tám mươi chục.
Trang 2CÁC SỐ TRÒN CHỤC
SỐ CHỤC
VIẾT SỐ
ĐỌC SỐ
1 chục 10 mười
2 chục 20 hai mươi
3 chục 30 ba mươi
4 chục 40 bốn mươi
Trang 3CHỤC
VIẾT SỐ
ĐỌC SỐ
5 chục 50 năm mươi chục 60 sáu mươi chục 70 bảy mươi chục tám mươi chục
6
7
9 90 chín mươi
Trang 41/.Viết (theo mẫu):
VIẾT SỐ ĐỌC SỐ
10
90
70
ĐỌC SỐ VIẾT SỐ
Tám mươi Năm mươi
Ba mươi
mười chín mươi bảy mươi
80 50 30
a)
Trang 5Ba chục :
Tám chục:
Một chục:
Bốn chục : sáu chục : năm chục:
30 80 10
40 60 50
Trang 620:hai chục
70: chục
90: chục
50:
80:
30:
bảy chín
năm chục tám chục
ba chục
Trang 72/.Số tròn chục
a)
b)
80 70 50 40 30 20
Trang 8>
<
=
20…10
30…40
50…70
40…80 80…40 40…40
90…60 60…90 90…90
>
<
<
<
>
=
>
<
=