1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Nhật ký công ty

5 631 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 47,99 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

NHẬT KÝ CHUNG

Tháng 01/1999

LOẠI SỐ NGÀY DIỄN GIẢI TÀI KHOẢN NỢ CÓ

PC 9901001] 02-01-99 Chi tạm ứng mua vật tư 141 2,000,000

PC 9901002] 02-01-99]Chi thanh toán tiếp khách Cty Scanviwood_ |642 1,500,000

HDXK] 9901002] 12-01-99]Thué GTGT hang hoa dich vu 131 2,000,000

HDXK] 9901003] 15-01-99]Thué GTGT hang hoa dich vu 131 1,600,000

PC 9901004} 15-01-99|Chi TT nédp thuế GTGT & TNDN 333 28,098,900

PC 9901004} 15-01-99|Chi TT nédp thuế GTGT & TNDN 333 25,000,000

Trang 2

NH 9901001] 16-01-99|Chi TT tién mua vat tur 331 100,000,000

NH | 9901002] 16-01-99]Thu lãi tiển gửi ngân hàng 1121 524,226

NH | 9901002] 16-01-99]Thu lãi tiển gửi ngân hàng 1122 478,593

CTGK| 9901002 20-01-99 [Thuế GTGT hàng hoá dịch vụ 133 2,680,000

PT 9901002] 20-01-99]Thu tién lai c6 phiéu Cty TRIBECO 111 4,000,000

PC 9901006† 20-01-99|Chi tạm ứng lương đợt I cho CB-CNV 334 10,000,000

NH 9901004| 20-01-99]Chi tra tién dién thoai , fax 642 2,800,000

PB 9901002] 31-01-99]Phan bổ chi phí trả trước 627 8,000,000

PB 9901002 31-01-99 Phân bổ chi phí trả trước 641 1,000,000

PB 9901002] 31-01-99]Phan bổ chi phí trả trước 642 2,000,000

Trang 3

PB | 9901003| 31-01-99[Phân bổ chỉ phí tiền lương 622 26,000,000

PB 9901003 31-01-99|Phân bổ chỉ phí tiền lương văn phòng 642 8,000,000

PB 9901003 31-01-99|Phân bổ cp tiền lương bộ phận bán hàng 641 4,000,000

PB 9901004| 31-01-99|Phân bổ BHXH bộ phận sản xuất 622 3,900,000

PB 9901004| 31-01-99|Phân bổ BHXH bộ phận QLDN 642 1,200,000

PB 9901004| 31-01-99|Phân bổ BHXH bộ phận bán hàng 641 600,000

PB 9901004] 31-01-99ÌPhân bổ BHYT bộ phận sản xuất 622 520,000

PB 9901004| 31-01-99|Phân bổ BHYT bộ phận QLDN 642 160,000

PB 9901004| 31-01-99|Phân bổ BHYT bộ phận QLDN 641 80,000

PB 9901005| 31-01-99]Phan b6 KPCD bộ phận sản xuất 627 520,000

PB 9901005 31-01-99|Phân bổ KPCĐ bộ phận QLDN 642 160,000

PB 9901005] 31-01-99[Phân bổ KPCĐ bộ phận bán hàng 641 160,000

PC 9901007{ 31-01-99|Chi thanh toán lương CB-CNV 334 18,000,000

CTGK| 9901003] 31-01-99]Thué GTGT được hoàn lại 133 10,000,000

TTTU | 9901001 31-01-99 |Chiết khấu hóa đơn số 9801002 521 400,000

HDXK] 9901004| 31-01-99]Thué GTGT hang hoa dich vu 131 9,600,000

HDXK] 9901005] 31-01-99]Thué GTGT hang hoa dich vu 131 7,200,000

HDXK] 9901006| 31-01-99]Thué GTGT hang hoa dich vu 131 2,400,000

Trang 4

KC 9901003] 31-01-99]K/c doanh thu bán tp ( nội địa ) S11 227,600,000

KC 9901003 31-01-99 |K/c doanh thu bán tp ( xuất khẩu ) S11 99,000,000

KC 9901005] 31-01-99]K/c chi phi nguyén liéu chinh truc tiép 154 134,642,438

KC 9901005] 31-01-99|K/c chi phi nguyén liéu phu truc tiép 154 14,360,000

KC 9901006[ 31-01-99 |K/c tiễn lương chính công nhân sản xuất 154 26,000,000

K€ 9901006{ 31-01-99 [K/c chi phí nhân công trực tiếp khác 154 4,420,000

KC 9901007} 31-01-99|K/c chi phi khau hao tscđ sản xuất 154 16,000,000

KC 9901007] 31-01-99|K/c chi phi dich vu mua ngoai sản xuất 154 20,000,000

Trang 5

K€ 9901009[ 31-01-99 |K/c chi phí dụng cụ đổ đùng bán hang 911 1,000,000

KC 9901010] 31-01-99|K/c chi phi dịch vụ mua ngoài quản lý 911 6,800,000

KC 9901011] 31-01-99]K/c thu nhap do đầu tư vào đơn vị khác 711 4,000,000

CONG 2,515,397,134 2,515,397,134

Ngày đăng: 19/10/2013, 09:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w