1. Trang chủ
  2. » Tất cả

THUYET MINH THEP 2 hinh

17 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 2,13 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nguyễn Phú CườngLớp mái Chiều dày cm Trọng lượng riêng daN/m 2 Tải tiêu chuẩn daN/m2 Q Tải tính toán daN/m2 SVTH: Nguyễn Duy Quang... Nguyễn Phú CườngSVTH: Nguyễn Duy Quang... Nguyễn P

Trang 1

Đồ án kết cấu thép 2 GVHD: TS Nguyễn Phú Cường

Lớp mái

Chiều dày (cm)

Trọng lượng riêng (daN/m 2 )

Tải tiêu chuẩn (daN/m2)Q

Tải tính toán (daN/m2)

SVTH: Nguyễn Duy Quang

Trang 3

Đồ án kết cấu thép 2 GVHD: TS Nguyễn Phú Cường

18,19,20,21,22,23,2

SVTH: Nguyễn Duy Quang

Trang 4

Kết quả nội lực sau khi chạy Sap2000

Tiết

diện Nội lực

mái

Dmax trái

Dmax phải T trái T phải G trái G phải

A N(kN) -584.38 -89.84 -859.17 -262.79 ±1.35 ±1.35 94.85 84.97

M(kNm) -547.18 -86.13 77.78 -188.73 ±133.10 ±80.90 733.40 -452.57

B N(kN) -571.35 -89.84 -859.17 -262.79 ±1.35 ±1.35 94.85 84.97

M(kNm) 65.59 9.04 347.65 79.61 ±16.81 ±10.16 -39.56 -42.16

C N(kN) -571.35 -89.84 3.21 -3.24 ±1.35 ±1.35 94.85 84.97

M(kNm) 194.22 31.50 -191.33 -82.61 ±16.81 ±10.16 -39.56 -42.16

D N(kN) -565.73 -89.84 3.21 -3.24 ±1.35 ±1.35 94.85 84.97

M(kNm) 550.02 86.76 -34.63 73.20 ±14.17 ±30.91 -226.52 65.22

Tiết diện Nmax M+t.ư M-t.ư Tổ hợp cơ bản 1 Mmax+ Nt.ư Mmin- Nt.ư

-1444.89 - -602.50 186.22 -489.52 -999.75 -499.41

-1431.86 430.05 - 430.05 -1429.17 - -486.38

-661.19 225.72 - 225.72 -661.19 -13.92 -569.49

D -655.57 636.781+2 - 636.781+2-655.57 - 1+7-470.88

Tiết diện Nmax M+t.ư M-t.ư Tổ hợp cơ bản 2 Mmax+ Nt.ư Mmin- Nt.ư

A -1439.691+0.9(2+3+5)- -674.49 63.091+0.9(3+5+7)-1273.47 -1274.671+0.9(2+4+6+8)-826.48

-1424.25 401.74 - 401.74 -1424.25 - -494.88

-656.33 139.07 - 222.57 -652.21 -31.05 -493.21

D -650.72 1+0.9(2+4+6)666.17 - 724.861+0.9(2+4+6+8)-571.82 1+0.9(3+6+7)- -478.69

Trang 5

Đồ án kết cấu thép 2 GVHD: TS Nguyễn Phú Cường

SVTH: Nguyễn Duy Quang

Trang 7

Đồ án kết cấu thép 2 GVHD: TS Nguyễn Phú Cường

SVTH: Nguyễn Duy Quang

Trang 9

Đồ án kết cấu thép 2 GVHD: TS Nguyễn Phú Cường

SVTH: Nguyễn Duy Quang

Trang 10

Trang 11

Đồ án kết cấu thép 2 GVHD: TS Nguyễn Phú Cường

THAN

1 237.98 38.48 -23.96 -60.95 4.73 20.28 8.86 -114.05

2 868.36 137.27 -31.33 -50.92 7.80 16.07 -113.57 -188.42

3 1057.14 167.27 -37.18 -42.92 10.23 12.72 -167.25 -193.04

5 -776.24 -123.62 6.69 -9.43 2.80 3.93 142.24 104.88

13 110.29 16.49 -0.89 -0.88 0.41 0.41 -17.72 -17.72

16 -731.41 -116.21 6.09 -8.81 2.58 3.64 133.52 98.57

17 549.56 86.71 -5.82 7.43 2.38 3.15 -103.55 -69.71

SVTH: Nguyễn Duy Quang

Trang 12

21 -37.12 -6.33 0.39 -0.23 0.13 0.13 6.70 6.10

32 213.25 33.47 -15.37 32.91 6.31 13.88 -106.51 40.71

33 209.70 32.92 -15.27 32.81 6.27 13.83 -105.07 41.76

34 -717.04 -113.87 -6.71 21.08 2.69 8.93 66.92 164.35

35 -715.62 -113.63 -6.69 21.07 2.69 8.92 67.35 164.81

36 -722.83 -114.77 -6.63 20.93 2.66 8.87 69.35 166.43

37 -722.94 -114.78 -6.59 20.92 2.64 8.86 70.08 167.09

