1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài soạn Danh sách hs dự thi Olimpic Tiếng Anh cấp Thành phố

2 680 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách hs dự thi Olimpic Tiếng Anh cấp Thành phố
Người hướng dẫn Võ Thị Thiên Hương, Hiệu trưởng
Trường học Trường THCS Vĩnh Phúc Nữ
Chuyên ngành Tiếng Anh
Thể loại Danh sách học sinh tham gia thi
Năm xuất bản 2010-2011
Thành phố Vĩnh Phúc
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 105 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

PHÒNG GD&ĐÐT THÀNH PHO... Võ Thị Thiên Hương.

Trang 1

PHÒNG GD&ĐÐT THÀNH PHO

TRUONG TRUNG HOC CO SO

VINH PHUC

CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Phu Tan, ngay 12 thang 01 năm 2011

DANH SACH HOC SINH THAM GIA THI OLIMPIC TIENG ANH CAP THANH PHO - NAM HOC 2010-2011

TÍNH

1 | 69624795 | Trân Thị Minh Thư Nữ 6/7 | THCS Vĩnh Phúc

2 | 68612133 | Phạm Thị Thu Yến Nữ 6/7 | THCS Vĩnh Phúc

3 | 66613550 | Phạm Thiên Ngọc Nữ 6/7 | THCS Vĩnh Phúc

4 | 71379966 | Nguyễn Ngọc Đông Ngân Nữ 6/7 | THCS Vĩnh Phúc 5_ |/0⁄4232 | Mai Đức Duy Nam 6/7 | THCS Vĩnh Phúc

6 | 69886180 | Nguyễn Ngọc Đông Nghi Nữ 6/7 | THCS Vĩnh Phúc

7 | 86939369 | Lê Công Bảo Duy Nam 6/7 | THCS Vĩnh Phúc

8 | 70366160 Doãn Thanh Vân Nữ 6/7 | THCS Vĩnh Phúc

Q | 69423470 | Huỳnh Mỹ Ngọc Nữ 6/3 | THCS Vĩnh Phúc

10 |694i1100 | Sử Trần Tường Vy Nữ 6/6_ | THCS Vĩnh Phúc

11 66807347 | Truong Dinh Quốc Nam 7/7 | THCS Vĩnh Phúc

12 71928534 | Nguyễn Minh Mỹ Ngọc Nữ 7/7 | THCS Vĩnh Phúc

13 71779936 | Bùi Thị Bảo Ngọc Nữ 7/7 | THCS Vĩnh Phúc

14 66731708 | Nguyễn Nhựt Lan Nữ 7/3 | THCS Vĩnh Phúc

15 69698375 | Nguyễn Thị Mỹ Tuyền Nữ 7/7 | THCS Vĩnh Phúc l6 66887002 | Trân Thị Thảo Quyên Nữ 7/7 | THCS Vĩnh Phúc

17 66818017 | Trương An Dân Nam 7/7 | THCS Vĩnh Phúc

18 70371763 | Phan Thị Như Thao Nữ 8/5 | THCS Vĩnh Phúc

19 68591843 | Huỳnh Kim Ngân Nữ 8/5 | THCS Vĩnh Phúc

20 68565928 | Văn Hiểu Thuận Nam 8/5 | THCS Vĩnh Phúc

21 70053529 | Phạm Hồ Quốc Quang Nam 8/5 | THCS Vĩnh Phúc

22 70531386 | Nguyễn Huỳnh Như Nữ 8/5 | THCS Vĩnh Phúc

23 69773227 | Lữ Phạm Ngọc Trân Nữ 8/5 | THCS Vĩnh Phúc

24 69089000 | V6 Ngoc Truc Phuong Nữ 6/3 | THCS Vĩnh Phúc

25 69210234 | Bui Thanh Trúc Nữ 8/5 | THCS Vĩnh Phúc

26 71451630 | Đỗ Trần Trung Hậu Nữ 8/5 | THCS Vĩnh Phúc

27 66952884 | Nguyễn Tuyết Ngân Nữ 8/5 | THCS Vĩnh Phúc

28 66699463 | Võ Thụy Uyên My Nữ 9/7 | THCS Vĩnh Phúc

29 69476040 | Nguyễn Hoàng Phương Quyên | Nữ 9/8_ | THCS Vĩnh Phúc

30 66986919 | Nguyễn Châu Hoàng Lam Nữ 9/7 | THCS Vĩnh Phúc

31 66872614 | Lê Thị Huỳnh Hương Nữ 9/7 | THCS Vĩnh Phúc

32 66613945 | Võ Thị Trúc Chi Nữ 9/8 | THCS Vĩnh Phúc

33 69811865 | Nguyễn Ngọc Hoàng Băng Nam 9/7 | THCS Vĩnh Phúc

35 70485479 | Nguyễn Hồng Hoài Bảo Nam 9/8 | THCS Vĩnh Phúc

Trang 2

36 72232752, | Phạm Nguyễn Phi Oanh Nữ 9/8 | THCS Vĩnh Phúc

37 66986195 | Đỗ Thuỳ Mỹ Dung Nữ 9/8 | THCS Vĩnh Phúc

38 66768174 | Nguyễn Trần Tú An Nữ 9/8 | THCS Vĩnh Phúc

39 68979628 | Nguyễn DuyThẳng Nam 9/8 | THCS Vĩnh Phúc

40 66853665 | Võ Thị Anh Thư Nữ 9/7 | THCS Vĩnh Phúc 4] 66538063 | Phan Thành Công Nam 9/1 | THCS Vĩnh Phúc

42 70645117 | Võ Lê Hùng Nam 9/8 | THCS Vĩnh Phúc

Danh sách này có 42 học sinh dự thi

Nơi nhận: _ KT HIEU TRUONG

- PGD & DT Thành phô Bên Tre; PHO HIEU TRUONG

- Luu: VT, HC

Võ Thị Thiên Hương

Ngày đăng: 28/11/2013, 00:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w