The Most Outstanding Athlete titles : danh hiệu vận động viên xuất sắc nhất 17.[r]
Trang 1ENGLISH 13: THE 22nd SEA GAMES
A READING
I New words:
1 (n) host : chủ nhà
(v) to host :dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức (hội nghị, cuộc tranh tài thể thao )
Ex: Which nation is hosting the Games this year?:
Nước nào sẽ đăng cai tổ chức hội thi thể thao năm nay?
2 (n) success : sự thành công
(a) successful : thành công
(adv) successfully : một cách thành công
Ex: to achieve great success in life: đạt được thành công lớn trong cuộc đời
3 (n) enthusiasm : sự hăng hái, sự nhiệt tình
(n) enthusiast : người hăng hái, người có nhiệt tình
(a) enthusiastic : hăng hái, nhiệt tình; say mê
(adv) enthusiastically: một cách hăng hái, nồng nhiệt
Ex: young men join the people's army enthusiastically:
Thanh niên hăng hái gia nhập quân đội nhân dân
4 (n) solidarity : sự thống nhất, sự đoàn kết
(a) Solidary : đoàn kết, liên kết
Ex: National solidarity in the face of danger: sự đoàn kết dân tộc trước mối đe doạ
5 (n) Co-operation : sự hợp tác, sự cộng tác
(a) co-operative : (thuộc) hợp tác xã
(adv) co-operatively: có tính chất hợp tác
6 (n) athlete : vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)
7 (v) to participate in sth : tham gia
(n) participant :người tham gia
(n) Participation : sự tham gia, sự tham dự
8 (a) composed of sth : gồm có; bao gồm
(v) to compose : soạn (bản nhạc, bài văn, bài thơ ); sáng tác
Ex: Water is composed of hydrogen and oxygen : nước gồm có hyđrô và ôxy
Ex: to compose a piece of music : sáng tác một bản nhạc
9 (n) competitor : người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ
(a) competitive : cạnh tranh, đua tranh
Trang 2(n) competition between / with s.b for sth: sự đua tranh; sự cạnh tranh
(v) to compete against / with s.b in / for sth :đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
Ex: competitive sports : những cuộc đua tài thể thao
Ex: trade competition between two countries : sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước
10 (n) region : vùng, miền
Ex: a mountainous region: miền đồi núi
11 (n) Record : (thể dục,thể thao) thành tích, kỷ lục
Ex: to break/beat a record : phá kỷ lục
12 (a) close to : gần (về không gian/ thời gian)
Ex: the church is close to the school : nhà thờ gần trường học
13 (n) rank : vị trí; hàng, cấp; chức
(v) to rank s.b/ sth as sth : xếp loại, xếp vị trí
Ex: to rank among the best : được xếp vào loại khá nhất
14 (v) to present : trao tặng (ai cái gì), bày tỏ, trình bày
15 (a) outstanding : nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng
(adv) Outstandingly : khác thường; hết sức đặc biệt
Ex: play outstandingly : chơi rất hay
16 The Most Outstanding Athlete titles : danh hiệu vận động viên xuất sắc nhất
17 (v) to defend s.b / sth against / from s.b / sth : bảo vệ ai/cái gì khỏi bị hại
Ex: When the dog attacked me, I defended myself with a stick
Khi con chó tấn công tôi, tôi tự vệ bằng một cây gậy
18 (a) energetic : mạnh mẽ, mãnh liệt
(adv) energetically : một cách mạnh mẽ, hăng hái
(n) Energy : nghị lực, (vật lý) năng lượng
19 (v) to carry out : tiến hành, thực hiện
20 (a) intense : cực kỳ,rất mạnh, mãnh liệt, chuyên sâu
(adv) Intensely : một cách mãnh liệt, dữ dội
(n) Intensity : độ mạnh, cường độ, sức mạnh
(v) to intensify : làm tăng cao lên, tăng cường
Ex: intense light : ánh sáng chói
An intense programme : chương trình tập luyện chuyên sâu
21 (n) facility : điều kiện thuận lợi, ( số nhiều) những tiện nghi
to give facilities for doing sth : tạo điều kiện dễ dàng để làm việc gì
22 (n) spirit : tinh thần, tâm hồn; linh hồn
(a) spiritual : (thuộc) tâm hồn/linh hồn con người
Trang 3(adv) spiritually : (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn/tâm hồn
Ex: Concerned about somebody's spiritual welfare: Quan tâm đến lợi ích tinh thần của ai
Ex: his spirit is troubled : tâm hồn anh ấy bị xáo động
23 (v) to propose : đề nghị, đề xuất, đưa ra
(n) Proposal : sự đề nghị, sự đề xuất
proposal for sth / doing sth / proposal to do sth :đề nghị, dự kiến, kế hoạch
Ex: to propose a change : đề nghị một sự thay đổi
24 (n) Asia Sports Games : Á vận hội