
<
>
<
>
<
=
?
Trang 6SỐ
CHỤC VIẾT SỐ ĐỌC SỐ
10 Mười
20 Hai mươi
30 Ba mươi
1 chục
2 chục
3 chục