1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

đề kiểm tra 15 phút bài số 4 minna nihongo

3 58 6

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 32,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ngày đăng: 23012021, 14:13 ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT THEO CÁC BÀI TRONG GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO RẤT ĐẦY ĐỦ TỪ VỰNG TỪNG BÀI. MỖI BÀI CÓ 2 ĐỀ KIỂM TRA NHẰM ÔN LUYỆN TỪ VỰNG CHO CÁC BẠN HỌC TIẾNG NHẬT.RẤT HỮU ÍCH CHO NGƯỜI DẠY VÀ HỌC TIẾNG NHẬT. 第19課の語彙テスト1 名前: クラス:    日付: .      会社の名前 :……………………………………………………………………………………………………………………………………… 組合の名前 : ……………………………………………………………………………………………………………………………… ベトナム語 STT Trở thành, trở nên Luyện tập, thực hành Giặt Dọn vệ sinh Leo núi Trọ khách sạn Yếu Trong tính trạng tốt Buồn ngủ 10 Mạnh 11 Tính trạng, trạng thái 12 Gơn 13 Trong tình trạng xấu 14 Trò chơi pachinko 15 Vật Sumo 16 Sắp 17 Dần dần 18 Trà đạo 19 Ngày 20 Một lần 21 Chưa lần 22 Cám ơn anh chị ひらがな、カタカナ テテテ テ 3031 テ  (30  ) テテテ テテテテ テテテテテテテ テテテテ テテテテ テテ テテ 1テテテテテテテテテテテテテテテテテテテ 5x3đテ  

Trang 1

第…4…課

CN Cty CP PTCN - XL và TM Hà Tĩnh tại TP Hà Nội テストの 時間: 30分 時間: 30分 30分

Đ/c : Liền kề 13 – C37 Bộ CA, Trung Văn, Nam Từ Liêm. 試験日: 30分 2018 年……月…… 日…… 曜日

生年月日: 30分 年 月 日

クラス: 30分 HD

問題Ⅰ: 30分日本語で書いてくださいで書いてください書いてくださいいてください(Hãy viết bằng tiếng Nhật) (1点点*20=20点)

( Hãy viết chữ Hán sang chữ Hiragana và Tiếng Việt )

Trang 2

5 勉強しますします

(Hãy chọn một đáp án đúng nhất)

1-わたし

2-わたし

4-だいがく

6-とベトナム語で、かんじを書いてください うきょう

7-ぎんこう

( Hãy dịch sang Tiếng Nhật )

  

  

  

  

  

Trang 3

Ngày đăng: 23/01/2021, 14:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w