38 -1105.88 -173.61 -0.56 12.55 0.13 5.36 151.33 203.69

39 -1104.21 -173.33 -0.55 12.56 0.13 5.36 151.69 204.15

40 -1117.53 -175.55 -0.51 12.49 0.11 5.34 154.59 207.26

41 -1116.81 -175.43 -0.48 12.49 0.10 5.33 155.32 208.04

42 -1110.01 -175.77 4.96 4.96 2.17 2.18 181.49 182.11

43 -1108.74 -175.55 4.97 4.96 2.17 2.18 182.05 182.87

2- TỔ HỢP

NỘI LỰC

THAN

1207.68

4 1+2 -25.92 1+0.9(2+3+5+7) -31.82 3 1207.68

5 1+2 -899.85 1+0.9(2+4+6) -900.85 THANH XIÊN ĐẦU DÀN

Trang 13

Đồ án kết cấu thép 2 GVHD: TS Nguyễn Phú Cường

11 1+2 -80.23 1+0.9(2+4+6+8) -93.90 34 -827.98

12 1+2 -83.60 1+0.9(2+3+5+7) -93.51 35 -826.33

15 1+2 -63.47 1+0.9(2+4+6) -63.51 38 -1262.75

16 1+2 -847.62 1+0.9(2+4+6) -840.64 39 -1260.82

17 1+2 636.26 1+0.9(2+4+6) 637.12 40 -1276.08

18 1+2 -31.52 1+0.9(2+4+6) -31.11 41 -1275.22

21 1+2 -43.45 1+0.9(2+4+6) -43.14 THANH BỤNG NHỎ

44.61

32 1+2 246.73 1+0.9(2+4+6+8) 322.12 30 -45.58

637.12

36 1+2 -837.60 1+0.9(2+3+5) -834.49 17 637.12

38 1+2 -1279.49 1+0.9(2+3+5) -1262.75 8 -438.12

39 1+2 -1277.54 1+0.9(2+3+5) -1260.82 22 -406.81

40 1+2 -1293.08 1+0.9(2+3+5) -1276.08 9 255.14

41 1+2 -1292.24 1+0.9(2+3+5) -1275.22 23 272.93

28 -49.89

12 -93.51

29 -68.04

13 125.13

SVTH: Nguyễn Duy Quang

Trang 15

Đồ án kết cấu thép 2 GVHD: TS Nguyễn Phú Cường

THAN

kN/

cm 2

T DIỆN

14 44.61 2.12 128.6 160.7 59.52 47.54 59.52 5.00 2L70x5

19 20.92 1.00 156.4 195.5 72.41 57.84 72.41 2.35 2L70x5

20 28.78 1.37 141.4 176.8 65.48 52.31 65.48 3.23 2L70x5

25 18.04 0.86 172.6 215.7 79.89 63.82 79.89 2.02 2L70x5

26 32.62 1.55 175.0 218.8 81.04 64.73 81.04 3.66 2L70x5

31 31.85 1.52 213.0 266.2 98.59 78.76 98.59 3.57 2L70x5

THAN

kN/

cm 2

T DIỆN

15 -63.51 9.60 88.2 110.3 40.85 32.63 40.85 22.60 2L70x5

18 -31.11 4.70 108.8 136.0 50.37 40.24 50.37 11.07 2L70x5

21 -43.14 6.52 130.4 163.0 60.37 48.22 60.37 15.35 2L70x5

24 -27.95 4.22 128.4 160.5 59.44 47.49 59.44 9.95 2L70x5

27 -48.53 7.34 128.4 160.5 59.44 47.49 59.44 17.27 2L70x5

30 -45.58 6.89 154.6 193.2 71.56 57.16 71.56 16.22 2L70x5

SVTH: Nguyễn Duy Quang

Trang 16

kN/

cm 2

T DIỆN

6 615.79 29.32 141.4 176.8 28.63 24.94 28.63 8.80 2L160x12

17 637.12 30.34 141.4 176.8 28.63 24.94 28.63 9.10 2L160x12

9 255.14 12.15 156.4 195.5 31.66 27.57 31.66 3.64 2L160x12

23 272.93 13.00 156.4 195.5 31.66 27.57 31.66 3.90 2L160x12

13 125.13 5.96 309.7 387.1 62.69 54.60 62.69 1.79 2L160x12

THAN

kN/

cm 2

T DIỆN

7 -95.11 14.38 216.6 270.8 43.85 38.19 43.85 4.31 2L160x12

8 -438.12 66.23 156.4 195.5 31.66 27.57 31.66 19.87 2L160x12

22 -406.81 61.50 156.4 195.5 31.66 27.57 31.66 18.45 2L160x12

10 -124.87 18.88 257.8 322.3 52.19 45.46 52.19 5.66 2L160x12

11 -93.90 14.20 193.5 241.9 39.17 34.12 39.17 4.26 2L160x12

28 -49.89 7.54 193.5 241.9 39.17 34.12 39.17 2.26 2L160x12

12 -93.51 14.14 193.5 241.9 39.17 34.12 39.17 4.24 2L160x12

29 -68.04 10.29 193.5 241.9 39.17 34.12 39.17 3.09 2L160x12

Trang 17

Đồ án kết cấu thép 2 GVHD: TS Nguyễn Phú Cường

SVTH: Nguyễn Duy Quang

Ngày đăng: 31/12/2020, 11:02

w