1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

DSHS du thi Olympic Tieng Anh - tinh den 13-12

2 438 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Dshs Du Thi Olympic Tieng Anh - Tinh Den 13-12
Trường học Trường THCS Thị trấn Plei Kần
Thể loại Tài liệu
Thành phố Plei Kần
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 297 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

9

10

1i

12

13

14

15

1G

17

18

19

20

21

32

23

24

25

26

27

28

+9

30

31

32

33

34

35

36

37

38

39

40

4

42

343

44

45

46

47

48

49

ASRS

TD

70722543

69546128

70437833

69550414

7075795

69213512

79433617

59416594

75233381

Z01:9466

70708181

69059910

69648548

59072373

69188487

70717493

71234102

69840838

70114226

79274095

71170515

69518232

69085941

63437629

70279324

69118352

69280919

6957 72880

69632681

69725341

68871518

69387304

69775852

70744410

69377468

70147415

69520064

70116313

70518185

69190096

59199643

69736773

69445474

69124215

69103849

=

69846574

70554251

69284509

70718572

70569561

69860657

69353360

76444389

69572528

71241:29

69279527

70331145

69127409

Họ và tên

nguyen thị thu thao

Trường Thị Thụ Thao

Vu Van Loo Xs

Nguyen Thị Minh Nguyet ï

Nguyen Thanh Xuan

Nguyễn Thị Hươn

Le Thi Nhung ¡Kết Tran Thi Kirn Lan

néng van hear |

nguyen thị na na |

DOAN THI MINH QUYNH | Nguyén Thi Hoan

nong van hoan (ket

Lưu Thị Hoàng Anh (hs Nguyên Thị Thuy Trang l Kỹ

Trần Việt Tung |

Tran Nguyén Ti fs Đoàn Thị Mình Quỳnh ï Nguyễn Thị Ngoc Hạnh

hoang thi mai | Hoàng Thị Lưu í¡

pham thì hã ngọc nguyen van ngoc

Huynh Công Thức

Ha Thuy Lan ï figUyen ire my

nguyen thi thu thao

Lê Thị Thụ Phương |K Nguyễn Thị Minh Nguyệt ¡ Đoàn Phúc Phương Trình tran thị kim lần [Kế Tran Thi Phuong Mai Tran Quynh Nhi

AQUER Au Tuong VY PERSE

Ha và tân

Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | Kết,

Nguyễn Thị Minh Nguyệt Kết

Pham Thanh Nhân ï

Tran Thi Kim Lan PN

`

Ne

7b?

Q17

757 7ni 7B1

97 7bh7

787

781 7bi 7B1 7b?

7ol 7BI 7b 7bh7 Sơi 70?

7bh7

%c6 6A?

9D3 7b7 Đc6 7b1

eG 6a?

Bí baZ 6A7 6AL

dt 7bi 7B1 7b1 7b?

fod

783 a7 7B?

7b?

BÀI 7B?

&C6

dt 7BS 6a7 7b1 a7

8 As

Ls

GAL 7a3 7B7 Zbà 7ot BA?

7B?

7oL fo?

7b2 acs Đại

BCS

Số học sinh Truong THCS Thi tran Plei Kan du thi

Vang

14

` >

Điểm

3900

3880

3880

3730

3700

3690

3640

3620

3610

3600

3590

3520

3560

3430

3410

3400

3380

3340

3330

3290

3250

3220

3210

3200

3190

3180

3170

3176

3160

3140

3090

3040

2940

2840

2910

2880

2980

2880

2860

2850

2800

2710

2680

2050

2580

2560

2510

2350

2230

1851

1830

1750

1718

1680

1650

560

154 1540

Trang 2

28

70090578

70417127

69718597

69529756

69101733

71038691

70774162

70383078

70329632

695 10637

69719998

70197988

70118341

70065487

69481722

71134286

6964019?

70262164

69059097

69558758

698057181

69106200

696 39232

69401255

71242009

69541834

70012930

70321219

70321052

71244162

70796417

69756465

70263055

716014369

69223540

70277585

03128555

v91 88214

89187965

70137909

79706500

707095611

78138765

70198379

71241467

69277657

79791534

69572140

59565561

70149515

69267617

70741624

7775815

69438449

697068650

69241728

79608036

70324420

70723513

79720658

nguyen vanngoc ik ñguyen ngọc duy ¡ì Nguyen Thì Huong Bul Thi M Ngọc [=

Định Bùi Bá Hưng Í fiquyen ngọc Khanh

Fran Thi Thuy Trang hoang thi mai:

tran thi thoy rnc

ie hoang anh fhe Nguyen Thi Mình Nguyệt PRA nguyen thị thụ han Ke

Nguyễn Thị Mình Nguyệt REE

huynh thi my dung

Đồ Mạnh Cudng i

nguyen thi nana : nguyen thi thu thao

Đoàn Phúc Phương Trình KẾT quai

chu thi tinh [ks Truong Tht Thu Thao | KẾT Quả]

Nguyen Gia Phụ ‡

vo thí tuyet iKể tran thí phuong giap thì lanh ¢Ssh Phan Thi Phuong dang thi anh ï

nghiem thi thar | Bang Thi Ngoc They | Định Phượng Liên ïï

VF dơng Th Thủy Trang | ROE | Nguyễn Thị Hal Ha (RS

Nguyễn Hoài NHƯ †

Nghiêm Thị Tham ï Nguyễn Thị Ái Huyề

Xa Thi Kim Loan is

Lê Thị Hoàng Yé Đăng Thị Ảnh ï

ho thí huu hóa Kieu Quoc Vief ik nguyen phu ong nam

hoang thị my lĩnh ñ Nguyễn Thị Hoài The | tệ Dương Thị Phương Thảo Đăng Thị Ngọc Thủy nguyen thi carn tu rk:

nguyen tht bich thuy Đăng Thị Ngọc Thủy Kieu Quoc Viet

le hogng yen iP

xa thi kim loạn i

the

PS

cot ae

7ol 6A7 od?

Sd2 6a7 od?

&C6 S7 8c5

943 7b?

fod

co &

300

1500

1489

1479

4400

1380

1330

1300

1279

1279 124a

12740

1190

117

1170

1100

1080

1830

990

970

950

850

840

300

809

700

500 S00 E00

420

480

450

47

480 4s0

44)

420

200

200

300

300

200

300

280

290

270

280

200

260

250

250

250

2340

230

230

220

210

218 Ũ

Ngày đăng: 29/10/2013, 18:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w