[r]
Trang 2Kiểm tra bài cũ Kiểm tra bài cũ
Hãy viết và đọc các số sau:
8516 ; 7534 ; 4819 ;
4782
Trang 3Bài 1: Viết theo mẫu
4765
Trang 4
Bài 2: Viết ( Theo mẫu )
Trang 53 Số ?
a) 8650; 8651; 8652; ………….; 8654;……… ;………
b) 3120; 3121; ……… ; ……… ; ……… ; ………
c) 6494; 6495; ……… ; ……… ; ………; …… ; 6500.
3122 3123 3124 3125 ; 3126
6496 6497 6498 6499
Trang 64 Vẽ tia số rồi viết tiếp số tròn nghìn
thích hợp vào dưới mỗi vạch của tia số:
I -I -I -I -I -I -I -I -I -I
0 1000100010001000 2000200020002000 3000300030003000 4000400040004000 5000 6000 7000 8000 9000